Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen hái lá hoặc thu hái vỏ cây vối rừng đem phơi khô rồi đun nước uống hàng ngày nhằm giải nhiệt và hỗ trợ tiêu hóa. Khi gặp phải các triệu chứng khó chịu như đau rát thượng vị hay ợ hơi, không ít người truyền tai nhau rằng việc uống nước lá và vỏ cây này có thể giúp làm dịu và làm lành vết loét dạ dày.

Tuy nhiên, người đang bị đau dạ dày cần hết sức thận trọng và không nên tự ý dùng nước lá hoặc vỏ vối rừng đậm đặc để chữa bệnh. Mặc dù các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật ghi nhận một số chiết xuất có tính bảo vệ niêm mạc, hàm lượng tannin tự nhiên rất cao trong các bộ phận này lại tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc, làm tăng cảm giác cồn cào xót ruột và cản trở hấp thu dinh dưỡng ở cơ thể người.

Thành phần hóa thực vật và hàm lượng tannin trong vối rừng

Cây vối rừng, hay còn được biết đến với danh pháp khoa học là Syzygium cumini thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), là loài thực vật nhiệt đới bản địa có nguồn gốc từ Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á [1]. Loài cây này được ghi nhận sử dụng phổ biến trong y học dân gian tại các quốc gia như Thái Lan, Brazil, Pakistan và Ấn Độ để hỗ trợ điều trị tiêu chảy, kiết lỵ cũng như kiểm soát đường huyết [1], [2]. Trong tự nhiên, các bộ phận của cây bao gồm vỏ, lá, hạt và quả chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đa dạng như flavonoid, axit phenolic, ancaloit, steroid và đặc biệt là nhóm tannin phong phú [2], [3].

Để định lượng chính xác các hoạt chất quý trong lá vối rừng, một nghiên cứu phân tích công bố năm 2021 đã phát triển phương pháp đo quang phổ hấp thụ tử ngoại (UV-Vis) ở bước sóng 706 nm bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu [4]. Kết quả cho thấy phương pháp này đạt độ tuyến tính cao với hệ số R2 lớn hơn 0,99, giới hạn phát hiện là 0,102 microgam đương lượng axit tannic (TAE)/mL đối với tổng tannin và 0,275 microgam TAE/mL đối với tổng polyphenol [4]. Nghiên cứu xác nhận quy trình có giới hạn định lượng lần lượt là 0,912 microgam TAE/mL cho tannin và 1,046 microgam TAE/mL cho polyphenol, với tỷ lệ thu hồi đạt trên 98% và hệ số biến thiên dưới 15% [4]. Điều này minh chứng lá vối rừng là nguồn tích tụ tannin và hợp chất chống oxy hóa rất đậm đặc trong tự nhiên [4].

Bên cạnh đó, phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đối với dịch chiết nước từ lá vối rừng cũng chứng minh tannin thủy phân được (hydrolyzable tannins) cùng với flavonoid là những thành phần chiếm tỷ lệ chủ yếu [5]. Tannin là các hợp chất polyphenol có khả năng tạo kết tủa với protein và tạo nên vị chát đặc trưng khi nếm. Chính đặc tính làm se mạnh mẽ này quyết định cả mặt tiềm năng sinh học lẫn nguy cơ gây phản ứng phụ trên đường tiêu hóa khi con người tiêu thụ.

Bằng chứng bảo vệ dạ dày trong các nghiên cứu trên chuột

Loét dạ dày là bệnh lý phổ biến nhất được chẩn đoán tại hệ thống tiêu hóa ở người [6]. Nhằm tìm kiếm các hoạt chất tự nhiên hỗ trợ niêm mạc, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá chiết xuất từ cây vối rừng trên nhiều mô hình động vật thí nghiệm khác nhau [7], [6].

Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2003 đã tiến hành xác định tác dụng bảo vệ dạ dày của phân đoạn tannin định lượng chiếm 13,4% chiết xuất từ vỏ cây vối rừng [7]. Tổn thương niêm mạc dạ dày được gây ra trên 68 cá thể chuột cống trắng chủng Sprague-Dawley bằng cách cho uống dung dịch kết hợp giữa axit clohydric (HCl) và ethanol [7]. Khi tiến hành khảo sát đại thể và vi thể, 30 con chuột được phân chia đồng đều thành ba nhóm gồm nhóm đối chứng âm, nhóm điều trị bằng thuốc Omeprazole và nhóm sử dụng chiết xuất tannin [7].

Kết quả quan sát đại thể cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về số lượng, kích thước cũng như diện tích bề mặt của các tổn thương giữa ba nhóm nghiên cứu [7]. Tuy nhiên, khi kiểm tra vi thể bằng thang đo chỉ số phân độ loét Best (Best's Ulcer Staging Index), nhóm chuột dùng tannin ghi nhận sự suy giảm tổn thương niêm mạc dạ dày rất rõ rệt với ý nghĩa thống kê cao p < 0,01 [7]. Đồng thời, mật độ tế bào lympho trung bình ở cả nhóm dùng tannin lẫn nhóm Omeprazole đều có xu hướng ít hơn so với đối chứng âm dù chưa đạt mức khác biệt thống kê [7]. Khảo sát trên 38 chuột còn lại về lượng gốc tự do sau tổn thương dạ dày cho thấy liều dùng 20,0 g tannin/kg trọng lượng chuột giúp làm giảm đáng kể nồng độ gốc tự do nội sinh tại mô dạ dày [7].

Dữ liệu tổng quan năm 2022 cũng điểm lại các bằng chứng cho thấy tannin từ vối rừng giúp bảo vệ mô tiêu hóa trước sự tấn công của cồn và axit hydrochloric thông qua việc hạn chế tối đa mức độ tổn thương tế bào niêm mạc [6]. Ngoài ra, chiết xuất ethanol từ hạt vối rừng cũng được chứng minh có khả năng làm giảm vết loét dạ dày trên mô hình chuột bị gây loét do streptozotocin và ethanol [6].

Tác động chống viêm và giảm tổn thương do thuốc giảm đau

Việc lạm dụng các loại thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID) như indomethacin là nguyên nhân kinh điển gây tổn thương và thủng dạ dày thông qua sự bùng phát quá mức các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Nghiên cứu năm 2015 đã xem xét tác động của dịch chiết nước từ vối rừng (kí hiệu là SCC) đối với tình trạng loét dạ dày cấp tính do indomethacin gây ra trên chuột nhắt [1].

Trong các thử nghiệm ống nghiệm sơ bộ, hoạt tính dọn gốc tự do ở mức 50% của dịch chiết vối rừng thậm chí còn cao hơn cả axit ascorbic [1]. Trên mô hình chuột bị tổn thương bởi indomethacin, niêm mạc xuất hiện các vết xuất huyết nghiêm trọng đi kèm hiện tượng suy giảm rõ rệt lượng chất nhầy bảo vệ [1]. Khi cho chuột uống dịch chiết vối rừng trước đó, các tổn thương dạ dày và hàm lượng lipid peroxide đã giảm đi trông thấy [1].

Song song đó, dịch chiết vối rừng giúp phục hồi nồng độ glutathione oxy hóa (GSSG), enzyme chống oxy hóa glutathione peroxidase (GPx), nitric oxide (NO) và tái tạo lớp màng nhầy che phủ thành dạ dày [1]. Tình trạng viêm do indomethacin kích hoạt enzyme iNOS và giải phóng cytokine tiền viêm TNF-alpha đã được cải thiện đáng kể ở những cá thể chuột được cho dùng dịch chiết từ trước [1]. Cơ chế này diễn ra nhờ sự tái lập cân bằng oxy hóa, từ đó hỗ trợ điều hòa hoạt động của enzyme cyclooxygenase (COX) [1].

Một thử nghiệm khác thực hiện năm 2001 trên chiết xuất vỏ cây vối rừng bằng dung môi ethanol đã chứng minh hoạt tính chống viêm hiệu quả trên các mô hình phù chân chuột gây bởi carrageenin, kaolin và formaldehyde cũng như u hạt mạn tính [8]. Chiết xuất vỏ không thể hiện độc tính ở mức liều đường uống lên đến 10,125 g/kg trên chuột nhắt [8]. Đáng chú ý, trong cả hai bài kiểm tra khả năng gây loét cấp tính và mạn tính ở chuột cống, chiết xuất vỏ cây không gây ra bất kỳ vết thương tổn nào trên niêm mạc dạ dày [8].

Các nghiên cứu độc tính và hoạt tính sinh học khác cũng ghi nhận chiết xuất methanol toàn phần từ vối rừng thể hiện khả năng ức chế phản ứng đau do formalin và glutamate ở mức lần lượt 49% và 67% tại liều 200 mg/kg [2]. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống ở mức liều 2000 mg/kg và 3000 mg/kg trong 14 ngày liên tục, cũng như độc tính bán cấp ở liều 750 mg/kg và 1500 mg/kg trong 28 ngày trên chuột đều cung cấp các thông số an toàn cơ bản của dược liệu thô trên động vật gặm nhấm [2]. Ngoài ra, chiết xuất nước từ lá vối rừng với liều 100 mg/kg ở chuột nhắt Swiss còn cho thấy khả năng ức chế 50% hiện tượng phù nề chân do hợp chất 48/80 gây ra, giảm 58% phù do histamine và giảm 52% phù do serotonin [5]. Chiết xuất lá cũng ngăn chặn 50% quá trình mất hạt của tế bào mast ở nồng độ 1 microgam/mL và giảm số lượng bạch cầu ái toan trong viêm màng phổi dị ứng từ 7,662 xuống còn 1,89 x 10^6 tế bào/khoang [5].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh đau dạ dày

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng kể trên mở ra hướng đi đầy triển vọng về hoạt tính kháng viêm và chống loét, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về khoảng cách giữa mô hình chuột và cơ thể người. Cần nhấn mạnh rằng cho đến nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào được tiến hành trên bệnh nhân đau dạ dày để kiểm chứng hiệu quả thực sự của lá và vỏ vối rừng. Toàn bộ các kết luận tích cực đều mới chỉ dừng lại ở loài gặm nhấm khỏe mạnh bị làm tổn thương nhân tạo trong phòng thí nghiệm [7], [8], [1].

Trong các công trình nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng chiết xuất đã được tinh chế, loại bỏ tạp chất hoặc phân lập riêng nhóm tannin tinh khiết với liều lượng chính xác [7], [4]. Ngược lại, nước sắc lá hoặc vỏ vối rừng trong đời sống thường ngày là một hỗn hợp thô chứa rất nhiều chất hòa tan chưa qua chuẩn hóa. Nồng độ tannin trong nước đun dân gian có thể thay đổi rất lớn tùy thuộc vào độ già của lá, nguồn gốc vỏ cây và thời gian đun nấu [4].

Hơn nữa, dịch chiết thô chưa tinh chế thường đòi hỏi nồng độ rất cao mới phát huy được tác dụng ức chế sinh học. Điển hình như trong nghiên cứu năm 2022, khi đánh giá khả năng kháng các chủng vi khuẩn và nấm như Staphylococcus aureus, Candida albicans hay Streptococcus mutans, dịch chiết vỏ hoặc hoa kết hợp hạt nano bạc chỉ cần nồng độ 31,2 đến 2000 microgam/mL, trong khi dịch chiết thô đơn thuần phải cần nồng độ cao gấp nhiều lần, dao động từ 648 đến 5188 microgam/mL để đạt hiệu quả tương đương [6]. Việc nạp một lượng lớn dịch chiết thô đậm đặc vào đường tiêu hóa của người bệnh đau dạ dày sẽ kéo theo nhiều hệ lụy bất lợi.

Nguy cơ xót ruột và cản trở hấp thu chất dinh dưỡng do tannin

Trọng tâm đáng lưu ngại nhất đối với người có tiền sử đau dạ dày chính là hàm lượng tannin dồi dào trong lá và vỏ cây [7], [4]. Tannin sở hữu ái lực rất mạnh với các đại phân tử sinh học. Khi đi vào dạ dày, lượng tannin lớn chưa được chuyển hóa sẽ làm kết tủa các protein niêm mạc, gây hiện tượng co thắt các mao mạch cục bộ và tạo cảm giác chát se thắt cơ vòng.

Ở người có dạ dày bình thường, phản ứng làm se này có thể hỗ trợ cầm tiêu chảy hoặc kiết lỵ như kinh nghiệm dân gian lưu truyền [6], [1]. Tuy nhiên, ở những người vốn đã có sẵn các ổ viêm trợt hoặc vết loét niêm mạc, sự tác động trực tiếp của tannin nồng độ cao sẽ gây kích ứng cơ học và hóa học tại chỗ. Lớp màng bảo vệ đang bị tổn thương sẽ trở nên nhạy cảm hơn, dẫn đến phản xạ tăng tiết axit dạ dày, gây cảm giác cồn cào khó chịu, đau quặn hoặc buồn nôn dữ dội.

Bên cạnh nguy cơ gây xót ruột, tannin tự nhiên còn là một chất kháng dinh dưỡng điển hình khi tạo phức chelat bền vững với các ion kim loại, đặc biệt là sắt không heme từ thực phẩm. Khi tannin liên kết với sắt trong lòng ống tiêu hóa, phức hợp này không thể tan và bị đào thải ra ngoài, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu sắt của cơ thể. Bệnh nhân viêm loét dạ dày vốn đã có nguy cơ thiếu máu do chảy máu rỉ rả tại ổ loét, nếu thường xuyên uống nước vỏ hoặc lá chứa nhiều tannin sẽ đối mặt với tình trạng thiếu máu thiếu sắt trầm trọng hơn. Ngoài ra, tannin nồng độ cao còn có thể gây kết tủa các enzyme tiêu hóa nội sinh như pepsin, làm gián đoạn quá trình phân giải thức ăn và dẫn tới triệu chứng đầy trướng bụng, khó tiêu.

Hiểu lầm phổ biến hiện nay là nhiều người cho rằng thảo dược càng đắng, càng chát thì khả năng "sát trùng" dạ dày càng mạnh. Đây là một quan niệm sai lầm và nguy hiểm. Việc đun nước vỏ cây thật đặc để uống nhằm mục đích "làm se lành vết loét" thực chất chỉ làm gia tăng gánh nặng đào thải cho gan, thận và khiến niêm mạc dạ dày đang viêm bị kích thích trầm trọng hơn.

Những đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận vối rừng

Nhóm đối tượng đầu tiên bắt buộc phải cẩn trọng là những người đang trong đợt viêm dạ dày cấp, loét dạ dày - tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa. Lượng tannin đậm đặc trong vỏ và lá vối rừng có thể kích hoạt các cơn đau thượng vị cấp tính và gây cảm giác xót ruột nghiêm trọng.

Người bị thiếu máu do thiếu sắt hoặc người có nguy cơ cao thiếu vi chất dinh dưỡng không nên sử dụng nước lá hay vỏ cây vối rừng xung quanh bữa ăn. Sự hiện diện của các polyphenol và tannin sẽ phong tỏa quá trình hấp thu sắt từ thức ăn tại tá tràng [4], [5].

Phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng các loại nước sắc đậm đặc từ bộ phận này. Mặc dù các thử nghiệm độc tính trên chuột cống và chuột nhắt ghi nhận ngưỡng an toàn ở mức liều nhất định [8], [2], dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn trên phụ nữ có thai và trẻ em hoàn toàn chưa được thiết lập.

Người bệnh đang điều trị các bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây y cũng cần thận trọng. Dịch chiết vối rừng đã được ghi nhận có các hoạt tính sinh học tác động lên chuyển hóa đường huyết, phản ứng dị ứng và viêm nhiễm [1], [5], [3]. Uống nước sắc dược liệu cùng lúc với thuốc điều trị có thể làm kết tủa phân tử thuốc hoặc làm thay đổi sinh khả dụng của dược phẩm được bác sĩ chỉ định.

Khuyến nghị sử dụng an toàn và hợp lý trong đời sống

Đối với người có đường tiêu hóa khỏe mạnh muốn sử dụng vối rừng như một thức uống thảo mộc thông thường, nguyên tắc quan trọng nhất là chỉ nên dùng với lượng vừa phải và pha thật loãng. Tuyệt đối không uống nước sắc vỏ hoặc lá cây khi bụng đang đói cồn cào để tránh cảm giác cồn ruột và say thảo mộc.

Thời điểm thích hợp để thưởng thức các loại nước thảo mộc chứa tannin là sau bữa ăn chính ít nhất từ 1 đến 2 giờ. Khoảng cách thời gian này giúp hệ tiêu hóa hoàn tất phần lớn việc hấp thu sắt và các vi chất dinh dưỡng từ thức ăn, giảm thiểu hiện tượng kết tủa chelat không mong muốn.

Khi đun nấu, không nên sắc cạn nước hay om lá quá đặc. Việc kết hợp dược liệu với lượng nước lớn giúp trung hòa vị chát và làm dịu tác động của tannin lên lớp màng nhầy ống tiêu hóa. Nếu muốn đa dạng hóa khẩu vị, bột quả vối rừng đã từng được nghiên cứu phối trộn với gum arabic hoặc bột bã quả bổ sung vào kem lạnh ở tỷ lệ 1% đến 4% để cải thiện hàm lượng chất xơ và độ chua mà vẫn giữ hương vị phù hợp [6].

Đối với những người đang phải chịu đựng các cơn đau dạ dày dai dẳng, lời khuyên tối ưu là cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám nội soi và chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng nước lá hay vỏ cây vối rừng theo lời truyền miệng. Bất kỳ sự bổ sung thảo dược nào vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày cũng cần được trao đổi và tham vấn kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.