Nhiều người tiêu dùng khi tìm mua keo ong thường phân vân trước hai lựa chọn phổ biến trên thị trường: dạng chiết xuất cồn và dạng chiết xuất nước. Liệu dạng nào mang lại hiệu quả tốt hơn, và sự khác biệt giữa hai loại dung môi này có ảnh hưởng thế nào đến các hoạt chất quý bên trong?

Thực tế, keo ong dạng cồn và keo ong dạng nước khác nhau căn bản về nồng độ hợp chất flavonoid, thành phần axit phenolic hòa tan và đối tượng sử dụng phù hợp. Dung môi ethanol giúp hòa tan lượng flavonoid kỵ nước cao hơn rõ rệt, trong khi dung môi nước ưu tiên trích xuất các axit phenolic ưa nước và thích hợp cho những người nhạy cảm với cồn [1], [2].

Dung môi quyết định độ hòa tan hoạt chất

Keo ong tự nhiên là hỗn hợp phức tạp chứa nhựa cây, sáp ong và các hợp chất sinh học. Do tính chất hóa học, các thành phần này không hòa tan giống nhau trong mọi loại chất lỏng [3]. Dung môi đóng vai trò quyết định loại hoạt chất nào được chiết tách ra nhiều nhất [2].

Ethanol là dung môi hữu cơ có khả năng hòa tan tốt các hợp chất flavonoid kỵ nước [2]. Ngược lại, nước là dung môi phân cực, hòa tan hiệu quả các phân tử ưa nước như các dẫn xuất axit phenolic tự do nhưng lại khó hòa tan sáp và flavonoid kém phân cực [3], [2]. Vì vậy, việc lựa chọn dung môi chiết xuất sẽ tạo ra hai sản phẩm có hồ sơ hoạt chất hoàn toàn khác biệt [4], [2].

So sánh nồng độ flavonoid và hợp chất phenolic

Sự chênh lệch về hàm lượng hoạt chất sinh học giữa hai dạng keo ong đã được nhiều nghiên cứu kiểm nghiệm trực tiếp. Cồn luôn cho thấy ưu thế vượt trội về khả năng thu hồi tổng lượng flavonoid [4], [2], [5].

Một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát hàm lượng hoạt chất khi thay đổi tỷ lệ cồn và nước [2]. Kết quả ghi nhận tổng hàm lượng flavonoid (TFC) tăng dần khi nồng độ ethanol tăng: dung dịch chiết nước hoàn toàn (WEP) có TFC thấp nhất, trong khi các nồng độ cồn từ 75% đến 100% cho TFC cao nhất (dao động từ 352,32 đến 697,36 mg CE/g chiết xuất) [2]. Khi dung môi có nồng độ ethanol trên 50%, tỷ lệ các flavonoid kỵ nước như apigenin, kaempferol và chrysin tăng lên đáng kể [2]. Ngược lại, khi nồng độ cồn dưới 50% hoặc dùng nước, dịch chiết chứa chủ yếu các hợp chất phenolic ưa nước như dẫn xuất axit cinnamic [2].

Năm 2021, một nghiên cứu khác tiến hành so sánh dịch chiết keo ong ethanol (EEP) và dịch chiết nước kết hợp polyethylene glycol (AQUA-PEG) [1]. Lượng tổng hợp chất phenolic trong AQUA-PEG đạt 400,36 microg/mL, rất gần với mức 433,53 microg/mL của EEP [1]. Tuy nhiên, lượng flavonoid trong dịch chiết cồn EEP cao gấp 2,38 lần dạng AQUA-PEG, trong khi lượng axit phenolic ở AQUA-PEG lại cao hơn 1,31 lần [1].

Một thử nghiệm năm 2023 trên keo ong của loài ong dú (Heterotrigona itama) cũng chỉ ra rằng dịch chiết ethanol 20% cho hàm lượng phenolic (17,043 mg GAE/g) và tannin (5,411 mg GAE/g) cao gấp đôi, đồng thời hàm lượng flavonoid (0,83 mg QE/g) cao gấp bốn lần so với chiết xuất bằng 100% nước [5].

Nghiên cứu bảo vệ niêm mạc dạ dày năm 2023 cũng phân tích thành phần dịch chiết: dịch chiết cồn chiếm ưu thế lớn về pinocembrin (684,34 microg/ml) và chrysin (540,54 microg/ml), trong khi dịch chiết nước chủ yếu chứa axit ferulic (53,77 microg/ml) và axit p-coumaric (52,61 microg/ml) [4]. Thậm chí, tổng hàm lượng phenolic, flavonoid và hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH của dịch chiết cồn vượt trội gấp gần chín lần dịch chiết nước [4].

Bằng chứng về hoạt tính sinh học từ các nghiên cứu

Sự khác biệt về thành phần dẫn tới những biểu hiện sinh học khác nhau trong các thử nghiệm tiền lâm sàng và phòng thí nghiệm [1], [4], [5].

Về khả năng chống oxy hóa, nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng hiệu quả đo được phụ thuộc vào phương pháp đánh giá [1]. Với phương pháp ABTS và CUPRAC, dạng nước - PEG và dạng cồn cho hiệu quả chống oxy hóa tương đương nhau; nhưng với phương pháp DPPH và FRAP, dạng cồn thể hiện hoạt tính cao hơn đáng kể [1].

Về tác động kháng virus, một đánh giá năm 2022 dẫn lại thử nghiệm in vitro so sánh dịch chiết cồn hydroalcoholic 90% (GH 2002) và dịch chiết nước trên tế bào RC-37 nhiễm virus HSV-2 [3]. Dù dịch chiết nước chứa rất ít flavonoid và thiếu hẳn galangin cũng như quercetin, giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) của dịch chiết nước là 5 microg/ml, rất sát với mức 4 microg/ml của dịch chiết cồn GH 2002 [3]. Cả hai loại đều làm giảm hơn 99% khả năng lây nhiễm của virus khi xử lý trước tế bào [3]. Kết quả cho thấy các axit phenylcarboxylic và polyphenol khác đóng vai trò quan trọng, còn flavonoid tạo ra tác động cộng hưởng hoặc hiệp đồng chứ không phải yếu tố duy nhất quyết định [3].

Về tác dụng bảo vệ dạ dày, thử nghiệm năm 2023 trên chuột bị loét dạ dày do indomethacin đã chia động vật thành các nhóm uống liều 200, 400 và 600 mg/kg thể trọng dịch chiết cồn hoặc dịch chiết nước [4]. Dựa trên đánh giá mô bệnh học và sinh hóa, các liều 200 và 400 mg/kg của dịch chiết keo ong dạng nước lại cho hiệu quả tích cực rõ rệt hơn lên niêm mạc dạ dày so với các nhóm khác [4].

Trong nghiên cứu năm 2023 trên ong dú, dịch chiết cồn cho hoạt tính kháng khuẩn tốt hơn trên vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus) so với Gram âm [5]. Tuy nhiên, dịch chiết nước lại ghi nhận đặc tính chống ung thư cao hơn trên tế bào ung thư phổi in vitro, trong khi không gây độc cho tế bào phổi bình thường ở nồng độ lên tới 800 microg/mL [5].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Dữ liệu khoa học đã chứng minh rõ cơ chế dung môi: cồn tách được lượng flavonoid cao hơn, còn nước giữ lại các axit phenolic hòa tan [1], [4], [2]. Dạng cồn phát huy thế mạnh khi cần nồng độ chất chống oxy hóa đậm đặc và khả năng kháng khuẩn thử nghiệm [1], [5]. Dạng nước chứng minh vẫn giữ được hoạt tính kháng virus in vitro và bảo vệ niêm mạc dạ dày trong mô hình động vật [4], [3].

Mặc dù vậy, đa số các phát hiện sinh học hiện tại đến từ thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào hoặc trên chuột cống [4], [3], [5]. Tác dụng bảo vệ dạ dày hay kháng virus của từng dạng chiết xuất chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên người. Ngoài ra, nguồn gốc keo ong từ các vùng địa lý khác nhau cũng tạo ra tỷ lệ hoạt chất chênh lệch lớn, không thể quy chụp mọi sản phẩm đều có nồng độ đồng nhất [6].

Hiểu lầm thường gặp về keo ong cồn và keo ong nước

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng keo ong dạng nước bị pha loãng nên "vô tác dụng", chỉ có dạng cồn nguyên chất mới đem lại hiệu quả. Dù dạng cồn chứa lượng flavonoid cao gấp nhiều lần, dạng nước vẫn sở hữu các axit phenolic có hoạt tính sinh học giá trị và đã ghi nhận hiệu quả thực nghiệm trong ức chế virus hay bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa [4], [3].

Ngược lại, quan niệm rằng keo ong dạng cồn luôn tốt hơn cho mọi trường hợp cũng không chính xác. Nồng độ cồn cao có thể gây cảm giác cay rát dữ dội, kích ứng niêm mạc miệng, không phù hợp để xịt họng liên tục cho một số đối tượng nhạy cảm [1].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn?

Keo ong chiết xuất cồn có nhược điểm lớn là giới hạn đối tượng sử dụng do chứa dung môi ethanol [1]. Dạng cồn không phù hợp cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có tiền sử dị ứng hoặc nhạy cảm với cồn, người kiêng rượu bia và người đang dùng thuốc có tương tác bất lợi với ethanol [1].

Người có tiền sử dị ứng với phấn hoa, mật ong hoặc các sản phẩm từ ong cần thận trọng với cả hai dạng keo ong, nên thử phản ứng trước khi dùng. Những người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang uống thuốc kê đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm keo ong nào.

Gợi ý áp dụng thực tế

Dạng chiết xuất keo ong nên được lựa chọn dựa trên cơ địa và nhu cầu cụ thể của từng cá nhân:

  • Dạng cồn: Phù hợp cho người trưởng thành không dị ứng cồn, muốn tận dụng tối đa hàm lượng hợp chất flavonoid đậm đặc và hoạt tính chống oxy hóa cao [1], [4]. Khi dùng dạng giọt đậm đặc, có thể pha loãng một lượng vừa phải vào nước ấm để giảm bớt vị hăng cay trước khi súc họng.
  • Dạng nước (hoặc hệ nước - PEG): Là giải pháp thay thế an toàn cho trẻ em, người lớn không dung nạp cồn hoặc những người cần xịt trực tiếp vào khoang miệng nhiều lần mà không lo khô rát [1].

Khi chọn mua, người tiêu dùng nên đọc kỹ nhãn mác để kiểm tra nồng độ ethanol, nguồn gốc xuất xứ và tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất. Không tự ý tăng liều lượng với suy nghĩ dùng càng nhiều càng tốt.

Cả keo ong dạng cồn và dạng nước đều mang lại những giá trị sinh học riêng nhờ các hợp chất tự nhiên quý giá. Hiểu đúng bản chất về dung môi và nồng độ flavonoid sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp, an toàn cho bản thân và gia đình.