Nhiều vùng ven biển từng lưu truyền quan niệm thịt và trứng rùa biển, đặc biệt là đồi mồi, là vị thuốc bồi bổ sinh lực và chữa trị nhiều chứng bệnh mãn tính. Quan niệm dân gian này khiến loài bò sát biển quý hiếm bị săn lùng ráo riết bất chấp sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể tự nhiên. Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học và độc chất học hiện đại, việc ăn thịt đồi mồi không mang lại tác dụng thần kỳ mà ngược lại tiềm ẩn hiểm họa ngộ độc kim loại nặng tích tụ sinh học ở mức rất cao.

Các bằng chứng khoa học cho thấy rùa biển nói chung và đồi mồi nói riêng tích lũy lượng lớn kim loại nặng độc hại như chì, thủy ngân, asen và cadmi trong các mô cơ thể. Đồi mồi có tuổi thọ cao và tập tính kiếm ăn đặc trưng ở rạn san hô, khiến chúng trở thành mắt xích tích tụ độc chất liên tục suốt vòng đời. Do đó, tiêu thụ thịt hay trứng đồi mồi tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan, thận, suy giảm thần kinh và đột biến tế bào cho người sử dụng.

Cơ chế tích tụ độc chất qua chuỗi thức ăn đáy biển

Hiện tượng tích tụ sinh học kim loại nặng diễn ra mạnh mẽ ở các loài sinh vật biển sống lâu năm và giữ bậc dinh dưỡng cao. Nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng đặc biệt nghiêm trọng đối với các loài có kích thước lớn ở bậc dinh dưỡng cao do quá trình tích lũy sinh học, dù mức độ này có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn và vị trí tìm kiếm thức ăn của từng loài [1]. Các kim loại độc hại từ nguồn xả thải công nghiệp, nông nghiệp và đô thị lắng đọng vào môi trường trầm tích ven bờ hoặc rạn san hô.

Đồi mồi là loài rùa biển gắn liền với hệ sinh thái rạn san hô nhiệt đới. Nguồn thức ăn chính của chúng bao gồm bọt biển và các sinh vật đáy, vốn là những sinh vật lọc nước biển liên tục để thu nhận dinh dưỡng. Trong quá trình lọc này, bọt biển hấp thu và giữ lại các hạt kim loại lơ lửng cũng như các ion kim loại hòa tan. Khi đồi mồi tiêu thụ lượng lớn bọt biển trong nhiều năm, các chất độc không đào thải ra ngoài mà lắng đọng dần vào máu, mỡ, gan, cơ thịt và vỏ rùa.

Dữ liệu khoa học về kim loại nặng trên rùa đồi mồi

Nghiên cứu trực tiếp trên đồi mồi cái làm tổ tại đảo Sao Tome công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ mức độ phơi nhiễm kim loại nặng trong cơ thể loài này [2]. Nghiên cứu tiến hành phân tích nồng độ các nguyên tố vi lượng trong máu và đánh giá chất lượng trứng của quần thể đồi mồi [2]. Kết quả cho thấy nồng độ thủy ngân cao trong máu có mối tương quan thuận với sự gia tăng các tế bào hồng cầu có nhân biến dạng hình thùy, một dấu hiệu chỉ điểm độc tính di truyền ở quần thể này [2].

Cũng trong nghiên cứu tại đảo Sao Tome, nồng độ chì trong máu rùa mẹ có liên quan trực tiếp đến sự suy giảm đường kính của trứng [2]. Sự tích tụ kim loại nặng tổng thể còn làm biến đổi cấu trúc axit béo phân cực trong noãn hoàng trứng, làm giảm các axit béo bão hòa và gia tăng các axit béo omega-6 thiết yếu do tác động của đồng, sắt và thủy ngân [2]. Điều này phản ánh phản ứng căng thẳng sinh học nghiêm trọng của cơ thể đồi mồi trước áp lực phơi nhiễm độc chất kim loại kéo dài [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2025 tại Vịnh Ba Tư, Iran đã khảo sát 10 nguyên tố vi lượng độc hại trên trứng và sinh vật bám ở mai rùa đồi mồi [3]. Nghiên cứu phát hiện mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ asen và kẽm trong sinh vật bám (hàu/hà biển) với lòng trứng đồi mồi [3]. Nồng độ chì trong vỏ trứng đồi mồi cũng có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với nồng độ chì đo được từ các sinh vật bám trên mai [3]. Kết quả này chứng minh các kim loại độc như chì và asen thâm nhập sâu vào cơ thể rùa cái và truyền trực tiếp vào trứng [3].

Tại môi trường nuôi nhốt, nghiên cứu năm 2025 đánh giá tác động của chất lượng nước lên đồi mồi và rùa xanh đã ghi nhận các biến đổi sinh lý rõ rệt [4]. Phân tích chỉ ra rằng chỉ số hematocrit và hemoglobin trong máu rùa tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với hàm lượng chì, sắt và kẽm trong nước [4]. Bên cạnh đó, nồng độ đồng trong nước có mối tương quan thuận với chỉ số nitơ urê máu, phản ánh gánh nặng lọc thải và chức năng thận của rùa [4].

Mức độ tích lũy kim loại ở các loài rùa biển và rùa nước ngọt

Các dữ liệu từ các loài họ hàng gần giúp củng cố nhận định về khả năng tích tụ kim loại ở các loài rùa. Nghiên cứu năm 2025 tại vịnh Cape Cod, Massachusetts, Mỹ trên 55 cá thể rùa biển dạt bờ gồm 8 rùa xanh, 30 rùa quản đồng Kemp và 17 rùa giác đã phân tích 12 kim loại nặng trong da và phiến sừng [1]. Kết quả cho thấy nồng độ kim loại nặng ở phiến sừng mai rùa nhìn chung cao hơn và biến thiên mạnh hơn so với mô da [1]. Đáng chú ý, cả ba loài rùa biển này đều có nồng độ asen và cadmi tiệm cận ngưỡng gây độc ở động vật có xương sống [1].

Đối với rùa non, một nghiên cứu năm 2022 tại bãi đẻ Ras Baridi bên bờ Biển Đỏ thuộc Ả Rập Xê Út đã đo lường kim loại nặng trên xác rùa xanh mới nở [5]. Các nhà nghiên cứu phát hiện nồng độ các kim loại nặng gồm cadmi, chì, asen, crom khác biệt rõ rệt giữa các mô cơ quan khác nhau như gan, cơ và lòng đỏ còn sót lại [5]. Điều này chứng tỏ sự phân bố kim loại nặng vào các mô thịt và nội tạng bắt đầu ngay từ giai đoạn phôi thai qua sự truyền tải từ cơ thể mẹ [5].

Nghiên cứu trên các loài rùa đầm nước ngọt cũng ghi nhận xu hướng phân bố tương tự của các kim loại nặng nguy hiểm. Tại Iran, nghiên cứu năm 2017 trên 25 cá thể rùa đầm châu Âu cho thấy nồng độ kẽm, cadmi và đồng tích tụ cao nhất trong gan, trong khi chì tích lũy cao nhất tại thận với mức trung bình 45,6 microgam trên gam [6]. Nồng độ kẽm, chì và cadmi trong mô rùa có tương quan thuận với chiều dài mai rùa, phản ánh mức tích tụ tăng dần theo thời gian sống [6].

Tại Mỹ, nghiên cứu năm 2011 trên 26 cá thể rùa tai đỏ thu thập từ 7 ao quanh nhà máy khuếch tán khí Paducah ở Kentucky cũng ghi nhận sự truyền kim loại từ rùa mẹ sang trứng [7]. Nồng độ đồng trong trứng có tương quan thuận với nồng độ đồng trong thận rùa mẹ [7]. Đồng thời, các chỉ số huyết học như số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu dị dưỡng trên tế bào lympho có mối tương quan nhất định với nồng độ kim loại tích tụ [7]. Ở loài rùa họ Emydidae tại một hồ đô thị, nghiên cứu năm 2010 đã xác nhận sự tích lũy đáng kể của chì trong xương mai [8].

Độc tính của thủy ngân, cadmi và chì đối với sức khỏe con người

Cần lưu ý rằng các tài liệu khoa học hiện hành chủ yếu đo lường kim loại nặng trên máu, trứng, phiến sừng, da hoặc mô nội tạng của rùa nhằm phục vụ công tác giám sát sinh thái [3], [1], [2]. Chưa có nghiên cứu tiêu chuẩn nào kiểm định mức độ an toàn hay khuyến cáo sử dụng thịt đồi mồi thành phẩm cho con người. Tuy nhiên, mức độ ô nhiễm asen, cadmi, thủy ngân và chì đã được ghi nhận trên cơ thể rùa biển là lời cảnh báo nghiêm khắc đối với người tiêu dùng [1], [2].

Thủy ngân tích tụ trong sinh vật biển chủ yếu chuyển hóa thành metyl thủy ngân, một dạng độc tố có ái lực cực mạnh với mô thần kinh. Khi con người ăn phải thực phẩm nhiễm thủy ngân, độc chất này dễ dàng vượt qua hàng rào máu não, phá hủy tế bào thần kinh, gây run rẩy, mất thùy thị giác và suy giảm trí nhớ trầm trọng. Bằng chứng độc tính di truyền liên quan đến thủy ngân trên tế bào máu đồi mồi cho thấy mức độ nguy hiểm của kim loại này đối với hệ sinh học [2].

Cadmi và chì lại là hai chất độc tích lũy lâu dài trong xương và thận của sinh vật. Chì can thiệp vào quá trình tổng hợp huyết sắc tố, ức chế tủy xương và gây tổn thương hệ thần kinh trung ương lẫn ngoại biên. Cadmi gây hoại tử ống thận, làm suy giảm chức năng lọc và dẫn đến biến chứng loãng xương, gãy xương do rối loạn chuyển hóa canxi. Khi ăn thịt hoặc nội tạng động vật tích tụ cadmi và chì dài ngày, độc chất sẽ chuyển dịch sang cơ thể người và không thể bị đào thải qua các phương pháp nấu nướng thông thường.

Những hiểu lầm tai hại về việc ăn thịt đồi mồi

Nhiều người tin rằng các loài động vật hoang dã sống lâu năm ở đại dương tích tụ "tinh hoa" của biển cả nên thịt của chúng có khả năng chữa bách bệnh. Đây là nhận thức hoàn toàn sai lầm về mặt sinh thái học. Sinh vật càng sống lâu, kích thước càng lớn thì lượng chất độc tích lũy qua chuỗi thức ăn càng nhiều [1]. Việc đồi mồi có tuổi thọ cao đồng nghĩa với việc các mô của chúng đã hấp thụ kim loại nặng trong hàng chục năm.

Một hiểu lầm phổ biến khác là việc ninh kỹ, nấu chín hoặc ngâm rượu thịt rùa có thể vô hiệu hóa chất độc. Các ion kim loại nặng như chì, cadmi, thủy ngân hay asen là các nguyên tố hóa học bền vững, hoàn toàn không bị phân hủy hay suy giảm độc tính dưới tác động của nhiệt độ đun nấu thông thường. Rượu ngâm không những không làm giảm kim loại mà còn thúc đẩy quá trình hấp thu một số độc chất vào cơ thể nhanh hơn khi uống.

Bên cạnh kim loại nặng, rùa biển nói chung còn chứa nguy cơ gây ngộ độc thịt rùa biển cấp tính, hay còn gọi là hội chứng Chelonitoxism. Hội chứng này xuất phát từ các độc tố sinh học mà rùa tích lũy từ thức ăn như tảo độc và bọt biển. Người bị ngộ độc Chelonitoxism có thể bị lở loét miệng, suy hô hấp, hôn mê và tỷ lệ tử vong rất cao mà y học hiện nay chưa có huyết thanh kháng độc đặc hiệu.

Nhóm đối tượng đối mặt nguy cơ cao nhất

Bất kỳ ai tiêu thụ các sản phẩm từ động vật tích tụ kim loại nặng đều đối mặt với rủi ro sức khỏe, nhưng phụ nữ mang thai là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Thủy ngân và chì có khả năng truyền thẳng từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai, tương tự như cơ chế truyền kim loại từ rùa mẹ sang trứng đã được chứng minh trong tự nhiên [7], [5], [2]. Thai nhi phơi nhiễm chì và thủy ngân có thể bị tổn thương não vĩnh viễn, chậm phát triển tâm thần vận động và dị tật bẩm sinh.

Trẻ nhỏ cũng là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề do hệ thần kinh và hàng rào máu não chưa hoàn thiện. Sự tích tụ chì làm suy giảm chỉ số thông minh, gây mất tập trung và rối loạn hành vi ở trẻ. Ngoài ra, người cao tuổi hoặc những người có tiền sử bệnh lý mạn tính về thận, gan sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng suy tạng nếu nạp thêm lượng kim loại nặng vốn lắng đọng rất nhiều tại thận và gan [6].

Lời khuyên an toàn và bảo tồn

Đồi mồi (Eretmochelys imbricata) hiện được xếp vào danh mục cực kỳ nguy cấp trong Sách đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế [3], [2]. Tại Việt Nam cũng như trên bình diện quốc tế, mọi hành vi săn bắt, giết mổ, tàng trữ, buôn bán hay tiêu thụ cá thể cũng như các sản phẩm từ đồi mồi đều là hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Bảo vệ loài bò sát này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô đang bị đe dọa.

Về mặt sức khỏe, người dân cần tuyệt đối loại bỏ các sản phẩm từ rùa biển ra khỏi thực đơn dinh dưỡng. Để bồi bổ sức khỏe, cộng đồng nên lựa chọn các nguồn thực phẩm nuôi trồng minh bạch, thịt nạc, cá nhỏ đánh bắt bền vững giàu omega-3 lành mạnh và rau củ quả an toàn. Khi cơ thể có dấu hiệu suy nhược hoặc bệnh lý, người dân cần đi khám tại các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị khoa học, không tự ý tìm kiếm thịt thú rừng hay rùa biển quý hiếm theo lời đồn thổi.