Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại thảo mộc mọc quanh vườn như lan điền hay cây thuốc dòi để nấu nước giải nhiệt trong những ngày nắng nóng. Tuy nhiên, việc sử dụng theo truyền miệng đôi khi dẫn đến nhầm lẫn do cách gọi tên dân gian giữa các loài thực vật có hình thái tương đối giống nhau.

Dù cùng được biết đến trong dân gian với mục đích làm mát, thanh nhiệt cơ thể, lan điền và các loài thảo dược họ Ô rô (Acanthaceae) mang những đặc điểm phân loại, cấu trúc thực vật và hoạt chất sinh học rất riêng biệt. Việc hiểu rõ ranh giới khoa học giúp người dùng tránh việc sử dụng sai thảo dược hoặc thần thánh hóa công dụng giải nhiệt.

Phân biệt nhận dạng và vị trí thực vật học

Họ Ô rô (Acanthaceae, thuộc bộ Lamiales) là một họ thực vật hạt kín có độ đa dạng sinh học vô cùng lớn, ước tính bao gồm khoảng 4.900 loài thuộc 191 chi khác nhau phân bố khắp thế giới, đặc biệt phong phú ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong đó, chi Justicia là chi lớn nhất trong họ Acanthaceae với khoảng 600 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và liên nhiệt đới [2]. Nhiều loài thuộc họ này sở hữu giá trị làm cảnh và được sử dụng làm thuốc dân gian lâu đời tại nhiều quốc gia ở châu Á và châu Phi [1].

Cây lan điền (Justicia procumbens) là loài thân thảo phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, từ lâu đã có mặt trong y học cổ truyền [3]. Trong khi đó, tên gọi dân gian "cây thuốc dòi" thường dùng để chỉ một số loài thảo dược có tập tính mọc bò lan sát đất. Ở góc độ phân loại di truyền học, nghiên cứu hệ gen lạp thể (plastome) trên 13 loài Justicia ở châu Á năm 2023 cho thấy kích thước bộ gen dao động từ 148.374 đến 151.739 cặp base, chứa 114 gen bao gồm 80 gen mã hóa protein, 30 gen tRNA và 4 gen rRNA [4]. Phân tích phát sinh loài chỉ ra chi Justicia là một nhóm đa ngành (polyphyletic), đòi hỏi việc định danh chính xác bằng hình thái hoặc mã vạch ADN như gen ycf1 thay vì chỉ dựa vào mắt thường [4].

Cơ chế tác động: Vì sao thảo mộc có tác dụng làm mát?

Trong y học dân gian, "giải nhiệt" thường gắn liền với việc giảm bớt các biểu hiện nóng trong, sưng viêm hoặc sốt nhẹ. Về mặt sinh học hiện đại, các nhà khoa học ghi nhận rằng các loài trong họ Ô rô (Acanthaceae) thể hiện phổ hoạt tính phong phú bao gồm kháng nấm, gây độc tế bào, kháng viêm, hạ sốt (anti-pyretic), bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch, chống ngưng tập tiểu cầu và kháng virus [3].

Chính các đặc tính kháng viêm và hạ sốt sinh học này là nền tảng giải thích cho cảm giác dễ chịu, hạ nhiệt cơ thể mà người dùng ghi nhận khi sử dụng các loại nước sắc thảo mộc [3]. Bên cạnh đó, việc cung cấp đủ nước qua đường uống kết hợp cùng các hợp chất thực vật tự nhiên giúp hỗ trợ chức năng bài tiết của cơ thể hiệu quả hơn trong thời tiết nắng nóng.

Các nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học

Các phân tích hóa thực vật hiện đại đã bóc tách cụ thể các nhóm chất có trong lan điền và các cây cùng họ Justicia, chứng minh sự phong phú về mặt cấu trúc hóa học:

Một nghiên cứu năm 2018 sử dụng kỹ thuật HPLC-DAD-ESI-QTOF-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) trên dịch chiết ethyl acetate của cây lan điền (Justicia procumbens) đã xác định được 11 hợp chất dibenzylbutane và 4 hợp chất arylnaphthalene [3]. Nghiên cứu cũng phân lập được một chất dibenzylbutane mới là 5-methoxy-4,4'-di-O-methylsecolariciresinol-9'-monoacetate cùng 7 đồng phân arylnaphthalene, chứng minh hoạt tính độc tế bào thử nghiệm trên phương pháp MTT chủ yếu đến từ các thành phần lignan này [3].

Nghiên cứu tổng quan năm 2024 về các loài họ Acanthaceae ghi nhận mối liên hệ mật thiết giữa môi trường sống, hình thái với tính đa dạng hóa học phong phú của họ thực vật này [1]. Tại Brazil, dù các loài được khảo cứu chỉ chiếm dưới 9% độ phong phú của họ, dữ liệu đã chỉ ra 26 loài được dùng trong y học dân gian, 23 loài được thử nghiệm hoạt tính sinh học và 30 loài được phân tích thành phần hóa học, trong đó Ruellia và Justicia là hai chi được nghiên cứu nhiều nhất [1].

Các loài khác thuộc họ Acanthaceae cũng chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính chuyển hóa mạnh như flavonoid, alkaloid, terpenoid, tannin, steroid và diterpenoid lactone [2]. Điển hình như các lignan glycoside arylnaphthalide (ANL) phân lập từ thân và vỏ cây Justicia gendarussa (thanh táo) cho thấy hoạt tính ức chế mạnh các chủng virus HIV trong ống nghiệm, cụ thể hợp chất justiprocumin B đạt giá trị IC50 từ 15 đến 21 nM [5].

Bằng chứng dược lý: Giảm đau, hạ đường huyết và kháng khuẩn

Ngoài các phân tích hóa học, nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh các hoạt tính dược lý cụ thể trên mô hình động vật và tế bào của các loài cùng chi với lan điền:

Về hoạt tính giảm đau, một nghiên cứu năm 2007 đánh giá dịch chiết ethanol từ lá cây Justicia beddomei (họ Acanthaceae) trên chuột bạch tạng bằng phương pháp đĩa nóng Eddy [6]. Kết quả cho thấy liều dùng 50 mg/kg và 100 mg/kg tiêm màng bụng (i.p) mang lại hoạt tính giảm đau rõ rệt tại thời điểm 90 phút sau khi sử dụng, tương đương với hiệu quả đối chứng của morphine sulphate [6].

Về hỗ trợ chuyển hóa, nghiên cứu năm 2021 chỉ ra dịch chiết lá Justicia secunda có khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase, mở ra tiềm năng điều trị triệu chứng đái tháo đường týp 2 [2]. Một loài khác cùng họ là Clinacanthus nutans (cây bìm bịp/mảnh cộng) cũng được chứng minh trong ống nghiệm có khả năng ức chế alpha-glucosidase với giá trị IC50 dưới 50 microg/mL [2].

Về tác động kháng sinh học và miễn dịch, dịch chiết lá Justicia adhatoda cho thấy khả năng làm giảm khả năng nhân lên của virus cúm mùa chuẩn trên tế bào MDCK, kích thích độ bám dính của bạch cầu trung tính ở chuột cống trắng Wistar và thể hiện hoạt tính làm tan cục máu đông đạt 53,23% trong điều kiện thực nghiệm [7]. Trên côn trùng, dịch chiết methanol từ Justicia adhatoda còn gây ức chế hàng loạt enzym chống oxy hóa ở muỗi Aedes aegypti, phá hủy tế bào ruột giữa và làm giảm mạnh khả năng sống sót của muỗi [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Dù các kết quả thực nghiệm mang lại nhiều triển vọng, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn khoa học để không lạm dụng khi dùng giải nhiệt:

Hầu hết các dữ liệu về hoạt tính hạ sốt, ức chế tế bào lạ hay giảm đau mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), mô phỏng vi tính (in silico) hoặc trên động vật như chuột cống [2, 4, 5, 6]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người đối với việc dùng nước nấu lan điền hay cây họ Ô rô thông thường để giải nhiệt thường nhật.

Bên cạnh đó, dịch chiết trong các nghiên cứu thường sử dụng dung môi chuyên dụng như cồn (ethanol), ethyl acetate hoặc methanol để tách chiết hoạt chất ở nồng độ cao [2, 3, 5, 6]. Nước sắc truyền thống đun sôi tại nhà chỉ thu được một phần các chất tan trong nước và hàm lượng hoạt chất hoàn toàn không đồng nhất, phụ thuộc vào nguồn gốc cây thu hái.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây cỏ giải nhiệt

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại, uống thay nước lọc càng nhiều càng tốt". Mọi loại thảo dược đều chứa các hợp chất sinh học có thể gây áp lực chuyển hóa lên gan và thận nếu hấp thu lượng lớn trong thời gian dài.

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cây nào có tên gọi dân gian giải nhiệt thì đều có thành phần như nhau. Thực tế, các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy mỗi loài chứa các nhóm hợp chất rất đặc thù, chẳng hạn lignan dibenzylbutane ở lan điền (J. procumbens) [3] hay lignan glycoside ở thanh táo (J. gendarussa) [5]. Do đó không thể tùy tiện hoán đổi cách dùng hay liều lượng giữa các cây thuốc khác nhau.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh lý nền đái tháo đường đang sử dụng thuốc điều trị cần đặc biệt lưu ý khi dùng các loại thảo mộc họ Acanthaceae. Một số loài trong họ này như Andrographis paniculata hay Justicia secunda có khả năng ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate hoặc ức chế các enzyme chuyển hóa thuốc cytochrom P450 (như CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP3A4), có thể gây tương tác thuốc hoặc hạ đường huyết quá mức [2].

Người đang gặp các vấn đề về rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông cũng cần cẩn trọng, do dịch chiết từ một số cây cùng chi như Justicia adhatoda đã ghi nhận hoạt tính làm tan cục máu đông [7].

Hiện tại chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu an toàn của các loại thảo dược này trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các loại nước lá giải nhiệt đậm đặc khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.

Áp dụng thực tế để giải nhiệt an toàn

Khi muốn sử dụng lan điền hoặc các thảo mộc dân gian để giải khát trong mùa nóng, người dùng chỉ nên nấu nước loãng với một lượng vừa phải, không nấu quá đặc. Nước sắc chỉ nên sử dụng trong ngày, bảo quản hợp vệ sinh và tuyệt đối không dùng thay thế hoàn toàn cho nguồn nước uống thông thường hàng ngày.

Trước khi thu hái hoặc mua thảo mộc khô, cần tìm hiểu kỹ nguồn gốc để tránh hái nhầm các loài thực vật hoang dại trôi nổi có chứa độc tính. Nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng như sốt cao liên tục, mất nước, mệt mỏi kéo dài, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, thay vì cố gắng tự giải nhiệt tại nhà bằng nước lá.

Tóm lại, cả lan điền và các thảo dược họ Ô rô đều là những nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đa dạng đã được khoa học ghi nhận [1, 5]. Tuy nhiên, việc áp dụng trong đời sống cần sự chừng mực, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, bổ sung đủ nước sạch và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang có bệnh nền.