Nhiều thai phụ thường có tâm lý e ngại thuốc tây y và tìm kiếm các loại cây cỏ, thảo dược tự nhiên để trị bệnh hoặc bồi bổ vì tin rằng thảo mộc luôn lành tính. Trong số các cây thuốc dân gian, dây nôi là cái tên thỉnh thoảng được truyền miệng với công dụng giảm đau nhức, chống viêm hoặc trị giun sán. Tuy nhiên, việc tùy tiện sử dụng các loại cây thuốc chưa rõ độ an toàn trong thai kỳ có thể đem lại những rủi ro khôn lường cho cả mẹ và thai nhi.
Câu trả lời dứt khoát từ góc độ an toàn y khoa là: Phụ nữ mang thai và đang cho con bú tuyệt đối không nên dùng dây nôi dưới bất kỳ hình thức nào. Hiện nay, y học hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá về độc tính sinh sản, khả năng gây quái thai hay mức độ ảnh hưởng của dây nôi tới sự phát triển của thai nhi. Việc thiếu hụt dữ liệu lâm sàng khiến việc dùng loài cây này trở thành một mối nguy cơ tiềm ẩn khó kiểm soát.
Nhu cầu dùng thảo dược và khoảng trống an toàn trong thai kỳ
Thực tế lâm sàng ghi nhận phần lớn phụ nữ phải đối mặt với nhiều triệu chứng khó chịu hoặc bệnh lý phát sinh trong suốt thai kỳ. Theo các chuyên gia y tế, phần lớn phụ nữ mang thai sử dụng một hoặc nhiều loại dược chất trong thai kỳ, với mức trung bình từ 2,6 đến 4,6 đơn thuốc khác nhau cho mỗi thai kỳ [1]. Các chỉ định thường bao gồm bệnh lý nền mạn tính, các hội chứng đặc thù của thai kỳ hoặc can thiệp y khoa trực tiếp cho thai nhi [1].
Dù nhu cầu điều trị là có thật, các thử nghiệm lâm sàng thường loại trừ phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú do lo ngại về an toàn của thai nhi và trẻ sơ sinh [1]. Chính vì lý do này, dữ liệu dược động học và độ an toàn trên phụ nữ mang thai thường xuất hiện rất muộn, chủ yếu thông qua các nghiên cứu theo dõi sau khi sản phẩm đã lưu hành [1]. Trong khoảng thời gian thiếu hụt thông tin này, giới chuyên môn thiếu các dữ liệu sống còn như khả năng thuốc đi qua nhau thai, mức độ phơi nhiễm của thai nhi, liều dùng tối ưu cho người mẹ, cũng như độc tính trên thai bao gồm nguy cơ sinh quái thai [1].
Đối với các loài thảo dược truyền thống như dây nôi, khoảng trống an toàn này lại càng lớn hơn gấp nhiều lần. Người sử dụng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền khẩu mà không hề có sự bảo chứng về liều lượng chuẩn xác hay nghiên cứu chuyên sâu về tính tương thích với cơ thể nhạy cảm của người mang thai.
Dây nôi là gì và chứa những hoạt chất nào?
Dây nôi có tên khoa học là Cissus adnata (Roxb.), thuộc họ Nho (Vitaceae) [2]. Đây là loài thực vật thân leo thân gỗ lớn, rụng lá, có hoa màu vàng, phân bố tự nhiên tại nhiều khu vực rừng núi nhiệt đới, trong đó có các vùng thuộc Bangladesh [2]. Trong y học dân gian ở một số địa phương, các bộ phận của cây dây nôi thường được người dân thu hái để chữa trị một số chứng bệnh thông thường [2].
Về mặt hóa học thực vật, các phân tích trong phòng thí nghiệm đối với chiết xuất ethanol từ lá cây dây nôi đã ghi nhận sự hiện diện của hàng loạt hợp chất chuyển hóa thứ cấp đa dạng. Cụ thể, các nhà khoa học đã tìm thấy các hợp chất gồm alkaloid, carbohydrate, flavonoid, phenol, terpenoid, saponin và tannin trong chiết xuất lá cây [2].
Nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất lá dây nôi có hàm lượng polyphenol cao, đi kèm hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ thông qua các phép thử dập tắt gốc tự do DPPH, năng lực khử sắt và năng lực chống oxy hóa tổng số [2]. Những hoạt chất tự nhiên này mang lại nhiều tác động sinh học đáng chú ý, nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc gây lo ngại nếu đi vào cơ thể thai phụ mà không được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng và độc tính.
Bằng chứng khoa học hiện có: Mới dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng
Cho đến thời điểm hiện tại, các nghiên cứu khoa học chính quy về dây nôi (Cissus adnata) còn rất khiêm tốn và hoàn toàn chưa từng được tiến hành trên cơ thể người. Đáng chú ý nhất là công trình nghiên cứu thực nghiệm được công bố vào năm 2017 nhằm đánh giá hoạt tính sinh học in vitro (ống nghiệm) và in vivo (trên động vật) của chiết xuất ethanol từ lá dây nôi [2].
Trong nghiên cứu năm 2017 này, các tác giả đã thiết kế nhiều mô hình thử nghiệm khác nhau để kiểm tra tác dụng của lá dây nôi [2]:
- Thử nghiệm độc tính tế bào sơ bộ được thực hiện bằng phương pháp đo tỷ lệ gây chết trên ấu trùng tôm nước mặn (brine shrimp lethality bioassay) [2].
- Khả năng kháng khuẩn được đánh giá thông qua phương pháp khuếch tán đĩa thạch [2].
- Hoạt tính tẩy giun sán được khảo sát trên mô hình giun thủy sinh (Tubifex tubifex) [2].
- Hoạt tính giảm đau được đánh giá trên chuột nhắt trắng thông qua thử nghiệm gây quặn đau bằng axit axetic và thử nghiệm tiêm formalin [2].
Kết quả nghiên cứu năm 2017 cho thấy chiết xuất lá dây nôi có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể và biểu hiện độc tính thấp trong mô hình thử nghiệm sơ bộ trên ấu trùng tôm nước mặn [2]. Trên mô hình giun thủy sinh và chuột thí nghiệm, chiết xuất này thể hiện hoạt tính tẩy giun cũng như khả năng giảm đau phụ thuộc vào liều dùng một cách có ý nghĩa thống kê [2].
Tuy nhiên, giới hạn then chốt của nghiên cứu trên là tất cả các phép thử chỉ được thực hiện trên mẫu ấu trùng tôm, giun nhỏ và chuột nhắt trắng khỏe mạnh bình thường [2]. Nghiên cứu hoàn toàn không thiết kế mô hình thử nghiệm trên chuột đang mang thai, không đánh giá độc tính phôi thai, không theo dõi biến đổi của tử cung, buồng trứng hay sự phát triển của thế hệ con non [2]. Nhóm tác giả nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu khác để xác định rõ các phân tử có hoạt tính sinh học và hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của loài cây này [2].
Vì sao thiếu dữ liệu độc tính sinh sản lại là mối nguy lớn?
Độc tính sinh sản là một khái niệm chuyên biệt trong dược lý học, đánh giá xem một chất có gây cản trở quá trình thụ thai, làm tổn hại phôi, gây sảy thai, sinh non, dị tật bẩm sinh hay rối loạn chức năng của thai nhi và trẻ sau này hay không.
Một dược liệu có thể cho kết quả "độc tính thấp" trên các mô hình sinh vật đơn giản hoặc động vật trưởng thành không mang thai, nhưng lại có thể là tác nhân gây hại nghiêm trọng đối với phôi thai đang phân chia tế bào. Khi thiếu thông tin về chuyển hóa qua nhau thai và độc tính thai nhi, việc sử dụng thuốc hay thảo dược tương đương với việc đặt sự an toàn của đứa trẻ vào một canh bạc [1].
Bên cạnh đó, các nhóm chất tự nhiên được tìm thấy trong dây nôi như alkaloid hay saponin là những chất có hoạt tính sinh học rất mạnh [2]. Trong dược học, nhiều phân nhóm alkaloid và saponin có khả năng kích thích trương lực cơ trơn tử cung, gây co bóp tử cung bất thường dẫn đến nguy cơ đe dọa sảy thai hoặc sinh non. Ngoài ra, việc chưa rõ ngưỡng đào thải hoạt chất qua sữa mẹ cũng khiến dây nôi trở thành mối nguy cơ tiềm ẩn gây ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh bú mẹ.
Những ngộ nhận phổ biến về thảo dược truyền thống
Sai lầm lớn nhất của nhiều người là đồng nhất khái niệm "nguồn gốc tự nhiên" với "tuyệt đối an toàn". Trong thực tế, các cây thuốc hoang dã chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau chưa được tinh chế, tách chiết hay chuẩn hóa hàm lượng.
Nhiều người truyền tai nhau rằng dây nôi giúp giảm đau mỏi lưng hoặc trị giun an toàn mà không cần dùng thuốc tây. Dù nghiên cứu thực nghiệm năm 2017 trên chuột xác nhận chiết xuất lá dây nôi có tác dụng giảm đau và trừ giun [2], điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc phụ nữ mang thai có thể dùng để giảm đau nhức thai kỳ hay tẩy giun. Chuột thí nghiệm trong nghiên cứu là chuột đực hoặc chuột cái không mang thai, được dùng chiết xuất đã qua xử lý dung môi trong phòng thí nghiệm với liều lượng đo lường chính xác [2], khác xa hoàn toàn với việc người dân tự ý sắc nước uống hoặc giã nát cây tươi theo cảm tính.
Một hiểu lầm khác là cho rằng nếu người bình thường uống không thấy ngộ độc cấp tính thì thai phụ uống cũng sẽ vô hại. Thai nhi trong bụng mẹ có hàng rào bảo vệ chưa hoàn thiện, các cơ quan giải độc như gan và thận chưa phát triển đầy đủ. Một lượng nhỏ hoạt chất từ thảo mộc tuy không làm người mẹ khó chịu nhưng vẫn đủ sức vượt qua nhau thai để can thiệp vào quá trình hình thành cơ quan của bào thai.
Ai nên tuyệt đối thận trọng và tránh dùng dây nôi?
Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có và nguyên tắc an toàn dược lý, những nhóm đối tượng sau đây cần tránh xa việc sử dụng dây nôi:
- Phụ nữ đang mang thai: Tuyệt đối tránh dùng trong cả ba tam cá nguyệt. Nguy cơ co bóp tử cung, ngộ độc phôi và ảnh hưởng quá trình tạo hình cơ quan của thai nhi là hoàn toàn chưa được kiểm soát.
- Phụ nữ đang cho con bú: Hoạt chất của dây nôi có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây tác động xấu lên trẻ sơ sinh do chưa có nghiên cứu về độ an toàn trong giai đoạn tiết sữa.
- Phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai: Nên ngừng sử dụng các thảo dược lạ để tránh tích tụ hoạt chất chưa rõ độc tính trong cơ thể ngay thời điểm thụ thai.
- Trẻ nhỏ và người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận: Do thảo dược chưa được xác định ngưỡng an toàn và cơ chế chuyển hóa chi tiết trên người.
Hướng dẫn xử trí an toàn cho thai phụ
Để đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh, việc tuân thủ nguyên tắc cẩn trọng với mọi chất đưa vào cơ thể là điều tối quan trọng. Nếu thai phụ gặp các vấn đề sức khỏe thường thấy như đau nhức cơ xương khớp, đau đầu hay nhiễm khuẩn, việc đầu tiên cần làm là đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám.
Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ dây nôi hay bất kỳ loại cây rừng nào để tự điều trị tại nhà. Các bác sĩ sản khoa sẽ cân nhắc và lựa chọn các hoạt chất đã có hồ sơ nghiên cứu an toàn rõ ràng trên phụ nữ mang thai để kê đơn với liều lượng phù hợp nhất.
Trong trường hợp bạn đã vô tình uống hoặc sử dụng các chế phẩm có chứa dây nôi trong thời gian gần đây, hãy giữ bình tĩnh, ngưng sử dụng ngay lập tức và mang theo mẫu cây hoặc thông tin sản phẩm đến gặp bác sĩ sản khoa. Việc thông báo trung thực với bác sĩ sẽ giúp quá trình siêu âm hình thái thai nhi và theo dõi chỉ số sức khỏe của mẹ diễn ra chuẩn xác hơn.
Lời kết
Dây nôi (Cissus adnata) bước đầu cho thấy một số tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn, giảm đau trên mô hình thí nghiệm động vật đơn giản [2]. Tuy nhiên, khoảng trống mênh mông về dữ liệu an toàn sinh sản đòi hỏi một ranh giới cẩn trọng tuyệt đối: phụ nữ mang thai và cho con bú cần tránh dùng loài cây này. Bảo vệ sức khỏe thai kỳ luôn đòi hỏi sự cẩn trọng dựa trên bằng chứng khoa học, không đánh đổi sự an toàn của mẹ và bé bằng những kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng.

