Cỏ dại mọc quanh nhà và thói quen hái dùng tùy tiện

Nhiều người có thói quen thấy cây cỏ mọc hoang sau vườn, bờ ruộng liền hái về nấu nước uống giải độc hoặc đắp vết thương. Trong số đó, cỏ mẹ (tên khoa học thuộc chi Lindernia, điển hình là loài Lindernia crustacea) là cây thuốc dân gian quen thuộc [2, 4]. Cây mọc sát mặt đất, thân nhỏ nhắn, hoa li ti nên rất dễ bị nhầm lẫn với hàng chục loại cỏ dại khác.

Việc tự ý thu hái cây cỏ ngoài tự nhiên tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Nhiều loài cỏ hoang có hình thái bên ngoài gần như giống hệt cỏ mẹ nhưng lại chứa độc tố nguy hiểm, có thể dẫn tới ngộ độc tiêu hóa hoặc biến chứng gan thận nghiêm trọng.

Muốn sử dụng vị thuốc này an toàn, người dân bắt buộc phải nắm vững các đặc điểm nhận diện chuẩn xác. Việc nhìn nhận đúng hình thái thực vật giúp phân biệt thảo mộc lành tính với các loài cây dại gây hại.

Phân loại thực vật học: Chi Lindernia là gì?

Theo quan niệm dân gian cũ, cỏ mẹ thường được xếp chung vào họ Huyền sâm (Scrophulariaceae) [1]. Tuy nhiên, các tiến bộ khoa học hiện đại đã chứng minh đây là một họ thực vật hoàn toàn độc lập [1, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân tích trình tự đoạn intron trnK và gen matK (dài khoảng 2,5 kb) của lục lạp để làm rõ các nhánh thực vật [2]. Kết quả phân tích phân nhánh và Bayes chỉ ra rằng chi Lindernia cùng các chi liên quan tạo thành một nhánh riêng biệt, tách rời khỏi họ Scrophulariaceae và họ Gratiolaceae [2]. Nhờ đó, họ Mẹ (Linderniaceae) chính thức được công nhận là một họ độc lập [1, 3].

Đặc điểm hình thái nổi bật giúp xác định các loài thuộc họ Linderniaceae là các phần phụ của nhị hoa có hình dùi cui rất dễ nhận thấy [2]. Đây là cấu trúc giải phẫu đặc hữu giúp phân biệt chi cỏ mẹ với các họ thực vật dễ gây nhầm lẫn khác ngoài tự nhiên [2].

Cơ sở khoa học về các hoạt chất sinh học trong cỏ mẹ

Cỏ mẹ (Lindernia crustacea) trong dân gian từng được dùng để hỗ trợ trị nhiễm virus [1]. Các nhà khoa học đã tiến hành phân lập và làm rõ thành phần hóa học thực sự của loài cây này nhằm kiểm chứng kinh nghiệm cổ truyền [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã chiết xuất từ dịch cồn của Lindernia crustacea và phân lập thành công 33 hợp chất tinh khiết [1]. Các nhóm chất bao gồm 1 diterpen, 4 anthraquinone, 2 ionone, 14 phenylpropanoid glycoside, 5 flavonoid, 1 lignan glycoside, 1 phenethyl alcohol glycoside, 1 phenylpropene glycoside, 1 dẫn xuất glucosyl glycerol, 1 furanone và 2 dẫn xuất acid cinnamic [1]. Toàn bộ các hợp chất này lần đầu tiên được tìm thấy trong chi cỏ mẹ [1].

Thử nghiệm trên dòng tế bào u lympho Burkitt mang virus Epstein-Barr (P3HR1) cho thấy một số hoạt chất có khả năng ức chế chu trình lytic của virus [1]. Cụ thể, các chất như phytol, aloe-emodin, byzantionoside B, hỗn hợp trans-martynoside và cis-martynoside, hỗn hợp trans-isomartynoside và cis-isomartynoside, luteolin-7-O-beta-D-glucopyranoside, cùng apigenin-7-O-[beta-D-apiofuranosyl (1 6)-beta-D-glucopyranoside] thể hiện tác dụng ức chế biểu hiện protein Rta rõ rệt ở nồng độ 20 microgam/mL [1].

Giải mã bộ gen lục lạp hỗ trợ phân loại cỏ mẹ

Do kích thước ngoài tự nhiên rất nhỏ và hình thái dễ biến thiên theo môi trường, việc chỉ dùng mắt thường đôi khi vẫn dẫn tới nhầm lẫn cỏ mẹ với cỏ dại khác. Các nhà nghiên cứu đã ứng dụng sinh học phân tử để xác định bộ gen chuẩn của loài cây này [1, 4].

Nghiên cứu công bố năm 2024 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của Lindernia crustacea [3]. Bộ gen có tổng chiều dài 153.647 cặp base (bp) với hàm lượng GC đạt 37,6% [3]. Cấu trúc bao gồm vùng đơn bản sao lớn (LSC) dài 85.411 bp, vùng đơn bản sao nhỏ (SSC) dài 18.724 bp, và hai đoạn lặp đảo ngược (IRa, IRb) mỗi đoạn dài 25.816 bp [3]. Toàn bộ hệ gen mã hóa 131 gen, gồm 87 gen mã hóa protein, 36 gen tRNA và 8 gen rRNA; phân tích phát sinh loài cho thấy L. crustacea có quan hệ họ hàng gần nhất với L. stricta [3].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2023 trên 26 hệ gen lục lạp thuộc 8 chi và 25 loài thuộc họ Linderniaceae cho thấy kích thước bộ gen của họ này dao động từ 152.386 bp đến 154.402 bp [4]. Chúng mã hóa 114 gen duy nhất, gồm 80 gen protein, 30 gen tRNA và 4 gen rRNA [4]. Nghiên cứu xác định 5 vùng siêu biến (petN-psbM, rps16-trnQ, rpl32-trnL, rpl32, ycf1) có thể dùng làm chỉ thị phân tử để định danh loài, tránh nhầm lẫn cây dược liệu với cỏ lạ [4].

Nguy cơ nhầm lẫn hình thái và ngộ độc từ cây dại

Nguyên nhân chính dẫn tới các vụ ngộ độc cây dại là do các loài mọc lẫn trên cùng một bãi đất có dạng lá và thân bò tương tự nhau. Dưới kính hiển vi và nghiên cứu giải phẫu biểu bì lá, các loài thuộc nhóm cây dại có cấu trúc tế bào biểu bì, khí khổng và lông che chở rất khác nhau [5].

Chẳng hạn, một số loài thực vật có lông che chở phân nhánh hoặc tuyến lông tiết chứa các hợp chất gây kích ứng da và niêm mạc ruột [5]. Việc người dân thu hái phải cỏ dại chứa độc tố thay vì cỏ mẹ có thể dẫn đến viêm dạ dày cấp, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng quằn quại hoặc tụt huyết áp.

Thêm vào đó, khả năng thích ứng của cỏ mẹ với môi trường khô hạn qua cơ chế điều hòa biểu hiện gen pcC13-62 (như nghiên cứu năm 2018 trên Lindernia brevidens) khiến cây có thể sinh trưởng cả ở những vùng đất khô cằn, sỏi đá [6]. Ở những địa hình này, nhiều loài thực vật có độc cũng có hình thái thu nhỏ tương tự để giữ nước, khiến mắt thường cực kỳ khó phân định nếu không có chuyên môn thực vật học [6].

Những hiểu lầm phổ biến khi hái cỏ mẹ làm thuốc

Hiểu lầm tai hại nhất là cho rằng "thảo dược mọc tự nhiên đều lành tính, hái cây nào uống cũng mát gan, giải độc". Thực tế, cỏ dại có rất nhiều loài chứa ancaloit độc tính cao nhằm mục đích tự bảo vệ khỏi sâu bọ; uống nhầm có thể nguy hiểm tới tính mạng.

Một hiểu lầm khác là xem các kết quả kháng virus của cỏ mẹ trong ống nghiệm tương đương với khả năng trị dứt điểm bệnh trên người [1]. Thử nghiệm phân lập các chất từ cỏ mẹ năm 2020 chỉ thực hiện trên dòng tế bào u lympho P3HR1 trong phòng thí nghiệm để ức chế chu trình lytic của virus EBV ở mức nồng độ 20 microgam/mL [1]. Dữ liệu này chưa từng được chứng minh hiệu quả lâm sàng điều trị dứt điểm virus trên cơ thể người bệnh [1].

Nhiều người cũng nghĩ rằng có thể tự giã nát cây tươi đắp lên vết thương hở. Việc hái cỏ hoang ven đường thường mang theo bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc hoặc thuốc trừ sâu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết thương nặng nề hơn.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Tuyệt đối không tự ý thu hái cây cỏ hoang để dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này có cơ địa nhạy cảm, dễ bị tổn thương gan thận nếu uống phải cây thuốc lẫn tạp chất độc hại.

Người mắc các bệnh mạn tính về đường tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, suy thận cần tránh dùng các bài thuốc truyền miệng từ cỏ mẹ thu hái tự nhiên. Các chất anthraquinone trong cỏ mẹ tự nhiên nếu dùng sai cách hoặc dùng quá mức có thể gây kích ứng đường tiêu hóa [1].

Bất kỳ ai khi chưa được chuyên gia thực vật hoặc dược sĩ đông y giàu kinh nghiệm xác định chính xác mẫu cây thì không nên tự ý hái về sắc uống. Ngay khi có biểu hiện hoa mắt, đau bụng, buồn nôn sau khi uống nước cỏ dại, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Áp dụng an toàn: Cách nhận diện và sử dụng đúng chuẩn

Để đảm bảo an toàn, cách tốt nhất là mua thảo dược đã được kiểm định tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, thay vì tự tìm hái ngoài đồng ruộng hoặc bãi hoang.

Nếu quan sát thực vật, cần chú ý nhị hoa của họ Linderniaceae có các phần phụ hình dùi cui đặc trưng để đối chiếu [2]. Thân cây cỏ mẹ nhỏ, thường mọc bò hoặc đứng thẳng thấp, lá mọc đối [2, 4]. Không thu hái cây mọc gần cống rãnh, ven đường lộ nhiều khói bụi hay các thửa ruộng vừa phun thuốc bảo vệ thực vật.

Khi sử dụng, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc lương y có chứng chỉ hành nghề. Không dùng kéo dài liên tục nhiều tuần. Luôn rửa thật sạch, ngâm nước muối loãng và nấu chín kỹ, không nên dùng cây tươi giã sống nếu không rõ nguồn gốc.

Dược liệu tự nhiên chỉ phát huy tác dụng chăm sóc sức khỏe khi được dùng đúng loài, đúng liều lượng và đúng đối tượng. Người dân cần sáng suốt từ bỏ thói quen tự ý hái cỏ dại quanh nhà làm thuốc để tránh những trường hợp ngộ độc đáng tiếc. Khi có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa bằng cây cỏ truyền miệng.