Nỗi lo nhiễm ký sinh trùng và thói quen dùng thảo dược dân gian
Nhiễm giun sán đường tiêu hóa vẫn là gánh nặng sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại, đặc biệt tại các quốc gia thuộc vùng khí hậu nhiệt đới [1]. Tình trạng kháng thuốc hóa dược ngày càng tăng khiến các nhà khoa học tích cực tìm kiếm giải pháp thay thế từ thảo mộc tự nhiên [2, 6]. Trong dân gian, hạt bí ngô và hạt cây keo dậu (còn gọi là bình linh) thường xuyên được truyền miệng như những phương thuốc tẩy giun tại nhà tiện lợi.
Tuy nhiên, việc sử dụng các loại hạt tự nhiên theo kinh nghiệm truyền miệng tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường nếu người dùng không hiểu rõ về mặt dược tính. Hạt keo dậu chứa các hợp chất sinh học có hoạt lực mạnh kèm theo độc tính tự nhiên [1]. Trong khi đó, hạt bí ngô lại là thực phẩm quen thuộc với mức độ dung nạp được đánh giá là an toàn hơn nhiều trên các mô hình sinh vật [2].
Trả lời ngắn: Loại nào là lựa chọn an toàn hơn?
Nếu xét riêng trên tiêu chí an toàn cho sức khỏe, hạt bí ngô vượt trội hơn hẳn so với hạt keo dậu. Các thử nghiệm khoa học ghi nhận dịch chiết từ hạt bí ngô hầu như không gây tác động tiêu cực đến sức khỏe của động vật thí nghiệm, kể cả khi dùng lâu dài [2]. Thành phần này đóng vai trò như một liệu pháp tự nhiên ít độc tính và có chi phí thấp [3].
Ngược lại, keo dậu được khoa học xếp vào nhóm thực vật có độc tính nội tại với sự hiện diện của hợp chất mimosine [1]. Dù keo dậu có khả năng ức chế ký sinh trùng rõ rệt trong phòng thí nghiệm, độc tính tự nhiên của nó đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt [1]. Vì vậy, việc tự ý ăn hạt keo dậu sống để trị giun tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao hơn nhiều so với hạt bí ngô.
Cơ chế tác động: Mimosine ở keo dậu và cucurbitacin, cucurbitine ở hạt bí ngô
Hiệu lực tẩy giun của cây keo dậu (Leucaena leucocephala) đến từ hai nhóm chất chính là tannin và hợp chất kiềm tự nhiên mimosine [5, 6]. Mimosine là một hợp chất độc có khả năng làm suy giảm các hoạt động sinh tồn của giun, bao gồm cử động lắc đầu, đẻ trứng và hoạt động bơm hút của hầu [1]. Các nhà nghiên cứu suy đoán rằng mimosine và dịch chiết keo dậu có thể ức chế kênh canxi loại L mang tên EGL-19 của ký sinh trùng, từ đó làm tê liệt hoạt động của chúng [1]. Ngoài ra, chất tannin trong keo dậu còn can thiệp trực tiếp vào quá trình thoát vỏ (exsheathment) của ấu trùng ký sinh trùng [4].
Đối với hạt bí ngô (Cucurbita pepo và Cucurbita moschata), cơ chế diệt giun được thúc đẩy bởi sự phối hợp của nhiều hoạt chất thực vật [3, 4]. Thành phần được nhắc đến nhiều nhất là cucurbitine, một hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế sự phát triển của trứng và ấu trùng giun [5]. Bên cạnh đó, hạt bí còn chứa nhóm tetracyclic triterpene là cucurbitacin (như cucurbitacin B và cucurbitacin E) cùng các alkaloid protoberberine như berberine và palmatine, góp phần tạo nên hoạt tính kháng ký sinh trùng mà không gây tổn hại cho mô vật chủ [2, 4, 7].
Bằng chứng khoa học: Thử nghiệm thực tế nói lên điều gì?
Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã đặt cả hai loại thảo mộc này vào nhiều mô hình thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định giá trị thực tế:
Nghiên cứu về cây keo dậu:
- Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã đo lường tác dụng kháng giun của dịch chiết đông khô từ cây keo dậu (Leucaena leucocephala) trên ấu trùng giai đoạn 3 (L3) của loài giun xoăn (Haemonchus contortus) [4]. Khi thử nghiệm với các nồng độ tăng dần 150, 300, 600 và 1200 microg/ml trong dung dịch PBS, keo dậu cho thấy hiệu quả ức chế di chuyển của ấu trùng phụ thuộc vào liều lượng (P < 0.01) [4]. Tác dụng này biến mất khi thêm chất ức chế tannin là PVPP, chứng minh vai trò then chốt của tannin [4]. Khi ấu trùng tiếp xúc với nồng độ 1200 microg/ml trong 3 giờ, dịch chiết keo dậu cũng gây cản trở rõ rệt quá trình thoát vỏ nhân tạo của ấu trùng theo dõi mỗi 10 phút [4].
- Nghiên cứu công bố năm 2014 trên 20 cừu đực lai giống Katahdin x Pelibuey (3-4 tháng tuổi, nặng 24 ± 0.3 kg) chia làm 4 nhóm (mỗi nhóm 5 con) [6]. Nhóm uống dịch chiết keo dậu liều 30 ml/ngày vào trước bữa ăn sáng lúc 8:00 trong suốt 63 ngày cho thấy lượng trứng và giun trưởng thành trong phân cừu giảm 54% so với nhóm đối chứng [6]. Mức độ giảm trứng giun ghi nhận rõ rệt hơn ở ngày thứ 43 và 63 so với ngày thứ 22 [6]. Phân tích cho thấy hàm lượng phenolic và saponin tổng số trong keo dậu cao gấp đôi so với chiết xuất liễu [6].
- Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thử nghiệm dịch chiết keo dậu và hợp chất mimosine trên mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans [1]. Kết quả xác định nồng độ gây chết 50% cá thể (LC50) của dịch chiết keo dậu là 73 mg/mL, trong khi hợp chất mimosine tinh khiết thể hiện độc lực mạnh hơn nhiều với LC50 chỉ 6.39 mg/mL [1]. Tiếp xúc với mimosine làm giảm đáng kể tần suất lắc đầu, khả năng đẻ trứng và biên độ bơm hút hầu của giun [1].
Nghiên cứu về hạt bí ngô:
- Một nghiên cứu công bố năm 2019 tiến hành trên chuột bạch tạng cái nhiễm sán dây lùn Hymenolepis nana, chia làm 4 nhóm: đối chứng bình thường, đối chứng nhiễm bệnh, điều trị bằng thuốc praziquantel (PZQ) và điều trị bằng dịch chiết nước hạt bí ngô (Cucurbita pepo) [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước từ hạt bí ngô làm giảm đáng kể (P < 0.05) số lượng và chiều dài của sán trưởng thành, đồng thời làm giảm số lượng và khả năng sống của trứng sán khi so sánh với nhóm đối chứng nhiễm bệnh và nhóm dùng PZQ [3].
- Thử nghiệm công bố năm 2016 trên chuột nhiễm giun tròn đường tiêu hóa Heligmosomoides bakeri ghi nhận dịch chiết cồn 70% từ hạt bí ngô ở liều 8 g/kg thể trọng mang lại hiệu quả kháng ký sinh trùng rõ rệt [2]. Các nhà khoa học xác định cơ chế này được hỗ trợ bởi cucurbitine, acid béo cùng hai alkaloid là berberine và palmatine [2]. Đặc biệt, nghiên cứu này nhấn mạnh chiết xuất hạt bí ngô không gây tác động xấu đến sức khỏe của chuột và lợn, kể cả khi lợn được cho ăn dài ngày [2].
- Nghiên cứu ống nghiệm công bố năm 2022 ghi nhận dịch chiết cồn hạt bí ngô có tác động ức chế phôi bào của trứng giun đũa lợn Ascaris suum ở mọi dải nồng độ thử nghiệm [5]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng dịch chiết cồn ở nồng độ 25, 50, 75 mg/mL có thể tiêu diệt giun trưởng thành Ascaridia galli tương đương thuốc fenbendazole; ở nồng độ 5-20 mg/mL làm ức chế trứng và ấu trùng tương đương levamisole [5]. Khi tiếp xúc với giun đũa A. suum trưởng thành, dịch chiết nồng độ 54.5% làm giun chết sau 11 giờ 48 phút, nồng độ 70.5% làm giun chết sau 7 giờ 48 phút [5].
- Tuy vậy, nghiên cứu năm 2020 trên đầu sán Echinococcus granulosus cho thấy dịch chiết hạt bí ngô Cucurbita moschata chỉ đạt tỷ lệ tiêu diệt tối đa 16% ở nồng độ 10 mg/ml sau 60 phút, chưa đạt được ngưỡng nồng độ tiêu diệt 50% (LD50) để đủ tiêu chuẩn phát triển thành thuốc scolicidal độc lập [7].
Hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo mộc tự nhiên trị giun
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy tiện. Việc nhầm lẫn này đặc biệt nguy hiểm đối với hạt keo dậu. Độc tố mimosine trong keo dậu là một acid amin phi protein có khả năng gây rụng tóc, bướu cổ và ngộ độc chuyển hóa trên động vật nếu tiêu thụ quá mức. Hiệu quả làm giảm giun của keo dậu thực chất đi kèm với độc lực tế bào mà mimosine tạo ra [1].
Một hiểu lầm khác là hạt bí ngô có thể lập tức thay thế hoàn toàn thuốc tẩy giun định kỳ chỉ sau một lần ăn. Mặc dù hạt bí ngô cho thấy tiềm năng kháng giun rất hứa hẹn trên động vật [1, 2], hoạt tính scolicidal của nó trong ống nghiệm vẫn chưa đạt mức LD50 mong muốn để thành thuốc điều trị dứt điểm [7]. Các loại hạt tự nhiên chỉ mang tính hỗ trợ kiểm soát tải lượng ký sinh trùng chứ không thể coi là thuốc chữa khỏi hoàn toàn trong mọi tình huống.
Ai nên thận trọng và tuyệt đối tránh tự điều trị?
Người có bệnh lý về gan, thận hoặc rối loạn chuyển hóa cần hết sức thận trọng, không tự ý sử dụng các bài thuốc ngâm sắc từ hạt keo dậu tươi do nguy cơ tích tụ độc tố mimosine [1]. Hiện tại, toàn bộ các nghiên cứu về hoạt tính trị giun của keo dậu mới chỉ dừng lại trên mô hình giun tròn C. elegans [1], ấu trùng ống nghiệm [4] và cừu non [6]; hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác minh độ an toàn trên người bệnh, trẻ nhỏ hay phụ nữ mang thai. Do đó, các đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý dùng keo dậu.
Với hạt bí ngô, dù hồ sơ độc tính rất thấp và được chứng minh là an toàn trên động vật thí nghiệm [2], những người có tiền sử dị ứng với các loại hạt thuộc họ bầu bí vẫn nên cẩn giác. Người đang bị tiêu chảy nặng hoặc rối loạn tiêu hóa cấp tính cũng không nên ăn hạt bí ngô với số lượng lớn một lúc để tránh gây quá tải đường ruột. Bất kỳ ai đang có dấu hiệu nhiễm ký sinh trùng nặng cần đến cơ sở y tế thăm khám thay vì tự chữa tại nhà.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Trong đời sống hằng ngày, người dân có thể bổ sung hạt bí ngô chín vào chế độ dinh dưỡng định kỳ như một món ăn phụ lành mạnh, giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe tổng thể [8]. Hạt bí ngô có thể rang chín nhẹ hoặc xay nhuyễn trộn cùng sữa chua, ngũ cốc để duy trì lượng dưỡng chất tự nhiên. Với các bài thuốc kết hợp truyền thống như dùng hạt bí ngô cùng hạt cau trong điều trị sán [7], người bệnh cần tham khảo chỉ dẫn trực tiếp từ thầy thuốc y học cổ truyền để được kê đơn đúng cách.
Đối với cây keo dậu, người dân không nên tự ý hái quả tươi hay hạt sống để nhai hoặc sắc uống theo lời đồn. Dữ liệu khoa học hiện nay chỉ xem chiết xuất keo dậu và mimosine như nguồn ứng viên hóa thực vật tiềm năng để nghiên cứu kiểm soát giun cho gia súc hoặc phân lập làm thuốc tương lai [6, 8]. Hãy duy trì thói quen tẩy giun định kỳ bằng các thuốc y tế đã được cấp phép theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc cán bộ y tế.
Tóm lại, cả hạt keo dậu và hạt bí ngô đều chứa các hoạt chất có khả năng ức chế ký sinh trùng đường ruột đã được khoa học ghi nhận. Tuy nhiên, xét về tính an toàn và nguy cơ độc tính, hạt bí ngô là lựa chọn thân thiện hơn hẳn so với keo dậu chứa chất độc mimosine. Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân nên duy trì lối sống ăn chín uống sôi và chủ động tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp thảo dược nào.

