Thói quen dùng thảo dược và mối nguy tiềm ẩn với tim mạch
Nhiều người có thói quen sử dụng các cây thuốc nam truyền thống để thanh nhiệt hoặc tự điều trị bệnh tại nhà. Cây trường sinh lá rách (thuộc chi Kalanchoe) là một loại cây dân gian khá quen thuộc, thường được hái lá tươi đắp hoặc sắc uống. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu cùng lúc với thuốc tây tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Người đang dùng thuốc trợ tim digoxin tuyệt đối không nên tự ý dùng chung với các cây chứa glycoside tim như trường sinh lá rách. Việc kết hợp này có thể gây hiệu ứng cộng dồn độc tính, ức chế quá mức men tim và làm khởi phát các biến chứng đe dọa tính mạng.
Các loài thuộc nhóm trường sinh hay lá bỏng tự nhiên chứa các hoạt chất bufadienolide tự nhiên, vốn là một dạng glycoside tim tương tự digoxin. Khi hai hoạt chất cùng nhóm gặp nhau, chúng sẽ tranh chấp hoặc cộng hưởng tác dụng, khiến cơ thể dễ rơi vào tình trạng quá liều ngộ độc.
Người bệnh điều trị suy tim hoặc loạn nhịp tim cần hiểu rõ cơ chế tương tác nguy hiểm này để phòng tránh các tai biến tim mạch nghiêm trọng.
Cơ chế tác động: Bơm ion Na+/K+-ATPase bị tấn công đồng thời
Digoxin là thuốc điều trị suy tim và kiểm soát nhịp tim đã được ứng dụng lâm sàng hơn 200 năm [2, 8]. Thuốc này tác động trực tiếp vào bơm Na+/K+-ATPase, một loại enzyme vận chuyển ion quan trọng có mặt ở tế bào động vật có vú [1]. Bơm này được kích hoạt bởi các ion natri và kali nhằm duy trì cân bằng điện giải tế bào [1].
Cấu trúc phân tử của digoxin chứa các nhóm hydroxy ở vị trí C-12, C-14, C-3'a cùng vòng lactone không no ở C-17, giúp thuốc gắn kết vào thụ thể enzyme Na+/K+-ATPase [4, 7]. Các liên kết hydro hình thành tại các vị trí axit amin quan trọng như Asp121, Asn122, Thr797 và Arg880 giúp ức chế bơm ion này [2].
Ở mức liều điều trị thấp, digoxin không làm tăng đáng kể sức co bóp cơ thất trái mà mang lại lợi ích nhờ điều hòa hệ thần kinh thể dịch [3]. Tuy nhiên, nếu nồng độ thuốc tăng cao do bị cộng dồn, chức năng tâm trương thất trái có thể bị suy giảm [3].
Khi các hoạt chất glycoside tim từ dược liệu đi vào cơ thể cùng digoxin, cả hai nguồn phân tử đều gắn kết lên bơm Na+/K+-ATPase. Khi quá nhiều bơm ion bị phong bế, tế bào cơ tim sẽ bị rối loạn điện giải nghiêm trọng, dẫn đến ngộ độc với biểu hiện loạn nhịp tim khó kiểm soát [1, 2].
Các bằng chứng khoa học về sự tương tác và cộng dồn độc tính
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2011 đã làm sáng tỏ hiện tượng ức chế cộng dồn độc tính của các nhóm steroid tim khác nhau [4]. Thử nghiệm được thực hiện trên mẫu màng thô lấy từ thận người bằng phương pháp so màu đo lượng phosphate vô cơ giải phóng [4].
Các nhà khoa học đã tiến hành ức chế hoạt tính enzym Na+/K+-ATPase bằng digoxin riêng rẽ hoặc kết hợp với các glycoside tim nội sinh [4]. Tỷ lệ kết hợp cố định được thử nghiệm gồm ouabain:digoxin (1:4), telocinobufagin:digoxin (2:3) và marinobufagin:digoxin (3:2) [4].
Kết quả phân tích đường cong ức chế cho thấy đường thực nghiệm trùng khớp hoàn toàn với đường cong cộng dồn lý thuyết [4]. Điều này chứng minh hiệu ứng cộng dồn (additive effect) xảy ra rõ ràng giữa các nhóm cardenolide và bufadienolide trên tiểu đơn vị alpha1beta1 của men Na+/K+-ATPase thận người [4]. Thử nghiệm này giải thích vì sao khi nồng độ glycoside tim tăng thêm từ nguồn bên ngoài, liều lượng digoxin cần thiết phải giảm đi rất nhiều để tránh độc tính [4].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm năm 1989 trên màng nhau thai người cũng chỉ ra rằng các thụ thể glycoside tim có ái lực gắn kết rất chọn lọc và dễ bão hòa [5]. Nồng độ ức chế cạnh tranh tỷ lệ tuyến tính với thể tích mẫu thử, cho thấy các thụ thể này rất nhạy cảm khi có nhiều hợp chất digitalis cùng xuất hiện trong cơ thể [5].
Một nghiên cứu dịch tễ học năm 1988 tại 55 viện dưỡng lão cũng đã khảo sát việc sử dụng thuốc ở 1.888 người cao tuổi [6]. Trong đó, có 212 người đang dùng glycoside tim với tuổi trung vị là 85,2 tuổi [6]. Thuốc được kê đơn gần như hoàn toàn là digoxin, liều trung vị 125 microgram (từ 62,5 đến 250 microgram), thời gian điều trị trung vị là 2,3 năm [6]. Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận tới 152 tương tác thuốc tiềm tàng liên quan tới digoxin, trong đó 12 trường hợp có nguy cơ ảnh hưởng lâm sàng rất nghiêm trọng [6].
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cũng cho thấy việc thay đổi nồng độ digoxin trong mô phủ tạng có thể làm rối loạn đào thải [7]. Chẳng hạn khi digoxin phối hợp với canrenoate-potassium (CR-K), nồng độ digoxin và ouabain tăng cao rõ rệt ở tim, gan, tuyến thượng thận và lách, đồng thời làm giảm đào thải digoxin qua thận [7]. Điều này cho thấy nồng độ glycoside tim trong cơ thể rất dễ bị biến động khi có tương tác dược lý [7].
Lợi ích điều trị và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học quốc tế khẳng định digoxin là thuốc có hiệu quả cao trong điều trị suy tim mạn do giảm co bóp cơ tim, rung nhĩ và kiểm soát nhịp trong nhịp nhanh kịch phát trên thất [8]. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều có tác dụng điều trị và liều gây ngộ độc của digoxin vô cùng hẹp [2, 3].
Cần lưu ý rằng các dữ liệu về sự tương tác cộng dồn giữa bufadienolide và digoxin hiện nay chủ yếu đến từ các mô hình phân tích sinh hóa in vitro trên màng tế bào người [2, 5] và mô hình phân tử [4, 7]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp thử nghiệm việc cho bệnh nhân uống chiết xuất trường sinh lá rách cùng digoxin, bởi thử nghiệm như vậy tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao và vi phạm đạo đức y khoa.
Dù thiếu thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp trên cây trường sinh lá rách, nhưng nguyên lý sinh hóa đã được xác lập: các hoạt chất bufadienolide có trong thực vật họ thuốc bỏng khi vào máu đều sẽ cộng dồn tác dụng phong bế bơm Na+/K+-ATPase [4]. Do đó, giới hạn an toàn là không có, người bệnh không thể tự ý định lượng để phối hợp.
Đồng thời, cơ thể người còn có các glycoside tim nội sinh được sản xuất tại tuyến thượng thận và vùng dưới đồi [8]. Khi bệnh nhân suy tim có sự thay đổi nồng độ các chất nội sinh này kết hợp thêm dược liệu ngoại lai, nguy cơ quá tải thụ thể Na+/K+-ATPase càng trở nên khó lường [2, 8].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên
Nhiều người bệnh tim mạch cho rằng thảo dược hái từ vườn nhà là "lành tính" và không gây tác dụng phụ như thuốc tây. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn tới những hậu quả nghiêm trọng. Rất nhiều loại thuốc trợ tim tây y, điển hình như digoxin, có nguồn gốc chiết xuất ban đầu chính từ thực vật tự nhiên như cây Digitalis lanata [2].
Hiểu lầm thứ hai là việc sắc uống thảo dược sẽ tự đào thải và không ảnh hưởng đến đơn thuốc của bác sĩ. Dược tính của các hợp chất bufadienolide tự nhiên rất mạnh và có cơ chế gắn kết màng tương tự thuốc trợ tim [2, 4]. Việc uống nước sắc dược liệu chứa glycoside tim thực chất tương đương với việc người bệnh đang tự ý tăng liều digoxin lên gấp nhiều lần.
Một số người còn nghĩ rằng chỉ cần uống thảo dược cách xa giờ uống thuốc tây vài tiếng là an toàn. Tuy nhiên, liên kết của digoxin và các glycoside tim lên thụ thể Na+/K+-ATPase kéo dài và thải trừ chậm qua nhiều ngày [1, 3]. Việc uống cách thời điểm trong ngày hoàn toàn không ngăn được độc tính tích lũy tại thụ thể cơ tim [1, 2].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý dùng thảo dược chứa glycoside tim là bệnh nhân đang được điều trị suy tim hoặc loạn nhịp tim bằng digoxin [2, 8]. Với nhóm này, chỉ một lượng nhỏ hoạt chất tương tự đưa thêm vào cơ thể cũng có thể gây rung thất, ngừng tim đột ngột [1, 2].
Người cao tuổi là nhóm đối tượng có tỷ lệ sử dụng digoxin cao và thời gian dùng thuốc kéo dài [6]. Ở độ tuổi trung vị trên 85, chức năng lọc của thận và chuyển hóa của gan đã suy giảm rõ rệt [6]. Nhóm bệnh nhân này rất dễ tổn thương trước các tương tác thuốc phức tạp [6].
Người suy giảm chức năng thận cần được cảnh báo nghiêm ngặt. Sự đào thải digoxin qua đường thận nếu bị cản trở sẽ làm nồng độ thuốc tích tụ nhanh chóng trong các cơ quan như tim, gan và lách [1, 5].
Phụ nữ mang thai cũng cần thận trọng tuyệt đối vì các nghiên cứu đã phát hiện mô nhau thai người chứa thụ thể đặc hiệu gắn kết với các glycoside tim [5]. Việc tự ý dùng dược liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tuần hoàn bánh rau và tim thai.
Hướng dẫn áp dụng thực tế và xử trí an toàn
Đối với người đang dùng thuốc điều trị tim mạch, nguyên tắc quan trọng nhất là tuân thủ liều lượng bác sĩ kê đơn. Người bệnh không được tự ý bổ sung bất kỳ bài thuốc lá tươi, thuốc sắc từ cây trường sinh lá rách hay các loài thuộc họ thuốc bỏng.
Khi đi khám bệnh, người bệnh cần mang theo toàn bộ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để bác sĩ đánh giá tương tác [3, 8]. Hãy thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu từng sử dụng các loại cây cỏ dân gian trước đó.
Nếu người bệnh lỡ uống nước sắc trường sinh lá rách trong khi đang dùng digoxin, cần ngừng ngay lập tức và theo dõi sát sao các dấu hiệu cảnh báo ngộ độc digitalis. Các biểu hiện nguy hiểm thường gồm buồn nôn dữ dội, mệt lả, nhìn mờ hoặc nhìn thấy quầng màu vàng xanh, hồi hộp đánh trống ngực, mạch đập chậm bất thường hoặc loạn nhịp tim. Khi có dấu hiệu này, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu.
Để bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài, người bệnh chỉ nên duy trì lối sống lành mạnh, ăn giảm muối, uống đủ nước và vận động nhẹ nhàng theo tư vấn chuyên môn thay vì tự chữa bằng các mẹo thảo dược truyền miệng.
Cây cỏ tự nhiên chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh mẽ, có thể cứu người nhưng cũng có thể trở thành độc chất nếu dùng sai cách. Việc kết hợp trường sinh lá rách với digoxin là một sự phối hợp nguy hiểm do cộng dồn độc tính trên bơm Na+/K+-ATPase [4]. Người bệnh tim mạch cần tuyệt đối tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và thận trọng trước mọi loại dược liệu truyền khẩu.

