Nhiều gia đình Việt Nam duy trì thói quen tự sưu tầm các loại thảo dược rừng về ngâm rượu để bồi bổ sức khỏe. Trong số đó, củ hà thủ ô trắng thường được truyền tai như vị thuốc quý giúp tăng cường sinh lực và làm đen tóc. Tuy nhiên, việc tự ý ngâm dược liệu này vào rượu cồn mạnh tại nhà lại tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đối với hệ tim mạch mà không phải ai cũng hay biết.
Nguyên nhân nằm ở thành phần hóa học tự nhiên có sẵn bên trong loài cây này. Tên khoa học của hà thủ ô trắng là Streptocaulon juventas. Các phân tích hóa sinh đã chỉ ra rằng rễ của cây chứa nhóm hoạt chất glycoside tim (cardenolide) [1, 7]. Khi ngâm vào cồn, các hợp chất này bị chiết xuất mạnh mẽ ra dung môi, biến bình rượu tự chế thành dung dịch chứa độc chất có khả năng tích lũy trong cơ thể [1, 7].
Nhầm lẫn phổ biến giữa hà thủ ô đỏ và hà thủ ô trắng
Trong y học cổ truyền, vị thuốc bổ dưỡng trứ danh thường được nhắc đến là hà thủ ô đỏ. Do tên gọi dân gian tương tự nhau, nhiều người lầm tưởng hà thủ ô trắng cũng có tác dụng bồi bổ tương đương và dùng thay thế hoàn toàn.
Thực tế, hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) thuộc họ thực vật khác và sở hữu phổ hoạt chất hoàn toàn dị biệt [1, 7]. Theo kinh nghiệm dân gian cổ xưa, loài cây này từng được dùng trị kiết lỵ hoặc vết thương do chấn thương ngoại khoa [1]. Việc sử dụng rễ tươi hoặc rễ phơi khô để ngâm uống kéo dài mỗi ngày hoàn toàn khác biệt với mục đích điều trị thương tổn ngoài da.
Khi đưa loại cây này vào môi trường cồn, rượu đóng vai trò là một dung môi hữu cơ phân cực cực kỳ hiệu quả [1, 7]. Cồn hòa tan và giải phóng các hoạt chất tự do ra khỏi cấu trúc sợi của rễ củ [1, 7]. Người uống rượu thuốc ngâm cồn do đó trực tiếp nạp vào cơ thể một lượng lớn các hợp chất có dược lực mạnh mà không có bất kỳ sự kiểm soát nào về mặt định lượng.
Cơ chế chiết xuất glycoside tim tự do vào dung môi cồn
Glycoside tim là các hợp chất có cấu trúc steroid có khả năng tác động chuyên biệt lên tế bào cơ tim. Trong tự nhiên, các chất này tồn tại để bảo vệ thực vật trước các loài sinh vật gây hại, nhưng ở người, chúng là những phân tử có khoảng cách an toàn rất hẹp. Chỉ cần một biến thiên nhỏ về nồng độ trong máu, hoạt chất này có thể chuyển từ ngưỡng dược lý sang ngưỡng gây độc.
Một công bố khoa học thực hiện trên rễ cây hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) cho thấy việc dùng cồn ethanol 75% làm dung môi đã chiết tách được rất nhiều hợp chất glycoside tim mạnh [2]. Cụ thể, các nhà khoa học đã phân lập được hai glycoside tim mới gồm digitoxigenin 3-O-[O-beta-D-glucopyranosyl-(1 4)-2-O-acetyl-beta-D-digitalopyranoside] và periplogenin 3-O-[O-beta-D-glucopyranosyl-(1 4)-O-beta-D-glucopyranosyl-(1 4)-beta-D-cymaropyranoside], bên cạnh 13 cardenolide đã biết trước đó [2].
Cồn ethanol nồng độ cao trong rượu tự nấu gia đình (thường dao động 35-50 độ) hoạt động tương tự dung môi phòng thí nghiệm [1, 7]. Theo thời gian ngâm hàng tháng hoặc hàng năm, nồng độ các dẫn xuất digitoxigenin và periplogenin khuếch tán vào cồn ngày càng đậm đặc [1, 7]. Khi uống vào, hệ thống tiêu hóa hấp thu trực tiếp các glycoside tim dạng tự do này. Do độc chất đào thải chậm, việc uống rượu thuốc liên tục mỗi ngày sẽ dẫn tới hiện tượng tích lũy liều, dễ gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Các nghiên cứu độc học và dược lý nói gì về hà thủ ô trắng?
Các bằng chứng khoa học hiện nay về hà thủ ô trắng chủ yếu tập trung vào thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm [1, 5, 7].
Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành chiết xuất rễ hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) bằng cồn ethanol 75% [3]. Các nhà nghiên cứu dùng cột nhựa macroporous và cột silica-gel để tách lấy phân đoạn hoạt tính cao nhất, ký hiệu là SJF [3]. Bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), họ xác định các thành phần chính trong phân đoạn cồn này là digitoxigenin, periplogenin và periplogenin glucoside [3]. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt trần bị khối u phổi A549, SJF cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của khối u rõ rệt vào ngày thứ 10 và ngày thứ 15 của đợt điều trị [3]. Nghiên cứu ghi nhận động vật không gặp tác dụng phụ về thể chất và các chỉ số sinh hóa máu vẫn ổn định trong điều kiện thí nghiệm khắt khe [3].
Đến năm 2013, một nghiên cứu chuyên sâu khác tiếp tục phân tích dịch chiết ethanol 75% từ rễ cây này [2]. Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư phổi A549 và PC-9 cho thấy các glycoside tim phân lập từ hà thủ ô trắng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào và ức chế tăng sinh mạnh mẽ [2]. Khi tế bào PC-9 tiếp xúc với các cardenolide này, các biến đổi hình thái đặc trưng của quá trình chết rụng tế bào (apoptosis) đã diễn ra [2]. Hoạt tính tiêu diệt tế bào mạnh mẽ này là bằng chứng rõ ràng giải thích vì sao các glycoside tim tự do lại có độc tính sinh học cao nếu con người dung nạp tùy tiện [2].
Gần đây hơn, vào năm 2023, các nhà khoa học đã đánh giá tác dụng làm lành vết thương của dịch chiết ethanol từ hà thủ ô trắng trên mô hình chuột cống bị thương tổn toàn bộ bề dày da và trên dòng tế bào L929 [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethanol thúc đẩy tăng sinh tế bào, tăng sản xuất hydroxyproline, kích thích tổng hợp collagen I và alpha-SMA thông qua con đường truyền tín hiệu AKT-mTOR và ERK-p38 [1]. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cơ chế dùng ngoài da trong dân gian, nhưng cũng một lần nữa khẳng định dịch chiết cồn tác động rất sâu vào các con đường truyền tín hiệu tế bào [1].
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay
Các dữ liệu nghiên cứu kể trên mang lại cái nhìn rõ nét về mặt hóa thực vật của cây hà thủ ô trắng. Tuy nhiên, độc giả cần lưu ý rằng hầu hết các phát hiện về độc tính tế bào và khả năng ức chế u mới chỉ dừng lại ở quy mô nuôi cấy tế bào nhân tạo hoặc trên loài gặm nhấm [1, 5, 7].
Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thiết kế có đối chứng trên cơ thể người khỏe mạnh hoặc bệnh nhân nhằm xác định ngưỡng an toàn khi uống dịch chiết rễ hà thủ ô trắng ngâm cồn. Trong môi trường phòng thí nghiệm, các hoạt chất được định lượng chính xác đến từng microgram, chiết tách qua hệ thống cột sắc ký phức tạp [1, 7]. Trái lại, trong bình rượu ngâm tại gia, hàm lượng hoạt chất giải phóng phụ thuộc vào độ cồn, tỷ lệ dược liệu, thời gian ngâm và độ tuổi của củ. Việc thiếu kiểm soát này đẩy người uống vào rủi ro quá liều glycoside tim mà không hề hay biết [2].
Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ
Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là: "Cây cỏ thiên nhiên hái từ rừng thì lành tính, ngâm rượu càng lâu càng bổ". Trên thực tế, thiên nhiên chứa nhiều loại độc tố cực mạnh, và glycoside tim là một ví dụ điển hình [2]. Độc tố này không bị cồn tiêu hủy mà ngược lại cồn còn là môi trường lý tưởng để bảo quản và chiết xuất chúng [1, 7].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của hà thủ ô trắng với hà thủ ô đỏ. Nhiều người lớn tuổi mua nhầm hoặc cố tình dùng hà thủ ô trắng để trị tóc bạc sớm, đau lưng mỏi gối. Việc uống rượu ngâm rễ cây này như một loại thuốc bổ dùng hàng ngày khiến độc chất tích lũy dần trong cơ thể, có thể dẫn đến hiện tượng chậm nhịp tim, loạn nhịp thất hoặc ngộ độc cấp tính khi đạt ngưỡng [1, 7].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng rượu ngâm có thể chữa được các bệnh nan y như ung thư phổi. Dù nghiên cứu năm 2010 và 2013 ghi nhận tác dụng ức chế tế bào A549 và PC-9, các thí nghiệm đó chỉ dùng tế bào nuôi cấy và chuột thí nghiệm [1, 7]. Rượu thuốc tự ngâm không bao giờ được coi là phương pháp chữa bệnh hay thay thế phác đồ y khoa chính thống.
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Do tính chất độc dược học của nhóm glycoside tim đối với hệ tuần hoàn, các đối tượng sau cần tránh xa việc uống các chế phẩm ngâm rượu tự chế từ hà thủ ô trắng:
- Người có tiền sử bệnh tim mạch: Những người bị suy tim, rối loạn nhịp, block nhĩ thất hoặc đang dùng thuốc trợ tim (như digoxin) nếu vô tình uống phải glycoside tim tự do sẽ có nguy cơ tương tác thuốc cực kỳ nguy hiểm, dẫn tới tử vong do ngừng tim đột ngột [2].
- Người cao tuổi, người có bệnh gan, thận: Chức năng chuyển hóa và bài tiết suy giảm khiến độc chất tích lũy trong máu lâu hơn bình thường.
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Mọi độc chất chuyển hóa qua nhau thai hoặc sữa mẹ đều gây nguy cơ dị tật hoặc ngộ độc tim ở trẻ sơ sinh.
- Trẻ em: Hệ thần kinh và cơ quan nội tạng non nớt không thể chuyển hóa các hợp chất cardenolide [2].
Lời khuyên áp dụng và biện pháp phòng ngừa
Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, người tiêu dùng không nên tự ý đào hoặc mua các loại rễ cây rừng không rõ nguồn gốc về ngâm rượu uống. Ranh giới giữa thảo dược chữa bệnh và cây có độc tính rất mong manh nếu không được phân loại bởi các chuyên gia thực vật học và dược liệu học.
Nếu muốn bồi bổ bằng hà thủ ô, người dân cần tìm mua đúng loại hà thủ ô đỏ đã được chế biến kỹ càng (chế biến cùng đậu đen theo đúng quy chuẩn dược điển) tại các cơ sở đông dược có giấy phép. Tuyệt đối không tự thu hái hoặc sử dụng rễ hà thủ ô trắng tươi để ngâm rượu uống tự do [2].
Khi một người trong gia đình lỡ uống rượu ngâm rễ cây lạ và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, hoa mắt nhìn thấy quầng màu vàng-xanh, hoặc cảm giác tức ngực, hồi hộp, tim đập chậm bất thường, cần đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Hãy mang theo mẫu rượu hoặc mẫu dược liệu đã ngâm để bác sĩ có căn cứ định danh và xử trí giải độc tim kịp thời.
Uống rượu thuốc là một nét văn hóa dưỡng sinh lâu đời, nhưng chỉ an toàn khi người dùng hiểu rõ về dược tính của thảo mộc. Rễ hà thủ ô trắng chứa các cardenolide độc hại có thể hòa tan mạnh vào dung môi rượu [1, 7]. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học, ngưng thói quen ngâm uống tùy tiện chính là cách tốt nhất để phòng ngừa các tai biến tim mạch nguy hiểm cho bản thân và gia đình. Khi gặp bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa trị bằng các bài thuốc truyền miệng.


