Lời đồn "thần dược" trị viêm gan và thực tế dân gian

Trong đời sống thường nhật, các bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi hay tăng men gan luôn là nỗi lo lớn của nhiều người. Không ít người vì tâm lý e ngại thuốc tây hoặc mong muốn tìm kiếm giải pháp tự nhiên đã tìm đến các bài thuốc truyền miệng. Trong đó, củ kiến kỳ nam (còn gọi là kỳ nam kiến, một loài thực vật biểu sinh cộng sinh với kiến) thường được đồn thổi là vị thuốc quý có khả năng hạ men gan cấp tốc và chữa khỏi dứt điểm viêm gan.

Thực tế, quan niệm dân gian thường gắn các loại cây rừng có vị đắng, chát với công dụng "mát gan, giải độc". Khi nghe những lời quảng cáo truyền tai về việc uống nước sắc kiến kỳ nam giúp gan khỏe mạnh trở lại, nhiều bệnh nhân thậm chí đã tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ. Điều này dẫn tới nguy cơ biến chứng nguy hiểm mà bệnh tình không hề thuyên giảm.

Để nhìn nhận đúng đắn về giá trị thực sự của các loại thảo dược bảo vệ gan, việc đối chiếu giữa niềm tin dân gian và các dữ liệu nghiên cứu khoa học thực nghiệm là vô cùng cần thiết.

Hiệu quả chữa viêm gan: Khoa học nói gì?

Trả lời thẳng thắn cho câu hỏi liệu kiến kỳ nam có chữa được viêm gan hay không: Hiện tại chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học lâm sàng nào chứng minh kiến kỳ nam chữa khỏi bệnh viêm gan ở người.

Các dữ liệu nghiên cứu y học hiện đại về tác dụng bảo vệ gan của thảo dược chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm (như chuột nhắt, chuột cống) bị gây độc gan cấp tính bằng hóa chất hoặc thuốc quá liều. Cho đến nay, các công bố khoa học quốc tế chỉ ghi nhận tiềm năng bảo vệ tế bào gan của một số chiết xuất thực vật khác nhau, hoàn toàn chưa đủ căn cứ để kết luận kiến kỳ nam có thể thay thế thuốc điều trị viêm gan ở người bệnh.

Bệnh viêm gan, đặc biệt là viêm gan virus B, C hay viêm gan tự miễn, là những bệnh lý phức tạp cần thuốc kháng virus hoặc thuốc ức chế miễn dịch đặc hiệu. Việc ngộ nhận một loại thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng có thể "chữa khỏi" viêm gan là một sai lầm nguy hiểm.

Cơ chế bảo vệ gan thường thấy ở các hợp chất thực vật

Để hiểu tại sao dân gian hay gán ghép công dụng giải độc gan cho các loại thảo thảo mộc, cần xem xét cơ chế mà các nhà khoa học đã tìm thấy khi nghiên cứu hoạt tính sinh học của thực vật. Khi cơ thể tiếp nhận độc chất, gan là cơ quan đầu tiên chịu tổn thương do stress oxy hóa và suy giảm các chất chống oxy hóa nội sinh.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình chuột bị tổn hại gan do paracetamol chỉ ra rằng chiết xuất vỏ rễ cây Croton macrostachyus bảo vệ gan thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất là ức chế enzym cytochrom P450 (cụ thể là CYP2E1) chuyển hóa paracetamol thành chất chuyển hóa độc hại NAPQI; thứ hai là làm tăng mức glutathione nội sinh bị cạn kiệt do ngộ độc [1]. Tình trạng dư thừa NAPQI sẽ oxy hóa và làm cạn kiệt glutathione, dẫn tới tăng peroxy hóa lipid và phá hủy mô gan [1].

Nghiên cứu này cũng giải thích rằng hoạt tính bảo vệ gan của các chiết xuất thực vật đến từ sự hiện diện của các nhóm hoạt chất như polyphenol, alkaloid, flavonoid, saponin và coumarin [1]. Cơ chế chủ yếu là khả năng quét sạch các gốc tự do [1]. Ngoài ra, flavonoid còn giúp duy trì sự ổn định của màng tế bào, ngăn chặn tình trạng rò rỉ màng tế bào khi gan bị tổn thương, từ đó làm giảm các chỉ số men gan [1]. Tác dụng kháng viêm của các chất chuyển hóa thứ cấp như alkaloid, saponin, coumarin và flavonoid cũng góp phần tạo nên hoạt tính bảo vệ gan [1].

Điểm lại các nghiên cứu bảo vệ gan trên mô hình chuột

Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh về tác động của các hợp chất tự nhiên đối với lá gan bị tổn thương nhân tạo.

Một nghiên cứu năm 2013 kiểm tra hoạt tính bảo vệ gan của chiết xuất Myrica rubra (MCE) chống lại độc tính do paracetamol trên chuột [2]. Các nhà khoa học đã theo dõi nồng độ men gan ALT, AST trong huyết thanh, mô bệnh học gan, sự sưng phù ty thể, điện thế màng ty thể và sự phiên mã gen kênh anion phụ thuộc điện thế (VDAC) [2]. Kết quả cho thấy các mức liều 50, 150 và 450 mg/kg MCE có thể phục hồi những biến đổi ở gan chuột theo mức độ phụ thuộc liều [2]. Cơ chế bảo vệ gan này liên quan đến việc bảo vệ ty thể của tế bào gan, đặc biệt là protein VDAC trên màng ngoài ty thể [2].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2001 so sánh tác dụng bảo vệ gan của các cây thuốc Rhazya stricta, Balanites aegyptiaca và Haplophylum tuberculatum với chất đối chứng chuẩn là silymarin trên chuột bị ngộ độc paracetamol [3]. Chiết xuất thực vật (liều 1 g/kg) và silymarin (liều 0,1 g/kg) được cho chuột uống liên tục trong 5 ngày, sau đó gây độc gan bằng một liều paracetamol 0,6 g/kg [3]. Sau 3 giờ, chức năng gan được đánh giá qua thời gian ngủ do pentobarbitone, nồng độ glutathione khử (GSH), hoạt độ men gan AST, ALT, GGT và cholesterol huyết tương [3]. Kết quả, R. stricta và silymarin bảo vệ gan chuột đáng kể, trong khi B. aegyptiaca có tác dụng khiêm tốn còn H. tuberculatum hầu như không hiệu quả [3]. Khi thử nghiệm với liều paracetamol gây chết 1 g/kg, việc uống R. stricta hoặc silymarin trong 5 ngày đã bảo vệ được lần lượt khoảng 57% và 92% số chuột, trong khi B. aegyptiaca chỉ bảo vệ được 27% và H. tuberculatum bảo vệ được 16% [3].

Năm 1995, một nghiên cứu khác đánh giá chiết xuất cồn của cây Teucrium stocksianum trên tổn thương gan do paracetamol ở chuột [4]. Chuột uống paracetamol liều 0,6 g/kg có tỷ lệ chết khoảng 94%, nhưng khi được cho dùng trước chiết xuất cây này ở liều 0,5 và 1 g/kg trong 5 ngày thì tỷ lệ tử vong giảm xuống 0% [4]. Liều paracetamol 0,6 g/kg gây sưng gan, tăng men gan AST, tăng nồng độ bilirubin huyết tương, kéo dài thời gian ngủ do pentobarbitone và làm cạn kiệt glutathione [4]. Chiết xuất T. stocksianum đã cải thiện đáng kể toàn bộ các dấu hiệu tổn thương gan này và không gây độc hay tác dụng phụ nào ở chuột [4].

Đối với tổn thương gan miễn dịch, một nghiên cứu năm 1999 trên chất chuyển hóa vi sinh 6-MFA từ nấm Aspergillus ochraceus cho thấy chất này ức chế sự gia tăng men gan GOT và GPT, đồng thời có xu hướng ngăn chặn biến đổi mô bệnh học gan ở các mô hình chuột bị tổn thương miễn dịch [5]. Tác dụng bảo vệ màng tế bào gan được xác định là cơ chế chính [5].

Năm 2008, một nghiên cứu trên cây Solanum fastigiatum (loài cây dân gian dùng trị viêm gan tại Brazil) thử nghiệm dịch chiết nước lá cây chống lại tổn thương gan do paracetamol liều 250 mg/kg trên chuột [6]. Chiết xuất này ức chế TBARS, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh qua thử nghiệm DPPH (IC50 đạt 68,96 ± 1,25 microg/ml), đồng thời đưa các thông số men gan, TBARS, thiol phi protein và acid ascorbic về gần mức bình thường theo mức phụ thuộc liều [6]. Thử nghiệm độc tính cấp cho thấy LD50 của chiết xuất này lớn hơn 4 g/kg thể trọng chuột [6].

Dù các kết quả trên chuột cho thấy tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ màng tế bào của nhiều hoạt chất thực vật, tất cả mới chỉ là thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm.

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới cơ thể người

Những dữ liệu từ mô hình chuột không thể đánh đồng trực tiếp với hiệu quả điều trị trên cơ thể con người. Độc tính paracetamol trên chuột là một mô hình tổn thương cấp tính do hóa chất gây ra trong vài giờ đến vài ngày [3], [4]. Trong khi đó, viêm gan ở người phần lớn là bệnh lý mạn tính do virus (viêm gan B, C), rượu bia kéo dài hoặc cơ chế miễn dịch phức tạp.

Nghiên cứu năm 2017 về xơ gan trên chuột còn chỉ ra sự phức tạp của hệ miễn dịch gan: các đại thực bào loại M2 trong gan xơ hóa có vai trò bảo vệ tế bào gan chống lại hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) và tạo sự dung nạp miễn dịch tự nhiên [7]. Việc can thiệp vào các tế bào gan không đơn giản chỉ là uống một loại thảo dược chống oxy hóa.

Do đó, các bằng chứng hiện tại chỉ khẳng định một số hợp chất thực vật có khả năng hỗ trợ giảm bớt tác động của độc chất trên tế bào động vật. Chưa hề có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh kiến kỳ nam chữa được viêm gan hay tiêu diệt được virus viêm gan.

Hiểu lầm thường gặp về kiến kỳ nam

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi kiến kỳ nam như "thần dược" chữa khỏi mọi chứng bệnh về gan, từ viêm gan B, C cho đến xơ gan. Người dân thường nghĩ thảo dược tự nhiên là hoàn toàn lành tính, uống càng đặc, càng nhiều thì gan càng nhanh được giải độc.

Thực tế, gan là cơ quan chuyển hóa mọi thứ đi vào cơ thể. Việc uống các loại nước sắc thảo dược không rõ nguồn gốc, liều lượng có thể vô tình tạo thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan. Nhiều trường hợp đã bị suy gan cấp hoặc ngộ độc do sử dụng dược liệu thu hái tự nhiên lẫn tạp chất hoặc nấm mốc. Thảo mộc tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do chưa có nghiên cứu khoa học đầy đủ về độc tính và độ an toàn của kiến kỳ nam trên người, những đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý sử dụng:

  • Bệnh nhân viêm gan mạn tính, xơ gan tiến triển hoặc suy gan: Việc dùng thảo mộc bừa bãi có thể làm bùng phát đợt suy gan cấp nguy hiểm tính mạng.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về ảnh hưởng của các thành phần trong kiến kỳ nam đối với thai nhi và trẻ nhỏ.
  • Người đang dùng thuốc điều trị theo toa: Các hợp chất trong thảo mộc có thể làm ức chế hoặc cảm ứng enzym cytochrom P450 ở gan [1], từ đó tương tác với thuốc tây y, làm mất tác dụng của thuốc hoặc tăng độc tính trong máu.

Lời khuyên áp dụng thực tế và bảo vệ lá gan

Thay vì trông chờ vào những bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học như kiến kỳ nam, cách tốt nhất để bảo vệ gan là duy trì lối sống khoa học và tuân thủ y học hiện đại:

  • Tiêm phòng vắc-xin viêm gan đầy đủ (đặc biệt là viêm gan B).
  • Hạn chế tối đa rượu bia, thức uống có cồn và các thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ.
  • Tránh lạm dụng thuốc: Dùng thuốc đúng liều lượng chỉ định của bác sĩ, đặc biệt là các thuốc giảm đau hạ sốt như paracetamol để tránh tổn thương gan do quá liều [1], [3].
  • Khi phát hiện men gan cao hoặc mắc bệnh viêm gan, cần thăm khám tại các chuyên khoa tiêu hóa - gan mật để được theo dõi và dùng thuốc kháng virus chuẩn mực. Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi muốn dùng thêm bất kỳ loại trà thảo mộc hay sản phẩm bổ gan nào.

Tóm lại, những lời đồn thổi về công dụng chữa viêm gan thần kỳ của kiến kỳ nam hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học xác thực trên người. Người bệnh cần tỉnh táo, dựa vào các phương pháp chẩn đoán và điều trị y khoa chính thống để bảo vệ sức khỏe lá gan một cách an toàn, hiệu quả.