Nhân sâm từ lâu đã được coi là vị thuốc đại bổ trong y học phương Đông, thường được dùng để bồi bổ sức khỏe và tăng cường thể lực. Tuy nhiên, nhiều người mắc bệnh tăng huyết áp thường e ngại sử dụng vì lo sợ dược liệu này sẽ gây nóng trong người, làm huyết áp tăng vọt và dẫn đến tai biến nguy hiểm.

Thực tế từ các nghiên cứu khoa học cho thấy nhân sâm không hẳn là một dược liệu cấm kỵ tuyệt đối với người cao huyết áp. Tác động của nhân sâm lên hệ tim mạch phụ thuộc rất lớn vào thành phần hoạt chất ginsenoside, liều lượng sử dụng và cơ địa bệnh lý của từng người dùng.

Bí ẩn tác động hai chiều của hoạt chất ginsenoside

Sự băn khoăn về việc nhân sâm làm tăng hay hạ huyết áp bắt nguồn từ chính tính chất hai chiều vô cùng độc đáo của các hợp chất bên trong nó. Các nhà khoa học đã phát hiện rằng tác động điều hòa huyết áp của nhân sâm châu Á (Panax ginseng) vốn gây nhiều tranh cãi là do tính chất phức tạp của các thành phần hoạt tính cũng như các trạng thái bệnh lý khác nhau [1].

Cụ thể, các hợp chất glycoside dammarenetriol có trong nhân sâm có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh mẽ, từ đó có thể dẫn tới việc làm tăng huyết áp [1]. Ngược lại hoàn toàn, các glycoside dammarenediol lại sở hữu đặc tính an thần và giúp hạ huyết áp [1]. Hai nhóm hoạt chất này cùng tồn tại trong củ nhân sâm, tạo ra sự giằng co và tác động kép lên thành mạch cũng như hệ thần kinh.

Bên cạnh thành phần, liều lượng cũng đóng vai trò quyết định đến phản ứng của hệ tuần hoàn. Một giả thuyết được đưa ra từ ba thập kỷ trước cho rằng nhân sâm khi dùng ở liều thấp có thể gây tăng huyết áp [1]. Trái lại, các thử nghiệm lâm sàng và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm gần đây đã chứng minh việc dùng nhân sâm liều cao lại thúc đẩy sản sinh chất giãn mạch nitric oxide (NO), nhờ đó có khả năng làm giảm áp lực máu [1]. Hơn nữa, nhân sâm còn tạo ra những đáp ứng khác biệt cả về chất và lượng trên từng loại mạch máu khác nhau [1].

Cơ chế giãn mạch: Tác động của Nitric Oxide và men eNOS

Để hiểu rõ tại sao nhân sâm có thể hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu và tâm trương, cần tìm hiểu cơ chế sinh hóa ở lớp tế bào nội mô mạch máu. Nitric oxide (NO) do men tổng hợp nitric oxide nội mô (eNOS) tạo ra vốn là chất điều hòa căn bản đối với huyết áp toàn thân [2]. Khi lượng NO tăng lên, các cơ trơn quanh thành mạch sẽ thư giãn, lòng mạch mở rộng giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và làm hạ áp lực dòng máu.

Một nghiên cứu vào năm 2012 trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) đã làm sáng tỏ cơ chế này [2]. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất nhân sâm giàu ginsenoside thuộc nhóm protopanaxatriol có khả năng kích hoạt men eNOS thông qua con đường truyền tín hiệu Akt không qua bộ gen [2]. Quá trình này giúp gia tăng đáng kể việc sản xuất NO, cải thiện tình trạng dày thành mạch và làm thuyên giảm huyết áp ở động vật thí nghiệm [2].

Ở cơ thể người, tác động phóng thích khí NO làm giãn mạch cũng đã được ghi nhận trực tiếp. Trong một thử nghiệm lâm sàng năm 2005, 12 nam giới tình nguyện khỏe mạnh không hút thuốc đã tham gia đánh giá tác động của dịch chiết nước hồng sâm Hàn Quốc [3]. Sau khi sử dụng một liều đơn chiết xuất nước hồng sâm với mức 500 mg cho mỗi 50 kg thể trọng, nồng độ NO trong khí thở ra của các tình nguyện viên đã tăng lên rõ rệt [3]. Đi kèm với hiện tượng tăng NO, huyết áp trung bình và nhịp tim của các đối tượng này đã giảm xuống [3]. Phân tích hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan nghịch rõ rệt giữa nồng độ NO với huyết áp và nhịp tim, cho thấy tiềm năng của hồng sâm trong việc hỗ trợ điều trị tăng huyết áp [3].

Các bằng chứng tiền lâm sàng trên chuột tăng huyết áp

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật nhằm bóc tách riêng từng thành phần ginsenoside và đánh giá tác động của chúng đối với huyết áp tâm thu lẫn huyết áp tâm trương.

Năm 2015, một nghiên cứu kéo dài 8 tuần trên chuột đực tăng huyết áp tự phát (SHR) đã so sánh phân đoạn chiết xuất hồng sâm làm giàu ginsenoside Rg3 kết hợp arginine-fructose (HCEF-RG) với chiết xuất rễ phụ hồng sâm thông thường (FR) [4]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm dùng liều 500 mg/kg hoặc 1.000 mg/kg mỗi ngày [4]. Kết quả cho thấy cả hai nhóm dùng liều 1.000 mg/kg của FR và HCEF-RG đều làm giảm huyết áp tâm thu so với nhóm đối chứng [4]. Đặc biệt, chỉ có nhóm sử dụng HCEF-RG liều 1.000 mg/kg mới ghi nhận mức giảm đáng kể ở chỉ số huyết áp tâm trương [4]. Nghiên cứu còn phát hiện hoạt độ renin huyết tương giảm ở tất cả các nhóm can thiệp, trong khi khả năng ức chế men chuyển angiotensin-I và nồng độ NO tăng vọt ở nhóm dùng liều 1.000 mg/kg [4].

Một thử nghiệm khác công bố vào năm 2016 tiếp tục kiểm chứng vai trò của hoạt chất Rg3 trên chuột tăng huyết áp SHR và chuột huyết áp bình thường Wistar-Kyoto (WKY) [5]. Các nhà nghiên cứu đã tiêm liều 3 mg/kg chiết xuất hồng sâm thông thường hoặc hồng sâm làm giàu Rg3 (REKRG) [5]. Kết quả đo áp lực tại động mạch cảnh cho thấy REKRG giúp giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương sau 3 giờ ở nhóm chuột tăng huyết áp SHR [5]. Ngược lại, chiết xuất hồng sâm thông thường không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hai chỉ số huyết áp này trên chuột SHR [5].

Đáng chú ý, ở nhóm chuột có huyết áp bình thường WKY, việc sử dụng hồng sâm thông thường hay hồng sâm làm giàu Rg3 đều không làm thay đổi huyết áp tâm thu hay tâm trương sau 3 giờ [5]. Cả hai loại chiết xuất đều thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa men eNOS trong động mạch chủ và nâng cao nồng độ NO trong huyết tương, nhưng loại làm giàu Rg3 đem lại hiệu quả vượt trội hơn [5]. Điều này chứng minh Rg3 đóng vai trò quan trọng trong việc hạ cả hai chỉ số huyết áp mà không gây hạ áp quá mức ở trạng thái bình thường [5].

Bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm trên người

Không chỉ dừng lại ở các thí nghiệm trên động vật, tác động của nhân sâm đối với huyết áp con người đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu tổng quan quy mô.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố vào năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ 23 bài báo khoa học với 27 bộ dữ liệu độc lập để đánh giá tác dụng của nhân sâm châu Á và hồng sâm [6]. Các nghiên cứu này sử dụng liều dùng dao động từ 200 mg đến 8 g mỗi ngày, thời gian can thiệp kéo dài từ 4 tuần đến 24 tuần trên nhiều nhóm đối tượng từ người trưởng thành khỏe mạnh đến bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì hoặc tăng lipid máu [6]. Kết quả phân tích cho thấy nhóm sử dụng nhân sâm có mức giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương so với nhóm dùng giả dược [6]. Đồng thời, các chỉ số đường huyết, mỡ máu xấu và tỷ lệ mỡ cơ thể cũng được cải thiện tích cực [6].

Bên cạnh đó, tác động của sâm lên hệ tim mạch cũng được ghi nhận ở người mắc các bệnh mạn tính phối hợp. Một nghiên cứu mù đôi có đối chứng giả dược năm 2013 thực hiện trên 64 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 kèm tăng huyết áp nguyên phát đã kiểm soát tốt cho thấy việc bổ sung 3 g chiết xuất sâm mỗi ngày trong 12 tuần giúp giảm 11,7% huyết áp tâm thu và giảm 5,3% chỉ số gia tăng áp lực mạch quay (đại diện cho độ cứng động mạch) [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu này ghi nhận can thiệp không có tác động đáng kể lên huyết áp tâm trương [7].

Mặt khác, nhân sâm không phải lúc nào cũng làm thay đổi huyết áp ở những người có thể trạng bình thường. Trong một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng năm 2016 trên các tình nguyện viên trẻ khỏe mạnh, việc sử dụng 800 mg nhân sâm Panax ginseng đã không gây ra bất kỳ tác động đáng kể nào lên các thông số điện tâm đồ hay huyết áp trong suốt 5,5 giờ theo dõi [8]. Trong khi đó, nhóm sử dụng nước tăng lực đối chứng lại bị tăng khoảng QTc và tăng huyết áp tâm thu lên 2,00 mmHg sau 2 giờ [8].

Tác động điều hòa hai chiều còn thể hiện ở bệnh nhân có xu hướng tụt huyết áp. Một nghiên cứu năm 2012 trên các bệnh nhân bị biến chứng tụt huyết áp khi chạy thận nhân tạo cho thấy liều thấp 3,5 g hồng sâm mỗi lần lọc máu giúp duy trì huyết áp ổn định thay vì làm tụt áp thêm [1]. Việc dùng hồng sâm ở nhóm người này đã làm tăng nồng độ chất gây co mạch endothelin-1 (ET-1) và kích hoạt hệ renin - angiotensin, giúp cơ thể lấy lại phản xạ bù trừ huyết áp cần thiết [1].

Lợi ích thực tế và những hiểu lầm thường gặp

Từ các cơ sở nghiên cứu trên, chúng ta có thể làm rõ những quan niệm chưa chính xác về nhân sâm mà người bệnh thường gặp phải:

Thứ nhất là hiểu lầm "người cao huyết áp uống sâm chắc chắn bị đứt mạch máu não". Quan niệm này thường xuất phát từ việc dùng nhân sâm tươi chưa qua xử lý, dùng sai liều lượng hoặc dùng các chế phẩm phối hợp có chất kích thích. Bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất như Rg3 hay chiết xuất làm giàu protopanaxatriol trong hồng sâm thực tế lại giúp sản sinh NO, hỗ trợ hạ cả huyết áp tâm thu và tâm trương ở người có bệnh lý tăng huyết áp [4, 5, 7].

Thứ hai là hiểu lầm "nhân sâm có thể thay thế hoàn toàn thuốc tây hạ áp". Đây là nhận thức rất nguy hiểm. Dù phân tích gộp năm 2021 chứng minh nhân sâm giúp giảm các chỉ số huyết áp, các tác giả đều nhấn mạnh nhân sâm chỉ đóng vai trò là một liệu pháp hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện các chỉ số chuyển hóa chứ không thể thay thế phác đồ điều trị tiêu chuẩn [6]. Nghiên cứu năm 2013 cũng chỉ ra rằng việc bổ sung 3 g sâm mang lại hiệu quả khi được dùng kết hợp chung với phác đồ thuốc hạ áp sẵn có của người bệnh [7].

Thứ ba là ngộ nhận "càng uống nhiều sâm càng bổ". Tác dụng của nhân sâm phụ thuộc vào liều dùng và thành phần phân tử [1]. Việc lạm dụng nhân sâm không rõ nguồn gốc, hàm lượng hoạt chất không đồng nhất có thể kích thích thần kinh trung ương và gây phản tác dụng cho huyết áp [1].

Những ai cần tuyệt đối thận trọng khi dùng nhân sâm?

Mặc dù nhân sâm có nhiều tiềm năng hỗ trợ hạ áp, việc tự ý sử dụng khi chưa có hướng dẫn y tế vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn. Dưới đây là những nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng:

Người đang có cơn tăng huyết áp kịch phát hoặc huyết áp chưa được kiểm soát ổn định: Khi chỉ số huyết áp đang dao động dữ dội ở mức nguy hiểm, việc nạp bất kỳ thảo dược có hoạt tính kích thích thần kinh nào như dammarenetriol cũng có thể làm tăng gánh nặng lên thành mạch [1].

Người đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị: Nhân sâm tác động lên hoạt độ của renin và men chuyển angiotensin [4]. Do đó, việc tự ý dùng chung nhân sâm với các nhóm thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc hạ áp khác có thể dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc ngoài dự kiến.

Người nhạy cảm với các chất kích thích thần kinh: Các thành phần dammarenetriol glycoside có tính kích thích thần kinh trung ương [1]. Những người dễ mất ngủ, hồi hộp, tim đập nhanh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi dùng.

Gợi ý cách áp dụng thực tế an toàn cho người cao huyết áp

Để tận dụng các lợi ích bảo vệ mạch máu của nhân sâm một cách an toàn, người tiêu dùng và người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Lựa chọn dạng chế phẩm chuẩn hóa: Thay vì sử dụng sâm củ tươi ngâm rượu hoặc các chế phẩm trôi nổi, nên ưu tiên các sản phẩm hồng sâm hoặc chiết xuất sâm đã được định lượng rõ ràng hàm lượng ginsenoside, đặc biệt là các phân đoạn giàu Rg3 đã được chứng minh có tác dụng giãn mạch rõ rệt [5, 6].

Kiểm soát chặt chẽ liều lượng: Dựa trên các dữ liệu nghiên cứu, khoảng liều an toàn đã được thử nghiệm trên người thường dao động từ 200 mg đến 3 g mỗi ngày tùy theo dạng chiết xuất [3, 7]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều vượt mức khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc bác sĩ.

Thời điểm sử dụng thích hợp: Nên sử dụng nhân sâm vào ban ngày, tốt nhất là buổi sáng hoặc sau bữa ăn. Tránh dùng sâm vào buổi tối vì đặc tính kích thích thần kinh của một số ginsenoside có thể gây mất ngủ, từ đó gián tiếp làm tăng huyết áp vào ban đêm [1].

Thường xuyên đo và ghi chép huyết áp: Khi mới bắt đầu bổ sung nhân sâm vào chế độ sinh hoạt, người bệnh cần đo huyết áp đều đặn mỗi ngày (cả huyết áp tâm thu và tâm trương) để theo dõi phản ứng của cơ thể. Nếu phát hiện chỉ số bất thường hoặc xuất hiện cảm giác đau đầu, chóng mặt, cần ngưng dùng ngay và thông báo cho bác sĩ.

Nhìn chung, nhân sâm không phải là chất độc hại đối với người cao huyết áp nếu được hiểu đúng và dùng trúng cách. Việc sử dụng cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ tim mạch để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị chỉ để dùng thảo dược.