Nhiều người có thói quen sử dụng các loại thảo dược tự nhiên sắc nước uống hàng ngày để bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị các bệnh mãn tính mà không mấy bận tâm về tương tác của chúng với thuốc điều trị thông thường. Hương núi (danh pháp khoa học: Platycarya strobilacea) là một vị thuốc cổ truyền được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe, nhưng lại chứa hàm lượng hợp chất tannin rất cao [2, 6, 7].

Việc sử dụng tùy tiện vị thảo dược đậm đặc tannin này cùng lúc với thuốc tây, viên bổ sung sắt hay chế độ dinh dưỡng hàng ngày có thể dẫn đến hiện tượng kết tủa, cản trở hấp thu các dưỡng chất thiết yếu và gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thu hoạt chất [1, 5].

Hương núi: Vị thuốc giàu dược tính và nguồn tannin tự nhiên dồi dào

Cây hương núi (Platycarya strobilacea Sieb. et Zucc.) thuộc họ Hồ đào (Juglandaceae), là cây thuốc truyền thống nổi tiếng tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [6, 7]. Bộ phận thường được sử dụng làm thuốc là cụm quả khô hoặc lá cây [2, 6, 7]. Trong y học cổ truyền, hương núi được ghi nhận có hiệu quả rõ rệt trong việc hỗ trợ điều trị viêm mũi dị ứng và viêm xoang mãn tính [1].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy hương núi chứa các thành phần bay hơi, terpenoid, carbohydrate và đặc biệt dồi dào các hợp chất phenolic [1]. Cụm quả và lá của loài cây này là một nguồn cung cấp ellagitannin tự nhiên cực kỳ phong phú [2, 7]. Ellagitannin là nhóm polyphenol thủy phân được cấu tạo từ axit ellagic và axit gallic liên kết với gốc đường [2, 7]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa học cũng phát hiện hương núi chứa cả tannin trùng ngưng (proanthocyanidin) và các polyme polyphenol phức tạp [2, 3].

Chính hàm lượng hoạt chất phenolic phong phú này đem lại cho chiết xuất hương núi khả năng kháng khuẩn, chống viêm, kháng khối u và chống oxy hóa mạnh mẽ [3, 6]. Tuy nhiên, mặt trái của lượng tannin đậm đặc là chúng tạo nên vị rất chát và mang đặc tính kết tủa protein cùng các hợp chất hữu cơ khác [1, 2, 5].

Cơ chế tannin cản trở hấp thu khoáng chất và tương tác hoạt chất

Tannin là nhóm polyphenol tan trong nước, có trọng lượng phân tử dao động từ 120 đến 3000 Da [2]. Về mặt sinh hóa, tannin nổi tiếng với khả năng tạo phức và làm kết tủa protein [1, 2]. Nhờ đặc tính làm đông tụ protein da động vật để chống thối rữa, hợp chất này từ lâu đã được ứng dụng trong công nghiệp thuộc da [2]. Ngoài protein, tannin còn kết tủa gelatin và các alkaloid tự nhiên, khiến chúng thường bị xếp vào nhóm chất kháng dinh dưỡng (antinutrients) [2].

Khi đi vào khoang miệng, tannin lập tức tương tác với các protein trong nước bọt [3]. Một số nghiên cứu cho thấy các polyphenol có thể liên kết và ức chế men amylase trong nước bọt, từ đó ảnh hưởng đến giai đoạn đầu của quá trình tiêu hóa tinh bột [3]. Các phức hợp giữa protein nước bọt và tannin trong điều kiện dạ dày có độ tan phụ thuộc vào mức độ trùng ngưng của tannin, sau đó được hòa tan một phần bởi muối mật ở ruột non [3].

Cơ chế tạo phức chelat hóa không hòa tan là nguyên nhân chính khiến tannin dễ dàng gắn kết với các ion kim loại đa hóa trị như sắt, canxi hoặc magie trong lòng ruột. Khi tạo thành phức chất bền vững không tan, đường ruột không thể hấp thu các ion khoáng này vào máu. Đồng thời, do đặc tính làm kết tủa alkaloid và gắn kết các chuỗi peptid, tannin có nguy cơ liên kết trực tiếp với nhiều nhóm thuốc tây có cấu trúc chứa nitơ hữu cơ, làm thay đổi sinh khả dụng và độ tan của dược chất.

Các nghiên cứu khoa học làm sáng tỏ hoạt tính và giới hạn của tannin

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 về biến đổi sinh học của tannin qua hệ vi sinh vật đường ruột đã chỉ ra rằng, dù tannin có độ sinh khả dụng tự thân tương đối thấp, chúng lại sở hữu nhiều tác dụng dược lý giá trị như chống viêm, chống oxy hóa, chống đái tháo đường, bảo vệ tim mạch và ngăn ngừa ung thư [2]. Quá trình thủy phân tannin nhờ hệ vi khuẩn đường ruột tạo ra các chất chuyển hóa có khả năng tiếp cận sinh học cao, chịu trách nhiệm cho phần lớn các tác dụng toàn thân của hợp chất này [2].

Tại Trung Quốc, nghiên cứu năm 2021 trên lá cây hương núi (P. strobilacea) và trà côn trùng (sản xuất từ phân ấu trùng bướm ăn lá hương núi) đã xác định các polyphenol chính gồm ellagitannin như pedunculagin, casuarictin, strictinin và một ellagitannin kép mới được đặt tên là platycaryanin E [4]. Trà côn trùng chứa các sản phẩm thoái hóa của ellagitannin như axit ellagic, axit brevifolin carboxylic, axit gallic và brevifolin [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chất chuyển hóa ellagitannin hình thành trong đường tiêu hóa của ấu trùng có sinh khả dụng cao hơn so với các ellagitannin phân tử lớn ban đầu trong lá hương núi [4].

Để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa trong mô sống, một nghiên cứu năm 2017 đã tiến hành thử nghiệm các chiết xuất từ cụm quả hương núi trên chuột cống [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước và polyme tannin từ cụm quả hương núi làm giảm đáng kể nồng độ malonyldialdehyde (MDA) - một chỉ dấu của stress oxy hóa - trong huyết thanh, gan và tim chuột so với nhóm chứng (p < 0.01) [5]. Đồng thời, các chiết xuất đều làm tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa nội sinh là super oxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-Px) [5]. Chiết xuất ethyl acetate của quả hương núi cũng biểu hiện hoạt tính dọn gốc tự do, khả năng khử sắt và tính kháng khuẩn mạnh trong ống nghiệm [5].

Ngoài ra, một nghiên cứu thủy phân axit năm 2014 đã chứng minh cụm quả hương núi là nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất chất chống oxy hóa tự nhiên axit ellagic [6]. Bằng quy trình chiết xuất nước, cô đặc và thủy phân axit, các nhà nghiên cứu đã thu được sản phẩm axit ellagic với hiệu suất trên 20% từ axit ellagic thô và độ tinh khiết đạt trên 98% qua kiểm tra HPLC [6].

Về mặt tương tác với khoáng chất sắt, một thử nghiệm lâm sàng can thiệp năm 2017 đã bổ sung tannin trùng ngưng với các liều khác nhau lên phụ nữ tiền mãn kinh không bị thiếu máu trong thời gian 4 tuần [7]. Thử nghiệm dùng liều tối đa lên tới 1,5 g tannin và đánh giá cảm nhận độ chát cùng các chỉ số sắt [7]. Các tác giả ghi nhận rằng việc bổ sung tannin trùng ngưng dài ngày trong điều kiện thử nghiệm không làm thay đổi tình trạng dự trữ sắt hay sinh khả dụng của sắt [7].

Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng chỉ rõ các giới hạn quan trọng: đối tượng thử nghiệm là phụ nữ khỏe mạnh có dự trữ ferritin từ 7 đến 100 ng/mL, chế độ ăn đầy đủ, giàu vitamin C (vượt mức khuyến nghị RDA) - yếu tố vốn thúc đẩy hấp thu sắt và có thể đã lấn át tác động ức chế của tannin [7]. Đồng thời, tannin dạng thực phẩm bổ sung đơn lẻ có thể biểu hiện khác với tannin tự nhiên nằm trong cấu trúc nền thực vật, vốn thường cộng hưởng với các yếu tố kháng dinh dưỡng khác như axit phytic [7]. Do đó, nguy cơ cản trở hấp thu vi chất ở người thiếu sắt hoặc chế độ ăn nghèo vi chất vẫn là vấn đề cần hết sức lưu tâm [7].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng dược liệu chứa tannin

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống lúc nào cũng được". Rất nhiều người dùng nước sắc hương núi hoặc các loại thảo mộc chát đặc ngay trong bữa ăn hoặc dùng chính nước sắc dược liệu để uống thuốc tây. Đặc tính kết tủa protein và alkaloid của tannin có thể làm bất hoạt hoặc cản trở hấp thu các thành phần thuốc điều trị [2].

Một ngộ nhận khác là cho rằng vị càng chát, dược tính càng mạnh thì cơ thể hấp thu càng tốt. Thực tế, các ellagitannin và tannin trùng ngưng trong hương núi là các đại phân tử có sinh khả dụng trực tiếp tương đối kém [1, 2]. Cơ thể con người phụ thuộc vào hệ vi sinh vật đường ruột để chuyển hóa các đại phân tử này thành các phân tử nhỏ hơn có hoạt tính sinh học [1, 2]. Việc nạp một lượng tannin quá đặc đột ngột không chỉ làm giảm hiệu quả tiêu hóa do ức chế enzyme mà còn có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày [3].

Ai nên thận trọng khi dùng dược liệu hương núi?

Người mắc bệnh thiếu máu do thiếu sắt cần đặc biệt cẩn trọng. Dù một số nghiên cứu lâm sàng trên người có chế độ ăn giàu dinh dưỡng chưa ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng trong thời gian ngắn, tannin vẫn là một chất kháng dinh dưỡng có khả năng tạo phức cản trở hấp thu sắt và khoáng chất [1, 4]. Người đang phải bổ sung viên sắt không nên uống cùng lúc với nước sắc chứa tannin.

Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa qua gan hoặc các thuốc chứa alkaloid cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Việc dùng chung thảo dược giàu polyphenol với các tân dược có thể làm thay đổi tính hòa tan hoặc quá trình hấp thu thuốc qua thành ruột [1, 5].

Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ của thảo dược hương núi trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các dữ liệu hiện có chủ yếu là thử nghiệm trên động vật gặm nhấm, tế bào hoặc mô hình phòng thí nghiệm [2, 3, 7]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa. Người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, kém hấp thu cũng nên thận trọng trước độ chát đậm của dược liệu.

Hướng dẫn áp dụng thực tế để tránh tương tác

Để tận dụng các đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ điều trị của hương núi mà không gặp phải nguy cơ tương tác bất lợi, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Dãn cách thời gian sử dụng: Luôn uống nước thuốc cách thời điểm uống thuốc tây hoặc viên uống bổ sung vi chất (sắt, kẽm, canxi) ít nhất từ 2 đến 3 giờ. Khoảng cách này giúp các hoạt chất tân dược được hòa tan và hấp thu vào tuần hoàn trước khi lòng ruột tiếp xúc với tannin.
  • Không uống trong bữa ăn: Tránh sử dụng nước thảo dược ngay trước, trong hoặc ngay sau bữa ăn chính để bảo vệ hoạt tính của men tiêu hóa trong nước bọt và dịch tụy, tránh làm giảm hấp thu vi chất từ thức ăn [3].
  • Liều lượng vừa phải: Dược liệu cần được dùng với liều lượng vừa phải theo đúng thang thuốc được bác sĩ y học cổ truyền kê đơn. Không tự ý gom lá, quả hương núi sắc nước đặc uống thay nước lọc cả ngày.
  • Bổ sung vitamin C hợp lý: Khi dùng các thảo dược chứa tannin, duy trì chế độ ăn giàu vitamin C có thể hỗ trợ hóa giải phần nào sự cản trở của tannin đối với quá trình hấp thu sắt [7].

Hương núi là nguồn dược liệu quý chứa nhiều polyphenol và ellagitannin có tiềm năng chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ [3, 6, 7]. Tuy nhiên, hàm lượng tannin đậm đặc đi kèm đòi hỏi người dùng phải có hiểu biết khoa học, uống đúng thời điểm và có sự tư vấn y khoa để tránh nguy cơ cản trở hấp thu vi chất và tương tác thuốc ngoài ý muốn.