Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà như cây lu lu đực để nấu canh giải nhiệt hoặc sắc nước uống trị bệnh. Tuy nhiên, nếu bạn đang trong quá trình điều trị các vấn đề tâm thần kinh hoặc sử dụng thuốc ngủ, việc tùy tiện dùng thêm thảo dược này có thể tiềm ẩn những hiểm họa khó lường. Liệu dùng chung lu lu đực với thuốc an thần có thực sự gây nguy hiểm?

Câu trả lời ngắn gọn là bạn cần hết sức thận trọng và tốt nhất là không nên kết hợp nếu chưa có chỉ định y khoa. Cây lu lu đực chứa các hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm alkaloid có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương [1, 6]. Khi dùng chung với các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh, các hợp chất này có thể tạo ra tương tác cộng dồn, làm tăng nguy cơ ngộ độc hoặc dẫn tới các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.

Cơ chế tác động của các hoạt chất trong lu lu đực

Cây lu lu đực (tên khoa học là Solanum nigrum), thuộc họ Cà (Solanaceae) [1, 6]. Đây là một họ thực vật rất đặc biệt, vốn nổi tiếng vì là nguồn chiết xuất của nhiều dược chất tác động mạnh lên thần kinh như atropine hay hyoscine [1]. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập được 188 thành phần hóa học từ cây lu lu đực, trong đó các hợp chất saponin steroid, alkaloid, phenol và polysaccharide là những thành phần hoạt tính sinh học chính [2].

Chính nhóm hợp chất alkaloid và saponin steroid này quy định các hoạt tính dược lý mạnh mẽ của cây [2]. Nhiều nghiên cứu y học cổ truyền và hiện đại ghi nhận lu lu đực có các đặc tính như chống co giật và bảo vệ tế bào thần kinh [1, 6]. Tuy nhiên, các hoạt chất alkaloid này cũng có khả năng tương tác với các thụ thể thần kinh, ảnh hưởng đến quá trình dẫn truyền tín hiệu trong não bộ.

Khi một người dùng đồng thời các loại thuốc ức chế thần kinh trung ương (như thuốc an thần, thuốc bình thần, thuốc ngủ) cùng với thảo dược chứa alkaloid thần kinh, tác động lên não bộ có thể bị khuếch đại quá mức. Độc tính từ nhóm thực vật này còn liên quan đến hội chứng kháng cholinergic, làm rối loạn khả năng điều hòa nhịp tim, tri giác và trương lực cơ của cơ thể [3].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận được là gì?

Mặc dù lu lu đực được dùng nhiều trong dân gian, các bằng chứng khoa học hiện đại chủ yếu mới dừng lại ở mức độ chiết xuất, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình động vật [1, 6]. Cụ thể, các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về tương tác giữa lu lu đực và thuốc an thần trên cơ thể người hiện vẫn còn rất thiếu vắng.

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá dịch chiết từ quả lu lu đực trên các dòng tế bào bạch cầu của người [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết methanol có nồng độ ức chế 50% (IC50) thấp nhất trên cả hai dòng tế bào Jurkat và HL-60 [1]. Nghiên cứu cũng nhắc lại rằng họ Cà (Solanaceae) là nguồn gốc của các hoạt chất kinh điển như atropine và hyoscine, đồng thời ghi nhận lu lu đực có hoạt tính chống co giật trong y học cổ truyền [1]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ thực hiện hoàn toàn trong ống nghiệm (in vitro) và không kiểm tra tương tác thuốc thần kinh [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 đã điểm lại toàn bộ các thành phần và hoạt tính sinh học của Solanum nigrum [2]. Nghiên cứu xác nhận loài cây này sở hữu hoạt tính bảo vệ thần kinh trên cả mô hình in vivo (động vật) và in vitro (tế bào) bên cạnh các đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống khối u [2]. Dù vậy, bài báo nhấn mạnh rằng các nghiên cứu đa phần vẫn ở giai đoạn tiền lâm sàng và cần thêm dữ liệu độc tính trước khi ứng dụng rộng rãi [2].

Mối nguy hiểm của các alkaloid thuộc chi Solanum lên hệ thần kinh đã được minh chứng qua một báo cáo lâm sàng vào năm 2000 [3]. Một bệnh nhi nữ sau khi ăn quả của một loài cùng chi (Solanum pseudocapsicum) đã nhập viện vì hội chứng kháng cholinergic trung ương [3]. Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng rối loạn thần kinh trung ương nghiêm trọng và chỉ hồi phục nhanh chóng sau khi được tiêm truyền tĩnh mạch chậm thuốc neostigmine methylsulfate với liều 0,03 mg/kg [3]. Báo cáo này là hồi chuông cảnh báo rõ ràng rằng các alkaloid trong cây thuộc chi này có thể vượt qua hoặc tác động mạnh mẽ tới hệ thần kinh, gây ngộ độc nặng nề [3].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu khác cũng xác định chiết xuất lu lu đực có độc tính tế bào rất cao tùy theo nồng độ. Nghiên cứu năm 2017 phát hiện phân đoạn chiết methanol từ quả xanh lu lu đực ở các nồng độ từ 7,8125 đến 250 microgam/ml gây chết tế bào theo chu trình trên dòng tế bào ung thư kháng thuốc [4]. Nghiên cứu năm 2023 thử nghiệm dịch chiết nước lu lu đực trên tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 cũng cho thấy giá trị IC50 lần lượt là 4,26 microgam/ml và 5,30 microgam/ml, làm sụt giảm nghiêm trọng mức năng lượng ATP của tế bào [5]. Một nghiên cứu khác cùng năm 2023 cũng khẳng định dịch chiết nước của cây kích hoạt stress oxy hóa và làm tăng biểu hiện của các gene gây chết tế bào [6].

Hiểu lầm thường gặp về cây lu lu đực

Nhiều người lầm tưởng rằng lu lu đực là cây mọc dại, rau ăn dân dã nên "hoàn toàn lành tính, ăn bao nhiêu cũng được". Đây là quan niệm vô cùng sai lầm. Cây lu lu đực chứa các độc tố tự nhiên, đặc biệt là phần quả xanh chứa hàm lượng glycoside và alkaloid rất đậm đặc [4].

Một hiểu lầm khác là thảo dược có thể uống tùy tiện cùng với bất kỳ loại thuốc tây nào mà không lo tương tác. Thực tế, gan và thận là nơi chuyển hóa cả thuốc tây lẫn các hợp chất thảo mộc. Khi các alkaloid trong lu lu đực kết hợp với thuốc an thần, chúng có thể làm chậm nhịp thở, hạ huyết áp quá mức, gây li bì, hôn mê hoặc kích phát hội chứng lú lẫn cấp tính [3].

Ngoài ra, lu lu đực còn có tính chất nội tiết và tích lũy kim loại. Nghiên cứu năm 2011 trên chuột cắt buồng trứng cho thấy phân đoạn glycoside từ quả lu lu đực ở liều 100 mg/kg thể trọng làm tăng chiều cao tế bào biểu mô lòng tử cung thêm 30,8% và tăng khối lượng ướt tử cung lên 150%, hoạt động tương tự như estrogen [7]. Một nghiên cứu năm 2020 còn phát hiện rễ cây lu lu đực biến đổi gen có khả năng tích tụ kim loại nặng cadmium với hàm lượng lên tới 886,8 microgam/g [8]. Do đó, việc tự ý thu hái cây mọc hoang ở những vùng đất ô nhiễm để làm thuốc có thể gây nhiễm độc kim loại nặng tích lũy [8].

Những ai nên tuyệt đối thận trọng?

Người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị động kinh không nên tự ý dùng lu lu đực [1, 3]. Tác động tương hỗ giữa các alkaloid và thuốc ức chế thần kinh có thể gây ngộ độc cấp tính hoặc ức chế hô hấp đe dọa tính mạng.

Trẻ em là nhóm đối tượng rất nhạy cảm với độc tính của các alkaloid thuộc chi Solanum, dễ phát triển hội chứng ngộ độc thần kinh trung ương như đã được báo cáo trong y văn [3].

Bệnh nhân có khối u nhạy cảm với hormone hoặc rối loạn nội tiết cần tránh dùng dịch chiết quả lu lu đực, do hoạt tính kích thích thụ thể estrogen đã được chứng minh trên động vật [7].

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không được tự ý sử dụng vì dữ liệu an toàn trên người của thảo dược này chưa được thiết lập đầy đủ [1, 6].

Lời khuyên và cách sử dụng an toàn

Nếu bạn muốn sử dụng lu lu đực như một vị thuốc hỗ trợ, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc an thần để chuyển sang dùng thảo dược, và ngược lại không được uống đồng thời cả hai loại cùng lúc.

Khi sử dụng thảo dược trong bữa ăn, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nấu chín kỹ để giảm bớt hàm lượng độc tố tự nhiên. Tuyệt đối không ăn quả xanh hoặc dùng các bộ phận sống của cây chưa qua xử lý [4]. Nguồn gốc của cây cũng cần đảm bảo sạch sẽ, tránh thu hái ở các bãi rác, khu công nghiệp hay nơi đất đai ô nhiễm do cây có khả năng hút và tích tụ cadmium rất cao [8].

Tóm lại, cây lu lu đực là một cây thuốc có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý nhưng cũng chứa các độc tố alkaloid mạnh [1, 6]. Việc phối hợp thảo dược này với thuốc an thần tiềm ẩn nhiều nguy cơ tương tác dược lý bất lợi [3]. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào vào phác đồ điều trị bệnh của bạn.