Nhiều người có thói quen sử dụng thêm các loại cây thuốc dân gian hoặc thảo dược truyền thống cùng lúc với thuốc điều trị Tây y với suy nghĩ nguồn gốc thiên nhiên luôn lành tính. Mạy chỉ chăm là một loại thảo dược bản địa thường được người dân tìm kiếm và sử dụng theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, việc tùy tiện kết hợp các thảo dược chứa hàm lượng hoạt chất thực vật đậm đặc với thuốc kê đơn có thể tạo ra những rủi ro chuyển hóa khôn lường tại gan.
Cần khẳng định rõ ràng: hiện nay chưa có nghiên cứu dược lý lâm sàng hay thử nghiệm trực tiếp nào trên cây mạy chỉ chăm về khả năng tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan. Dù vậy, dữ liệu từ các hợp chất thực vật phổ biến như polyphenol, flavonoid đã chứng minh khả năng can thiệp trực tiếp vào hệ thống enzyme cytochrome P450 ở gan, qua đó làm thay đổi nồng độ thuốc Tây y trong máu, làm tăng nguy cơ ngộ độc hoặc khiến thuốc mất tác dụng điều trị.
Gan xử lý thuốc và thảo dược như thế nào?
Gan đóng vai trò là nhà máy giải độc và chuyển hóa trung tâm của cơ thể, chịu trách nhiệm xử lý hầu hết các loại thuốc tân dược cũng như các hợp chất từ thảo dược. Để biến đổi các phân tử thuốc thành dạng dễ đào thải ra ngoài, gan sử dụng một hệ thống enzyme đặc thù gọi là họ enzyme cytochrome P450 (thường viết tắt là CYP) [1].
Hệ thống enzyme này bao gồm nhiều phân nhóm phụ chịu trách nhiệm cho các loại thuốc khác nhau, tiêu biểu nhất là CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2, CYP2C9 và CYP2C19 [3, 4, 5]. Khi một hoạt chất thảo dược được hấp thu, nó có thể kích thích làm enzyme hoạt động mạnh hơn (gây cảm ứng enzyme) hoặc kìm hãm hoạt động của enzyme (ức chế enzyme) [1, 7].
Nếu một loại thảo dược ức chế enzyme gan, thuốc kê đơn dùng cùng sẽ không được chuyển hóa kịp thời, tích tụ lại trong máu đến ngưỡng độc hại [1, 5]. Ngược lại, nếu thảo dược cảm ứng làm tăng hoạt tính enzyme, thuốc điều trị sẽ bị đào thải quá nhanh trước khi kịp phát huy tác dụng [2].
Nguy cơ tương tác thuốc từ các polyphenol thực vật
Các thảo dược tự nhiên thường chứa hàm lượng dồi dào các hoạt chất polyphenol và chất chống oxy hóa tự nhiên. Một nghiên cứu công bố năm 2014 trên các vi hạt gan người (human liver microsomes) đã làm rõ cơ chế ức chế enzyme chuyển hóa của hai hợp chất polyphenol rất quen thuộc trong thực vật là axit caffeic và quercetin [3].
Nghiên cứu trong ống nghiệm này cho thấy cả axit caffeic và quercetin đều là những chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với enzyme CYP1A2, với chỉ số hằng số ức chế Ki lần lượt là 1,16 µM và 0,93 µM [3]. Đối với phân nhóm CYP2C9, axit caffeic có chỉ số Ki là 0,95 µM và quercetin có Ki là 1,67 µM [3].
Đặc biệt, quercetin thể hiện khả năng ức chế cạnh tranh mạnh mẽ đối với CYP2C19 (Ki = 1,74 µM) và CYP3A4 (Ki = 4,12 µM), đồng thời ức chế ở mức vừa phải đối với CYP2D6 (Ki = 18,72 µM) [3]. Ngược lại, axit caffeic là chất ức chế cạnh tranh mạnh với CYP2D6 (Ki = 1,10 µM) nhưng lại là chất ức chế yếu đối với CYP2C19 và CYP3A4 với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) đều lớn hơn 100 µM [3]. Điều này chứng minh rằng cùng là polyphenol thực vật nhưng mỗi phân tử lại có kiểu tác động chọn lọc rất khác nhau lên từng phân nhóm enzyme gan [3].
Một tổng quan tài liệu năm 2022 cũng xác nhận rằng quercetin, thymoquinone, chiết xuất tỏi và chiết xuất cam thảo đã được chứng minh là các chất ức chế nhiều loại enzyme khác nhau trong họ CYP [1]. Do hầu như mọi loại thuốc điều trị đều được chuyển hóa qua các enzyme này, nguy cơ tương tác giữa thuốc và các chiết xuất thảo dược tự nhiên là vấn đề đòi hỏi sự thận trọng rất lớn [1].
Nghiên cứu chỉ ra bức tranh phức tạp về tương tác thảo dược
Bên cạnh các polyphenol thông thường, nhiều hoạt chất chiết xuất từ thảo dược khác cũng cho thấy khả năng can thiệp sâu vào enzyme gan. Một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát cơ chế ức chế của celastrol – hoạt chất chính phân lập từ cây Tripterygium wilfordii Hook F. – trên vi hạt gan người bằng phương pháp cocktail [4].
Kết quả ghi nhận celastrol ức chế cả 5 dạng đồng phân enzyme gan người quan trọng trong chuyển hóa ngoại lai, với giá trị IC50 lần lượt là 2,65 µM đối với CYP3A4; 5,99 µM đối với CYP2C19; 6,27 µM đối với CYP2D6; 7,66 µM đối với CYP1A2 và 9,38 µM đối với CYP2E1 [4]. Celastrol ức chế phi cạnh tranh đối với CYP1A2 và CYP2E1, ức chế cạnh tranh đối với CYP2C19 (Ki = 1,41 µM, Ki thử nghiệm 5,27 µM) và CYP2D6 (Ki = 2,29 µM, Ki thử nghiệm 4,21 µM), đồng thời ức chế dạng hỗn hợp lên CYP3A4 với giá trị Ki là 2,02 µM và Kis là 5,49 µM [4].
Quy mô của tương tác thảo dược - thuốc cũng được minh họa qua một bài báo tổng quan năm 2021 [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành rà soát tương tác với các enzyme CYP đối với 189 loại thảo dược và thực phẩm cùng 72 chất bổ sung chế độ ăn trong cơ sở dữ liệu Web of Knowledge [5]. Dữ liệu phân tích được trích xuất từ 140 trong số 3.125 thử nghiệm lâm sàng và 236 trong số 3.374 nghiên cứu in vitro, mô hình động vật hoặc báo cáo ca [5].
Kết quả cho thấy có 18 thử nghiệm lâm sàng ghi nhận tương tác trực tiếp giữa 9 loại thảo dược, thực phẩm hoặc chất bổ sung với 8 loại thuốc chống ung thư [5]. Đồng thời, có tới 21 sản phẩm thảo dược và thực phẩm can thiệp trực tiếp vào enzyme CYP3A4 – con đường chuyển hóa chính của nhiều loại thuốc trị ung thư [5].
Tuy nhiên, không phải mọi chiết xuất thảo mộc đều tự động gây rối loạn chuyển hóa. Nghiên cứu năm 2012 trên ba chiết xuất thương mại của cây tầm gửi (Viscum album L.) gồm abnobaVISCUM Fraxini (20 mg), abnobaVISCUM Abietis (20 mg) và abnobaVISCUM Pini (20 mg) cho thấy hiệu ứng gây độc tế bào gan phụ thuộc vào hàm lượng lectin, với giá trị EC50 lần lượt là 2,56 µg/mL; 5,79 µg/mL và 30,86 µg/mL [6]. Dù vậy, khi thử nghiệm khả năng cảm ứng trên tế bào gan người từ 3 người hiến tạng và khả năng ức chế trên vi hạt gan người đối với các phân nhóm CYP1A2, 2A6, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4, cả ba chiết xuất tầm gửi đều không gây ức chế/cảm ứng hoặc chỉ gây ảnh hưởng ở mức độ không đáng kể [6].
Độc tính cộng dồn khi phối hợp thảo dược bừa bãi
Việc kết hợp nhiều loại thảo dược hoặc chiết xuất tự nhiên với nhau mà không có căn cứ chuyên môn cũng tiềm ẩn nguy cơ gây độc trực tiếp cho gan. Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan HepG2 đã đánh giá tác động phối hợp giữa coumarin (một chất có trong nhiều loại thực phẩm) với atractylenolide I (ATR-I) và astragaloside IV (AST-IV) – hai hoạt chất điều hòa CYP thường gặp trong nhiều loại thảo dược [7]. Để kiểm tra sự điều hòa enzyme, một số tế bào được tạo cảm ứng enzyme CYP bằng rifampicin [7].
Kết quả cho thấy khi nồng độ coumarin được giữ cố định ở mức không gây độc (200 µM), việc tăng dần nồng độ ATR-I đã tạo ra tương tác cộng dồn độc tính rất rõ rệt [7]. Ở tế bào không cảm ứng rifampicin, nồng độ 300 µM ATR-I phối hợp với coumarin làm giảm 31% khả năng sống sót của tế bào (p < 0,01) [7]. Ở nhóm tế bào được cảm ứng rifampicin, nồng độ ATR-I từ 100 đến 300 µM kết hợp với coumarin 200 µM cũng làm giảm đáng kể tỷ lệ sống của tế bào gan (p < 0,01) [7].
Tương tự, AST-IV ở nồng độ 300 µM khi kết hợp với coumarin 200 µM tạo ra tỷ lệ độc tế bào 27% ở nhóm không cảm ứng rifampicin và 30% ở nhóm có cảm ứng rifampicin (p < 0,05) [7]. Dù vậy, khi kết hợp cố định coumarin và AST-IV rồi bổ sung ATR-I với nồng độ tăng dần, nghiên cứu không ghi nhận sự gia tăng độc tính đáng kể nào thêm (p > 0,05) [7]. Những con số này chỉ ra rằng các chất chiết xuất tự nhiên có thể tương tác chéo, làm tăng độc tính gan vốn có của các phân tử khác [7].
Bằng chứng hiện tại nói lên điều gì và đâu là giới hạn?
Khi xem xét các nguy cơ tương tác, điều quan trọng là phải phân biệt giữa bằng chứng trong phòng thí nghiệm và thực tế lâm sàng trên cơ thể người. Năm 2002, một tổng quan về tương tác thuốc và thảo dược trong hóa trị ung thư đã nhấn mạnh rằng loài thảo dược điển hình nhất từng được báo cáo gây tương tác thuốc là cỏ Saint John's wort – một chất cảm ứng enzyme CYP3A3/4 [2]. Thực phẩm như bưởi chùm hoặc thói quen hút thuốc, uống rượu cũng làm biến đổi chuyển hóa thuốc qua hệ CYP [2].
Tuy nhiên, bài viết năm 2002 cũng lưu ý rằng tại thời điểm đó, chưa có tương tác thảo dược - thuốc thực tế nào được báo cáo rõ ràng trên lâm sàng điều trị ung thư, và phần lớn các tương tác tiềm tàng vẫn phải được xem là trên phương diện lý thuyết [2]. Tương tự, một nghiên cứu tổng quan năm 2011 về thảo dược châu Phi cũng chỉ ra rằng các enzyme CYP có tính đa hình cao ở mỗi cá nhân, và phần lớn các nghiên cứu về tương tác thảo dược (như Hypoxis hemerocallidea, Sutherlandia frutescens, Harpagophytum procumbens) với CYP và chất vận chuyển P-glycoprotein chủ yếu được thực hiện in vitro, thiếu hụt nghiêm trọng dữ liệu in vivo trên người sống [8].
Quan niệm cho rằng thảo mộc có nguồn gốc thiên nhiên thì luôn an toàn là một sai lầm phổ biến có thể đe dọa sức khỏe [8]. Việc thiếu dữ liệu lâm sàng không đồng nghĩa với việc thảo dược an toàn tuyệt đối; nó phản ánh rằng khoa học chưa thể bao quát hết mọi phản ứng sinh hóa phức tạp trong cơ thể người.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Dù chưa có nghiên cứu riêng biệt trên cây mạy chỉ chăm, nguyên lý dược lý học cho thấy bất kỳ ai đang sử dụng các thuốc kê đơn có khoảng điều trị hẹp đều phải cẩn trọng tối đa trước các thảo dược chứa hoạt chất đậm đặc [1, 2].
- Người đang tiếp nhận hóa trị ung thư: Nhóm bệnh nhân này sử dụng các thuốc đòi hỏi liều lượng cực kỳ chính xác. Việc tự ý uống thêm thảo mộc có thể làm giảm hiệu quả tiêu diệt khối u hoặc đẩy nồng độ thuốc lên mức ngộ độc tế bào nguy hiểm [1, 3].
- Người đang dùng thuốc điều trị các bệnh mạn tính: Bao gồm thuốc tim mạch, huyết áp, chống đông máu, tiểu đường hay các thuốc ức chế miễn dịch. Các thuốc này phần lớn đều phụ thuộc vào con đường đào thải qua các enzyme họ CYP tại gan [2, 3].
- Người có tiền sử tổn thương gan hoặc suy giảm chức năng gan: Khả năng chuyển hóa của gan đã bị suy yếu, việc đưa thêm các hoạt chất thảo dược có khả năng ức chế enzyme hoặc gây độc tế bào cộng dồn sẽ tạo gánh nặng trực tiếp lên gan [6, 8].
Cách dùng thảo mộc an toàn và lời khuyên thực tế
Thảo dược dân gian nếu dùng đúng cách, đúng liều lượng vừa phải theo truyền thống có thể mang lại những giá trị hỗ trợ nhất định. Tuy nhiên, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn để tránh những rủi ro đáng tiếc:
- Không tự ý dùng các dạng chiết xuất cô đặc: Tránh việc tự ý mua và sử dụng các sản phẩm cô đặc, cao chiết hoặc viên uống thảo dược mạy chỉ chăm khi chưa rõ thành phần hoạt chất và độ tinh khiết. Hàm lượng polyphenol quá đậm đặc chính là yếu tố làm tăng đột biến nguy cơ ức chế enzyme gan [4, 5].
- Minh bạch thông tin với nhân viên y tế: Bất cứ khi nào đi khám bệnh hoặc được kê đơn thuốc mới, hãy chủ động thông báo cho bác sĩ và dược sĩ biết tất cả các loại cây thuốc, thảo dược, nước sắc mà bạn đang dùng ở nhà.
- Tuyệt đối không thay thế thuốc kê đơn: Không bao giờ được tự ý bỏ thuốc, giảm liều thuốc Tây y để chuyển sang dùng thảo dược dân gian truyền miệng [1, 8]. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như vàng da, mệt mỏi, nước tiểu sẫm màu hay rối loạn tiêu hóa khi dùng chung thuốc và thảo dược, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế kiểm tra.
Thảo dược tự nhiên là nguồn dược liệu quý giá nhưng không hoàn toàn vô hại. Sự thận trọng, hiểu biết đúng đắn và việc tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ luôn là lá chắn tốt nhất bảo vệ lá gan và sức khỏe của bạn.


