Rong nho hay "trứng cá hồi xanh" là món ăn thanh mát quen thuộc trên bàn ăn của nhiều gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm môi trường biển khiến không ít người băn khoăn: liệu loại rong này có tích tụ kim loại nặng độc hại như chì, cadmi hay asen từ môi trường sống hay không?

Thực tế khoa học cho thấy các loài rong biển thuộc chi rong nho có cơ chế tự nhiên hấp thu và lưu giữ kim loại nặng rất mạnh từ môi trường nước [1] [2]. Nếu vùng nuôi trồng bị ô nhiễm, rong nho hoàn toàn có thể tích lũy các chất độc hại vượt ngưỡng an toàn thực phẩm [1]. Ngược lại, nếu được kiểm soát nghiêm ngặt từ nguồn nước đạt chuẩn, chúng vẫn là nguồn thực phẩm an toàn và giàu vi chất dinh dưỡng [1] [3].

Cơ chế tích tụ kim loại nặng của rong nho diễn ra thế nào?

Để hiểu tại sao rong nho dễ nhiễm độc, cần nhìn vào cấu trúc sinh học và khả năng hấp phụ sinh học của loài thực vật này. Trong đại dương, rong biển liên tục trao đổi chất trực tiếp với nước biển qua toàn bộ bề mặt cơ thể [1]. Quá trình này giúp rong hấp thụ khoáng chất nhưng cũng khiến chúng vô tình giữ lại các chất ô nhiễm xung quanh [1].

Các kim loại nặng thường được chia thành hai nhóm dựa trên độc tính của chúng: nhóm thiết yếu và nhóm không thiết yếu [4]. Các kim loại thiết yếu như kẽm, đồng, sắt và coban ít gây hại hoặc vô hại ở nồng độ thấp, nhưng vẫn trở thành chất độc nếu nồng độ vượt ngưỡng cho phép [4]. Ngược lại, các kim loại không thiết yếu gồm cadmi, thủy ngân, asen và crom lại mang độc tính rất cao ngay cả ở nồng độ cực nhỏ [4].

Khi kim loại nặng tích tụ trong cơ thể người, chúng gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều cơ quan chức năng [4]. Hậu quả có thể ảnh hưởng nặng nề đến hệ hô hấp, hệ thần kinh, hệ sinh sản cũng như toàn bộ đường tiêu hóa [4]. Do đặc tính bề mặt màng sinh học, rong nho có khả năng liên kết và lưu giữ cả kim loại thiết yếu lẫn không thiết yếu vào sinh khối của mình [2] [4].

Nghiên cứu chỉ ra khả năng hấp phụ kim loại của chi rong nho

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khả năng hấp thụ kim loại đáng kinh ngạc của các loài thuộc chi rong nho (Caulerpa). Một nghiên cứu năm 2022 tổng hợp các thử nghiệm xử lý môi trường cho thấy sinh khối khô của rong nho Caulerpa lentillifera có hiệu quả hấp phụ sinh học cao đối với nhiều loại kim loại nặng, bao gồm cadmi (Cd2+) và chì (Pb2+) từ nước thải nồng độ thấp [2].

Không chỉ riêng loài Caulerpa lentillifera, các loài cùng chi khác cũng thể hiện đặc tính này rất rõ rệt [2]. Điển hình như Caulerpa fastigiata từng được ghi nhận có sức chứa hấp phụ sinh học chì lên tới 16,11 mg trên mỗi gam sinh khối khô trong dung dịch nước độc hại [2]. Mẫu rong Caulerpa serrulata khi được xử lý bằng ethylenediamine cũng loại bỏ tốt chì, đồng và cadmi từ nguồn nước ô nhiễm [2].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 trên loài rong nho sống Caulerpa racemosa còn ghi nhận khả năng hấp thụ kẽm dư thừa từ nước biển [2]. Dù nồng độ kẽm cao giúp rong tăng tốc độ phát triển trong vài ngày đầu, nhưng trong trung và dài hạn, điều kiện này lại gây độc tế bào, làm suy giảm tốc độ tăng trưởng của rong [2]. Điều này chứng minh rong sống tại vùng nước ô nhiễm sẽ không ngừng hấp thu kim loại vào mô tế bào [2].

Thực tế kiểm nghiệm nồng độ asen, cadmi và chì từ tự nhiên

Mối lo ngại về an toàn thực phẩm được làm sáng tỏ qua một nghiên cứu công bố năm 2025 tại New Caledonia [1]. Nghiên cứu này đã đo lường kim loại nặng, á kim, khoáng chất, iod và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên 17 loài rong biển nhằm đánh giá lợi ích dinh dưỡng cùng rủi ro sức khỏe theo quy chuẩn an toàn thực phẩm [1].

Kết quả phân tích cho thấy sự biến động rất lớn giữa các nhóm phân loại, địa điểm thu thập và môi trường sống của rong [1]. Đáng chú ý, tất cả các mẫu phân tích trong nghiên cứu đều vượt quá giới hạn tối đa của châu Âu về hàm lượng asen tổng số đối với phụ gia thực phẩm [1]. Thêm vào đó, một nửa số loài khảo sát đã vượt qua khuyến nghị của Pháp về nồng độ asen vô cơ trong các sản phẩm từ rong biển [1].

Một vài mẫu rong trong nghiên cứu còn vượt khuyến nghị của Pháp đối với kim loại cadmi và giới hạn tối đa cho phép đối với iod [1]. Tuy nhiên, điểm sáng là các nhà khoa học đã xác định được 5 loài an toàn cho tiêu dùng, trong đó có một loài thuộc chi rong nho là Caulerpa oligophylla [1]. Kết quả này khẳng định nguy cơ tích tụ asen hay cadmi là hoàn toàn có thật, phụ thuộc rất lớn vào môi trường địa chất và hoạt động của con người tại vùng biển nuôi trồng [1].

Giới hạn của các bằng chứng và tiềm năng bảo vệ của rong nho

Mặc dù rong nho có thể tích tụ kim loại nặng từ môi trường, nhưng các bằng chứng về mức độ độc hại khi ăn vào cơ thể người vẫn còn nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu về khả năng hấp phụ kim loại đa phần được tiến hành trong phòng thí nghiệm hoặc trên sinh khối khô dùng cho xử lý nước thải, chưa phản ánh hoàn toàn điều kiện tiêu hóa thực tế ở người [2] [3].

Một chi tiết đáng chú ý từ bài tổng quan năm 2022 cho thấy rong nho Caulerpa lentillifera lại chứa nhiều chất chống oxy hóa [4]. Một thử nghiệm in vivo của Daud và cộng sự trên chuột đực bị nhiễm độc chì cho thấy: chuột dùng dịch chiết từ rong nho Caulerpa lentillifera có trọng lượng cơ thể cao hơn đáng kể so với nhóm chuột chỉ dùng chì axetat [4]. Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết chiết xuất này có thể đóng vai trò bảo vệ mô chống lại tổn thương do kim loại nặng gây ra [4]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là thử nghiệm trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định khả năng giải độc kim loại [4].

Những hiểu lầm thường gặp về rong nho và kim loại nặng

Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng rong nho nuôi ở biển tự nhiên luôn sạch và an toàn hơn rong trồng kiểm soát. Sự thật là các hoạt động của con người và đặc điểm địa chất đặc thù tại các bờ biển có thể phát tán chất ô nhiễm vào môi trường biển [1]. Rong thu hái tự nhiên ở vùng biển gần khu dân cư, bến cảng hay mỏ khoáng sản có nguy cơ nhiễm cadmi, asen và chì rất cao [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm ngâm rửa nhiều lần bằng nước ngọt có thể loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng trong rong nho. Kim loại nặng một khi đã hấp phụ vào sinh khối và mô tế bào của rong sẽ liên kết rất chặt chẽ, việc rửa chỉ loại bỏ được cặn bẩn bám ngoài bề mặt chứ không thể tách kim loại đã ngấm sâu bên trong [1] [2].

Những ai nên thận trọng khi sử dụng rong nho?

Dù rong nho là thực phẩm bổ dưỡng, giàu khoáng chất, chất xơ và vitamin [3], một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng trước nguy cơ tích tụ kim loại nặng và khoáng chất:

  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Đây là nhóm đối tượng cực kỳ nhạy cảm với các kim loại không thiết yếu như chì, cadmi và asen do hệ thần kinh và cơ quan nội tạng đang trong giai đoạn phát triển [4]. Hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt khẳng định ngưỡng an toàn tuyệt đối của rong nho trên nhóm này.
  • Người mắc bệnh lý về thận: Thận là cơ quan chịu áp lực đào thải lớn. Việc tích tụ kim loại nặng kéo dài có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng không thể phục hồi [4].
  • Người có vấn đề về tuyến giáp: Một số mẫu rong biển có hàm lượng iod vượt ngưỡng tối đa cho phép, có thể gây xáo trộn chức năng tuyến giáp nếu tiêu thụ không kiểm soát [1].

Những người có bệnh lý nền kể trên nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung rong nho thường xuyên vào chế độ ăn.

Hướng dẫn sử dụng rong nho an toàn trong đời sống

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của rong nho và phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chọn nguồn gốc rõ ràng: Ưu tiên chọn rong nho từ các cơ sở nuôi trồng đạt chứng nhận an toàn, có hệ sinh thái nước sạch hoặc hệ thống xử lý nước được kiểm định định kỳ [1] [3].
  • Tiêu thụ với lượng vừa phải: Không nên ăn rong nho liên tục với số lượng quá lớn mỗi ngày để tránh nguy cơ quá tải kim loại nặng tích lũy và khoáng chất [1] [4].
  • Đa dạng hóa thực phẩm: Kết hợp rong nho cùng các loại rau củ và thực phẩm lành mạnh khác trong bữa ăn thường ngày nhằm cân bằng dinh dưỡng.

Rong nho thực sự có khả năng hấp phụ và tích tụ kim loại nặng như asen, cadmi hay chì nếu sống trong vùng nước ô nhiễm [1] [2]. Tuy nhiên, người tiêu dùng không cần quá hoang mang loại bỏ thực phẩm này khỏi thực đơn. Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc kiểm định minh bạch và ăn với lượng chừng mực là giải pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cả gia đình [1] [3].