Cá biển là nguồn bổ sung dinh dưỡng phổ biến, giàu protein và các chất béo lành mạnh trong khẩu phần ăn của nhiều gia đình. Tuy nhiên, thói quen thường xuyên tiêu thụ lượng lớn cá biển lớn, đặc biệt là các loài cá săn mồi đầu chuỗi thức ăn, có thể dẫn đến nguy cơ tích tụ methylmercury mạn tính mà người ăn không hề hay biết [1]. Nhiều người chỉ đi khám khi xuất hiện các triệu chứng run rẩy, vụng về chân tay hoặc cảm giác tê bì kéo dài ở vùng miệng và đầu ngón tay [2].
Nếu bạn thường xuyên ăn nhiều cá săn mồi và bắt đầu nhận thấy các biểu hiện bất thường như rối loạn cảm giác nông, tê quanh miệng hoặc suy giảm phối hợp vận động, việc chủ động đi khám chuyên khoa và xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ thủy ngân là chỉ định rất cần thiết [2], [3]. Can thiệp phát hiện nguồn phơi nhiễm sớm đóng vai trò then chốt vì các tổn thương thần kinh trung ương mạn tính do methylmercury thường tiến triển âm thầm và khó hồi phục [4], [5].
Methylmercury phá hủy hệ thần kinh thế nào?
Methylmercury là dạng thủy ngân hữu cơ phổ biến trong môi trường, dễ dàng tích tụ theo chuỗi thức ăn thủy sinh vào mô của các loài sinh vật biển [1], [4]. Khi con người ăn cá bị nhiễm độc, methylmercury hấp thu vào cơ thể và có đặc tính hướng đích mạnh mẽ lên hệ thần kinh trung ương [2]. Độc chất này có thể trực tiếp xâm nhập và gây tổn hại nghiêm trọng cho các tế bào não bộ [5].
Dưới góc độ sinh học tế bào, các nghiên cứu xác định ba cơ chế chính dẫn đến tổn thương tế bào do methylmercury [1]. Thứ nhất là làm rối loạn cân bằng canxi nội bào [1]. Thứ hai, độc chất thúc đẩy stress oxy hóa qua việc tăng sinh quá mức các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) hoặc làm suy giảm hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh [1]. Thứ ba, hợp chất này tương tác mạnh với các nhóm sulfhydryl trên protein tế bào [1].
Các tương tác này khởi động chuỗi tín hiệu kích hoạt giải phóng các yếu tố từ ty thể như cytochrome c và AIF, từ đó kích thích quá trình chết theo chương trình của tế bào thần kinh thông qua caspase hoặc calpains phụ thuộc canxi [1]. Hậu quả cuối cùng được ghi nhận qua nhiều mô hình thí nghiệm là sự biến đổi cấu trúc tế bào và làm chết tế bào thần kinh tại các vùng não chịu trách nhiệm về cảm giác và vận động [1], [3].
Triệu chứng ban đầu: Nhận biết rối loạn cảm giác nông
Rối loạn chức năng cảm giác bản thể là biểu hiện thần kinh phổ biến nhất được ghi nhận ở những người nhiễm độc methylmercury [3]. Khác với tổn thương dây thần kinh ngoại biên thông thường do các bệnh lý chuyển hóa hay nhiễm độc muối vô cơ, rối loạn cảm giác do methylmercury xuất phát từ tổn thương vỏ não thùy đỉnh và vỏ não cảm giác bản thể [3], [5].
Biểu hiện ban đầu thường rất tinh vi, điển hình là chứng dị cảm (paresthesia), đặc biệt rõ rệt tại vùng da quanh miệng và các đầu ngón chi [2]. Người bệnh có thể cảm thấy châm chích, tê rần hoặc giảm cảm nhận rõ rệt khi tiếp xúc bề mặt [2], [3]. Khi quá trình tích tụ kéo dài, tổn thương lan rộng dẫn đến mất khả năng phân biệt hai điểm (two-point discrimination) và suy giảm cảm giác sâu [3].
Ở mức độ nặng hơn, tình trạng tê bì không còn khu trú mà chuyển biến thành rối loạn cảm giác toàn thân hoặc mất cảm thụ mọi phân nhánh cảm giác [3]. Do người bệnh thường lầm tưởng các dấu hiệu tê nhẹ quanh môi hay giảm xúc giác là chứng mệt mỏi thông thường, phơi nhiễm độc chất tiếp tục tiếp diễn khiến não bộ chịu thêm thương tổn [2], [3].
Vụng về vận động và các biểu hiện giác quan
Bên cạnh rối loạn xúc giác, suy giảm khả năng điều hòa vận động là dấu hiệu báo động tiếp theo của ngộ độc methylmercury [2], [5]. Độc chất có xu hướng tấn công các tế bào hạt tại tiểu não, làm xuất hiện chứng thất điều tiểu não (cerebellar ataxia) [5]. Người nhiễm độc bắt đầu cảm thấy đi đứng lảo đảo, mất thăng bằng hoặc khó duy trì tư thế ổn định [5], [6].
Người bệnh cũng có thể nhận thấy các cơn run tư thế và run khi chủ động thực hiện động tác (postural and action tremor), cũng như khó khăn khi nói chuẩn âm (dysarthria) [5]. Sự vụng về gia tăng khi cầm nắm đồ vật hoặc điều khiển ngón tay cho thấy tổn thương phối hợp vận động đang tiến triển [5], [7].
Các cơ quan cảm giác khác cũng nhanh chóng chịu tác động tiêu cực [5]. Tổn thương ở vỏ não thị giác (calcarine cortex) gây ra hiện tượng thu hẹp thị trường thị giác hình ống, khiến người bệnh mất khả năng quan sát bao quát [2], [5]. Ngoài ra, suy giảm thính lực, chóng mặt mất thăng bằng, mệt mỏi toàn thân và các biến đổi tâm thần kinh cũng là các triệu chứng quan trọng đi kèm trong hội chứng ngộ độc này [2], [5].
Bằng chứng khoa học về phơi nhiễm methylmercury
Các bằng chứng dịch tễ học và lâm sàng đã phân tích rõ mức độ tác động của methylmercury trên cơ thể người qua các đợt bùng phát trong lịch sử [2], [4]. Điển hình là thảm họa tại vịnh Minamata, Nhật Bản, khi nước thải công nghiệp chứa thủy ngân tích tụ qua chuỗi thức ăn thủy sinh, gây bệnh thần kinh mạn tính hàng loạt cho cộng đồng cư dân tiêu thụ cá địa phương [3], [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân tích chi tiết rối loạn cảm giác bản thể trên 197 cư dân vùng phơi nhiễm methylmercury (độ tuổi trung bình 63,2 +- 10,7) và so sánh với 130 cư dân nhóm đối chứng (độ tuổi trung bình 63,7 +- 9,3) [3]. Kết quả đo lường cảm giác định lượng chỉ ra các phân nhánh cảm giác bị tổn thương phổ biến nhất là cảm giác xúc giác nông ngoại vi và cảm giác đau ở các đầu chi, tiếp theo là cảm giác phân biệt hai điểm và cảm giác sâu [3]. Đáng lưu ý, mức độ rối loạn cảm giác tương quan chặt chẽ với nhau nhưng hoàn toàn không tương quan với các chỉ số dẫn truyền thần kinh ngoại biên, chứng minh vị trí tổn thương chính là thùy đỉnh vỏ não [3].
Tại Canada, một nghiên cứu y khoa công bố năm 1983 thực hiện trên nhóm người bản địa Cree ở bắc Quebec – những người phơi nhiễm độc chất do ăn cá địa phương bị ô nhiễm [7]. Đội ngũ y tế đã đánh giá độc lập các chỉ số lâm sàng bao gồm rung giật nhãn cầu, thăng bằng, phản xạ, cảm giác và thị trường [7]. Kết quả cho thấy triệu chứng run rẩy, mất phối hợp động tác và bất thường phản xạ là những biểu hiện xuất hiện phổ biến nhất trong quần thể [7]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng tổn thương ở nhóm người này nhẹ hơn nhiều so với thảm họa Minamata và không có hội chứng lâm sàng đơn lẻ nào là đặc hiệu tuyệt đối cho nhiễm độc thủy ngân [7].
Về ngưỡng an toàn, nghiên cứu ca bệnh năm 2004 trên một phụ nữ 53 tuổi ghi nhận trường hợp nghi ngờ nhiễm độc methylmercury [8]. Đáng chú ý, ca bệnh gợi ý rằng một số cá nhân có thể nhạy cảm và biểu hiện tác động tiêu cực tới sức khỏe ở mức ăn vào chỉ gấp 7 đến 15 lần mức rủi ro tối thiểu (Minimal Risk Level - MRL) đường uống mạn tính mà cơ quan chức năng quy định [8].
Hiểu lầm thường gặp và giá trị của xét nghiệm
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ khi làm việc trong các ngành công nghiệp nặng hoặc tiếp xúc nhiệt kế vỡ mới có nguy cơ nhiễm độc thủy ngân [2]. Thực tế, thủy ngân kim loại từ nhiệt kế hay trám răng amalgam chủ yếu gây độc qua đường hô hấp dạng hơi, trong khi muối thủy ngân vô cơ từ mỹ phẩm làm trắng hay thuốc cổ truyền gây tổn thương thận và viêm đại tràng [2]. Ngược lại, thủy ngân tích tụ từ chế độ ăn hải sản là methylmercury – dạng độc chất hữu cơ gây hại trực tiếp lên thần kinh trung ương [2], [5].
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng các xét nghiệm máu, tóc hoặc móng luôn phản ánh chính xác tình trạng bệnh lý thần kinh mạn tính [5]. Theo các tổng quan y khoa, xét nghiệm mẫu máu, tóc và móng tay có giá trị hạn chế trong việc đánh giá bệnh thần kinh mạn tính do methylmercury vì kết quả sinh học này có thể không phản ánh đúng các tổn thương tế bào thần kinh đã xảy ra từ trước đó [5].
Tuy nhiên, trong giai đoạn sớm khi nghi ngờ có nguồn phơi nhiễm đang diễn ra, việc phát hiện và loại bỏ nguồn phơi nhiễm kết hợp theo dõi nồng độ sinh học định kỳ là nền tảng quản lý quan trọng nhất [2]. Sự đào thải thủy ngân qua nước tiểu diễn ra tương ứng với thời gian bán thải sinh học thông thường [2]. Nếu bạn ăn nhiều cá biển lớn và thấy xuất hiện triệu chứng run hoặc tê bì, xét nghiệm máu giúp bác sĩ có cơ sở xác minh tình trạng phơi nhiễm cấp hoặc bán cấp để kịp thời can thiệp [2], [5].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Phụ nữ mang thai và thai nhi là nhóm đối tượng chịu nguy cơ tổn thương nặng nề nhất trước methylmercury [2], [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở mức liều thấp, methylmercury gây độc mạnh cho hệ thần kinh đang phát triển của thai nhi [2]. Người mẹ tiêu thụ cá nhiễm độc có thể hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, nhưng độc chất truyền qua nhau thai lại gây dị tật bẩm sinh nặng cho trẻ sơ sinh [8], [4].
Hậu quả ghi nhận ở thai nhi bị phơi nhiễm bao gồm tật đầu nhỏ, bại não, chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng, rối loạn co giật, mù lòa, điếc và suy giảm nhận thức thần kinh [2], [4]. Các dữ liệu dài hạn còn cho thấy nguy cơ ảnh hưởng lên hệ tim mạch của trẻ như gia tăng huyết áp và giảm biến thiên nhịp tim [4]. Một khi các tổn thương cấu trúc não nghiêm trọng này đã xảy ra, y học hiện nay không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào để phục hồi [4], [5].
Bên cạnh đó, những người có bệnh lý nền thần kinh hoặc người suy giảm chức năng cơ quan cần hết sức thận trọng khi áp dụng các chế độ ăn tiêu thụ cá biển đậm đặc thường xuyên [2], [8]. Các hướng dẫn an toàn sức khỏe hiện nay về ngưỡng phơi nhiễm methylmercury phần lớn được xây dựng dựa trên dữ liệu bảo vệ thai nhi, do đó mức độ nhạy cảm của từng người trưởng thành khỏe mạnh có thể có sự dao động khác nhau [2], [8].
Áp dụng thực tế để phòng ngừa ngộ độc
Biện pháp căn bản nhất để bảo vệ bản thân là kiểm soát nguồn gốc và tần suất các loại thủy hải sản trong bữa ăn gia đình [2], [4]. Vì methylmercury tích tụ sinh học tăng dần theo các bậc dinh dưỡng, các loài cá săn mồi kích thước lớn, sống lâu năm thường tích lũy lượng độc chất cao hơn hẳn so với các loài cá nhỏ [1], [4].
Người tiêu dùng nên duy trì thói quen ăn uống cân bằng, đa dạng hóa các nguồn đạm thực phẩm thay vì chỉ tập trung ăn liên tục các loại cá biển lớn trong thời gian dài [8]. Trong trường hợp gia đình có người mang thai, việc lựa chọn thực phẩm cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo dinh dưỡng thai kỳ để ngăn chặn triệt để nguy cơ phơi nhiễm methylmercury từ thực phẩm [8], [4].
Nhiễm độc methylmercury từ thực phẩm là quá trình diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng lên não bộ và giác quan [3], [5]. Nhận biết sớm các triệu chứng như tê bì quanh môi, vụng về chân tay hay rối loạn cảm giác nông là chìa khóa để chủ động thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết [2], [3]. Hãy trao đổi với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đánh giá chính xác khẩu phần ăn, tầm soát phơi nhiễm và bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh một cách an toàn [2].

