Nhiễm khuẩn da do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là tình trạng phổ biến trong đời sống, gây ra mụn nhọt, áp xe hoặc viêm nhiễm mô mềm khiến nhiều người khó chịu [1]. Trước tình trạng vi khuẩn ngày càng kháng nhiều loại kháng sinh thông thường, nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ, trong đó có kinh nghiệm dùng thảo dược đắp ngoài da [2, 7]. Tuy nhiên, các tác dụng này có thực sự được khoa học chứng minh hay chỉ dừng lại ở lời đồn?

Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy một số thảo dược tự nhiên chứa hoạt chất có khả năng ức chế tụ cầu vàng trong phòng thí nghiệm [2, 3, 5, 7]. Cụ thể, các thử nghiệm ống nghiệm ghi nhận chiết xuất từ lá thảo dược tự nhiên có thể cản trở sự phát triển của vi khuẩn, nhưng hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định hiệu quả điều trị nhiễm trùng mắt hay lẹo mắt thực tế [1].

Cơ chế tác động kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm

Tụ cầu vàng là loại vi khuẩn Gram dương hình cầu, thường xâm nhập qua các tổn thương ở da, mắt, mũi hoặc niêm mạc để gây bệnh [1]. Khi xâm nhập mô cơ thể, vi khuẩn nhân lên và gây viêm mủ, áp xe [1].

Để vô hiệu hóa mầm bệnh này, các hợp chất tự nhiên nhắm vào cấu trúc sống còn của tế bào vi khuẩn. Điển hình, nghiên cứu về cơ chế kháng khuẩn chỉ ra rằng hoạt chất tự nhiên có thể phá hủy tính toàn vẹn của màng tế bào và thành tế bào tụ cầu vàng [2]. Sự tổn thương này làm rò rỉ các chất đại phân tử nội bào ra ngoài và ức chế quá trình tổng hợp protein hòa tan [2].

Ngoài ra, các hoạt chất từ thảo mộc còn can thiệp sâu vào chuyển hóa hô hấp của vi khuẩn bằng cách làm giảm hoạt tính của các enzyme quan trọng như succinate dehydrogenase và malate dehydrogenase [2]. Chúng thậm chí tương tác trực tiếp với DNA vi khuẩn, làm giãn xoắn, mở vòng DNA siêu xoắn, đồng thời ức chế hoạt tính của enzyme DNA topoisomerase I và II, khiến vi khuẩn tụ cầu vàng ngừng phân chia và bị tiêu diệt [2].

Bằng chứng khoa học về chiết xuất lá kháng tụ cầu vàng

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) để đo lường khả năng kháng khuẩn của các chiết xuất từ lá thực vật đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus [3, 5, 7].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá tác dụng kháng tụ cầu vàng của chiết xuất lá trâm ổi (Lantana camara L., thường gọi dân gian là tembelekan) và lá bớp bớp/cỏ lẹo (Chromolaena odorata L., dân gian gọi là kopasanda) [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy để đo đường kính vòng kháng khuẩn [1]. Kết quả kiểm tra cho thấy chiết xuất lá nồng độ 100% tạo ra vòng ức chế vi khuẩn lần lượt là 0,6 cm đối với lá trâm ổi và 0,8 cm đối với lá kopasanda [1]. Mặc dù không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai loại chiết xuất (P = 0,8 > alpha 0,05), nhưng giá trị trung bình cho thấy chiết xuất lá kopasanda tạo vòng ức chế rộng hơn [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng ở việc đo vòng ức chế trên đĩa thạch với nồng độ thô 100%, chưa thử nghiệm trên mô sống hay cơ thể người [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu tầm soát thảo dược khác cũng ghi nhận tiềm năng diệt khuẩn từ chiết xuất lá. Nghiên cứu năm 2005 thử nghiệm dịch chiết thô từ lá của các cây thuốc như Centella asiatica, Morinda citrifolia, Piper sarmentosum bằng phương pháp khuếch tán đĩa [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol từ các lá này có hoạt tính ức chế cả tụ cầu vàng thường và chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [3].

Một công bố tổng quan năm 2023 cũng tổng hợp nhiều thử nghiệm cho thấy chiết xuất methanol từ lá Centella asiatica tạo vòng ức chế 11 mm đối với Staphylococcus aureus [4]. Dung môi phân cực như methanol và ethanol giúp hòa tan các chất chuyển hóa thứ cấp như alkaloid, terpenoid và tannin, tạo nên hoạt tính kháng khuẩn mạnh [4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng gặp phải sự không đồng nhất: một nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng dịch chiết ethanol của cùng một loại lá lại không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus [4].

Ở cấp độ phân tử tinh khiết, nghiên cứu năm 2023 trên hoạt chất triterpenoid madecassic acid (MA) cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với Staphylococcus aureus là 31,25 microg/mL và đối với chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) là 62,5 microg/mL [2]. Nồng độ 31,25 microg/mL của hoạt chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn tụ cầu vàng trong vòng 28 giờ liên tục [2].

Lợi ích ghi nhận và giới hạn của các dữ liệu hiện có

Những kết quả trong phòng thí nghiệm mang lại triển vọng lớn cho việc tìm kiếm các loại thuốc kháng khuẩn mới từ tự nhiên, hỗ trợ giải quyết vấn đề vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh đang đe dọa sức khỏe toàn cầu [2, 7]. Việc phát hiện hoạt chất thực vật có khả năng ức chế chủng tụ cầu vàng đa kháng thuốc mở ra hướng đi đầy tiềm năng cho ngành dược [2, 3].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến điều trị thực tế trên người là rất xa. Toàn bộ các thử nghiệm kể trên đều là nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) trên chủng vi khuẩn phân lập [2, 3, 5, 7]. Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân để chứng minh hiệu quả và độ an toàn của việc dùng lá thảo dược chữa lẹo mắt hay viêm nhiễm mô sống [1].

Hơn nữa, nồng độ hoạt chất dùng trong phòng thí nghiệm thường là chiết xuất dung môi đặc biệt (như methanol, dichloromethane) hoặc nồng độ đậm đặc 100%, điều không thể có được khi giã nát lá cây tự nhiên bằng nước [5, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá cây chữa bệnh

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính trong phòng thí nghiệm với khả năng chữa khỏi bệnh trên người [1]. Thấy nghiên cứu ghi lá cây ức chế được vi khuẩn, nhiều người vội vàng giã nát lá tươi để đắp trực tiếp lên vùng da bị tổn thương, thậm chí đắp vào vùng mắt nhạy cảm.

Việc tự ý dùng lá cây chưa qua tinh chế tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn ngược. Bụi bẩn, nấm mốc hoặc ấu trùng vi sinh vật bám trên bề mặt lá tươi có thể xâm nhập sâu hơn vào vết thương hoặc niêm mạc mắt, làm tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng, gây loét giác mạc hoặc hoại tử mô [1].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì không gây độc tính. Thực tế, dịch chiết thô chứa rất nhiều tạp chất chưa được kiểm định độ an toàn tế bào, có thể gây viêm da tiếp xúc, dị ứng hoặc bỏng rát [4].

Ai nên thận trọng?

Người bị lẹo mắt, viêm bờ mi hoặc các tổn thương gần mắt tuyệt đối không được tự ý đắp lá cây hay bôi các loại nước ép thảo mộc tự chế lên mắt. Vùng kết mạc và giác mạc vô cùng mỏng manh, dễ bị tổn thương vĩnh viễn nếu tiếp xúc với dịch lá thô [1].

Người có cơ địa dị ứng, da nhạy cảm hoặc đang có vết thương hở sâu, vết loét mưng mủ cũng không nên áp dụng các bài thuốc truyền miệng.

Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người bị suy giảm miễn dịch là nhóm đối tượng dễ bị nhiễm trùng nặng do tụ cầu vàng [1]. Với các nhóm đối tượng này, bất kỳ dấu hiệu nhiễm khuẩn nào cũng cần được đánh giá y tế chuyên khoa thay vì tự chữa tại nhà [1].

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Người dân chỉ nên nhìn nhận các thông tin khoa học về thảo mộc kháng tụ cầu vàng như cơ sở để ngành dược tiếp tục nghiên cứu, bào chế thuốc chuẩn hóa trong tương lai [2, 3].

Không tự ý hái lá, giã nát hay đắp bất kỳ loại thảo mộc nào lên mắt hoặc vết thương hở. Nếu xuất hiện nốt lẹo ở mắt hoặc mụn nhọt ngoài da nghi do tụ cầu vàng, người bệnh nên giữ vệ sinh vùng tổn thương bằng nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn y tế chuyên dụng.

Nếu tình trạng sưng đỏ, đau nhức kéo dài hoặc có mủ, cần đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa mắt hoặc da liễu thăm khám, kê đơn thuốc hoặc kháng sinh phù hợp [1]. Trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ trợ từ thảo dược nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Dữ liệu phòng thí nghiệm đã chứng minh nhiều loại lá cây chứa hoạt chất có khả năng ức chế vi khuẩn tụ cầu vàng [2, 7]. Tuy nhiên, do chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người, người dân cần hết sức tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược đắp mắt để tránh các biến chứng nhiễm trùng nguy hiểm.