Thói quen dùng dược liệu và nguy cơ tiềm ẩn

Nhiều người bệnh tăng huyết áp hoặc suy tim thường có thói quen tìm kiếm các bài thuốc dân gian, khoáng dược để hỗ trợ thông tiểu, thanh nhiệt. Trong y học cổ truyền, tiêu thạch (còn gọi là diêm tiêu, chứa thành phần chính là kali nitrat - $KNO_3$) thường được nhắc đến trong một số bài thuốc cổ phương trục thủy, tán sỏi.

Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp tiêu thạch với thuốc điều trị tây y, đặc biệt là nhóm thuốc lợi tiểu giữ kali, là một sai lầm hết sức nguy hiểm. Thói quen tưởng như vô hại này có thể dẫn đến biến chứng tăng kali máu nghiêm trọng, khiến tim đập loạn nhịp hoặc ngừng tim đột ngột.

Thuốc lợi tiểu giữ kali hoạt động như thế nào?

Để hiểu vì sao sự phối hợp này nguy hiểm, cần xem xét cơ chế hoạt động của thuốc lợi tiểu. Trong hệ thống thận, các chất lợi tiểu tác động trực tiếp vào các vị trí khác nhau của ống thận để tăng bài tiết natri và nước [1].

Các loại lợi tiểu quai và nhóm thiazide thường gây thất thoát một lượng lớn kali và magie qua đường nước tiểu, dẫn đến tình trạng hạ kali máu [3, 5]. Để khắc phục nhược điểm này, y học phát triển nhóm thuốc lợi tiểu giữ kali, bao gồm các thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) như spironolactone, hoặc các thuốc chẹn kênh natri biểu mô như amiloride và triamterene [1].

Nhóm thuốc này giúp đào thải bớt lượng muối thừa nhưng giữ lại ion kali và magie trong cơ thể [2]. Nhờ vậy, chúng ngăn chặn nguy cơ hạ kali máu và duy trì nhịp tim ổn định cho bệnh nhân [1]. Triamterene thường cần dùng ngày hai lần, trong khi amiloride và spironolactone có tác dụng kéo dài suốt 24 giờ [3].

Nguy cơ tăng kali máu khi bổ sung tiêu thạch

Tiêu thạch về bản chất là nguồn cung cấp ion kali nồng độ cao vào đường tiêu hóa. Cần nhấn mạnh rằng, hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp về tương tác giữa dược liệu tiêu thạch và thuốc lợi tiểu ở người bệnh; các dữ liệu hiện có tập trung vào cơ chế chuyển hóa của thuốc lợi tiểu giữ kali và nguy cơ ứ đọng kali nội sinh [1, 3, 5].

Khi người bệnh đang uống các thuốc như spironolactone hay triamterene, khả năng đào thải kali của thận đã bị chặn lại một phần [1, 3]. Việc nạp thêm lượng kali lớn từ tiêu thạch sẽ tạo ra hiệu ứng cộng dồn nguy hiểm. Lượng kali trong huyết thanh có thể nhanh chóng vượt ngưỡng an toàn.

Tình trạng tăng kali máu quá mức làm biến đổi điện thế màng tế bào cơ tim. Hậu quả là người bệnh có thể bị yếu cơ, tê bì chân tay, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng và thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu lọc máu hoặc hạ kali khẩn cấp.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chuyển hóa kali và thuốc lợi tiểu?

Bằng chứng y khoa cho thấy việc cân bằng nồng độ kali trong máu là ranh giới mong manh giữa điều trị và biến chứng nguy hiểm.

Một bài tổng quan dược lý công bố năm 1997 chỉ ra rằng các thuốc lợi tiểu giữ kali mang lại giá trị điều trị lớn khi kết hợp đúng cách, nhưng đòi hỏi phải kiểm soát nghiêm ngặt các tương tác bất lợi, đặc biệt là khi dùng chung với thuốc ức chế men chuyển (ACE-i) hoặc thuốc chẹn thụ thể AT1 vì các thuốc này đều làm giảm bài tiết kali [3].

Nghiên cứu lâm sàng năm 1984 trên nam giới cao tuổi dùng thuốc điều trị suy tim digoxin đã so sánh nhóm dùng lợi tiểu thải kali (hydrochlorothiazide, furosemide) với nhóm dùng lợi tiểu giữ kali (phối hợp triamterene-hydrochlorothiazide hoặc spironolactone-hydrochlorothiazide) [4]. Kết quả cho thấy nhóm thuốc giữ kali làm giảm thải trừ kali qua thận, duy trì nồng độ kali huyết thanh và hồng cầu, qua đó ngăn chặn độc tính của digoxin và giảm nguy cơ loạn nhịp tim do thiếu kali [4]. Điều này chứng minh khả năng lưu giữ kali trong cơ thể của nhóm thuốc này rất mạnh [4].

Một nghiên cứu phân tích tổng hợp quy mô lớn năm 2019 theo dõi 4.253 người (50-75 tuổi) từ đoàn hệ ESTHER (Đức) trong 14 năm và 105.359 người (50-69 tuổi) từ UK Biobank trong 7 năm [5]. Ghi nhận 476 ca tử vong tim mạch ở nghiên cứu ESTHER và 1.616 ca ở UK Biobank [5]. Nhóm dùng thuốc lợi tiểu nói chung tăng 1,6 lần nguy cơ tử vong tim mạch (HR 1,57 [1,29; 1,90]), và nhóm dùng lợi tiểu thải kali tăng 1,4 lần (HR 1,39 [1,26; 1,53]) [5]. Khi kết hợp lợi tiểu thải kali với thuốc nhuận tràng (gây mất thêm điện giải), nguy cơ tử vong tim mạch tăng gấp đôi (HR 2,05 [1,55; 2,71]) [5]. Các chuyên gia khuyến nghị cần theo dõi nồng độ kali máu định kỳ (ví dụ mỗi 3 tháng một lần) để phòng tránh biến cố tim mạch chết người khi dùng các thuốc gây xáo trộn điện giải [5].

Ngoài ra, hai nghiên cứu bệnh chứng ghi nhận 371 trường hợp đột tử do tim ở bệnh nhân điều trị tăng huyết áp cho thấy người dùng thuốc lợi tiểu không giữ kali có nguy cơ đột tử cao gần gấp đôi so với người dùng thuốc có thành phần giữ kali do biến chứng loạn nhịp tim khi mất kali [6]. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc dùng thêm chất giữ kali bừa bãi, thuốc lợi tiểu giữ kali lại có thể gây giảm natri máu nghiêm trọng [2].

Trên nhóm bệnh nhân đặc thù như người lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc), tổng quan năm 2021 phân tích 4 thử nghiệm (gồm 1 thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi chéo n=20, 1 can thiệp không đối chứng n=20, 1 hồi cứu n=53 và 1 cắt ngang n=75) [7]. Thử nghiệm ngẫu nhiên không thấy thay đổi kali máu có ý nghĩa thống kê (p > 0,05), trong khi 3 nghiên cứu còn lại ghi nhận kali tăng ở nhóm dùng lợi tiểu giữ kali nhưng cỡ mẫu quá nhỏ; vai trò của thuốc trên nhóm này vẫn chưa thể khẳng định [7].

Hiểu lầm thường gặp về dược liệu và thuốc hạ áp

Nhiều người tin rằng thảo dược và khoáng dược tự nhiên luôn lành tính, có thể dùng song song với thuốc tây mà không gặp trở ngại. Đây là một quan niệm sai lầm. Các khoáng chất tự nhiên như tiêu thạch chứa hàm lượng hoạt chất vô cơ rất đậm đặc.

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ thấy thuốc lợi tiểu là phải bồi bổ thêm kali. Thực tế, chỉ có nhóm lợi tiểu quai hay thiazide mới làm mất kali [3, 5]. Nếu đang được kê thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolactone, việc tự ý uống thêm bất kỳ sản phẩm bổ sung kali nào cũng có thể trở thành "đòn chí mạng" đối với hệ tim mạch [1, 3].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Những đối tượng tuyệt đối không được tự ý sử dụng tiêu thạch hoặc phối hợp với thuốc tim mạch bao gồm:

  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride, triamterene) [1, 3].
  • Bệnh nhân suy tim, tăng huyết áp đang phối hợp thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin [1, 3].
  • Người suy giảm chức năng thận, bệnh thận mạn tính hoặc đang lọc máu [7].
  • Người cao tuổi có hệ thống chuyển hóa và thải trừ điện giải kém [2, 6].

Nhóm phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em hoàn toàn chưa có dữ liệu an toàn về việc dùng tiêu thạch; các bằng chứng hiện có chỉ tập trung trên người trưởng thành mắc bệnh lý tim mạch, huyết áp [2, 4, 6]. Do đó, các nhóm này tuyệt đối không tự ý áp dụng.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế

Để đảm bảo an toàn tính mạng khi điều trị các bệnh tim mạch và huyết áp, người bệnh cần thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc:

  • Luôn mang theo đơn thuốc và thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc y học cổ truyền, thảo dược, khoáng chất hoặc thực phẩm chức năng dự định sử dụng.
  • Tuyệt đối không tự ý dùng tiêu thạch khi chưa có chỉ định và hướng dẫn liều lượng cụ thể từ thầy thuốc có chuyên môn.
  • Khi đang dùng thuốc lợi tiểu, cần xét nghiệm điện giải đồ định kỳ theo lịch hẹn để theo dõi chặt chẽ nồng độ kali trong máu [5].
  • Đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn điện giải như hồi hộp, tim đập không đều, khó thở, yếu liệt cơ hoặc chóng mặt dữ dội.

Kiểm soát huyết áp và tim mạch là quá trình điều trị lâu dài đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa, duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ thay vì tự ý kết hợp các bài thuốc truyền miệng tiềm ẩn nhiều nguy cơ khôn lường.