Đau nhức xương khớp và tê bì tay chân khi thời tiết thay đổi là phiền toái thường gặp ở nhiều người trưởng thành. Trong kho tàng y học cổ truyền, việc tìm đến các vị thảo dược trị tê thấp nhằm giảm sưng đau, phục hồi vận động luôn được quan tâm. Hai cái tên thường xuyên được nhắc tới trong nhóm này là Lão quan thảo và Ngũ gia bì.

Tuy cùng có công năng khu phong trừ thấp, hai vị thuốc này lại mang đặc tính, nguồn gốc thực vật và cơ chế can thiệp hoàn toàn khác biệt. Lão quan thảo thiên về thanh nhiệt, giải độc và hoạt huyết thông kinh lạc, trong khi Ngũ gia bì (điển hình là loài Eleutherococcus senticosus) thiên về bổ can thận, mạnh gân xương và điều hòa miễn dịch. Việc nắm rõ bản chất khoa học giúp người bệnh tránh nhầm lẫn và đạt hiệu quả điều trị an toàn.

Nguồn gốc tự nhiên và danh tính thực vật học

Lão quan thảo (Lao-guan-cao) là vị thuốc cổ truyền được ghi chép lâu đời trong Dược điển Trung Quốc [1]. Dược liệu thương phẩm này chủ yếu là phần trên mặt đất phơi khô của cây Erodium stephanianum Willd. hoặc Geranium wilfordii Maxim. thuộc họ Mỏ hạc (Geraniaceae) [1]. Ngoài ra, tại nhiều địa phương, các loài cùng chi như Geranium nepalense Sweet và Geranium sibiricum L. cũng được thu hái và sử dụng phổ biến với tên gọi Lão quan thảo [1].

Do có nhiều loài thực vật cùng mang tên Lão quan thảo trên thị trường, các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc điểm vi học và hình thái để nhận diện [1]. Các tiêu chí phân biệt quan trọng giữa E. stephanianum, G. nepalense và G. sibiricum bao gồm hình dạng và kích thước lá, số lượng và cách sắp xếp bó mạch ở thân, số lượng bó mạch gân chính và số lớp tế bào mô giậu của lá [1]. Bên cạnh đó, sự hiện diện của khí khổng ở biểu bì trên, đặc điểm tế bào chứa tinh thể ở lá đài và vỏ quả, dạng lông che chở và lông tiết, cũng như thành tiếp tuyến của biểu bì vỏ hạt là những dấu hiệu phân loại then chốt [1].

Ngược lại, Ngũ gia bì (đặc biệt là loài Eleutherococcus senticosus, tên gọi khác là Acanthopanax senticosus) lại thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) [2]. Đây là loại cây bụi thân gỗ nhỏ, bộ phận dùng làm thuốc thường là vỏ thân hoặc rễ củ, chứa đựng các nhóm hoạt chất sinh học rất đặc trưng của họ sâm.

Cơ chế tác động: Sự khác biệt ở cấp độ phân tử

Hiệu quả chống viêm và giảm đau của Lão quan thảo đến từ phức hợp các hợp chất polyphenol tự nhiên [3]. Nghiên cứu phân lập từ phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết nước loài Geranium nepalense đã xác định được 6 hợp chất polyphenol quan trọng [3]. Nhóm này bao gồm ba hợp chất flavonoid (kaempferol, kaempferol-7-O-beta-D-glucopyranoside, quercetin-7-O-alpha-rhamnopyranoside), hai hợp chất tanin (pyrogallol, acid gallic) và một lignan là epipinoresinol [3]. Các polyphenol này phối hợp ức chế phản ứng viêm cấp tính, giảm phù nề mô và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa [2, 4].

Ngoài ra, các loài thuộc chi Geranium (Geranii Herba) còn tác động lên các thụ thể nội bào [4]. Thử nghiệm trên tế bào đại thực bào được kích thích bởi LPS cho thấy chiết xuất Geranium koreanum giúp ức chế sản xuất nitric oxide (NO) và ngăn chặn sự biểu hiện của các protein thuộc dòng thác tín hiệu yếu tố nhân NF-kappaB [4]. Điều này giúp làm giảm đáng kể các chất trung gian gây viêm được giải phóng tại mô tổn thương [4].

Trong khi đó, cơ chế của Ngũ gia bì (Eleutherococcus senticosus) lại nhắm vào các chuỗi truyền tín hiệu miễn dịch chuyên biệt hơn [2]. Ngũ gia bì hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch trong điều trị viêm khớp [2]. Cụ thể, chiết xuất Ngũ gia bì làm giảm đáng kể sự biểu hiện của enzyme cảm ứng tổng hợp nitric oxide (iNOS) trong đại thực bào hoạt hóa bởi LPS, tuy nhiên không làm suy giảm biểu hiện của enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Hoạt động ngăn chặn iNOS này đạt được thông qua cơ chế khóa chọn lọc hai con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng là JNK (c-Jun N-terminal kinase) và Akt, thay vì ức chế toàn bộ hệ thống MAPK [2].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?

Để làm rõ giá trị điều trị, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng trên từng loài thực vật.

Với Lão quan thảo, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2012 đã khảo sát tác dụng kháng viêm của các phân đoạn từ Geranium nepalense trên mô hình gây phù tai chuột bằng tetradecanoyl phorbol acetate (TPA) [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết nước ở liều 2,5 g/kg thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ, có ý nghĩa thống kê cao với p < 0,01 khi so sánh đối chứng dương bằng aspirin liều 0,6 g/kg [3]. Thử nghiệm này khẳng định tác dụng giảm sưng đau thực thể của các flavonoid và tanin trong dược liệu [3].

Cũng trong nhóm Geranii Herba, một nghiên cứu năm 2021 đã đánh giá khả năng chống viêm mô trên mô hình chuột bị tổn thương niêm mạc dạ dày do cồn và acid (HCl/EtOH) [4]. Nghiên cứu tiến hành đo tỷ lệ tổn thương, nhuộm mô bệnh học H&E, PAS và định lượng protein trung gian gây viêm [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất thực vật ở liều 200 mg/kg làm giảm đáng kể diện tích viêm loét, hạn chế tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm vào niêm mạc và ức chế các chất gây viêm [4].

Về độ an toàn nội tạng, một nghiên cứu năm 2022 trên 70 con chuột chia thành 7 nhóm đã đánh giá tác động của chiết xuất hydroalcoholic từ loài Pelargonium graveolens họ Mỏ hạc đối với độc tính thận do dùng liều cao acetaminophen [5]. Chuột được cho uống dịch chiết theo các mức liều khác nhau trong 7 ngày liên tục trước khi tiêm acetaminophen liều cao vào màng bụng ở ngày thứ 8 [5]. Xét nghiệm máu sau 24 giờ cho thấy mức ure và acid uric máu ở các nhóm dùng chiết xuất có sự cải thiện rõ rệt so với nhóm chứng bệnh lý (p < 0,05) [5]. Đặc biệt, nồng độ creatinine máu ở nhóm chuột dùng chiết xuất liều cao và nhóm chỉ dùng chiết xuất đơn độc tương đương với nhóm đối chứng khỏe mạnh (p < 0,05), chứng minh chiết xuất này củng cố cơ chế phòng thủ chống stress oxy hóa và không gây tác dụng phụ có hại lên chức năng thận của chuột [5].

Bên cạnh đó, Geranium nepalense còn được chứng minh có khả năng ức chế men lipase tuyến tụy, từ đó ngăn chặn tích tụ chất béo triglyceride trong tế bào mỡ 3T3-L1 và thúc đẩy chuyển hóa mỡ giải phóng glycerol trong môi trường nuôi cấy sau 24 giờ [6].

Đối với Ngũ gia bì (Eleutherococcus senticosus), nghiên cứu năm 2007 tập trung vào mô hình đại thực bào chuột được hoạt hóa bởi lipopolysaccharide (LPS) [2]. Các nhà nghiên cứu dùng các chất ức chế chuẩn để phân tích các đường truyền MAPKs và Akt [2]. Kết quả chứng minh chiết xuất Ngũ gia bì điều hòa làm giảm sản xuất iNOS thông qua việc ức chế kích hoạt Akt và JNK [2]. Việc chọn lọc không ức chế COX-2 cho thấy cơ chế chống viêm của Ngũ gia bì mang tính điều hòa miễn dịch tế bào hơn là ức chế tổng hợp prostaglandin đơn thuần [2].

Cần lưu ý rằng, trong khi các phương pháp y học hiện đại điều trị viêm khớp dạng thấp nặng phải dựa vào thuốc sinh học tiên tiến (như nghiên cứu EQUIRA năm 2018 so sánh etanercept sinh học tương đương GP2015 trên 376 bệnh nhân dùng phối hợp methotrexate [7]), thì các dược liệu cổ truyền như Lão quan thảo và Ngũ gia bì chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong các trường hợp nhẹ hoặc mãn tính.

So sánh chỉ định: Chọn Lão quan thảo hay Ngũ gia bì?

Dựa trên dược tính và các dữ liệu nghiên cứu, phạm vi chỉ định của hai vị thuốc này có sự phân hóa rõ ràng:

Lão quan thảo có tác dụng khu phong trừ thấp, thông kinh hoạt lạc, chỉ thống, đồng thời mang tính thanh nhiệt giải độc [1]. Theo ghi chép cổ truyền, vị thuốc này thích hợp cho các trường hợp đau nhức khớp cấp tính và mạn tính do phong thấp mang tính nhiệt (sưng, nóng, đỏ, đau) [1]. Ngoài ra, nhờ hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm niêm mạc, Lão quan thảo còn được dùng trong các trường hợp viêm ruột, kiết lỵ trực khuẩn [1].

Ngũ gia bì (Eleutherococcus senticosus) lại chủ trị các thể tê thấp mạn tính đi kèm suy nhược, gân cốt mềm yếu, người già đau lưng mỏi gối do thể chất hư hàn [2]. Nhờ khả năng ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm JNK và Akt, điều hòa miễn dịch tự nhiên, Ngũ gia bì phát huy tác dụng tốt ở những người bị phong thấp kéo dài làm suy giảm thể lực [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu trị tê thấp

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem tất cả các vị thuốc trị "phong thấp" đều có tác dụng giống nhau và có thể thay thế tùy tiện. Việc dùng Lão quan thảo (có tính thanh nhiệt, giải độc) cho bệnh nhân phong thấp thể hàn hoặc ngược lại dùng Ngũ gia bì ôn ấm cho người đang sưng nóng khớp cấp tính có thể làm bệnh trầm trọng hơn.

Hiểu lầm thứ hai là nhầm lẫn các loài thực vật do trùng tên gọi. Dược điển và thị trường thương mại ghi nhận Lão quan thảo có thể là Erodium stephanianum, Geranium wilfordii, Geranium nepalense hoặc Geranium sibiricum [1]. Mỗi loài có cấu trúc giải phẫu và hàm lượng hoạt chất không hoàn toàn đồng nhất [1]. Tự ý thu hái cây cỏ hoang dã mà không qua kiểm nghiệm vi học có thể dẫn đến ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng thảo dược có thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu trong viêm khớp tự miễn tiến triển nặng. Dữ liệu từ các nghiên cứu đối chứng cho thấy các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp đòi hỏi phác đồ chuyên khoa chặt chẽ [7]. Dược liệu tự nhiên không thể thay thế phác đồ điều trị nền tảng khi bệnh đã ở giai đoạn phá hủy khớp.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú cần hết sức thận trọng. Các dữ liệu thử nghiệm tác dụng của Lão quan thảo và Ngũ gia bì hiện nay hầu hết được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) hoặc trên dòng tế bào biệt hóa [2, 4, 5, 6, 7]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ về tính an toàn của Lão quan thảo trên phụ nữ có thai và cho con bú, do đó nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng thuốc sắc thảo mộc.

Bệnh nhân mắc các bệnh chuyển hóa hoặc có bệnh nền phức tạp đang dùng nhiều loại thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi phối hợp dược liệu. Dù chiết xuất chi Geranium ghi nhận tính an toàn trên mô thận chuột trong điều kiện phòng thí nghiệm [5], việc tương tác thuốc giữa các hợp chất polyphenol tự nhiên với thuốc chuyển hóa qua gan vẫn là nguy cơ cần kiểm soát.

Cách dùng và ứng dụng thực tế an toàn

Trong thực tế điều trị bằng y học cổ truyền, Lão quan thảo thường được dùng ở dạng sắc uống từ phần thân lá phơi khô, hoặc phối hợp trong các bài thuốc khu phong thanh nhiệt [1]. Để đảm bảo đúng dược liệu, người dùng cần mua sản phẩm từ các cơ sở đông dược có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua thẩm định hình thái và vi phẫu đúng tiêu chuẩn dược điển [1].

Liều lượng sử dụng thảo dược cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc lương y phụ trách. Không tự ý tăng liều sắc uống vượt mức quy định với mong muốn nhanh khỏi bệnh. Tuyệt đối không tự ý ngưng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc giảm đau chống viêm do bác sĩ chuyên khoa khớp kê đơn để chuyển hoàn toàn sang thảo dược tự sắc [7].

Nếu xuất hiện các phản ứng bất thường như nổi mề đay, rối loạn tiêu hóa kéo dài, cần ngưng sử dụng ngay và liên hệ cơ sở y tế gần nhất. Thảo dược tự nhiên chỉ phát huy giá trị tối ưu khi được dùng đúng bệnh, đúng liều lượng và đặt trong phác đồ chăm sóc sức khỏe toàn diện.