Nhiều người hút thuốc thường tin rằng nicotine giúp giữ dáng, kiềm chế cơn thèm ăn và ngăn ngừa tăng cân. Không ít người thậm chí ngần ngại bỏ thuốc lá chỉ vì lo sợ vóc dáng sẽ đẫy đà hơn sau khi từ bỏ thói quen này [1].

Tuy nhiên, dưới góc độ chuyển hóa, việc dựa vào khói thuốc để giảm cân là một cái bẫy nguy hiểm. Dù nicotine có thể làm giảm cảm giác thèm ăn tạm thời, nó lại thúc đẩy quá trình tích tụ mỡ nội tạng, gây kháng insulin và làm tăng vọt nguy cơ mắc các bệnh tim mạch cũng như đái tháo đường [2].

Nghịch lý cân nặng và phân bố mỡ ở người hút thuốc

Về mặt ngắn hạn, nicotine làm tăng tiêu hao năng lượng và ức chế cảm giác thèm ăn [2]. Đây chính là lý do vì sao những người hút thuốc thường có trọng lượng cơ thể thấp hơn so với người không hút thuốc, và việc cai thuốc thường đi kèm với tình trạng tăng cân [1, 3]. Điều này củng cố một niềm tin sai lầm rằng hút thuốc là biện pháp quản lý thể trọng hiệu quả [1].

Thế nhưng, các dữ liệu dịch tễ học và chuyển hóa cho thấy bức tranh hoàn toàn trái ngược ở những người hút thuốc lâu năm hoặc hút thuốc nhiều. Những người hút thuốc lá nặng có xu hướng nặng cân hơn người hút ít hoặc người không hút thuốc [2]. Tình trạng này phản ánh sự cộng hưởng của nhiều hành vi nguy cơ như lười vận động, chế độ ăn uống kém lành mạnh kết hợp với tác hại của khói thuốc [2].

Nguy hiểm hơn, hút thuốc lá kích thích sự tích tụ mỡ ở vùng trung tâm (mỡ bụng, mỡ nội tạng) thay vì phân bố đều dưới da [2]. Mỡ nội tạng là loại mô mỡ hoạt động chuyển hóa mạnh, tiết ra nhiều chất gây hại và liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa [2]. Dù người hút thuốc có thể có cân nặng tổng thể nhẹ hơn hoặc nhìn bề ngoài không béo phì, lượng mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng của họ lại cao hơn đáng kể [1, 7].

Cơ chế tác động: Nicotine điều khiển cảm giác thèm ăn và năng lượng thế nào?

Cơ chế điều hòa cảm giác thèm ăn của nicotine chủ yếu thông qua các thụ thể nicotinic acetylcholine alpha-7 (alpha7nAChR) nằm ở hệ thần kinh trung ương và ngoại vi [1]. Tại vùng dưới đồi của não bộ, thụ thể này điều chỉnh hoạt động của các tế bào thần kinh kiểm soát lượng thức ăn nạp vào, bao gồm proopiomelanocortin và neuropeptide Y [1].

Đồng thời, alpha7nAChR còn can thiệp vào các hệ thống dẫn truyền thần kinh glutamatergic và dopaminergic [1]. Đây là những con đường điều khiển cảm giác tưởng thưởng đối với thức ăn, làm thay đổi mô hình ăn uống và kìm hãm sự thèm ăn tạm thời [1]. Nicotine cũng tác động lên các thụ thể leptin và insulin tại nhân cung (ARC) của vùng dưới đồi, thúc đẩy tín hiệu qua trục JAK2, IRS2 và PI3K, tương tự như con đường mà cơ thể dùng để kiểm soát cân bằng năng lượng [3].

Bên cạnh đó, nicotine tác động lên mô mỡ theo những cơ chế phức tạp. Một nghiên cứu trên tế bào và mô mỡ cho thấy nicotine kích hoạt chọn lọc enzyme AMPKalpha2 trong tế bào mỡ [4]. Quá trình này dẫn đến việc phân giải protein MKP1, kích hoạt bất thường p38 MAPK và JNK, từ đó làm thoái hóa IRS1 [4]. Hậu quả là quá trình ức chế ly giải mỡ qua trung gian insulin bị vô hiệu hóa, khiến mô mỡ giải phóng ồ ạt các axit béo tự do vào máu, vừa làm sụt giảm cân nặng nhưng đồng thời cũng trực tiếp gây kháng insulin toàn thân [4].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng

Các công trình nghiên cứu trên người và động vật đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh đối nghịch giữa tác dụng kiểm soát thể trọng và rối loạn chuyển hóa do nicotine gây ra.

Nghiên cứu lâm sàng can thiệp trên người của một nhóm tác giả công bố năm 1999 đã theo dõi 11 người hút thuốc nặng, khỏe mạnh, ở độ tuổi trung niên trải qua chương trình cai thuốc [5]. Nghiên cứu chia làm 3 giai đoạn: đường cơ sở (ngày cuối hút thuốc), sau 6 tuần dùng liệu pháp thay thế nicotine, và 8 tuần tiếp theo khi ngừng hoàn toàn cả thuốc lá lẫn nicotine [5].

Kết quả cho thấy tình trạng tăng cân diễn ra ngay trong giai đoạn dùng nicotine thay thế với tốc độ 0,3 ± 0,2 kg/tuần và tiếp tục tăng 0,2 ± 0,2 kg/tuần sau khi ngừng hẳn [5]. Đáng chú ý, độ nhạy insulin giảm 14 ± 2,6% trong thời gian dùng nicotine thay thế, nhưng lại tăng 16 ± 5,1% sau khi ngừng nicotine hoàn toàn, bất chấp việc cân nặng vẫn tiếp tục tăng [5]. Nghiên cứu này chứng minh rằng nicotine chính là thành phần chủ chốt gây kháng insulin ở người hút thuốc [5]. Giới hạn của nghiên cứu là cỡ mẫu nhỏ (11 người) và tập trung vào nhóm trung niên hút thuốc nặng [5].

Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên chuột Sprague-Dawley được tiêm nicotine liều 3 mg/kg/ngày trong 6 tuần ghi nhận mức tăng trọng lượng cơ thể giảm 43% và nồng độ insulin trong máu giảm 65% so với đối chứng, đồng thời cải thiện độ nhạy insulin thông qua con đường thụ thể alpha7-nAChR-STAT3 [6]. Hiệu ứng nhạy insulin này bị triệt tiêu ở chuột bị loại bỏ gen alpha7-nAChR [6]. Một chất chủ vận chọn lọc thụ thể này (PNU-282987) liều 0,53 mg/kg/ngày cũng giúp tăng thu nhận glucose ở tế bào cơ C2C12 thêm 25% [6].

Trước đó, một thử nghiệm năm 2003 trên chuột béo phì Zucker được cho uống nicotine tartrate dihydrate liều 4,6 mg/kg/ngày qua nước uống trong 8 tuần [7]. Trọng lượng và lượng ăn vào giữa hai nhóm tương đương nhau, nhưng nhóm dùng nicotine có mức thanh thải glucose khi làm nghiệm pháp dung nạp insulin cao hơn rõ rệt, trọng lượng gan ướt thấp hơn và giảm sản xuất glucose tại gan [7].

Một nghiên cứu khác năm 2018 ghi nhận trên chuột ăn chế độ nhiều chất béo được tiêm nicotine dưới da trong 8 ngày cho thấy sự sụt giảm đáng kể thể trọng, lượng ăn và nồng độ insulin máu [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc truyền nicotine trong 14 ngày làm tăng tiết leptin chọn lọc tại các mô mỡ nội tạng (mạc treo, sau phúc mạc) so với thời điểm 4 ngày [3].

Nghiên cứu năm 2014 trên chuột bị kháng insulin do ăn chế độ giàu chất béo 5 tuần cho thấy nhóm này có sự gia tăng cảm giác tưởng thưởng đối với nicotine cao hơn hẳn so với chuột ăn khẩu phần bình thường [8]. Điều này chỉ ra rằng chính các rối loạn chuyển hóa lại làm tăng mức độ phụ thuộc và nghiện nicotine [8].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù các nghiên cứu trên chuột cho thấy nicotine đơn thuần hoặc các chất chủ vận thụ thể alpha7nAChR có thể cải thiện độ nhạy insulin trong một số điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể [6, 8], các kết quả này không thể đánh đồng với việc hút thuốc lá ở người [1, 7].

Thứ nhất, mô hình động vật sử dụng nicotine tinh khiết qua đường tiêm hoặc nước uống với liều lượng và thời gian kiểm soát nghiêm ngặt [6, 8]. Trong khi đó, người hút thuốc tiếp nhận nicotine cùng hàng nghìn hóa chất độc hại qua đường hô hấp [1, 7].

Thứ hai, dữ liệu lâm sàng trên người xác nhận rằng việc sử dụng nicotine gây ra tình trạng giảm độ nhạy insulin và thúc đẩy tích tụ mỡ trung tâm [1, 4, 7]. Việc giảm cân nhờ tăng ly giải mỡ đi kèm với cái giá rất đắt là làm tăng axit béo tự do trong máu và gây tổn thương chuyển hóa mạn tính [1, 7].

Hiểu lầm thường gặp: "Hút thuốc để giữ eo"

Quan niệm hút thuốc để duy trì vóc dáng thon gọn là một sai lầm phổ biến nhưng cực kỳ nguy hại [1, 3]. Việc sụt cân nhẹ hoặc không tăng cân ở người hút thuốc không phải là giảm mỡ lành mạnh, mà là kết quả của việc cơ thể bị kích thích tiêu hao năng lượng bất thường và rối loạn chuyển hóa lipid [1, 7].

Người hút thuốc thường có chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn nhưng lại sở hữu tỷ lệ mỡ bụng cao hơn [2]. Hiện tượng "béo bụng nhưng người gầy" này làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2, cao huyết áp và xơ vữa động mạch [2]. Ngoài ra, những người hút thuốc nặng không hề gầy đi mà trái lại còn có xu hướng thừa cân, béo phì do lối sống thụ động và dinh dưỡng kém đi kèm [2].

Một hiểu lầm khác là lo ngại cai thuốc sẽ làm hỏng sức khỏe do tăng cân [3, 4]. Dù việc tăng cân sau cai thuốc là có thật, các bằng chứng lâm sàng chỉ ra rằng việc loại bỏ nicotine giúp độ nhạy insulin phục hồi tích cực ngay sau đó [5]. Những lợi ích tim mạch và chuyển hóa từ việc ngừng thuốc lá vượt trội hơn rất nhiều so với nguy cơ từ vài kilôgam tăng lên sau cai [1, 4].

Ai cần đặc biệt thận trọng với nicotine?

Tác động chuyển hóa của nicotine đặc biệt nguy hiểm đối với những đối tượng sau:

  • Người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 hoặc tiền đái tháo đường: Khói thuốc làm gia tăng tình trạng kháng insulin và đẩy nhanh tỷ lệ tử vong cũng như các biến chứng mạch máu [1, 5]. Đáng lo ngại hơn, những người bị kháng insulin lại có xu hướng khó cai nghiện nicotine hơn do hệ thống tưởng thưởng trong não bị thay đổi [8].
  • Người có nguy cơ tim mạch hoặc hội chứng chuyển hóa: Sự kết hợp giữa tăng tích tụ mỡ nội tạng, tăng đề kháng insulin và nồng độ axit béo tự do lưu hành cao khiến các mảng xơ vữa phát triển nhanh chóng [1, 7].
  • Người đang sử dụng liệu pháp thay thế nicotine (kẹo cao su, miếng dán): Cần hiểu rằng bản thân nicotine trong các sản phẩm này vẫn có thể làm giảm tạm thời độ nhạy insulin trong quá trình sử dụng [5]. Nhóm đối tượng này cần được theo dõi chuyển hóa đường huyết chặt chẽ, đặc biệt nếu đã có sẵn bệnh nền [5].

Lời khuyên và định hướng thực tế

Thay vì tìm kiếm giải pháp kiểm soát cân nặng qua làn khói thuốc hay lạm dụng nicotine, việc quản lý thể trọng cần dựa trên các nền tảng khoa học bền vững:

  • Từ bỏ thuốc lá dứt điểm: Nhận thức rõ rằng lợi ích chuyển hóa sẽ xuất hiện khi cơ thể sạch bóng nicotine, giúp cải thiện độ nhạy insulin bất chấp cân nặng có thể dao động nhẹ [5].
  • Chủ động kiểm soát cân nặng khi cai thuốc: Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, giảm đường đơn và tăng cường vận động thể lực để bù đắp cho sự suy giảm tiêu hao năng lượng ngắn hạn sau khi ngừng nicotine [2].
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Nếu bạn đang hút thuốc lâu năm hoặc đang trong giai đoạn cai thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra đường huyết, mỡ máu và nhận phác đồ hỗ trợ cai nghiện an toàn mà không làm xáo trộn chuyển hóa [1, 4].

Nicotine có thể mang lại ảo tưởng về một vóc dáng thon gọn nhờ ức chế thèm ăn ngắn hạn, nhưng cái giá phải trả là sự tàn phá chuyển hóa âm thầm từ bên trong [1, 3]. Đánh đổi sức khỏe tim mạch và dung nạp glucose để lấy một mức cân nặng thấp giả tạo là lựa chọn hoàn toàn sai lầm.