Lời đồn về thảo dược hạ huyết áp và sự thật
Nhiều người truyền tai dùng kim thất tai để trị dứt điểm cao huyết áp. Người bệnh thường đun nước uống hàng ngày với hy vọng bỏ thuốc tây. Cây thuộc chi Gynura, tên khoa học gồm Gynura divaricata hoặc liên quan họ hàng như Gynura procumbens, xuất hiện phổ biến trong dân gian châu Á [1].
Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người chứng minh kim thất tai điều trị tăng huyết áp. Dữ liệu y khoa đến nay chỉ ghi nhận tác dụng trên tế bào và động vật thí nghiệm [1], [2]. Việc tự ý bỏ thuốc huyết áp để dùng cây này tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến nguy hiểm.
Kim thất tai có hỗ trợ sinh học nhất định trong phòng thí nghiệm [2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến viên thuốc kê đơn cho người bệnh còn rất xa. Người tiêu dùng cần hiểu đúng bản chất trước khi sử dụng.
Cơ chế sinh học: Ức chế men chuyển và tăng sinh oxit nitric
Huyết áp tăng do nhiều nguyên nhân, trong đó có sự co hắt mạch và hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) [1]. Hệ thống này tạo ra enzyme chuyển angiotensin (ACE), làm mạch máu co lại và giữ nước, gây tăng áp lực thành mạch.
Nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất nước của Gynura divaricata có khả năng ức chế enzyme ACE [2]. Khi men ACE bị kìm hãm, mạch máu giảm co thắt, hỗ trợ kiểm soát huyết áp [2]. Ngoài ra, chiết xuất này còn chứa flavonoid và alkaloid có tác động sinh học hiệp đồng [2].
Ở một góc độ khác, dịch chiết thực vật chi Gynura kích thích cơ thể sản sinh oxit nitric (NO) [3]. Oxit nitric đóng vai trò chất giãn mạch nội sinh quan trọng trong lòng mạch [3]. Nồng độ chất này tăng giúp thành mạch thư giãn, giảm sức cản ngoại vi [3].
Nghiên cứu trên động vật ghi nhận những gì?
Các nhà khoa học thực hiện nhiều mô hình để kiểm tra tác dụng hạ áp của thảo mộc chi này trên chuột [1], [3].
Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá tác dụng của Gynura divaricata trên mô hình chuột bị tăng huyết áp do hẹp động mạch thận (chuột 2K1C mô phỏng hội chứng tim-thận tuýp 4) [1]. Thử nghiệm gồm 6 nhóm, mỗi nhóm 10 con: nhóm chứng bình thường, nhóm chuột bệnh không điều trị, nhóm đối chứng dương dùng thuốc Olmetec (10 mg/kg/ngày), và 3 nhóm chuột bệnh uống chiết xuất Gynura divaricata với liều 50, 100 và 200 mg/kg/ngày trong 3 tuần [1].
Kết quả công bố năm 2020 cho thấy chiết xuất Gynura divaricata đường uống làm giảm đáng kể trọng lượng thận và thể tích nước tiểu vốn tăng cao bất thường ở chuột bệnh (p < 0.001 so với nhóm chuột 2K1C không điều trị) [1]. Chiết xuất này còn cải thiện chức năng bài tiết của thận thông qua việc đánh giá áp suất thẩm thấu và chất điện giải trong nước tiểu [1]. Kỹ thuật nhuộm PAS cũng chứng minh thảo dược làm giảm rõ rệt tình trạng xơ hóa mô thận ở nhóm chuột bệnh [1].
Ở một thử nghiệm khác năm 2006, chiết xuất nước của loài họ hàng gần là Gynura procumbens được cho chuột cống tự phát tăng huyết áp (SHR) uống trong 4 tuần [3]. Chuột dùng liều 500 mg/kg chiết xuất có chỉ số huyết áp hạ đáng kể so với nhóm chuột bệnh không dùng (p < 0.05) [3]. Nhóm chuột này cũng giảm nồng độ men lactate dehydrogenase, men creatine phosphate kinase trong huyết thanh, đồng thời tăng nồng độ oxit nitric (NO) giãn mạch máu (p < 0.05) [3].
Kết quả từ ống nghiệm và cơ chế kiểm soát đường huyết
Bên cạnh mô hình động vật sống, các thử nghiệm phân lập hóa học năm 2011 trên mẫu thử Gynura divaricata đã làm rõ khả năng can thiệp enzyme [2]. Chiết xuất nước thô từ các bộ phận trên mặt đất của cây ức chế men ACE với chỉ số IC50 đạt 0.37 mg/ml (p < 0.05) [2].
Phân đoạn chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate tập trung lượng lớn flavonoid và alkaloid [2]. Tuy nhiên, hoạt tính kìm hãm ACE không tăng lên khi phân tách dung môi, cho thấy tác dụng này đến từ sự hiệp đồng của toàn bộ các hợp chất có trong dịch chiết nước thô [2]. Ngoài ra, dịch chiết nước thể hiện khả năng ức chế enzyme phân giải đường gồm alpha-amylase (IC50 = 1.36 mg/ml) và alpha-glucosidase (IC50 = 2.17 mg/ml) phụ thuộc vào liều [2].
Dữ liệu năm 2009 còn ghi nhận cả chiết xuất nước và chiết xuất cồn 95% từ Gynura divaricata tươi làm hạ đường huyết rõ rệt trên chuột bình thường [4]. Liều 0.4 g dược liệu thô/kg của chiết xuất cồn 95% có hiệu quả hạ đường huyết mạnh hơn 50 mg/kg thuốc glyburide trên chuột thí nghiệm [4]. Các phân đoạn chiết ethyl acetate và n-butanol từ cây khô cũng ghi nhận hạ đường huyết ở chuột bình thường lẫn chuột tiểu đường do alloxan [4].
Giới hạn lớn của bằng chứng khoa học
Các kết quả hạ áp, bảo vệ thận và giãn mạch hoàn toàn nằm ở phạm vi phòng thí nghiệm, ống nghiệm và mô hình loài gặm nhấm [1], [3], [2]. Đến thời điểm hiện tại, y văn chưa có thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để xác thực hiệu quả của kim thất tai.
Cơ thể con người chuyển hóa hoạt chất phức tạp hơn chuột. Một liều lượng 200 mg/kg hay 500 mg/kg ở chuột không thể quy đổi trực tiếp bằng phép nhân đơn thuần sang trọng lượng người [1], [3]. Thêm vào đó, độc tính gan thận khi dùng kéo dài trên cơ thể người chưa có hồ sơ theo dõi an toàn chuẩn mực.
Chất lượng dược liệu tự hái hoặc mua trôi nổi không đồng đều về hàm lượng hoạt chất. Phương pháp chế biến đun nấu tại nhà có thể làm phân hủy các flavonoid nhạy cảm hoặc không chiết xuất đủ nồng độ để tạo ra tác động sinh học như trong điều kiện chiết tách chuẩn hóa [2].
Những hiểu lầm tai hại cần xóa bỏ
Nhiều người lầm tưởng thảo mộc là "thuốc tiên tự nhiên" có thể thay thế thuốc tân dược. Việc ngừng thuốc hạ áp chỉ định để chuyển sang uống nước sắc lá cây dễ dẫn tới các cơn tăng huyết áp kịch phát, gây vỡ mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim.
Một số người tin rằng uống càng đặc, uống thay nước lọc cả ngày thì huyết áp càng nhanh về mức chuẩn. Nghiên cứu thực tế chỉ ra hoạt tính phụ thuộc nồng độ và cơ chế hiệp đồng phức tạp, việc dùng quá mức thảo dược chưa rõ liều an toàn có thể gây suy giảm chức năng gan thận [2].
Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn giữa các loài thuộc chi Gynura rất phổ biến trong cộng đồng. Cây Gynura divaricata, Gynura procumbens, hay Gynura bicolor đều có tên gọi dân gian tương tự nhau nhưng thành phần chiết xuất và hiệu lực sinh học có sự khác biệt nhất định giữa các loài [3], [4], [2].
Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Người đang dùng thuốc trị cao huyết áp theo đơn bác sĩ không được tự ý kết hợp bừa bãi. Cơ chế ức chế men ACE từ chiết xuất cây có thể tương tác hiệp đồng với thuốc hạ áp, gây tụt huyết áp đột ngột dẫn đến ngất xỉu [2].
Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết như glyburide hoặc tiêm insulin cần lưu ý. Chiết xuất từ cây có hoạt tính làm hạ glucose máu mạnh trên mô hình động vật [4]. Sự kết hợp không kiểm soát dễ gây hạ đường huyết nghiêm trọng, nguy hiểm tính mạng.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không được sử dụng kim thất tai. Hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn của thảo dược này trên thai kỳ và trẻ nhỏ; dữ liệu hiện có chỉ thực hiện trên tế bào và loài chuột [1], [3], [2].
Người bị suy gan, suy thận mạn nặng cần tham khảo bác sĩ chuyên khoa trước khi nạp bất kỳ loại nước lá đậm đặc nào, tránh tạo thêm gánh nặng lọc thải cho cơ thể.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu người dân sử dụng kim thất tai như một món rau ăn thông thường hoặc nước uống giải nhiệt, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo truyền thống ẩm thực. Tuyệt đối không coi đây là thuốc chữa bệnh tăng huyết áp.
Khi sử dụng, người tiêu dùng nên rửa sạch, nấu chín như các loại rau ăn lá quen thuộc. Không nên tự ý phơi khô, nghiền bột đóng viên hoặc uống nước cốt tươi đậm đặc với lượng lớn mỗi ngày. Không có cơ sở khoa học nào khuyến nghị liều điều trị bệnh cụ thể cho người.
Kiểm soát huyết áp tối ưu đòi hỏi thay đổi lối sống toàn diện. Người bệnh cần giảm lượng muối tiêu thụ dưới 5 gam mỗi ngày, tăng cường vận động thể lực, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế rượu bia. Quan trọng nhất, người bệnh phải tuân thủ việc đo huyết áp định kỳ và uống thuốc đều đặn theo chỉ định của bác sĩ.
Kim thất tai là nguồn dược liệu triển vọng trong phòng thí nghiệm với tác động ức chế enzyme và giãn mạch trên động vật [1], [3], [2]. Tuy nhiên, khoảng cách đến ứng dụng điều trị lâm sàng trên người còn rất xa. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, xem thảo mộc là yếu tố bổ trợ sinh hoạt và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.


