Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm bồi bổ sức khỏe hoặc trị bệnh mạn tính. Trong số đó, cây trương quân (còn gọi là trung quân) thường được truyền tai như một vị thuốc dân gian quý. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các bộ phận như rễ cây tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.

Ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính của cây trương quân vô cùng mong manh. Dù chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm hay chống ký sinh trùng, dược liệu này cũng sở hữu các alkaloid mang độc tính tế bào rất mạnh. Nếu sử dụng sai liều lượng hoặc tự ý bào chế, người dùng rất dễ rơi vào tình trạng ngộ độc nguy hiểm.

Cây trương quân và các alkaloid tự nhiên đặc trưng

Cây trương quân (tên khoa học: Ancistrocladus tectorius) là dạng cây leo phân bố tại các khu vực Đông Nam Á và châu Á. Trong y học cổ truyền bản địa, các bộ phận của cây từ lâu đã được thu hái để phục vụ các bài thuốc kinh nghiệm [1]. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của hóa thực vật hiện đại, loài cây này được chú ý đặc biệt bởi hệ thống chất chuyển hóa thứ cấp vô cùng phức tạp [2].

Điểm đặc trưng nhất của cây trương quân là sự hiện diện của nhóm alkaloid naphthylisoquinoline [2]. Đây là các phân tử hữu cơ tự nhiên có cấu trúc liên kết đặc biệt, tạo nên những hoạt tính dược lý mạnh mẽ nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc gây độc tế bào [5, 6]. Các nhà khoa học đã phân lập được hàng chục hợp chất alkaloid dạng liên kết 5,1'-naphthylisoquinoline và các biến thể cấu trúc hiếm gặp khác từ loài thực vật này [2, 5, 6].

Rễ, thân và cành của cây trương quân là nơi tập trung nhiều alkaloid có hoạt tính cao [1, 5, 6]. Trong tự nhiên, các alkaloid này đóng vai trò như vũ khí phòng vệ sinh học giúp cây chống lại sâu bệnh hay các tác nhân gây hại từ môi trường. Do đó, việc con người tiếp nạp một lượng lớn các hợp chất này vào cơ thể thông qua đường uống mà không qua kiểm soát định lượng có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực.

Bằng chứng về khả năng kháng khuẩn và kháng viêm

Dưới góc độ tiềm năng điều trị, chiết xuất từ cây trương quân thực sự cho thấy nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý trong các thí nghiệm tiền lâm sàng. Một nghiên cứu công bố năm 2004 tại bán đảo Malaysia tiến hành sàng lọc hoạt tính trên 72 mẫu chiết xuất methanol từ lá, vỏ và rễ của 50 loài cây dùng trong y học cổ truyền [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy mẫu chiết xuất từ Ancistrocladus tectorius nằm trong nhóm các loài thể hiện phổ hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rộng nhất [1].

Mới đây, một nghiên cứu công bố năm 2025 tại Việt Nam đã làm sáng tỏ hơn cơ chế kháng viêm của loài cây này [3]. Thử nghiệm được tiến hành trên đại thực bào RAW264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide để tạo phản ứng viêm thực nghiệm [3]. Nhóm nghiên cứu tiến hành sàng lọc chiết xuất methanol từ 8 loài thực vật bản địa Việt Nam và ghi nhận chiết xuất từ Ancistrocladus tectorius mang lại hiệu quả giảm viêm rõ rệt [3].

Cụ thể, chiết xuất trương quân làm giảm đáng kể mức sản xuất oxit nitric (NO) cùng các cytokine gây viêm chính bao gồm TNF-alpha, interleukin (IL)-1beta và IL-6 [3]. Phân tích sâu hơn cho thấy dịch chiết chứa lượng lớn polyphenol và flavonoid [3]. Cơ chế tác động được xác định thông qua việc ức chế các con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và MAPK, thể hiện qua việc giảm sự phosphoryl hóa của các protein liên quan [3]. Những kết quả này mở ra tiềm năng phát triển liệu pháp mới cho các bệnh lý viêm mạn tính từ chiết xuất trương quân [3].

Cấu trúc hóa học phức tạp được phân lập qua các năm

Để hiểu rõ tại sao trương quân vừa có tiềm năng chữa bệnh vừa tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc, các nhà khoa học đã phân tách chi tiết từng thành phần hóa học trong cây. Một nghiên cứu công bố năm 1996 đã phân lập thành công ba alkaloid naphthyldihydroisoquinoline liên kết 5,1' mới từ chiết xuất hữu cơ của Ancistrocladus tectorius [4]. Nghiên cứu sử dụng phổ NMR 1D, 2D và phép đo NOE khác biệt để xác định cấu trúc tổng thể, đồng thời dùng phổ tán sắc tròn tử ngoại (CD) cùng phương pháp thoái biến hóa học để xác định hóa học lập thể tuyệt đối [4]. Đáng chú ý, hai trong số các hợp chất này tồn tại độc quyền ở dạng keto tại vị trí C-8 của hệ thống isoquinoline [4].

Đến năm 2017, các nhà khoa học tiếp tục công bố phát hiện về các hợp chất alkaloid mới từ cành và thân của dây leo trương quân [2]. Nghiên cứu chỉ ra đặc điểm nổi bật của loài này là sự chiếm ưu thế của nhóm alkaloid naphthylisoquinoline liên kết 5,1', với khoảng 20 hợp chất dạng này từng được tìm thấy [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập thêm 4 alkaloid liên kết 5,1' mới, bao gồm ancistrobenomine B và C [2]. Hai chất này thuộc nhóm alkaloid rất hiếm có phần isoquinoline bị khử hydro hoàn toàn, kèm theo nhóm hydroxymethylene bất thường tại vị trí C-3 [2].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 còn ghi nhận thêm 7 alkaloid liên kết 5,1' khác lần đầu tiên được xác định có trong Ancistrocladus tectorius [2]. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như HRESIMS, NMR và thoái biến oxy hóa cho thấy cây trương quân là một "kho hóa chất" tự nhiên vô cùng phức tạp, nơi nhiều chất có cấu trúc độc đáo và hoạt lực sinh học rất cao [2].

Ranh giới mong manh giữa dược tính và độc tính tế bào

Điểm mấu chốt khiến rễ và thân cây trương quân trở nên nguy hiểm khi dùng tự phát chính là độc tính tế bào của các alkaloid. Hoạt tính chống lại sinh vật gây bệnh hoặc tế bào bất thường thường đi liền với sự phá hủy tế bào sống nếu dùng sai nồng độ.

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã phân lập thêm các alkaloid liên kết 5,8' và 7,1' từ cành và thân cây trương quân, tiêu biểu là ancistectorine D [5]. Hợp chất này thể hiện hoạt tính hứa hẹn trong việc ức chế các ký sinh trùng đơn bào như Trypanosoma cruzi và Leishmania donovani [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm song song cũng chỉ ra ancistectorine D biểu hiện hoạt tính độc tế bào rất mạnh đối với tế bào bệnh bạch cầu ở người (CCRF-CEM) và dòng tế bào ung thư kháng đa thuốc (CEM/ADR5000) [5].

Tương tự, nghiên cứu năm 2017 cũng cho thấy alkaloid ancistrobenomine B có tác dụng chống lại ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum và Trypanosoma brucei rhodesiense ở mức độ vừa phải trong ống nghiệm [2]. Nhưng đồng thời, hợp chất này cũng thể hiện độc tính tế bào cực mạnh lên dòng tế bào bạch cầu cấp tính CCRF-CEM nhạy cảm với thuốc và dòng phụ CEM/ADR5000 [2].

Độc tính tế bào mạnh có nghĩa là các alkaloid này có khả năng tiêu diệt hoặc làm tổn thương nghiêm trọng tế bào sống [5, 6]. Trong phòng thí nghiệm định hướng phát triển thuốc trị ung thư, đây là tín hiệu tích cực. Thế nhưng, trong sử dụng thực tế ở đời sống hàng ngày, độc tính tế bào không đặc hiệu chính là nguyên nhân dẫn đến hoại tử mô, ngộ độc cơ quan nội tạng khi người dùng uống dịch chiết toàn phần chứa hỗn hợp các chất này.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu tự nhiên

Nhiều người vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống nhiều không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc. Thực tế, không ít loại độc chất nguy hiểm bậc nhất lại có nguồn gốc từ thực vật rừng tự nhiên. Rễ cây trương quân là ví dụ điển hình cho thấy cây cỏ có thể chứa những chất độc tế bào có hoạt lực mạnh không kém các hóa chất tổng hợp [5, 6].

Một hiểu lầm phổ biến khác là việc đem rễ cây tươi hoặc phơi khô ngâm rượu để uống mỗi ngày nhằm trị đau nhức xương khớp hoặc tăng cường sinh lực. Rượu là dung môi hữu cơ có khả năng hòa tan và chiết xuất rất mạnh các alkaloid tự nhiên [2, 5]. Khi ngâm rễ trương quân vào rượu, các alkaloid mang độc tính tế bào sẽ thôi ra với nồng độ không thể kiểm soát [5, 6]. Người uống rất dễ rơi vào tình trạng quá liều, gây hại cho tế bào lành trong cơ thể.

Thêm vào đó, việc sắc nước uống theo kinh nghiệm truyền miệng cũng không hề an toàn. Dù các polyphenol hay flavonoid trong cây có thể mang lại hiệu quả kháng viêm [3], nhưng chúng lại nằm chung trong cùng một bộ phận với các alkaloid độc hại [5, 6]. Phương pháp đun nấu dân gian không thể loại bỏ có chọn lọc các hợp chất độc tính để giữ lại chất có lợi.

Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Do tính chất dược lý mạnh và độc tính tế bào chưa có khoảng liều an toàn rõ ràng trên cơ thể người, nhiều nhóm đối tượng cần đặc biệt tránh xa việc tự ý sử dụng cây trương quân:

  • Người có bệnh lý về gan và thận: Cơ quan gan và thận là nơi chuyển hóa và đào thải các chất ngoại lai. Sự xuất hiện của các alkaloid có độc lực cao sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa, dễ gây suy giảm chức năng gan, thận cấp tính.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Các phân tử alkaloid có kích thước nhỏ và hoạt tính mạnh có thể qua được hàng rào nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ, gây tổn thương cấu trúc tế bào non nớt của thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Người lớn tuổi và trẻ nhỏ: Hệ miễn dịch và chức năng thanh thải của các đối tượng này rất nhạy cảm với các chất độc tự nhiên, chỉ cần một lượng nhỏ alkaloid cũng có thể gây phản ứng ngộ độc nghiêm trọng.
  • Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính: Hợp chất trong rễ cây có thể tương tác với các men gan, làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu, gây mất tác dụng của thuốc hoặc làm tăng độc tính của phác đồ điều trị.

Khuyến nghị tiếp cận và áp dụng an toàn

Trước những bằng chứng khoa học hiện có, người dân không nên tự ý tìm kiếm, đào rễ cây trương quân về để sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào. Tiềm năng kháng viêm, kháng khuẩn của loài cây này là có thật, nhưng chỉ có giá trị khi được chiết tách, tinh chế và chuẩn hóa liều lượng trong điều kiện nghiên cứu y dược học chuyên sâu [1, 3, 5].

Đối với các chứng bệnh viêm nhiễm hay đau nhức xương khớp thông thường, độc giả nên đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn mực. Nếu muốn kết hợp điều trị bằng y học cổ truyền, cần tìm đến các bệnh viện y học cổ truyền uy tín, sử dụng những vị thuốc đã được Bộ Y tế cấp phép và kiểm định chất lượng, tuyệt đối không mua bán hay dùng các loại rễ cây trôi nổi trên thị trường.

Tóm lại, rễ cây trương quân là một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho công nghiệp dược phẩm tương lai nhờ hệ thống alkaloid phong phú [5, 6]. Tuy nhiên, khoảng cách an toàn giữa liều có tác dụng và liều gây độc là vô cùng hẹp. Sử dụng tự phát vị thuốc này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc tế bào nặng nề, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối từ phía người dùng [5, 6].