Mai ba ba và thói quen bồi bổ dân gian
Ba ba từ lâu được coi là thực phẩm bổ dưỡng và vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Trong đó, mai ba ba (còn gọi là miết giáp) thường được nấu cao, sắc thuốc hoặc hầm canh tẩm bổ. Nhiều người tin dùng bộ phận này để hạ sốt kéo dài, dưỡng âm hoặc nâng cao thể trạng sau ốm dậy.
Tuy nhiên, nguồn gốc của loại thủy sản này hiện chủ yếu đến từ các trang trại nuôi nhân tạo. Do đặc tính sống vùi mình trong bùn đáy, nhiều người đặt nghi vấn về độ an toàn của mai ba ba trước nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng như chì và cadmi. Liệu dược liệu quen thuộc này có tiềm ẩn hiểm họa cho sức khỏe hay không?
Loài ba ba mai mềm (tên khoa học là Pelodiscus sinensis) hiện được nuôi thương mại rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản [1]. Sản lượng loài này từng tăng vọt từ khoảng 5.000 tấn năm 1994 lên hơn 300.000 tấn vào năm 2016 nhờ khả năng sinh sản cao [1].
Nguy cơ kim loại nặng trong mai ba ba nuôi có thật không?
Thực tế hiện nay chưa có dữ liệu nghiên cứu khoa học xác nhận việc tích tụ chì và cadmi cụ thể trên vỏ mai ba ba (Pelodiscus sinensis). Các bằng chứng hiện có chỉ ghi nhận sự hiện diện của kim loại nặng trong môi trường nước, trầm tích bùn và các sinh vật thủy sinh nước ngọt nói chung [2].
Tại các vùng nuôi thủy sản hoặc lưu vực sông ngòi tiếp nhận chất thải sinh hoạt và công nghiệp, bùn đáy luôn là nơi giữ lại lượng lớn chất ô nhiễm [2]. Những kim loại độc hại như crom, mangan, sắt, coban, niken, đồng, kẽm, asen, cadmi và chì thường tích tụ trong lớp trầm tích với nồng độ và quy luật khác biệt so với tầng nước mặt [2].
Dù chưa có số liệu đo lường trực tiếp trên mai ba ba nuôi, đặc tính tiếp xúc liên tục với bùn đáy khiến nguy cơ hấp thu thụ động tạp chất từ môi trường trở thành vấn đề đáng lưu tâm. Người tiêu dùng không nên xem đây là nguồn dược liệu hoàn toàn sạch nếu chưa kiểm soát được chất lượng nguồn nuôi.
Giới sinh vật thủy sinh tầng đáy phản ứng thế nào với ô nhiễm?
Các nghiên cứu sinh thái học chỉ ra rằng trầm tích đáy sông mang nồng độ kim loại nặng bắt nguồn từ tự nhiên lẫn hoạt động của con người [2]. Các chất như asen, cadmi hay chì tồn tại lâu bền và dễ dàng đi vào chuỗi thức ăn của các loài thủy sinh [2].
Nghiên cứu trên 5 loài động vật thân mềm sống ở lưu vực sông Lưu Dương (Trung Quốc) cho thấy mức độ hấp thu kim loại độc hại giữa các loài rất khác nhau [2]. Trong đó, các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống gắn liền với nền đáy như hến (Corbicula fluminea) và trai sông (Anodonta woodiana) có chỉ số ô nhiễm kim loại cao hơn hẳn các loài ốc [2].
Ba ba cũng là loài bò sát thủy sinh nước ngọt có tập tính đào bới và vùi thân dưới đáy ao bùn. Dù cơ chế sinh học giữa lớp vỏ giáp của ba ba và vỏ nhuyễn thể khác nhau, việc sinh sống lâu năm trong tầng bùn chứa kim loại nặng vẫn là một yếu tố nguy cơ về mặt môi trường đối với vật nuôi thương phẩm [2].
Bằng chứng khoa học về ba ba (Pelodiscus sinensis): Nghiên cứu nói gì?
Phần lớn các nghiên cứu khoa học hiện nay tập trung vào cải thiện di truyền, chẩn đoán bệnh tật và nâng cao năng suất nuôi thương phẩm loài ba ba Pelodiscus sinensis [1, 2, 3, 6, 8]. Rất ít dữ liệu phân tích dư lượng độc chất trong mai dược liệu.
Năm 2020, một nghiên cứu đã sử dụng khối phổ để xác định chuỗi nặng kháng thể IgM trong huyết thanh ba ba Pelodiscus sinensis [1]. Nhóm tác giả tạo ra kháng thể đa dòng ở thỏ để phát triển kỹ thuật ELISA đánh giá miễn dịch, hỗ trợ công tác chẩn đoán bệnh khi ngành nuôi ba ba phát triển quy mô lớn [1]. Thử nghiệm cho thấy chỉ ba ba tiêm kháng nguyên BSA kết hợp tá dược nhũ tương dầu mới xuất hiện kháng thể sau 42 ngày [1].
Năm 2019, một nghiên cứu khác công bố phương pháp giải trình tự DNA liên kết vị trí cắt giới hạn (RAD-seq) trên 10 cá thể đực và 10 cá thể cái [3]. Nghiên cứu xác nhận hệ thống xác định giới tính của ba ba là ZZ/ZW và tìm ra các chỉ thị phân tử giúp nhận dạng giới tính với độ chính xác 100% trên 296 cá thể kiểm chứng [3]. Con đực thường lớn nhanh hơn, mai dày và rộng hơn [3].
Năm 2025, các nhà khoa học đã phân lập một loại flavivirus mới gây xuất huyết và tử vong hàng loạt ở ba ba nuôi tại các trang trại [4]. Phân tích giải trình tự gen cho thấy mầm bệnh gây tổn thương nặng ở gan, ruột, lách, tim, phổi và đặc biệt phân bố nhiều nhất ở thận [4]. Ngoài ra, các phân tích vi mô năm 2015 cũng xác định 10 phân tử microRNA liên quan đến 22 gen điều hòa chuyển hóa và phát triển [5], cùng 20 chỉ thị microsatellite năm 2016 trên 72 cá thể để đánh giá đa dạng di truyền [6].
Năm 2013, một báo cáo ca bệnh ghi nhận việc điều trị thành công tổn thương loét da và mai do viêm da nhiễm trùng huyết ở một cá thể Pelodiscus sinensis bằng liệu pháp laser [7]. Toàn bộ các tài liệu này cho thấy giới nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thú y và sinh sản, hoàn toàn để trống dữ liệu về tích lũy kim loại nặng trên miết giáp.
Bằng chứng kim loại nặng trên dược liệu khác cảnh báo điều gì?
Dù thiếu dữ liệu trực tiếp trên mai ba ba, nghiên cứu trên các loại dược liệu tự nhiên khác cho thấy ô nhiễm kim loại nặng từ đất và môi trường sinh trưởng là mối nguy hiện hữu [8]. Các chất ô nhiễm có xu hướng tập trung cục bộ ở những bộ phận nhất định của sinh vật [8].
Nghiên cứu năm 2017 thực hiện trên 17 lô đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis) bằng kỹ thuật quang phổ khối plasma cảm ứng vi sóng (ICP-MS) đã làm rõ điều này [8]. Kết quả cho thấy hàm lượng đồng, chì, cadmi và thủy ngân đều đạt tiêu chuẩn giới hạn của y học cổ truyền [8]. Tuy nhiên, tỷ lệ vượt ngưỡng của asen lên tới 88,24% và tập trung chủ yếu ở phần thân sâu non với nồng độ cao gấp 7 đến 12 lần so với phần thể quả nấm [8].
Kết quả trên chứng minh độc chất kim loại nặng phân bố không đồng đều trong cơ thể sinh vật sống [8]. Với mai ba ba nuôi, đây là cấu trúc sừng và mô liên kết gắn liền với lưng con vật; nếu môi trường nước và bùn đáy nhiễm bẩn, nguy cơ kim loại nặng bám dính hoặc chuyển hóa vào mô giáp là điều hoàn toàn có thể xảy ra theo quy luật tích lũy sinh học [5, 7].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng mai ba ba làm thuốc
Nhiều người lầm tưởng rằng nấu cao hoặc sắc mai ba ba thật kỹ qua nhiều ngày có thể phân hủy hết độc tố. Kim loại nặng như chì hay cadmi là các nguyên tố hóa học bền vững, nhiệt độ đun nấu thông thường không thể phá hủy được chúng. Nếu dược liệu nhiễm chì, việc cô đặc thành cao thậm chí còn làm tăng nồng độ kim loại trong thành phẩm.
Quan niệm "dược liệu tự nhiên thì không độc" cũng là một sai lầm phổ biến. Nguồn gốc ba ba hiện nay phần lớn là ba ba nuôi trong ao đầm nhân tạo chứ không phải đánh bắt tự nhiên [1]. Chất lượng môi trường nước nuôi và thành phần thức ăn công nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của sản phẩm thu hoạch.
Ngoài ra, việc dùng mai ba ba để trị bách bệnh hoặc tự ý tăng liều để mau hồi phục sức khỏe có thể tạo gánh nặng lớn cho các cơ quan đào thải. Nếu tích lũy lượng nhỏ kim loại nặng kéo dài mỗi ngày, người dùng sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm chức năng thận và gan âm thầm mà không hề hay biết.
Ai nên thận trọng khi sử dụng mai ba ba?
Phụ nữ mang thai và người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ cần hết sức cẩn trọng, không nên tự ý dùng mai ba ba hoặc cao miết giáp. Chì và cadmi nếu hiện diện trong cơ thể mẹ có thể truyền sang thai nhi hoặc qua sữa mẹ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thần kinh của trẻ nhỏ.
Trẻ em là đối tượng có hệ tiêu hóa và hàng rào máu não chưa hoàn thiện, khả năng hấp thu kim loại độc hại cao hơn nhiều so với người lớn. Nhóm đối tượng này không nên dùng các bài thuốc bổ từ mai ba ba khi chưa có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan và suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Thận và gan là hai cơ quan chịu trách nhiệm lọc và đào thải độc chất [4]; sự suy giảm sẵn có kết hợp với nguy cơ tồn dư tạp chất sẽ khiến tình trạng suy tạng tiến triển nhanh hơn.
Cách lựa chọn và sử dụng mai ba ba an toàn
Để giảm thiểu nguy cơ hấp thu độc chất từ mai ba ba, nguồn gốc xuất xứ là yếu tố quyết định. Chỉ nên mua mai ba ba hoặc các sản phẩm chế biến sẵn từ những cơ sở y học cổ truyền uy tín, có giấy chứng nhận kiểm nghiệm dư lượng kim loại nặng và hóa chất bảo quản.
Khi mua ba ba tươi sống để lấy mai, nên ưu tiên các cơ sở nuôi trồng đạt chuẩn an toàn sinh học, kiểm soát tốt nguồn nước và thức ăn sạch sẽ [1]. Tuyệt đối tránh sử dụng các cá thể ba ba bị trầy xước, lở loét da mai hoặc có dấu hiệu nhiễm bệnh nhiễm trùng [4, 6].
Khi sử dụng làm dược liệu, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng thang thuốc được thầy thuốc kê đơn. Không tự ý gom nhặt mai ba ba không rõ nguồn gốc phơi khô nấu cao, và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền để được đánh giá thể trạng phù hợp trước khi bắt đầu đợt bồi bổ.


