Nhiều người dân từ lâu đã dùng lá cây dung hãm nước uống nhằm trị đau bụng, tiêu chảy và hỗ trợ tiêu hóa. Thói quen này làm dấy lên câu hỏi liệu khả năng kháng khuẩn đường ruột của cây dung là sự thật khoa học hay chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian truyền miệng.

Các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay cho thấy một số hợp chất chiết xuất từ chi cây dung (chi Symplocos) có hoạt tính ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa khẳng định việc tự nấu nước lá dung uống tại nhà có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị nhiễm khuẩn đường ruột.

Cây dung trong kinh nghiệm dân gian và y học

Cây dung, thường thuộc chi Symplocos (như Symplocos laurina, Symplocos racemosa), là vị thuốc quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Người dân thường thu hái lá phơi khô, nấu nước uống hằng ngày để kích thích tiêu hóa và giảm viêm ruột.

Việc sử dụng kéo dài qua nhiều thế hệ khiến nhiều người tin rằng lá dung có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ. Dù vậy, góc nhìn khoa học hiện đại đòi hỏi các thử nghiệm khắt khe để phân lập từng hoạt chất cụ thể nhằm đánh giá chính xác dược tính của loài cây này.

Cơ chế tác động kháng khuẩn được tìm thấy

Khả năng kháng khuẩn của các loài thực vật nói chung và chi dung nói riêng thường đến từ các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp. Khi tế bào vi khuẩn tiếp xúc với các hợp chất có hoạt tính sinh học, chúng có thể bị ức chế quá trình phát triển hoặc tổn hại màng bao bọc.

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số dẫn xuất đặc biệt trong cây có thể phá vỡ hoặc ngăn chặn sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn. Khi màng sinh học bị ức chế, vi khuẩn mất đi lớp che chắn tự nhiên, làm giảm đáng kể khả năng bám dính và tồn tại của chúng.

Bằng chứng khoa học về chi cây dung

Năm 2017, một nghiên cứu hóa thực vật đã tiến hành phân lập 3 dẫn xuất anthraquinone thế alkyl mới, đặt tên là symploquinone A-C (hợp chất 1-3), từ loài dung Symplocos racemosa [1]. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định thông qua các phương pháp phân tích quang phổ chi tiết bao gồm UV, IR, khối phổ và cộng hưởng từ hạt nhân [1].

Các nhà nghiên cứu sau đó đã đưa các hợp chất này vào thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và kháng màng sinh học trong phòng thí nghiệm [1]. Kết quả cho thấy hợp chất 1 và hợp chất 3 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tốt trong khoảng nồng độ từ 80 đến 160 microgam/mL đối với Streptococcus mutans, tụ cầu vàng kháng methicillin (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn Proteus mirabilis [1].

Bên cạnh đó, cả hai hợp chất 1 và 3 đều thể hiện hoạt tính chống tạo màng sinh học đầy triển vọng ở các nồng độ dưới ngưỡng ức chế tối thiểu (sub-MIC) [1]. Tuy nhiên, không có hợp chất nào trong số này thể hiện hoạt tính đối với chủng vi khuẩn gram âm Klebsiella pneumoniae [1].

Ngoài hoạt tính kháng khuẩn, chi dung còn cho thấy các tác dụng điều hòa miễn dịch khác. Một nghiên cứu năm 2019 đã phân lập phân tử nhỏ axit 3beta-acetyloxy-oleanolic (AOA) từ rễ loài dung Symplocos laurina [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng AOA có khả năng ức chế thụ thể RORgammat, ngăn cản biệt hóa tế bào Th17 trong ống nghiệm và cải thiện tổn thương thận trên mô hình chuột mắc viêm thận lupus [2].

Giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Mặc dù các dữ liệu phòng thí nghiệm xác nhận hoạt tính sinh học của chi dung, việc quy đổi tác dụng này ra chén nước lá dung uống hằng ngày còn khoảng cách rất lớn. Thử nghiệm năm 2017 chỉ đánh giá các chất symploquinone tinh khiết được chiết xuất từ Symplocos racemosa trong ống nghiệm, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng trên người [1].

Bên cạnh đó, dịch chiết nước đun sôi thông thường tại gia đình có hàm lượng hoạt chất không đồng nhất, phụ thuộc vào nguồn gốc cây và cách phơi sấy. Nhiều vi khuẩn đường ruột nguy hiểm khác vẫn chưa được đánh giá đầy đủ trên các chế phẩm thô từ lá cây dung.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá dung

Nhiều người lầm tưởng rằng nước lá dung đun uống có thể tiêu diệt mọi loại vi khuẩn gây tiêu chảy giống như thuốc kháng sinh kê đơn. Đây là nhận định sai lầm vì phổ kháng khuẩn của các chất trong cây dung có tính chọn lọc, thậm chí không có tác dụng trên một số chủng như Klebsiella pneumoniae [1].

Hiểu lầm khác là dùng lá dung càng đặc hoặc uống thay nước lọc suốt cả ngày thì bệnh tiêu hóa càng mau khỏi. Việc lạm dụng các loại dịch chiết thảo dược chưa chuẩn hóa liều lượng có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, hoặc làm xáo trộn hệ vi sinh có lợi trong đường tiêu hóa.

Cần lưu ý thêm, một số loài thực vật khác có tên chi hoặc tên loài tương tự như Anisophyllea laurina hay Inga laurina cũng từng được nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn, nhưng chúng thuộc các họ thực vật hoàn toàn khác và không thể đánh đồng với cây dung chi Symplocos.

Những ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người đang bị tiêu chảy cấp, sốt cao kèm đi ngoài ra máu hoặc mất nước nghiêm trọng tuyệt đối không được tự ý dùng nước lá dung để điều trị tại nhà. Những trường hợp này cần được thăm khám y tế ngay lập tức để xác định nguyên nhân và dùng kháng sinh đặc hiệu nếu cần.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ nên tránh sử dụng lá dung theo lời mách bảo dân gian do chưa có thử nghiệm lâm sàng kiểm chứng độ an toàn. Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ để phòng ngừa tương tác dược lý ngoài ý muốn.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn

Nếu muốn sử dụng cây dung như một thức uống hỗ trợ tiêu hóa nhẹ nhàng, bạn chỉ nên xem đây là biện pháp bổ trợ, không thay thế thuốc chữa bệnh. Chỉ nên dùng lá dung khô có nguồn gốc rõ ràng, không bị nấm mốc hoặc nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.

Hãm lá dung với nước sôi với lượng vừa phải, nước có màu vàng nhạt và vị chát nhẹ. Không nên uống nước lá dung khi bụng quá đói và không để nước qua đêm vì môi trường nước thảo dược dễ bị nhiễm tạp khuẩn từ không khí.

Tóm lại, lời đồn dân gian về khả năng kháng khuẩn của cây dung có một phần cơ sở khoa học nhờ các hoạt chất như symploquinone có tác dụng ức chế một số vi khuẩn và màng sinh học trong thử nghiệm [1]. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người tiêu dùng không nên thần thánh hóa loại thảo dược này và luôn cần sự tư vấn của chuyên gia y tế khi gặp các vấn đề nhiễm trùng tiêu hóa.