Thắc mắc quanh tác dụng kháng viêm của Lạc tân phụ

Lạc tân phụ (tên khoa học phổ biến gồm Astilbe rivularis) là loại dược liệu từng được dùng trong y học bản địa ở nhiều vùng núi châu Á. Người dân Nepal thường dùng thân rễ của loài cây này làm vị thuốc bổ trợ cho các rối loạn tử cung và kinh nguyệt [1]. Trong dân gian, cây cũng được truyền tai về khả năng giảm đau, làm dịu các chứng viêm sưng.

Liệu Lạc tân phụ có thực sự sở hữu đặc tính kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn? Dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, tác dụng kháng viêm của loài cây này phần lớn gắn liền với hợp chất bergenin chiết xuất từ thân rễ [1, 2]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn nằm ở mức mô hình động vật và tế bào trong phòng thí nghiệm, chưa đủ thử nghiệm lâm sàng trên người [2, 5, 7].

Bergenin: Thành phần mấu chốt trong rễ Lạc tân phụ

Nghiên cứu hóa thực vật học cho thấy dịch chiết methanol 70% từ thân rễ Astilbe rivularis có hoạt tính chống oxy hóa [1]. Quá trình phân lập từ thân rễ cây phát hiện nhiều hợp chất phenolic giá trị gồm bergenin, 11-O-galloylbergenin, (+)-catechin, (-)-catechin, (-)-afzelechin, (-)-epiafzelechin và 2-(beta-D-glucopyranosyloxy)-4-hydroxylbenzenacetonitrile [1]. Khi kiểm tra khả năng dập tắt gốc tự do DPPH, nhóm chất catechin và dẫn xuất galloylbergenin thể hiện tính chống oxy hóa [1].

Trong số các chất trên, bergenin là hợp chất isocoumarin tự nhiên được nghiên cứu nhiều nhất về tiềm năng ức chế các phản ứng viêm sưng [2, 4]. Ngoài Astilbe rivularis, bergenin cũng được tìm thấy trong nhiều chi thực vật khác như Bergenia hay vỏ cây Endopleura uchi [1, 2, 5].

Cơ chế sinh hóa: Chặn các enzyme và phân tử gây viêm

Cơ chế kháng viêm của bergenin được làm sáng tỏ qua việc ức chế enzyme tổng hợp chất gây viêm và các chuỗi tín hiệu nội bào. Trong phản ứng viêm, enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2) biến đổi axit arachidonic thành prostaglandin E2 (PGE2) [2]. Sự gia tăng PGE2 làm xuất hiện triệu chứng đau và sưng tấy điển hình [2].

Một nghiên cứu tổng hợp năm 2023 chỉ ra rằng bergenin thể hiện tính ức chế chọn lọc trên enzyme COX-2 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 1,2 microM, trong khi tác động yếu hơn rất nhiều lên COX-1 (IC50 đạt 107,2 microM) và PLA2 (IC50 là 156,6 microM) [2]. Dù một số thử nghiệm khác ghi nhận bergenin có thể ức chế cả hai enzyme với IC50 trên COX-1 là 70,54 microM, việc phong bế COX-2 vẫn là chìa khóa hạ thấp nồng độ PGE2, tạo hiệu ứng giảm viêm tương tự cơ chế của các thuốc NSAID quen thuộc [2].

Ở cấp độ nhân tế bào, bergenin tác động trực tiếp lên trục điều hòa NF-kappaB (nuclear factor kappa-B) [2, 3]. Đây là công tắc chính điều khiển sản sinh hàng loạt chất trung gian tiền viêm như IL-6, IL-8, IL-1beta và TNF-alpha [2, 3, 5]. Thử nghiệm trên tế bào sừng bất tử của người (HaCaT) kích thích bởi TNF-alpha cho thấy bergenin (IC50 là 50 microM) kích hoạt con đường Nrf2 và bất hoạt con đường NF-kappaB, từ đó làm giảm nồng độ tiết IL-6 và IL-8 [2].

Nghiên cứu trên tế bào biểu mô phế quản người (16-HBE) năm 2020 ghi nhận bergenin giúp ngăn cản quá trình chuyển vị của NF-kappaB vào nhân [3]. Bergenin không làm tăng lượng protein SIRT1 mà làm tăng đáng kể hoạt tính của enzyme này, dẫn đến giảm acetyl hóa NF-kappaB-p65, qua đó hạ thấp lượng mRNA và protein của IL-6 cùng IL-8 [3].

Dữ liệu phòng thí nghiệm và trên động vật nói gì?

Để đánh giá tính xác thực, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào và in vivo trên chuột mang tổn thương viêm.

Nghiên cứu trên mô hình tế bào biểu mô phế quản (2020): Thử nghiệm thực hiện trên tế bào 16-HBE được kích thích bằng TNF-alpha nhằm mô phỏng viêm đường thở trong hen suyễn [3]. Bergenin làm suy giảm biểu hiện protein và mRNA của cytokine IL-6 và IL-8 mà không gây độc tế bào theo kiểm tra Cell Counting Kit-8 [3]. Khi phối hợp bergenin với hoạt chất chống viêm dexamethasone, nhóm nghiên cứu ghi nhận tác dụng hiệp đồng cộng gộp trong việc giảm IL-6 và IL-8 [3]. Giới hạn lớn nhất là thử nghiệm này chỉ dừng lại ở đĩa nuôi cấy tế bào, chưa phản ánh đầy đủ môi trường đường hô hấp sống phức tạp [3].

Nghiên cứu dẫn xuất bergenin và bùng nổ oxy hóa (2012): Các nhà khoa học phân lập bergenin từ cây Mallotus philippenensis rồi tổng hợp 15 dẫn xuất mới để đo hoạt tính ức chế NO và TNF-alpha [4]. Thử nghiệm cho thấy hợp chất số 4 và 15 ức chế TNF-alpha lần lượt đạt 98% và 96%, còn khả năng ức chế NO đạt 54,5% và 86,8% [4]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào phôi chuột 3T3, các chất này không thể hiện độc tính ở nồng độ lên tới 100 microM [4]. Hạn chế của nghiên cứu là tập trung vào các dẫn xuất hóa học nhân tạo chứ không phải dạng bergenin tự nhiên đơn lẻ chiết từ rễ cây [4].

Nghiên cứu viêm tuyến vú trên chuột (2015): Chuột thí nghiệm được gây viêm tuyến vú bằng độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS), sau đó điều trị bằng bergenin sau 24 giờ [5]. Kết quả cho thấy bergenin làm giảm đáng kể thâm nhiễm tế bào viêm vào mô tuyến vú, hạ thấp nồng độ các chất trung gian NO, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [5]. Cơ chế được xác định là do bergenin ức chế sự phosphoryl hóa protein trong con đường tín hiệu NF-kappaB và MAPKs [5]. Giới hạn nghiên cứu là tiến hành trên mô hình chuột bị tổn thương cấp tính, chưa theo dõi độc tính mãn tính hoặc khả năng hấp thu dài ngày [5].

Nghiên cứu tổn thương phổi cấp trên chuột (2017): Thử nghiệm trên chuột nhắt đực giống BALB/c bị tổn thương phổi cấp do hít màng tế bào vi khuẩn LPS [6]. Chuột được cho uống bergenin qua đường dạ dày với ba mức liều: 50, 100 và 200 mg/kg thể trọng (so sánh với nhóm dùng dexamethasone 5 mg/kg) tại thời điểm 0,5 giờ và 12 giờ sau khi nhiễm LPS [6]. Sau 24 giờ, nhóm uống bergenin giảm phù phổi, cải thiện cấu trúc mô bệnh học, giảm hoạt độ enzyme myeloperoxidase (MPO) và giảm bạch cầu viêm [6]. Nồng độ các cytokine IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha trong dịch rửa phế quản phế nang và huyết thanh đều hạ rõ rệt [6]. Trên dòng tế bào đại thực bào chuột Raw264.7, bergenin cũng ức chế hiện tượng dịch chuyển vào nhân và phosphoryl hóa NF-kappaB p65 [6].

Bằng chứng hiện có: Lợi ích tiềm năng và ranh giới nghiên cứu

Tổng quan dữ liệu khoa học khẳng định bergenin là phân tử có triển vọng sinh học tốt, sở hữu khả năng ức chế nhiều nhánh phản ứng viêm thông qua việc chặn tín hiệu NF-kappaB, MAPKs và hạ thấp cytokine tiền viêm [2, 3, 5, 7]. Ở tế bào tạo xương MC3T3-E1, bergenin còn cho thấy khả năng bảo vệ tế bào khỏi chết theo chương trình do dicarbonyl methylglyoxal gây ra và thúc đẩy tổng hợp collagen, khoáng hóa xương [7].

Dẫu vậy, ranh giới khoa học hiện tại còn rất lớn. Toàn bộ các thử nghiệm chứng minh cơ chế giảm phù nề, hạ cytokine hay chặn enzyme đều chỉ được thực hiện trên động vật gặm nhấm hoặc dòng tế bào biệt hóa trong ống nghiệm [2, 3, 5, 7]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào xác thực công dụng kháng viêm của rễ cây Lạc tân phụ trên bệnh nhân.

Hiểu lầm thường gặp về cây Lạc tân phụ

Nhiều người lầm tưởng việc dùng rễ cây tự nhiên sắc uống sẽ mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh mẽ tức thì như thuốc tây y. Đây là quan niệm chưa chuẩn xác. Hàm lượng bergenin trong rễ thô tự nhiên biến thiên theo nguồn gốc thu hái và phương pháp chiết tách [1]. Khi sắc hoặc ngâm uống thô, hoạt chất hấp thu vào máu có thể rất thấp, không đạt ngưỡng nồng độ ức chế IC50 như trong điều kiện thí nghiệm [2].

Một hiểu lầm khác là quy đồng hoạt tính của phân tử bergenin tinh khiết với toàn bộ cây Lạc tân phụ. Cây thô chứa hỗn hợp nhiều hợp chất khác nhau [1]. Tác động cộng gộp hay đối kháng giữa các chất này trên cơ thể người vẫn chưa được làm rõ đầy đủ bằng các thử nghiệm dược lý chuyên sâu.

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận?

Vì dữ liệu kháng viêm từ rễ Lạc tân phụ và bergenin chỉ mới có trên tế bào và chuột, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý áp dụng:

Người đang điều trị bằng các loại thuốc chuyển hóa qua gan cần đặc biệt cảnh giác. Nghiên cứu năm 2018 kiểm tra tương tác của bergenin nồng độ 100 microM trên microsome gan người in vitro cho thấy bergenin ức chế chọn lọc ba isoform cytochrome P450 quan trọng gồm CYP3A4, CYP2E1 và CYP2C9 với chỉ số IC50 lần lượt là 14,39, 22,83 và 15,11 microM [8]. Bergenin là chất ức chế không cạnh tranh với CYP3A4, đồng thời ức chế cạnh tranh với CYP2E1 và CYP2C9 [8]. Điều này làm tăng nguy cơ tương tác thuốc, làm biến đổi nồng độ các thuốc dùng chung trong máu [8].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng các chế phẩm từ Lạc tân phụ. Dù thảo mộc này từng dùng cho rối loạn kinh nguyệt tại Nepal, chưa hề có nghiên cứu an toàn thai kỳ chuẩn hóa trên người [1]. Người mắc các bệnh lý viêm mãn tính nặng không được tự ý bỏ đơn thuốc điều trị của bác sĩ để thay thế bằng rễ thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng.

Cách tiếp cận thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng Lạc tân phụ hay các thảo dược chứa bergenin, người tiêu dùng chỉ nên nhìn nhận ở mức độ hỗ trợ nâng cao thể trạng thông qua lối sống lành mạnh, không xem đây là thuốc chữa bệnh.

Hiện tại chưa có khuyến cáo liều lượng chính xác cho con người từ các cơ quan y tế chính thống. Mọi mức liều được ghi nhận như 50-200 mg/kg chỉ mới áp dụng trên chuột thí nghiệm bằng đường gạc dạ dày [6]. Do đó, người dùng không nên tự ý tìm kiếm rễ cây tươi để sắc đặc uống với liều cao.

Nếu có ý định dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào chứa chiết xuất rễ Lạc tân phụ, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn. Tuyệt đối không phối hợp bừa bãi với các thuốc chống viêm tổng hợp hay thuốc kê đơn khi chưa được nhân viên y tế thẩm định về nguy cơ tương tác qua hệ enzyme CYP450 của gan [8].

Tựu trung lại, Lạc tân phụ chứa hoạt chất bergenin mang tiềm năng kháng viêm ấn tượng thông qua việc điều hòa cytokine và các chuỗi tín hiệu nội bào [2, 5, 7]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện hành mới dừng ở mức mô hình chuột và tế bào trong phòng thí nghiệm. Người bệnh cần giữ cái nhìn khách quan, khoa học và luôn trao đổi với bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào.