Làm việc trước màn hình máy tính nhiều giờ liền là thói quen khó tránh khỏi trong đời sống hiện đại. Với người được chẩn đoán tăng nhãn áp hoặc glôcôm, cảm giác mỏi mắt khi nhìn gần kèm theo tư thế cúi gập cổ thường làm dấy lên nỗi lo bệnh chuyển nặng. Liệu việc tập trung nhìn màn hình liên tục có làm tăng áp lực trong mắt và gây hại cho dây thần kinh thị giác?

Câu trả lời ngắn gọn là ở người bệnh glôcôm góc mở nguyên phát hoặc tăng nhãn áp đã kiểm soát ổn định bằng thuốc nhỏ mắt, hoạt động nhìn gần như đọc chữ không làm thay đổi đáng kể áp lực nội nhãn [1]. Tuy nhiên, ở nhóm người nghi ngờ mắc bệnh hoặc có nguy cơ cao, việc duy trì các hoạt động có khả năng làm tăng nhãn áp với tần suất dày đặc và kéo dài trong thời gian dài cần được rà soát để bảo vệ đầu dây thần kinh thị giác [2]. Do đó, người bệnh không cần từ bỏ máy tính nhưng cần quản lý thời gian làm việc liên tục, điều chỉnh tư thế đầu cổ hợp lý và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.

Bản chất của áp lực nội nhãn và bệnh glôcôm

Glôcôm là bệnh lý nhãn khoa mạn tính nghiêm trọng và không thể phục hồi, nằm trong nhóm nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa với hơn 60 triệu người mắc trên toàn thế giới [3]. Nguyên nhân cốt lõi của bệnh xuất phát từ tình trạng dư thừa thủy dịch bên trong nhãn cầu, dẫn đến áp lực nội nhãn (nhãn áp) tăng liên tục hoặc tăng từng đợt vượt quá sức chịu đựng của mô mắt [3]. Khi áp lực này vượt ngưỡng chịu đựng của nhãn cầu, các tế bào hạch võng mạc và sợi thần kinh thị giác bị tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến suy giảm chức năng thị giác [3][4].

Điều đáng ngại là quá trình tăng nhãn áp thường diễn ra âm thầm, không gây đau nhức và không có triệu chứng báo trước rõ rệt [4]. Trong thực hành lâm sàng, việc phân loại tình trạng bệnh đòi hỏi thăm khám chuyên sâu tại cơ sở nhãn khoa. Một khảo sát kéo dài 10 năm trên 2505 trường hợp chuyển tuyến đến bệnh viện mắt cho thấy có 20,4% (510 người) được xác nhận mắc glôcôm, 29,8% (747 người) bị tăng nhãn áp đơn thuần và 5,0% (125 người) thuộc diện nghi ngờ mắc glôcôm [5]. Đáng chú ý, trong số 510 bệnh nhân glôcôm được xác nhận, có 160 người mang mức nhãn áp bình thường khi đo kiểm tra [5]. Điều này cho thấy dây thần kinh thị giác của người bệnh rất nhạy cảm với mọi biến động áp lực dù là nhỏ nhất.

Chuyện gì xảy ra với đôi mắt khi nhìn gần và gập cổ?

Khi tập trung làm việc trước máy tính, đôi mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ chữ ở cự ly gần, đồng thời cơ thể thường vô thức rơi vào tư thế rướn người hoặc gập cổ về phía trước. Nhiều người bệnh lo lắng sự căng thẳng của cơ mắt khi đọc tài liệu cộng với tư thế đầu chúc xuống trong nhiều giờ sẽ cản trở lưu thông dịch trong mắt, tạo ra các đợt tăng áp lực nội nhãn.

Từ góc độ sinh lý bệnh, nhãn áp không phải là một con số cố định mà là một tín hiệu sinh lý biến thiên, có thể tăng liên tục hoặc tăng ngắt quãng từng đợt tùy theo hoạt động của cơ thể [2][3]. Việc giảm bớt thời gian đầu dây thần kinh thị giác phải tiếp xúc với các đợt tăng nhãn áp gắn liền với sinh hoạt hằng ngày được xem là hướng tiếp cận có lợi cho tiên lượng bệnh [2]. Tác động bất lợi lên mắt thường phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tần suất lặp lại của hoạt động, mức độ tăng áp lực và tổng thời gian duy trì hoạt động đó [2]. Vì làm việc máy tính và giữ một tư thế cổ cố định là hoạt động diễn ra hằng ngày với thời lượng nhiều giờ liền, việc tìm hiểu xem hoạt động nhìn gần có thực sự kích hoạt các đợt tăng nhãn áp hay không là mối quan tâm hoàn toàn chính đáng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt động nhìn gần và sinh hoạt hằng ngày?

Để giải đáp trực tiếp nỗi lo về việc tập trung nhìn gần đọc chữ có làm tăng nhãn áp hay không, một nghiên cứu công bố năm 2007 đã tiến hành kiểm tra trực tiếp trên bệnh nhân thực tế [1]. Thiết kế nghiên cứu bao gồm 40 người (tổng cộng 79 mắt), được chia thành 5 nhóm cụ thể: nhóm 1 gồm người có tăng huyết áp kèm glôcôm hoặc tăng nhãn áp đang dùng thuốc nhóm tương tự prostaglandin hoặc prostamide; nhóm 2 gồm người có tăng huyết áp kèm glôcôm hoặc tăng nhãn áp đang dùng thuốc chẹn beta; nhóm 3 gồm người không bị tăng huyết áp nhưng mắc glôcôm hoặc tăng nhãn áp dùng thuốc prostaglandin hoặc prostamide; nhóm 4 gồm người không bị tăng huyết áp nhưng mắc glôcôm hoặc tăng nhãn áp dùng thuốc chẹn beta; và nhóm 5 là người khỏe mạnh không mắc tăng huyết áp cũng không bị glôcôm hay tăng nhãn áp [1]. Tất cả người tham gia được đo nhãn áp trước và sau khi thực hiện bài kiểm tra đọc chữ, tập thể dục, và kết hợp cả tập thể dục lẫn đọc chữ vào các buổi chiều của những ngày khác nhau [1]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mức nhãn áp trung bình ban đầu và sau khi kết thúc ở tất cả các nhóm trong cả ba thử nghiệm [1]. Nghiên cứu kết luận việc đọc chữ và vận động thể chất, dù thực hiện riêng lẻ hay kết hợp, đều không phải là yếu tố làm trầm trọng thêm áp lực nội nhãn ở người bệnh glôcôm góc mở nguyên phát hoặc tăng nhãn áp đã được kiểm soát lâm sàng bằng thuốc nhỏ mắt [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu dừng ở 40 người, chỉ đánh giá trên nhóm bệnh glôcôm góc mở đã điều trị ổn định bằng thuốc tại chỗ và các phép đo chỉ thực hiện vào buổi chiều [1].

Ở góc độ rộng hơn về các hoạt động sinh hoạt và tư thế làm tăng nhãn áp, một nghiên cứu quan sát công bố năm 2015 tại Trung tâm Sức khỏe Mắt (Đại học New South Wales) đã khảo sát tiền sử tham gia các hoạt động có khả năng làm tăng nhãn áp trên 183 bệnh nhân được chẩn đoán nghi ngờ mắc glôcôm [2]. Kết quả ghi nhận, bên cạnh hiện tượng tăng nhãn áp liên quan đến giấc ngủ vốn mang tính phổ quát ở mọi người, hồ sơ của 183 người này cho thấy sự đa dạng và chênh lệch rất lớn về tần suất tham gia vào các hoạt động sinh hoạt khác gây tăng nhãn áp [2]. Nhóm nghiên cứu phân tích rằng việc đánh giá cụ thể từng bệnh nhân về mức độ tiếp xúc (bao gồm tần suất, cường độ và thời gian kéo dài của hoạt động) sẽ giúp nhận diện cơ hội cắt giảm các yếu tố nguy cơ [2]. Lợi ích của việc hạn chế các hoạt động gây tăng nhãn áp sẽ càng rõ rệt nếu hoạt động đó vốn kéo dài, diễn ra thường xuyên, lặp lại qua nhiều năm tháng hoặc gây ra mức tăng áp lực lớn [2]. Giới hạn của công trình này là thiết kế nghiên cứu quan sát dựa trên khảo sát tiền sử và tổng hợp y văn, chưa định lượng trực tiếp từng tư thế làm việc cụ thể tại bàn máy tính [2].

Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về sự biến thiên nhãn áp theo tư thế nằm và nhịp sinh học ban đêm, một nghiên cứu năm 2000 đã theo dõi 3 bệnh nhân vừa mắc glôcôm nhãn áp bình thường vừa có hội chứng ngưng thở khi ngủ [6]. Các bệnh nhân được theo dõi trong phòng thí nghiệm giấc ngủ ít nhất 6 giờ, đo nhãn áp bằng nhãn áp kế hơi tại các thời điểm định trước và ngay khi kết thúc các cơn ngưng thở kéo dài [6]. Kết quả cho thấy nhãn áp trong lúc thở bình thường và lúc kết thúc cơn ngưng thở kéo dài không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,1 ở từng phép so sánh) [6]. Cụ thể, ở bệnh nhân thứ nhất, nhãn áp khi thở bình thường là 19,5 +/- 1,0 mmHg (mắt phải) và 19,3 +/- 1,7 mmHg (mắt trái), còn cuối cơn ngưng thở là 19,0 +/- 0,0 mmHg và 19,5 +/- 0,7 mmHg [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tổn thương thần kinh thị giác ở nhóm này có thể liên quan đến tình trạng thiếu oxy lặp đi lặp lại hơn là do tăng nhãn áp sau cơn ngưng thở, tuy nhiên giới hạn là cỡ mẫu rất nhỏ chỉ có 3 người [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các dữ liệu khoa học hiện có mang lại sự yên tâm nhất định cho người làm việc văn phòng: bản thân hành động tập trung mắt để đọc chữ không làm tăng nhãn áp ở những người đã được kiểm soát bệnh tốt bằng thuốc nhỏ mắt [1]. Hiệu quả của việc hạ nhãn áp trong làm chậm tiến triển bệnh glôcôm đã được chứng minh rõ ràng, và khi thuốc phát huy tác dụng, mắt có khả năng duy trì áp lực ổn định trước các tác vụ nhìn gần thông thường [2][1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của việc đánh giá rủi ro khi làm việc liên tục trước máy tính nằm ở công nghệ đo lường. Một nghiên cứu công bố năm 2022 chỉ rõ rằng tín hiệu nhãn áp biến thiên liên tục và rất cần được theo dõi theo thời gian thực một cách chính xác, đặc biệt ở bệnh nhân nặng [3]. Thế nhưng, các công nghệ đo nhãn áp phổ biến hiện nay gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu theo dõi liên tục dài hạn do giới hạn về kích thước thiết bị, độ chính xác, mức tiêu thụ năng lượng và tính thông minh [3]. Ngay cả tại các phòng khám chăm sóc ban đầu, phương pháp đo nhãn áp không tiếp xúc dù nhận diện đúng hơn 90% trường hợp có nhãn áp trên 22 mmHg (theo nghiên cứu năm 1992 trên 50 tình nguyện viên) cũng chỉ ghi nhận được áp lực tại một thời điểm tĩnh khi người bệnh ngồi thẳng trước máy đo [7]. Do chưa có thiết bị cảm biến đeo hoặc cấy ghép phổ biến rộng rãi để đo liên tục 24/24 giờ khi người bệnh gập cổ hay dán mắt vào màn hình nhiều giờ liền, y học vẫn khuyến cáo thái độ dự phòng: tránh duy trì bất kỳ tư thế hay hoạt động gắng sức nào kéo dài liên tục trong thời gian dài [2][3].

Những hiểu lầm thường gặp về dùng máy tính và tăng nhãn áp

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng cảm giác mỏi mắt, khô rát sau vài giờ nhìn máy tính với việc bệnh glôcôm đang tăng nặng. Thực tế, tăng nhãn áp gây tổn thương thần kinh thị giác thường diễn tiến hoàn toàn âm thầm, không gây đau và không có triệu chứng cơ năng rõ rệt [4]. Cảm giác nhức mỏi khi nhìn màn hình phần lớn do mỏi cơ điều tiết hoặc khô bề mặt nhãn cầu, trong khi sự biến động nhãn áp thật sự lại không thể tự cảm nhận bằng cảm giác thông thường mà phải đo bằng thiết bị chuyên dụng [3][4][7].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng người bị tăng nhãn áp phải kiêng tuyệt đối việc đọc sách báo, dùng máy tính hoặc tập thể dục vì sợ áp lực mắt tăng vọt. Bằng chứng lâm sàng đã chứng minh cả việc đọc lẫn tập thể dục riêng lẻ hay kết hợp đều không gây biến động xấu lên nhãn áp ở người bệnh glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp đang dùng thuốc điều trị ổn định [1]. Việc kiêng khem quá mức không những không cần thiết mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của người bệnh.

Hiểu lầm thứ ba là lo sợ ánh sáng từ màn hình máy tính trực tiếp gây ra bệnh glôcôm ở người trưởng thành. Trong y văn, từng có mô hình nghiên cứu năm 1987 gây bệnh glôcôm thực nghiệm trên gà con bằng cách nuôi dưới ánh sáng liên tục suốt ngày đêm để làm mô hình thử nghiệm thuốc [8]. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là mô hình động vật đặc thù trên gia cầm đang phát triển dưới điều kiện chiếu sáng 24/24 giờ, không phải là cơ chế gây bệnh từ màn hình máy tính ở người [8].

Ai nên thận trọng khi làm việc máy tính kéo dài?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là những người thuộc diện nghi ngờ mắc glôcôm hoặc người có nhãn áp chưa được kiểm soát ổn định bằng thuốc. Trong nghiên cứu tại bệnh viện mắt ở Oxford, chỉ có 18,3% (458 trên 2505 người chuyển tuyến) được bắt đầu điều trị hạ nhãn áp ngay, trong khi một bộ phận nằm ở ranh giới nghi ngờ hoặc tăng nhãn áp đơn thuần [5]. Ở nhóm chưa dùng thuốc bảo vệ này, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các hoạt động hoặc tư thế làm tăng nhãn áp trong thời gian dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng tổn thương đầu dây thần kinh thị giác [2].

Nhóm thứ hai là những người đang phải sử dụng thuốc nhóm corticosteroid (steroid) để điều trị các bệnh lý viêm tại mắt hoặc bệnh toàn thân. Nghiên cứu công bố năm 2022 nhấn mạnh việc dùng steroid kéo dài có thể làm tăng nhãn áp và dẫn đến bệnh lý thần kinh thị giác do glôcôm gây mù lòa [4]. Đáng lưu ý, steroid làm tăng nhãn áp không chỉ qua đường thuốc nhỏ mắt mà còn qua cả đường hít, đường xịt mũi và đường uống hoặc tiêm toàn thân [4]. Người vừa làm việc văn phòng căng thẳng vừa dùng các thuốc xịt mũi, thuốc hít chứa steroid kéo dài mà không kiểm tra mắt định kỳ sẽ đối mặt với nguy cơ tăng nhãn áp âm thầm rất cao [4].

Nhóm thứ ba là người mắc glôcôm nhãn áp bình thường kèm theo hội chứng ngưng thở khi ngủ, hoặc người có bệnh lý tăng huyết áp đi kèm [6][1]. Khoảng một nửa số bệnh nhân glôcôm nhãn áp bình thường và một phần ba bệnh nhân glôcôm góc mở nguyên phát có hội chứng ngưng thở khi ngủ, làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác do các đợt thiếu oxy lặp đi lặp lại vào ban đêm [6]. Với những cơ địa nhạy cảm này, việc giữ lối sống điều độ và thăm khám bác sĩ chuyên khoa định kỳ là bắt buộc.

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ mắt khi dùng máy tính

Để làm việc với máy tính an toàn mà không tạo gánh nặng lên nhãn cầu, nguyên tắc cốt lõi rút ra từ nghiên cứu là cắt giảm tần suất và thời lượng kéo dài liên tục của các tư thế tĩnh [2]. Thay vì ngồi gập cổ nhìn màn hình suốt 3-4 giờ không nghỉ, người bệnh nên chia nhỏ thời gian làm việc, chủ động đứng dậy giải lao sau mỗi 30-45 phút. Khi sắp xếp góc làm việc, cần nâng cao màn hình máy tính ngang tầm mắt để đầu và cổ giữ ở tư thế thẳng tự nhiên, tránh cúi gập cổ sâu về phía trước trong thời gian dài.

Trong các khoảng nghỉ giữa giờ hoặc sau giờ làm việc, người bệnh hoàn toàn có thể kết hợp vận động thể chất nhẹ nhàng. Dữ liệu lâm sàng cho thấy tập thể dục xen kẽ hoặc sau khi đọc chữ không làm tăng nhãn áp ở người đang điều trị bằng thuốc nhóm prostaglandin, prostamide hoặc chẹn beta [1]. Việc đứng dậy đi lại, vươn vai và uống đủ nước giúp cơ thể thư giãn mà không gây hại cho mắt.

Cuối cùng, chìa khóa quan trọng nhất để đọc sách và dùng máy tính an toàn là duy trì nhãn áp ổn định bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt lịch nhỏ thuốc theo đơn của bác sĩ [2][1]. Nếu đang phải điều trị bệnh khác bằng thuốc chứa steroid (dù là thuốc nhỏ, xịt mũi hay thuốc uống), người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được chọn hoạt chất ít gây tăng nhãn áp nhất với liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể, đồng thời đi đo nhãn áp kiểm tra định kỳ [4].

Tóm lại, người bị tăng nhãn áp hoặc glôcôm đã kiểm soát tốt bằng thuốc không cần kiêng cữ máy tính vì bản thân việc đọc chữ nhìn gần không làm tăng áp lực nội nhãn [1]. Tuy nhiên, để bảo vệ dây thần kinh thị giác về lâu dài, người bệnh nên tránh ngồi làm việc liên tục nhiều giờ liền, giữ tư thế cổ thẳng tự nhiên và chia nhỏ thời gian nhìn màn hình [2]. Mọi điều chỉnh trong sinh hoạt chỉ đóng vai trò hỗ trợ, người bệnh cần dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám nhãn khoa định kỳ để theo dõi sát sức khỏe đôi mắt [3][4].