Nhầm lẫn phổ biến giữa hai loài cây cỏ quen thuộc
Cây màn màn là loài thực vật hoang dã mọc phổ biến khắp các vùng đồng quê, bãi đất trống tại Việt Nam. Người dân thường hái làm rau ăn dân dã, muối dưa hoặc giã nát đắp ngoài da để giảm đau nhức, ngứa ngáy. Tuy nhiên, trong tự nhiên có hai loài rất dễ bị đánh đồng: màn màn hoa trắng (Cleome gynandra) và màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) [1].
Nhiều người cho rằng hễ là "cây màn màn" thì công dụng bồi bổ và chữa bệnh đều giống nhau. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ hình thái lá chét chân vịt tương đồng và mùi hăng nồng đặc trưng khi vò nát. Dù vậy, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy hai loài này có sự phân tách rõ rệt về thành phần hóa học, dinh dưỡng cũng như định hướng ứng dụng trị liệu [2, 7].
Khác biệt cốt lõi về hóa thực vật và định hướng sử dụng
Màn màn hoa trắng (Cleome gynandra, hay danh pháp khác là Gynandropsis gynandra) chủ yếu được nhìn nhận như một nguồn rau ăn giàu dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và hoạt tính kháng nấm ngoài da [1, 3, 4]. Loài này chứa hoạt chất nhóm glucosinolate đặc trưng là glucocapparin [2].
Ngược lại, màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) tuy cùng chi nhưng lại chứa đồng thời cả glucocapparin lẫn glucocleomin [2]. Bên cạnh việc xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền, hạt của cây màn màn hoa vàng chứa lượng dầu béo dồi dào, có tính chất tương đồng với các loại dầu hạt công nghiệp không ăn được như dầu cơi gai (Jatropha) hay dầu thầu dầu gai ngô (Pongamia) [3]. Do đó, việc tự ý thay thế hai loài cho nhau trong ăn uống hoặc điều trị có thể tiềm ẩn những rủi ro do khác biệt về thành phần thứ cấp.
Màn màn hoa trắng: Rau hoang dã giàu dưỡng chất và chống oxy hóa
Màn màn hoa trắng được tiêu thụ như một loại rau ăn lá giàu tiềm năng ở nhiều quốc gia châu Phi và châu Á [2, 3, 4]. Các phân tích hóa lý chuyên sâu đã chỉ ra rằng loài thực vật này sở hữu giá trị vi chất vượt trội so với nhiều loại rau trồng thương phẩm [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh giá trị khoáng chất, hóa thực vật và chất chống oxy hóa của Cleome gynandra với hai loại rau phổ biến là bắp cải (Brassica oleracea) và củ dền (Beta vulgaris) [4]. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS), sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-PDA) [4]. Kết quả cho thấy Cleome gynandra chứa hàm lượng vượt trội về phốt pho, kali, canxi, sắt, kẽm, axit ascorbic (vitamin C), tổng phenolic và flavonoid [4]. Nhờ hàm lượng vitamin C và axit phenolic dồi dào, khả năng dọn gốc tự do (kiểm tra qua thử nghiệm DPPH và ORAC) của màn màn hoa trắng cao hơn có ý nghĩa thống kê (p <= 0.05) so với bắp cải và củ dền [4].
Tại Zimbabwe, một khảo sát thực địa công bố năm 2013 tại huyện Buhera cũng xác định lá Cleome gynandra là nguồn cung cấp hợp chất phenolic tự nhiên quý giá [5]. Hàm lượng flavonoid trong lá đo được là 1,2 mg/g và hàm lượng tannin là 5,7 mg/g chất khô [5]. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bảo vệ tế bào trước các tổn thương oxy hóa [2, 3].
Khả năng kháng nấm ngoài da của màn màn hoa trắng
Trong y học bản địa, lá và phần thân trên mặt đất của màn màn hoa trắng thường được giã đắp ngoài da để trị các bệnh nấm da đầu hoặc nhiễm trùng biểu bì [1, 2]. Để kiểm chứng cơ sở khoa học của kinh nghiệm dân gian này, một nghiên cứu in vitro được công bố năm 2016 đã đánh giá tác động kháng nấm của dịch chiết Cleome gynandra trên các chủng vi nấm gây bệnh nấm da đầu (Tinea capitis) gồm Trichophyton rubrum (Tr), Microsporum canis (Mc) và Trichophyton mentagrophytes (Tm) [6].
Thử nghiệm đánh giá dựa trên độ đục của môi trường nuôi cấy. Kết quả phân tích cho thấy cả chủng nấm (X1) và độ pha loãng của dịch chiết đều ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả ức chế nấm (với giá trị p lần lượt là 0,0083 và < 0,0001) [6]. Độ pha loãng càng đậm đặc thì khả năng làm giảm độ đục vi nấm càng mạnh (p < 0,0001) [6]. Trong các chủng thử nghiệm, Trichophyton rubrum (Tr) nhạy cảm nhất với dịch chiết cây màn màn hoa trắng, cao hơn rõ rệt so với Microsporum canis (p < 0,002) và Trichophyton mentagrophytes (p < 0,035) [6]. Dịch chiết C. gynandra có khả năng ức chế Tr cao gấp 6,9 lần so với Tm (khoảng tin cậy 95%: 1,15 - 41,6) [6].
Khi so sánh dạng dung môi, dịch chiết nước cho kết quả tốt hơn 1,1 lần so với dịch chiết cồn ethanol (khoảng tin cậy 95%: 0,27 - 4,55), tuy nhiên sự chênh lệch này chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê (p = 0,8960) [6]. Khảo sát thành phần lá khô cũng ghi nhận sự hiện diện của flavonoid, saponin, tannin, các loại đường, cùng với glycoside tim và cyanogenetic glycoside, đồng thời không phát hiện thấy anthraquinone và alkaloid [6].
Điểm khác biệt ở màn màn hoa vàng: Glucosinolate và dầu hạt
Màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) tuy có họ hàng gần gũi nhưng lại mang những điểm đặc thù riêng biệt về hóa chất bảo vệ thực vật [2].
Một nghiên cứu năm 2002 tại Thái Lan phân tích các hợp chất glucosinolate trong các cây thuốc bản địa đã ghi nhận: trong khi Gynandropsis gynandra (màn màn hoa trắng) chỉ xuất hiện hợp chất glucocapparin, thì Cleome viscosa (màn màn hoa vàng) lại tích tụ cả hai thành phần là glucocapparin và glucocleomin [2]. Glucosinolate là nhóm hợp chất chứa lưu huỳnh tạo ra vị cay hăng, có thể chuyển hóa thành các isothiocyanate khi mô thực vật bị nghiền nát [2].
Đáng chú ý hơn, hạt của cây màn màn hoa vàng có hàm lượng dầu béo cao và tính chất cơ lý khác biệt hoàn toàn với rau ăn thông thường [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 tại Ấn Độ đã khảo sát tiềm năng của hạt Cleome viscosa mọc hoang tại các dãy núi Aravali để sản xuất nhiên liệu sinh học [3]. Kết quả phân tích cho thấy dầu hạt Cleome viscosa có thành phần axit béo không bão hòa rất phong phú, mang các đặc tính độ nhớt, tỷ trọng, chỉ số xà phòng hóa và nhiệt trị tương tự như dầu của các cây công nghiệp không ăn được như Jatropha (dầu cọc rào) và Pongamia gai ngô [3]. Tuy nhiên, dầu Cleome viscosa có tính axit tương đối cao hơn và độ ổn định oxy hóa thấp, được định hướng chủ yếu làm cây trồng ngắn ngày phục vụ công nghiệp diesel sinh học thay vì chế biến thực phẩm [3].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài trong chi Cleome đều có thể dùng chung một liều, ăn như rau luộc hoặc dùng nước cốt uống chữa bách bệnh [1]. Thực tế, dù cả chi Cleome nói chung được dân gian ghi nhận để hỗ trợ các bệnh viêm cấp và mạn tính, độc gan, sốt rét, nấm và khối u, các cơ chế phân tử chính xác vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ và còn nhiều điểm mơ hồ [1].
Đồng thời, hiệu quả kháng nấm của màn màn hoa trắng (Cleome gynandra) mới chỉ được chứng minh qua thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) trên các mẫu cấy tế bào nấm [6]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người sống để xác định liều bôi tối ưu, nồng độ an toàn hay khả năng trị dứt điểm nấm da đầu [6]. Việc đánh đồng kết quả ống nghiệm với thuốc đặc trị lâm sàng là nhận thức sai lầm.
Ai nên thận trọng?
Mặc dù màn màn hoa trắng là nguồn cung cấp dồi dào canxi, sắt, kẽm và vitamin C, cây cũng chứa một lượng tannin (5,7 mg/g) và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như cyanogenetic glycoside, cardiac glycoside (glycoside trợ tim) trong lá khô [1, 3, 5].
- Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc tim mạch cần hết sức cẩn trọng, không tự ý sắc uống lượng lớn dịch chiết cây màn màn do có sự hiện diện của cardiac glycoside [6].
- Người có làn da nhạy cảm, dễ dị ứng không nên tùy tiện giã đắp lá màn màn hoa vàng hoặc hoa trắng lên các vết thương hở sâu hoặc vùng da viêm lở loét diện rộng, tránh nguy cơ kích ứng tiếp xúc hoặc nhiễm trùng thứ phát.
- Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn cụ thể; tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm đậm đặc hoặc tự chế từ hai loài cây này mà không tham vấn bác sĩ chuyên khoa [1].
- Cần thận trọng phân biệt với màn màn hoa vàng (Cleome viscosa) do hạt loài này chứa dầu béo có chỉ số axit cao, không phù hợp để ép lấy dầu ăn hay tiêu thụ đường uống tùy tiện [3].
Cách ứng dụng an toàn trong đời sống
Nếu sử dụng màn màn hoa trắng (Cleome gynandra) trong sinh hoạt, người dân chỉ nên dùng phần đọt non và lá như một loại rau bổi ăn kèm, được nấu chín kỹ nhằm giảm bớt tính nồng và phân giải bớt các hợp chất glucosinolate tự nhiên [3, 7]. Tuyệt đối chỉ thu hái cây ở những vùng đất sạch, không bị ô nhiễm thuốc trừ sâu hay kim loại nặng [4].
Đối với việc ứng dụng ngoài da hỗ trợ giảm ngứa hoặc nấm da nhẹ theo kinh nghiệm dân gian, có thể dùng dịch chiết nước sạch từ phần thân lá trên mặt đất giã nát, rửa nhẹ vùng da bị ảnh hưởng [6]. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ đóng vai trò hỗ trợ vệ sinh ngoài da tạm thời, không thay thế thuốc kháng nấm chuyên khoa [6]. Khi nghi ngờ mắc nấm da đầu hoặc các bệnh da liễu dai dẳng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được soi tươi tìm nấm và kê đơn chuẩn xác.

