Nhiều người tiêu dùng khi bước vào nhà thuốc thường có thói quen tìm kiếm những hộp men vi sinh chứa danh sách dài dặc các chủng vi khuẩn khác nhau. Tâm lý chung là sản phẩm phối hợp 5 đến 10 chủng chắc chắn sẽ mang lại tác dụng bảo vệ đường ruột toàn diện và mạnh mẽ hơn loại chỉ có 1 chủng duy nhất.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại lại không ủng hộ giả định trực quan này. Việc men vi sinh có nhiều chủng phối hợp không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó sẽ tốt hơn men vi sinh đơn chủng. Trong phần lớn các trường hợp lâm sàng, hiệu quả phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị của men vi sinh đơn chủng hoàn toàn tương đương với các hỗn hợp đa chủng [1], [2]. Thậm chí, việc phối hợp bừa bãi không qua kiểm chứng còn có thể dẫn đến hiện tượng cạnh tranh sinh học bất lợi giữa các dòng vi khuẩn [3].

Hiện tượng cạnh tranh sinh học: Khi các lợi khuẩn tự kìm chế lẫn nhau

Đường ruột là một hệ sinh thái khép kín với tài nguyên hữu hạn về dinh dưỡng và vị trí bám dính trên lớp niêm mạc. Khi đưa nhiều chủng vi sinh vật khác nhau vào cùng một viên nang hay hỗn dịch, chúng không mặc nhiên bắt tay hợp tác để cùng phát triển. Các chủng vi khuẩn có thể tiết ra các chất kháng khuẩn tự nhiên, cạnh tranh nguồn thức ăn hoặc trực tiếp ức chế sự nhân lên của nhau [3].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2012 đã tiến hành kiểm tra khả năng ức chế lẫn nhau giữa 14 loài vi khuẩn có lợi bằng xét nghiệm vạch chéo và đĩa thạch [3]. Kết quả ghi nhận hiện tượng ức chế xuất hiện ở tất cả các kết hợp chủng vi sinh vật khi được nuôi cấy chung [3]. Điều này chứng minh rằng việc phối hợp tùy tiện các chủng vi khuẩn trong cùng một môi trường có thể kích hoạt cơ chế kìm hãm tự nhiên giữa các loài, từ đó làm giảm hiệu lực tổng thể của sản phẩm [3].

Không chỉ vậy, các kết quả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) cũng mang lại bức tranh rất phức tạp khi đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh của chế phẩm đơn chủng và đa chủng. Một nghiên cứu năm 2018 đã so sánh hoạt tính đối kháng của các men vi sinh đơn chủng và đa chủng đối với vi khuẩn gây hại Escherichia coli bằng hai phương pháp thử nghiệm khác nhau [4]. Kết quả cho thấy phương pháp đĩa thạch ghi nhận các chế phẩm đa chủng có hiệu quả ức chế E. coli cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đơn chủng [4].

Tuy nhiên, khi các nhà khoa học chuyển sang phương pháp nuôi cấy đồng thời trong cùng một môi trường lỏng, kết quả lại đảo ngược hoàn toàn: chủng đơn lẻ Lactobacillus reuteri DSM 17938 lại là chế phẩm ức chế E. coli hiệu quả nhất [4]. Nhìn chung, tất cả các men vi sinh trong nghiên cứu này chỉ đạt mức độ ức chế vừa phải với đường kính vòng vô khuẩn tối đa 10 mm trên đĩa thạch và mức giảm vi khuẩn E. coli không vượt quá 1,64 log steps ở phương pháp nuôi cấy đồng thời [4]. Đáng chú ý, hai chế phẩm men vi sinh có công thức thành phần tương tự nhau (MSP1 và MSP3) lại không mang lại hiệu quả tương đồng, nhiều khả năng do sự khác biệt về kỹ thuật sản xuất, quy trình đông khô hoặc cách thức phối hợp chủng [4]. Sự mâu thuẫn này cho thấy các thử nghiệm trong ống nghiệm không thể phản ánh trọn vẹn thực tế lâm sàng phức tạp trong cơ thể người [4].

Nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn: Số lượng chủng không làm nên chiến thắng

Để đánh giá thực chất giá trị của men vi sinh đơn chủng so với đa chủng, các nhà khoa học phải dựa trên các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người. Một tổng quan hệ thống toàn diện công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ 65 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng từ năm 1973 đến 2019, bao gồm 10.863 người bệnh trên 8 chỉ định bệnh lý khác nhau [1]. Trong số này có 41 nghiên cứu dùng đơn chủng, 22 nghiên cứu dùng hỗn hợp đa chủng và 2 nghiên cứu đối đầu trực tiếp giữa đơn chủng và đa chủng [1].

Kết quả phân tích gộp cho thấy, trong phần lớn các trường hợp bệnh lý, hỗn hợp đa chủng không đem lại hiệu quả vượt trội hơn so với việc sử dụng một chủng đơn lẻ [1]. Khi phân tích chi tiết trên các chủng có thử nghiệm đối sánh trực tiếp với hỗn hợp chứa chính nó, bức tranh lâm sàng phân hóa rất rõ ràng. Đối với bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ, việc sử dụng chủng đơn lẻ Lactobacillus rhamnosus GG lại mang lại hiệu quả bảo vệ cao hơn đáng kể so với hai hỗn hợp men vi sinh có bổ sung thêm các chủng Bifidobacterium lactis khác nhau [1]. Ở chiều ngược lại, hỗn hợp kết hợp giữa Lactobacillus rhamnosus GG và Bifidobacterium lactis Bb12 lại cho hiệu quả diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori vượt trội hơn so với khi dùng một mình chủng Lactobacillus rhamnosus GG [1].

Một bằng chứng thuyết phục khác đến từ phân tích gộp mạng lưới năm 2025 đánh giá hiệu quả phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp ở người trưởng thành [2]. Nghiên cứu phân tích các chế phẩm đa chủng thường chứa các chi Lactobacillus, Bifidobacterium và Streptococcus [2]. Kết quả xếp hạng xác suất hiệu quả (SUCRA) cho thấy chủng đơn Bifidobacterium animalis (RR = 0,79; KTC 95%: 0,63 - 0,99; SUCRA = 70,0) đạt hiệu quả phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp vượt trội hơn so với các chế phẩm men vi sinh đa chủng (RR = 0,90; KTC 95%: 0,82 - 0,98; SUCRA = 51,3) [2]. Tác động này được giải thích là nhờ men vi sinh phát huy hiệu ứng toàn thân thông qua trục ruột - phổi [2]. Nhìn chung, nghiên cứu khẳng định thêm nhiều chủng không đồng nghĩa với tốt hơn, và trong hầu hết trường hợp, chủng đơn có tác dụng tương đương với hỗn hợp đa chủng [2].

Những trường hợp hỗn hợp đa chủng phát huy thế mạnh

Mặc dù việc thêm nhiều chủng không mặc nhiên mang lại tác dụng vượt trội, y học vẫn ghi nhận những trường hợp nhất định mà sự phối hợp chủng tạo ra lợi thế lâm sàng. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2011 đã khảo sát các bằng chứng so sánh giữa hỗn hợp vi khuẩn và các chủng thành phần [5]. Trong số 16 nghiên cứu đối đầu trực tiếp giữa hỗn hợp và từng chủng thành phần riêng lẻ, có tới 12 trường hợp (tương đương 75%) ghi nhận hỗn hợp đa chủng đạt hiệu quả cao hơn [5]. Các hỗn hợp này cho thấy lợi ích trên nhiều bệnh lý như hội chứng ruột kích thích, tiêu chảy, viêm da cơ địa, nhiễm trùng đường hô hấp, điều biến hệ vi sinh đường ruột, bệnh viêm ruột và hỗ trợ điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori [5].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi năm 2017 tại Iran đã đánh giá hiệu quả của men vi sinh trên bệnh nhân nhiễm Helicobacter pylori được chỉ định phác đồ ba thuốc chuẩn trong 10 ngày [6]. Nhóm can thiệp được bổ sung thêm chế phẩm men vi sinh kết hợp giữa hai chi Lactobacillus và Bifidobacterium liên tục trong 28 ngày [6]. Kết quả cho thấy việc kết hợp men vi sinh hai chủng này đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori và làm giảm các biến cố bất lợi do thuốc kháng sinh gây ra [6].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận việc dùng men vi sinh không làm thay đổi tỷ lệ tái phát nhiễm trùng sau 6 tháng theo dõi [6]. Mặt khác, hiệu quả này cũng phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc phác đồ và chủng vi sinh được chọn. Nghiên cứu của tác giả Shavakhi trước đó khi phối hợp phác đồ 4 thuốc với một loại men vi sinh đa chủng khác lại không ghi nhận bất kỳ sự cải thiện có ý nghĩa nào về tỷ lệ điều trị khỏi bệnh [6]. Đồng thời, các nghiên cứu đơn chủng trước đó cũng cho thấy riêng chủng Lactobacillus reuteri đơn độc đã có khả năng ức chế Helicobacter pylori và giảm 9,1% tác dụng phụ của phác đồ kháng sinh [6]. Chủng nấm men đơn Saccharomyces boulardii thì chỉ cải thiện tác dụng phụ nhưng không giúp tăng tỷ lệ tiệt trừ vi khuẩn [6].

Tại nhóm đối tượng trẻ sinh non có nguy cơ cao bị viêm ruột hoại tử, nhiễm trùng huyết muộn hoặc tử vong, các phân tích gộp lớn từng gợi ý rằng việc kết hợp nhiều chủng có thể có lợi thế hơn so với dùng đơn chủng [7]. Dù vậy, một phân tích gộp mạng lưới chuyên sâu của tác giả van den Akker và cộng sự khi xem xét ở cấp độ từng chủng cụ thể lại chỉ ra rằng chỉ có một số rất ít can thiệp (cả đơn chủng lẫn đa chủng) thực sự đạt hiệu quả lâm sàng rõ rệt [7]. Hầu hết các chủng đơn hoặc hỗn hợp chủng được thử nghiệm chỉ dừng lại ở mức xu hướng cải thiện chứ không đạt ý nghĩa thống kê [7].

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và các tranh cãi khoa học

Một trong những hạn chế lớn nhất của các nghiên cứu so sánh đơn chủng và đa chủng hiện nay là sự thiếu đồng nhất về liều lượng và thiết kế nghiên cứu. Các nhà khoa học năm 2011 đã chỉ rõ: trong nhiều nghiên cứu ghi nhận hỗn hợp đa chủng vượt trội hơn, tổng liều lượng lợi khuẩn được nạp vào ở nhóm đa chủng thường cao hơn so với nhóm dùng đơn chủng [5]. Do đó, chưa thể khẳng định chắc chắn hiệu quả vượt trội đó bắt nguồn từ sự tương tác cộng hưởng giữa các chủng hay chỉ đơn thuần là hệ quả của việc người bệnh được dùng liều vi khuẩn cao hơn [5].

Tương tự, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đối kháng vi khuẩn Clostridium difficile, E. coli hay Salmonella typhimurium ghi nhận chế phẩm đa chủng đạt hiệu quả ức chế tốt hơn chủng đơn ở 12 trên 24 trường hợp (p < 0,05) khi được cân bằng cùng một mật độ sinh khối [3]. Lợi thế này có được là nhờ việc phối hợp các loài vi khuẩn có cơ chế tác động khác nhau giúp mở rộng phổ ức chế mầm bệnh [3]. Tuy nhiên, sự ức chế lẫn nhau giữa các chủng vi sinh vật khi nuôi cấy cùng nhau vẫn là một rào cản sinh học có thực làm suy giảm hoạt lực [3].

Một bài tổng quan tranh luận khoa học năm 2018 đã nhấn mạnh rằng hiệu lực và đặc tính của men vi sinh có sự khác biệt rất lớn giữa các chủng cụ thể [8]. Các cơ chế tác động của việc phối hợp đa chủng vẫn còn nhiều điểm chưa sáng tỏ và giới khoa học hiện chưa thể đưa ra kết luận khái quát xem mô hình đơn chủng hay đa chủng luôn ưu việt hơn [8]. Sự thành công của một phác đồ men vi sinh bắt buộc phải dựa trên bốn yếu tố then chốt: định danh chính xác mã chủng, liều lượng sử dụng, thời gian dùng và các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng có giá trị xác thực [8]. Không thể suy diễn hiệu quả chỉ dựa trên số lượng chủng ghi trên nhãn bao bì [1], [8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng men vi sinh

Men vi sinh tuy là các vi sinh vật có lợi nhưng vẫn là những thực thể sống ngoại lai khi đưa vào cơ thể. Việc bổ sung men vi sinh, dù là đơn chủng hay đa chủng, đều tiềm ẩn nguy cơ nếu dùng sai đối tượng hoặc sai thời điểm.

Trẻ sinh non nhẹ cân là nhóm đối tượng vô cùng nhạy cảm. Dù men vi sinh được nghiên cứu để giảm viêm ruột hoại tử và tử vong ở nhóm trẻ này [1], [7], dữ liệu lâm sàng cho thấy chỉ một số ít chủng vi khuẩn đã được kiểm chứng nghiêm ngặt mới đem lại hiệu quả bảo vệ, trong khi nhiều chủng khác không cho thấy tác dụng [7]. Việc tự ý cho trẻ sinh non sử dụng men vi sinh khi chưa có chỉ định khắt khe từ bác sĩ sơ sinh có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng máu hoặc các biến chứng khó lường.

Người bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, bệnh nhân ung thư đang hóa trị, người vừa trải qua đại phẫu hoặc bệnh nhân có tổn thương hở tại hàng rào niêm mạc ruột cần tuyệt đối thận trọng. Ở những người này, ngay cả các chủng lợi khuẩn lành tính cũng có thể vượt qua thành ruột xâm nhập vào tuần hoàn máu, dẫn đến tình trạng nhiễm khuẩn huyết.

Đối với người đang dùng thuốc kháng sinh điều trị các bệnh nhiễm trùng, việc bổ sung men vi sinh là cần thiết để phục hồi hệ vi sinh đường ruột và giảm tác dụng phụ tiêu chảy [6]. Tuy nhiên, kháng sinh có thể tiêu diệt luôn các lợi khuẩn có trong men vi sinh nếu uống cùng một lúc. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để được hướng dẫn phác đồ và thời điểm dùng thuốc phù hợp nhất với thể trạng của mình.

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng men vi sinh dựa trên bằng chứng

Thay vì nhìn vào số lượng 5 chủng, 10 chủng hay hàng chục tỷ lợi khuẩn để định giá chất lượng sản phẩm, người tiêu dùng thông thái cần nắm rõ các nguyên tắc lựa chọn khoa học:

Đầu tiên, hãy tập trung vào tính đặc hiệu của chủng đối với vấn đề sức khỏe bạn đang gặp phải. Hiệu quả của men vi sinh mang tính đặc hiệu theo từng chủng chứ không mang tính đại diện cho cả loài [1], [7], [8]. Một sản phẩm chất lượng phải công khai rõ ràng mã định danh chủng trên bao bì, ví dụ như Lactobacillus rhamnosus GG hay Lactobacillus reuteri DSM 17938, thay vì chỉ ghi chung chung là Lactobacillus rhamnosus [1], [4]. Hãy tìm kiếm các sản phẩm có chủng vi sinh đã được thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả đối với đúng tình trạng bạn cần, chẳng hạn như chủng đơn L. rhamnosus GG cho viêm ruột hoại tử [1], hoặc kết hợp Lactobacillus và Bifidobacterium cụ thể cho hỗ trợ điều trị Helicobacter pylori cùng kháng sinh [1], [6].

Thứ hai, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng được khuyến cáo. Các thử nghiệm lâm sàng luôn ấn định một khoảng thời gian can thiệp nhất định, ví dụ phác đồ phối hợp hỗ trợ diệt H. pylori dùng liên tục trong 28 ngày [6]. Việc dùng ngắt quãng, tự ý giảm liều hoặc lạm dụng kéo dài đều không mang lại kết quả như mong đợi.

Thứ ba, lưu ý về cách uống và thời điểm sử dụng. Nếu đang phải uống kháng sinh, hãy luôn nhớ uống men vi sinh cách thời điểm uống kháng sinh ít nhất 2 giờ đồng hồ để bảo vệ các tế bào lợi khuẩn sống sót đi qua dạ dày. Men vi sinh dạng viên nang hoặc gói bột vi bao cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát hoặc bảo quản lạnh tùy theo khuyến cáo của từng nhà sản xuất để tránh làm chết vi sinh vật sống trước khi sử dụng [4].

Bên cạnh đó, việc bổ sung men vi sinh chỉ là giải pháp hỗ trợ tạm thời và không thể thay thế cho một chế độ dinh dưỡng cân bằng. Để nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh và bền vững, việc duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước, tăng cường chất xơ từ rau củ quả tươi và các loại thực phẩm lên men tự nhiên vẫn luôn là nền tảng cốt lõi cho mọi lứa tuổi.

Đừng đếm số lượng chủng, hãy tìm kiếm bằng chứng

Men vi sinh phối hợp nhiều chủng không mặc nhiên tốt hơn loại đơn chủng. Hiệu quả thực sự của một sản phẩm vi sinh nằm ở bằng chứng lâm sàng được xác thực trên từng mặt bệnh cụ thể, chứ không phụ thuộc vào độ dài danh sách các chủng vi khuẩn in trên nhãn hộp [1], [8]. Khi gặp các vấn đề về tiêu hóa hoặc có bệnh lý nền, người tiêu dùng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn đúng chủng lợi khuẩn đã được khoa học kiểm chứng, thay vì lựa chọn sản phẩm theo cảm tính.