Nhiều người có thói quen ngâm rượu các loại rễ cây rừng để uống hoặc xoa bóp mỗi khi trái gió trở trời, đau nhức xương khớp. Trong đó, ngũ vị nam (các loài thuộc chi Kadsura, như Kadsura longipedunculata, Kadsura heteroclita) thường được truyền tai nhau như vị thuốc quý giảm đau thần kỳ. Tuy nhiên, việc tự ý đào rễ, mua dược liệu không rõ nguồn gốc về ngâm rượu tiềm ẩn rủi ro khôn lường cho sức khỏe.
Tự ý ngâm rượu rễ ngũ vị nam không mang lại hiệu quả chữa bệnh thần kỳ như lời đồn, mà ngược lại rất dễ dẫn đến ngộ độc gan, thận do không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất và độc tố. Các hoạt tính sinh học của loại cây này hiện chỉ mới dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận tính an toàn khi uống qua đường rượu tự chế.
Nhầm lẫn tai hại giữa các tên gọi dược liệu
Trong dân gian và thị trường dược liệu, tên gọi ngũ vị nam rất dễ gây hiểu lầm nghiêm trọng. Theo y văn cổ truyền và khảo cứu thực vật học, chi Kadsura và chi Schisandra cùng thuộc họ Schisandraceae nhưng có công dụng và bộ phận dùng hoàn toàn khác biệt [1].
Quả của cây thuộc chi Schisandra (như Schisandra chinensis, Schisandra sphenanthera) mới là vị thuốc bổ ngũ vị tử hoặc nam ngũ vị tử chính thống, dùng làm thuốc an thần, bổ dưỡng [1]. Trong khi đó, thân và rễ của các loài thuộc chi Kadsura thường được gọi là huyết đằng, dùng trong dân gian để hoạt huyết, trục ứ, đau nhức xương khớp [1]. Việc nhầm lẫn giữa quả ngũ vị tử giải nhiệt, bổ khí với các loại thân rễ Kadsura khiến người dùng ngâm sai bộ phận, dùng sai mục đích và đối mặt với nguy cơ quá liều các hợp chất tự nhiên [1].
Bằng chứng kháng viêm trong ống nghiệm
Các hoạt chất chiết xuất từ rễ và thân cây ngũ vị nam (Kadsura longipedunculata) cho thấy tiềm năng kháng viêm nhất định, nhưng mới chỉ giới hạn ở mức tế bào.
Nghiên cứu công bố năm 2010 phân tích tinh dầu từ vỏ thân Kadsura longipedunculata đã ghi nhận 50 hợp chất hóa học khác nhau [2]. Các thành phần chính bao gồm delta-cadinene (21,79%), camphene (7,27%), borneol (6,05%), cubenol (5,12%) và delta-cadinol (5,11%) [2]. Tinh dầu này thể hiện khả năng ức chế enzyme 5-lipoxygenase với chỉ số IC50 đạt 38,58 microg/ml và ức chế sản xuất prostaglandin E(2) ở mức 28,82% tại nồng độ 25 microg/ml [2]. Các chỉ số này giải thích tại sao dịch chiết thực vật có phản ứng kháng viêm thực nghiệm đối với các phản ứng gây sưng đau [2].
Một nghiên cứu khác vào năm 2019 cô lập các hợp chất lignan từ rễ cây Kadsura longipedunculata [3]. Kết quả kiểm tra hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm cho thấy các hợp chất ký hiệu là 2, 7 và 12 có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) - một chất trung gian gây viêm - với tỷ lệ ức chế lần lượt là 55,1%, 74,9% và 89,8% ở nồng độ 10 muM [3].
Năm 2025, thử nghiệm trên dịch chiết quả loài Kadsura heteroclita cũng phân lập được các dibenzocyclooctadiene lignan [4]. Trong đó, hợp chất số 6 cho thấy khả năng ức chế sản sinh NO đáng kể trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 ở nồng độ 20 uM [4].
Bảo vệ tế bào hay gây độc khi dùng tùy tiện?
Một số hoạt chất trong rễ ngũ vị nam có biểu hiện bảo vệ tế bào gan trong ống nghiệm trước các chất độc nhân tạo. Hợp chất số 7 phân lập từ rễ Kadsura longipedunculata cho thấy tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư gan HepG2 đạt 50,8% ở nồng độ 10 muM trước độc tính gây ra bởi N-acetyl-p-aminophenol [3]. Tương tự, trên loài Kadsura heteroclita, hai hợp chất số 4 và 8 cũng ghi nhận tác dụng bảo vệ tế bào gan HepG2 chống lại sự phá hủy của chất oxy hóa H2O2 [4].
Dù vậy, các kết quả bảo vệ tế bào này chỉ thu được khi thử nghiệm các hoạt chất tinh khiết đã qua tinh chế và phân tách phức tạp trong phòng thí nghiệm [2, 3]. Tinh dầu thô của Kadsura longipedunculata còn ghi nhận khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity) trên 6 dòng tế bào ung thư khác nhau của người [2]. Khi tự ngâm rễ cây vào rượu, cồn ethanol sẽ hòa tan toàn bộ các chất có trong rễ, bao gồm cả độc tố tự nhiên, tannin, và các alkaloid chưa rõ liều lượng. Uống một dung dịch hỗn tạp không kiểm soát nồng độ sẽ gây gánh nặng chuyển hóa cực lớn, làm tăng nguy cơ suy gan cấp thay vì bảo vệ gan.
Nhận diện dược liệu: Bài toán khó với người dùng
Một nguy cơ lớn khác khi ngâm rượu rễ ngũ vị nam là sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật. Nghiên cứu năm 2021 phân tích kích thước bộ gen của 4 loài dược liệu thuộc chi Kadsura bằng phương pháp đo dòng tế bào (flow cytometry) [5]. Kích thước hệ gen của K. interior, K. heteroclita, và K. longipedunculata lần lượt là 7,36 pg/1C, 7,12 pg/1C và 7,01 pg/1C [5]. Sự chênh lệch gen giữa ba loài này không có ý nghĩa thống kê (P = 0,296), trong khi loài K. coccinea lại nhỏ hơn hẳn với 5,15 pg/1C [5].
Điều này chứng minh rằng ngay cả các nhà khoa học cũng rất khó phân biệt các loài ngũ vị nam họ hàng gần nếu chỉ dựa vào hình thái rễ hoặc thân cây [5]. Người dân đi rừng đào rễ cây hoặc mua qua thương lái trôi nổi rất dễ mua phải rễ cây có độc tính cao, nấm mốc hoặc rễ các loài chứa độc tố thần kinh, dẫn đến ngộ độc cấp tính ngay khi uống.
Hiểu lầm thường gặp về rượu thuốc trị đau nhức
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên ngâm rượu thì lành tính, uống vào chỉ bổ chứ không hại". Thực tế, ethanol trong rượu là dung môi hòa tan rất mạnh. Nó không chỉ chiết xuất chất có lợi mà còn giải phóng hàng loạt hợp chất độc hại từ rễ cây mà cơ thể người bình thường không thể dung nạp.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng hoạt tính kháng viêm trong đĩa nuôi cấy tế bào với tác dụng giảm đau trên cơ thể người. Nồng độ vi mô vài chục microgam trong ống nghiệm khác hoàn toàn với lượng dịch chiết đi qua dạ dày, chuyển hóa tại gan và phân bố đến các ổ khớp bị đau [1, 2]. Uống rượu ngâm không giúp tái tạo sụn khớp hay trị dứt điểm viêm khớp, mà chất cồn còn làm tổn hại niêm mạc dạ dày và tăng phản ứng viêm toàn thân.
Ai nên thận trọng tuyệt đối?
Hiện nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào trên cơ thể người bệnh chứng minh việc uống rượu rễ ngũ vị nam có tác dụng trị viêm khớp, thoái hóa khớp an toàn. Toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có chỉ nằm ở mức độ ống nghiệm trên tế bào phân lập [1, 2, 3].
Các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không sử dụng các loại rượu ngâm rễ cây tự chế:
- Người có bệnh lý nền về gan: Viêm gan B, C, gan nhiễm mỡ, xơ gan. Tác dụng bảo vệ gan chỉ có ở hoạt chất tinh khiết trong ống nghiệm, còn cồn và độc tố rễ cây sẽ trực tiếp phá hủy tế bào gan [2, 3].
- Người có vấn đề tim mạch, tăng huyết áp: Tinh dầu và các hoạt chất sinh học thô có thể gây kích ứng vận mạch, loạn nhịp tim.
- Người bệnh thận: Thận phải lọc các chất lạ không thể định lượng, dễ dẫn đến suy thận cấp do độc chất từ thảo mộc.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Dược liệu chi Kadsura có tác dụng trục ứ huyết, dễ gây sảy thai hoặc nhiễm độc cho trẻ sơ sinh [5, 7].
Áp dụng thực tế an toàn
Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm, đào rễ cây ngũ vị nam hoặc mua các loại rễ phơi khô không rõ nhãn mác để ngâm rượu uống. Nếu có nhu cầu xoa bóp ngoài da bằng rượu thuốc truyền thống, chỉ nên dùng các chế phẩm đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành, có số đăng ký và thành phần định lượng rõ ràng.
Khi xuất hiện các cơn đau nhức xương khớp kéo dài, giải pháp tối ưu là đến bệnh viện chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán nguyên nhân cụ thể (thoái hóa, viêm khớp dạng thấp, gout hay thoát vị đĩa đệm). Việc dùng thuốc giảm đau, kháng viêm Tây y hoặc các bài thuốc y học cổ truyền cần có sự kê đơn và theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Ngũ vị nam chứa những hợp chất lignan và tinh dầu có tiềm năng kháng viêm trong ống nghiệm phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, việc tự ý ngâm rượu rễ cây uống tại nhà hoàn toàn không mang lại lợi ích chữa bệnh mà còn đối mặt trực tiếp với nguy cơ ngộ độc, suy tạng. Giữ lối sống khoa học, tập luyện vừa sức và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là con đường an toàn nhất để bảo vệ xương khớp.

