Lời đồn ngâu rừng chữa ung thư bắt nguồn từ đâu?

Thời gian gần đây, trên các hội nhóm mạng xã hội lan truyền thông tin cây ngâu rừng có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, khiến nhiều người lùng mua thân, rễ hoặc lá về sắc uống. Những lời đồn này thường đính kèm các thuật ngữ như "kháng u", "ức chế tế bào ác tính" nhằm tạo lòng tin cho người bệnh đang tìm kiếm hy vọng. Thói quen tự ý dùng các loại thảo dược chưa qua kiểm chứng lâm sàng để điều trị các bệnh lý hiểm nghèo vốn rất phổ biến trong cộng đồng.

Tuy nhiên, việc đánh đồng hoạt tính của các hợp chất chiết xuất trong phòng thí nghiệm với việc uống nước sắc từ cây ngâu rừng là một sai lầm nghiêm trọng. Hiện nay, y học hiện đại hoàn toàn chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định việc tự nấu nước ngâu rừng uống có thể chữa khỏi bệnh ung thư ở người.

Sự quan tâm của giới khoa học đối với chi ngâu (Aglaia) thuộc họ Xoan (Meliaceae) thực chất xuất phát từ một nhóm hợp chất tự nhiên đặc thù mang tên flavagline hay còn gọi là rocaglate [1], [2]. Đây là nhóm chất được tìm thấy ở một số loài thực vật thuộc chi này tại khu vực Đông Nam Á [3]. Dù vậy, từ một phân tử hóa học trong phòng thí nghiệm đến một viên thuốc điều trị ung thư được phê duyệt là khoảng cách rất xa.

Người bệnh không nên vì nghe theo lời đồn truyền miệng mà từ bỏ phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện. Để hiểu đúng bản chất vấn đề, cần nhìn nhận chính xác những gì khoa học đã thực sự khám phá về nhóm hoạt chất có trong chi thực vật này.

Cơ chế ức chế tổng hợp protein: Khoa học thực sự tìm thấy điều gì?

Trong các tế bào ung thư, quá trình sinh học tổng hợp protein thường bị rối loạn và hoạt động quá mức để phục vụ cho nhu cầu phát triển, phân chia nhanh chóng [4], [5]. Một trong những mắt xích then chốt điều khiển giai đoạn khởi đầu dịch mã tạo protein là phức hợp yếu tố khởi đầu eIF4F [1], [4]. Phức hợp này bao gồm tiểu đơn vị eIF4A – một enzyme helicase phụ thuộc ATP có nhiệm vụ tháo xoắn cấu trúc sợi đơn ARN thông tin (mRNA) để ribosome bám vào [1], [4], [5].

Các nghiên cứu sinh học phân tử phát hiện ra rằng nhóm hợp chất flavagline có nguồn gốc từ chi Aglaia tác động trực tiếp vào cơ chế này [1], [2]. Thay vì phá hủy tế bào bằng độc tính thông thường, hợp chất tự nhiên tiêu biểu như Rocaglamide A (RocA) hoạt động như một "kẹp phân tử", bám vào khoang sinh học được tạo bởi eIF4A1 và các đoạn chuỗi polypurine trên mRNA [6]. Việc này làm bẫy và giữ chặt eIF4A, ngăn cản tiểu đơn vị này tách rời hoặc lắp ráp bình thường vào phức hợp dịch mã eIF4F [2], [6].

Hậu quả là ribosome bị chặn lại, không thể quét dọc theo sợi mRNA, từ đó ức chế có chọn lọc việc dịch mã các bản phiên mã liên quan đến khối u ác tính [1], [6]. Ngoài eIF4A, nghiên cứu còn phát hiện RocA có thể bám đồng thời vào protein DDX3 và kẹp protein này lên polypurine RNA theo cơ chế không phụ thuộc ATP, tạo ra tác động ức chế dịch mã tế bào [7].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất rocaglamide còn được ghi nhận can thiệp vào nhiều con đường tín hiệu tế bào khác [8]. Chúng có thể kích hoạt con đường kiểm soát chu kỳ tế bào ATM/ATR-Chk1/Chk2, ức chế yếu tố sốc nhiệt 1 (HSF1) dẫn đến tăng biểu hiện TXNIP và làm giảm hấp thu glucose [8]. Hợp chất này cũng kích hoạt các protein MAPK p38, JNK và ức chế dòng truyền tín hiệu Ras-CRaf-MEK-ERK để kích thích quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư [8].

Bằng chứng từ các nghiên cứu tiền lâm sàng

Cho đến nay, tất cả các nghiên cứu về hoạt tính kháng ung thư của các hợp chất chiết xuất từ chi Aglaia đều mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật (in vivo) [1], [4]. Giới khoa học tập trung đánh giá các phân tử tinh khiết hoặc dẫn xuất tổng hợp chứ không sử dụng dịch chiết thô từ lá hay rễ cây.

Nghiên cứu công bố năm 2009 về dẫn xuất silvestrol – một phân tử flavagline thuộc nhóm cyclopenta[b]benzofuran chiết xuất từ chi Aglaia – đã thử nghiệm trên mô hình chuột mang khối u dị ghép từ tế bào ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt ở người [1]. Kết quả cho thấy silvestrol ức chế dịch mã mạnh mẽ, làm tăng quá trình chết tế bào theo chương trình, giảm tăng sinh tế bào và ức chế hình thành mạch máu mới xung quanh khối u [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận hợp chất này dung nạp tốt trên động vật thí nghiệm [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 tổng hợp các dữ liệu hóa thực vật học so sánh cho thấy trong số 12 dẫn xuất benzofuran được thử nghiệm, silvestrol là hợp chất hoạt tính mạnh nhất trong việc giảm tăng sinh tế bào ung thư dị ghép ở mô hình thực nghiệm [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận silvestrol và các flavagline có khả năng tương tác với eIF4AI, eIF4AII và làm tăng độ nhạy cảm của tế bào ung thư lympho đối với thuốc hóa trị chuẩn như doxorubicin [1], [2].

Đến năm 2019, một dẫn xuất tổng hợp mang tên oxo-aglaiastatin được nghiên cứu trên các dòng tế bào ung thư hệ tạo máu [4]. Trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, oxo-aglaiastatin ức chế eIF4A1, qua đó ngăn chặn quá trình dịch mã và thể hiện tác động hiệp đồng khi phối hợp cùng thuốc hóa trị doxorubicin, thuốc ức chế Bcl-2 (ABT-199) và dexamethasone [4].

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng này rất hứa hẹn, các nhà nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng đây là những phản ứng sinh hóa của các hợp chất đơn lẻ đã qua tinh chế sâu. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh việc dùng cây ngâu rừng trực tiếp mang lại hiệu quả điều trị ung thư.

Rào cản lớn: Từ chất tinh chế đến thuốc điều trị thực tế

Một câu hỏi lớn được đặt ra: Nếu hoạt chất trong chi Aglaia có tác dụng ức chế tế bào ác tính mạnh như vậy, tại sao y học vẫn chưa đưa vào sử dụng đại trà? Câu trả lời nằm ở các rào cản dược động học và độ an toàn phức tạp [5].

Nhiều hợp chất flavagline tự nhiên dù có hoạt tính sinh học ở nồng độ rất nhỏ (nanomolar) trong phòng thí nghiệm nhưng lại có đặc tính "giống thuốc" (drug-like properties) rất kém [5], [8]. Chúng khó hấp thu, cấu trúc tổng hợp hóa học cực kỳ phức tạp và sinh khả dụng không ổn định khi đưa vào cơ thể sống [5]. Để giải quyết trở ngại này, các nhà khoa học buộc phải dùng chiến lược thiết kế phối tử nhằm biến đổi cấu trúc, tìm ra các phân tử tối ưu hóa như hợp chất eFT226 (còn gọi là Zotatifin) [5], [7].

Hợp chất eFT226 này đã được cải thiện đặc tính lý hóa và thể hiện hoạt tính kháng u rõ rệt, từ đó mới đủ điều kiện để bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng [5], [7]. Điều này cho thấy ngay cả giới khoa học cũng không thể dùng trực tiếp phân tử thô tự nhiên mà phải trải qua quá trình biến đổi, sàng lọc khắt khe.

Các kết quả nghiên cứu hiện tại chỉ đại diện cho các hóa chất cô lập hoặc dẫn xuất nhân tạo. Chúng hoàn toàn không đại diện cho cây ngâu rừng mọc ngoài tự nhiên hay các bài thuốc dân gian tự chế.

Nguy hiểm khôn lường khi tự sắc ngâu rừng uống

Việc người dân nghe theo lời đồn, tự ý hái hoặc mua thân, cành, rễ ngâu rừng về phơi khô sắc uống tiềm ẩn vô số rủi ro đối với sức khỏe. Cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau chứ không chỉ chứa mỗi hoạt chất flavagline.

Thực tế, chiết xuất thô từ thảo dược chưa qua tinh chế chứa hàm lượng hoạt chất cực kỳ thấp, không bao giờ đạt được nồng độ có tác dụng sinh học như trong ống nghiệm. Ngược lại, người uống lại dung nạp toàn bộ các tạp chất, độc tố tự nhiên chưa rõ độc tính và các kim loại nặng có thể tích tụ trong cây. Trong tự nhiên, chiết xuất của cây chi Aglaia vốn còn được biết đến như một chất diệt côn trùng tự nhiên [6].

Nguy hiểm hơn, việc tự ý uống các loại nước sắc thảo dược không rõ liều lượng có thể gây tương tác nguy hiểm với các thuốc điều trị ung thư đang dùng. Quá trình chuyển hóa các chất phức tạp tại gan và thận có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng gan, thận ở bệnh nhân ung thư – vốn là những người có thể trạng rất nhạy cảm.

Hậu quả đáng sợ nhất là khi người bệnh tin vào những lời quảng cáo vô căn cứ, tự ý bỏ lỡ thời gian vàng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị theo chỉ định y khoa. Khi khối u tiến triển sang giai đoạn muộn, cơ hội chữa trị hoặc kéo dài thời gian sống sẽ bị giảm đi rất nhiều.

Ai cần đặc biệt thận trọng với thảo dược trôi nổi?

Bệnh nhân đang được chẩn đoán mắc các bệnh lý ung thư tuyệt đối không nên tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây ngâu rừng để thay thế thuốc điều trị. Cơ thể người bệnh ung thư thường suy giảm miễn dịch và chức năng tạng suy yếu, rất dễ ngộ độc trước các chất lạ.

Người mắc các bệnh lý nền về gan, viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng thận cần tránh xa các bài thuốc sắc truyền miệng. Thảo dược tự nhiên không kiểm soát được dư lượng hoạt chất là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm gan nhiễm độc cấp và suy thận cấp trên lâm sàng.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ em cũng là những nhóm đối tượng tuyệt đối không được tiếp xúc với các loại nước sắc từ loài thực vật này. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ thực hiện trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm, chưa có dữ liệu an toàn nào trên các nhóm dân số đặc thù này.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để bảo vệ sức khỏe và không rơi vào bẫy của những thông tin sai lệch về thảo dược chữa ung thư, người bệnh và thân nhân cần tỉnh táo áp dụng các nguyên tắc sau:

  • Tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị: Hãy tin tưởng và thực hiện đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Mọi quyết định thay đổi phương pháp điều trị cần được cân nhắc dựa trên cơ sở khoa học đã được kiểm chứng.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu có nhu cầu sử dụng bất kỳ loại thảo mộc hỗ trợ sức khỏe nào, người bệnh phải mang mẫu hoặc tên khoa học của sản phẩm đến tham vấn bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi với thuốc hóa trị hoặc thuốc đích.
  • Phân biệt rõ giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng: Một chất có khả năng "ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm" không đồng nghĩa với việc "uống thảo mộc đó sẽ khỏi bệnh ung thư". Hãy giữ thái độ hoài nghi trước các thông tin chữa bệnh thần kỳ lan truyền trên mạng xã hội.
  • Xây dựng lối sống khoa học: Thay vì tìm kiếm thần dược vô căn cứ, người bệnh nên tập trung duy trì dinh dưỡng cân bằng, đủ chất, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và giữ tinh thần lạc quan để hỗ trợ cơ thể vượt qua các đợt điều trị.

Tóm lại, thông tin ngâu rừng có thể trị khỏi ung thư theo y học hiện đại là hoàn toàn sai lệch và hiểu sai bản chất khoa học. Dù các hợp chất flavagline từ chi Aglaia mang lại triển vọng lớn trong nghiên cứu phát triển thuốc ức chế dịch mã, việc tự ý sắc cây ngâu rừng uống không thể chữa được bệnh mà còn đe dọa trực tiếp tới tính mạng người bệnh.