Thói quen truyền miệng và nỗi lo của thai phụ

Trong dân gian, nhiều người thường mách nhau sử dụng các loại cây cỏ quanh nhà để nấu nước uống giải nhiệt, tiêu sưng mỗi khi cơ thể nổi hạch hoặc sưng đau vùng mang tai. Nước sắc từ dây quai bị cũng là một trong những bài thuốc truyền miệng được chia sẻ khá phổ biến tại nhiều vùng quê. Không ít phụ nữ khi bước vào giai đoạn mang thai, gặp tình trạng sưng nóng hoặc khó chịu ở tuyến mang tai, đã băn khoăn liệu có thể dùng loại nước lá này để trị bệnh nhanh chóng mà không cần uống thuốc tây hay không.

Sự lo lắng về tác dụng phụ của thuốc tân dược lên thai nhi khiến nhiều bà bầu có tâm lý tìm về các bài thuốc tự nhiên. Tuy nhiên, việc tự ý hái hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc về sắc uống lại là mối nguy hại khó lường. Cơ thể người mẹ trong thai kỳ vô cùng nhạy cảm trước mọi hoạt chất lạ đưa vào đường tiêu hóa.

Liệu một loại thảo dược chưa được định danh rõ ràng về độc tính và hoạt chất như dây quai bị có thực sự an toàn cho sự phát triển của thai nhi? Câu trả lời từ góc nhìn y học hiện đại sẽ giúp các thai phụ có cái nhìn thấu đáo và tránh được những hậu quả đáng tiếc.

Phụ nữ mang thai có nên uống nước sắc dây quai bị?

Câu trả lời dứt khoát từ các bác sĩ sản khoa và chuyên gia dược lâm sàng là: Phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên dùng nước sắc dây quai bị. Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học chính thống nào chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả điều trị của loại cây này đối với phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú.

Mọi thông tin về công dụng tiêu viêm, tán sưng của dây quai bị đều dừng lại ở mức kinh nghiệm dân gian truyền miệng, chưa được chuẩn hóa về thành phần hóa học hay thử nghiệm tiền lâm sàng. Khi đưa một loại nước sắc chứa các hợp chất không xác định vào cơ thể thai phụ, nguy cơ gây độc cho tế bào thai nhi hoặc kích thích co bóp tử cung là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong giai đoạn mang thai, nguyên tắc an toàn hàng đầu là không sử dụng bất kỳ loại thảo dược hoặc bài thuốc nào nếu chưa có đầy đủ bằng chứng y học về độc tính sinh sản. Do đó, việc tự ý uống nước sắc dây quai bị là một hành động mang tính rủi ro rất cao đối với tính mạng của cả mẹ lẫn con.

Dược chất tự nhiên và rủi ro dược lý khó lường với thai nhi

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ như thuốc tân dược. Trên thực tế, các loài thực vật hoang dại chứa hàng trăm hợp chất hóa học phức tạp, bao gồm alkaloid, flavonoid, saponin hay tanin, vốn đóng vai trò là chất tự vệ của cây trước sâu bọ. Khi sắc lấy nước uống, các hoạt chất này được chiết xuất ở nồng độ khó kiểm soát và đi thẳng vào hệ tuần hoàn của người mẹ.

Hàng rào nhau thai không thể ngăn chặn được toàn bộ các phân tử thuốc hay hóa chất tự nhiên. Rất nhiều hoạt chất có kích thước phân tử nhỏ hoặc tan trong lipid có thể vượt qua nhau thai, tiếp xúc trực tiếp với các mô đang phân chia của phôi thai. Nếu hoạt chất can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu sinh trưởng tế bào hoặc gây đột biến, thai nhi có thể bị dị tật bẩm sinh hoặc ngừng phát triển.

Hơn nữa, nhiều loại nước sắc thảo dược có tính chất kích thích cơ trơn, có thể làm gia tăng co bóp cơ tử cung ngoài ý muốn. Điều này dẫn đến nguy cơ dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp hoặc sinh non trong những tháng cuối của thai kỳ. Việc thiếu vắng dữ liệu phân tích hóa thực vật đối với dây quai bị khiến việc kiểm soát liều lượng và độc tính trở nên bất khả thi.

Khoa học đánh giá tính an toàn dược chất trong thai kỳ khắt khe ra sao?

Để hiểu vì sao y học hiện đại cấm đoán việc tùy tiện dùng thảo dược chưa rõ nguồn gốc, cần nhìn vào cách các nhà khoa học đánh giá độ an toàn của dược phẩm trên thai phụ. Ngay cả với những loại thuốc điều trị bệnh lý nghiêm trọng, rào cản an toàn thai kỳ luôn được đặt ở mức cực kỳ nghiêm ngặt.

Một nghiên cứu công bố năm 2006 về điều trị bệnh xơ cứng rải rác đã chỉ ra rằng các liệu pháp điều trị dùng trong thai kỳ có thể gây ra tác dụng bất lợi cho kết quả mang thai [1]. Do số lượng thai kỳ được đưa vào phần lớn các nghiên cứu còn ít, đặc biệt là các đánh giá rủi ro liên quan đến thuốc điều hòa miễn dịch, giới khoa học chưa thể rút ra kết luận chắc chắn về độ an toàn của chúng [1]. Vì vậy, cho đến khi có thêm thông tin an toàn, các hoạt chất như glatiramer acetate, mitoxantrone và interferon-beta được khuyến cáo phải ngừng sử dụng trước khi dự kiến có thai, trong khi chỉ có glucocorticoid được dùng để xử trí các đợt tái phát cấp tính [1].

Quy trình theo dõi độc tính thai kỳ đòi hỏi những thử nghiệm lâm sàng đối chứng chi tiết và khắt khe. Một nghiên cứu nhãn mở ngẫu nhiên công bố năm 2017 so sánh độ an toàn của hai phác đồ trị sốt rét falciparum ở phụ nữ mang thai là artesunate/amodiaquine (AA) và artemether/lumefantrine (AL) cho thấy nhóm dùng AA có tỷ lệ biến cố bất lợi cao hơn nhóm AL [2]. Các biến cố bất lợi ở nhóm AA chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương và đường tiêu hóa, bao gồm mệt mỏi, yếu cơ, phát ban, ngứa, chóng mặt và buồn ngủ [2]. Dù một tổng quan hệ thống trên 890 nghiên cứu lâm sàng đánh giá việc dùng AL trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba không liên quan đến kết quả thai kỳ bất lợi, nghiên cứu vẫn ghi nhận giới hạn do cỡ mẫu nhỏ và độ an toàn của thuốc chưa được đánh giá trực tiếp trên thai nhi [2].

Ngay cả các thuốc sinh học tiên tiến cũng đòi hỏi thời gian đào thải dài trước khi thụ thai để bảo vệ phôi thai. Một nghiên cứu năm 2021 về thuốc teprotumumab điều trị bệnh mắt tuyến giáp ghi nhận 85% bệnh nhân gặp tác dụng phụ so với 69% ở nhóm giả dược, trong đó phổ biến nhất là co thắt cơ (30%), rụng tóc (20%), tăng đường huyết (10%), tiêu chảy (10%) và suy giảm thính lực (10%) [3]. Do ức chế tín hiệu IGF-1, teprotumumab bị chống chỉ định nghiêm ngặt xung quanh thời điểm mang thai; với thời gian bán thải dài 20 ngày, người bệnh được khuyến cáo phải đợi 6 tháng sau khi kết thúc điều trị mới được thụ thai [3].

Các dữ liệu về bệnh viêm khớp dạng thấp công bố năm 2008 cũng khẳng định methotrexate gây quái thai trên mô hình động vật và bị cấm hoàn toàn trong thai kỳ [4]. Hoạt chất này cùng các thuốc sinh học phải ngừng trước thụ thai khoảng thời gian bằng 7 lần thời gian bán thải của phân tử, hay leflunomide cần giai đoạn thải trừ lên tới 3,5 tháng [4]. Thậm chí các thuốc ức chế TNF-alpha, dù được phân loại mức B do chưa thấy tác dụng bất lợi trên động vật nhưng vì thiếu nghiên cứu có kiểm soát ở người và có báo cáo về dị tật bATER, nên vẫn được khuyến cáo tránh dùng trong thai kỳ [4]. Những bằng chứng trên cho thấy y học hiện đại không bao giờ chấp nhận một hoạt chất mà thiếu dữ liệu kiểm chứng an toàn.

Nguy cơ biến chứng sản khoa từ việc dung nạp hoạt chất lạ

Khi đưa vào cơ thể một bài thuốc dân gian chưa rõ tác động dược lý như nước sắc dây quai bị, thai phụ phải đối mặt với nguy cơ kích hoạt các phản ứng viêm hoặc biến động chuyển hóa nguy hiểm. Các rối loạn bệnh lý chưa kiểm soát được trong thai kỳ có thể dẫn đến hàng loạt kết cục thảm khốc cho thai nhi.

Nghiên cứu công bố năm 2023 về thai kỳ ở phụ nữ mắc lupus ban đỏ hệ thống cho thấy tình trạng bùng phát bệnh làm gia tăng các biến cố thai kỳ bất lợi [5]. Các biến cố bất lợi đối với người mẹ bao gồm rối loạn tăng huyết áp, tăng tỷ lệ mổ lấy thai và tử vong; trong khi các biến cố bất lợi ở thai nhi bao gồm sẩy thai, chết lưu, sinh non và thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) [5]. Việc dùng các dược liệu kích thích miễn dịch hoặc gây độc tế bào có thể kích hoạt các phản ứng tương tự, đe dọa trực tiếp sự sống của phôi thai.

Hơn thế nữa, sự cân bằng nội tiết và chuyển hóa trong thai kỳ là vô cùng mong manh. Một nghiên cứu năm 2017 trên dân số Trung Quốc chỉ ra rằng nồng độ thyroxin tự do của người mẹ trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ ba có mối tương quan với sự xuất hiện của các kết cục bất lợi như đái tháo đường thai kỳ và tiền sản giật [6]. Bất kỳ chất lạ nào trong thảo dược gây rối loạn chuyển hóa hoặc tổn thương tế bào gan, thận, tuyến giáp của mẹ đều có thể gián tiếp đẩy thai kỳ vào vòng xoáy nguy hiểm của tiền sản giật.

Những biến chứng nặng nề như thuyên tắc huyết khối, bong nhau non, thai chậm phát triển nặng trong tử cung và tiền sản giật khởi phát sớm vốn là những hiểm họa đe dọa tính mạng mà y khoa phải dùng các phác đồ rất chặt chẽ mới có thể kiểm soát [7]. Điển hình như trường hợp thai phụ thiếu hụt antithrombin có 2 lần mang thai thành công sau 8 lần sảy thai nhờ điều trị phối hợp thay thế antithrombin và heparin trọng lượng phân tử thấp dự phòng theo cân nặng, nhưng các biến chứng như tiền sản giật và chậm tăng trưởng thai vẫn không thể luôn phòng ngừa được tuyệt đối [7]. Do đó, việc tự ý bổ sung nước sắc dây quai bị có thể làm trầm trọng thêm các bệnh lý huyết khối hoặc vi mạch tiềm ẩn, biến một thai kỳ bình thường thành thai kỳ nguy cơ cao.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc nam lúc mang thai

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "thuốc nam có nguồn gốc từ cỏ cây tự nhiên nên nếu không bổ thì cũng vô hại". Thực tế lâm sàng tại các bệnh viện phụ sản ghi nhận không ít trường hợp thai phụ bị ngộ độc gan, suy thận cấp hoặc sảy thai do uống các loại lá cây truyền miệng. Cỏ cây hoang dại không trải qua quy trình chiết xuất tinh khiết, thường chứa nhiều tạp chất, nấm mốc hoặc kim loại nặng từ đất trồng, có thể gây nhiễm độc bào thai.

Một hiểu lầm khác là cho rằng nước sắc dây quai bị có thể "chữa khỏi hẳn" bệnh quai bị hoặc tiêu hạch sưng mà không cần đến bệnh viện. Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, không thể bị tiêu diệt bởi các hoạt chất dân gian chưa được kiểm chứng. Bệnh cần được bác sĩ chẩn đoán xác định để phân biệt với viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn hoặc các bệnh lý hạch bạch huyết khác.

Nhiều người cũng tin rằng nếu người khác dùng không sao thì mình cũng uống được. Cơ địa phụ nữ mang thai có sự thay đổi lớn về huyết động, chức năng lọc của cầu thận và hoạt động của các enzym chuyển hóa thuốc tại gan. Một lượng hoạt chất nhỏ có thể không gây triệu chứng ở người bình thường nhưng lại đủ sức gây độc tính nghiêm trọng cho thai phụ và phôi thai non nớt.

Ai nên tuyệt đối tránh xa nước sắc dây quai bị?

Trước những nguy cơ tiềm ẩn và sự thiếu hụt hoàn toàn của các nghiên cứu lâm sàng, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải nói "không" với nước sắc dây quai bị:

  • Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào: Tam cá nguyệt thứ nhất là giai đoạn hình thành các cơ quan quan trọng của phôi thai, phơi nhiễm với chất lạ dễ gây dị tật bẩm sinh; tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba dễ đối mặt với nguy cơ kích thích co bóp tử cung, sinh non hoặc thai chậm phát triển.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Các phân tử hóa học từ nước sắc có thể bài tiết qua sữa mẹ, đi vào hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh và gây ngộ độc.
  • Phụ nữ đang có kế hoạch thụ thai: Nhiều hoạt chất cần thời gian dài để thanh thải khỏi cơ thể; việc dùng dược liệu không rõ độc tính có thể ảnh hưởng đến chất lượng noãn hoặc quá trình làm tổ của phôi.
  • Thai phụ có bệnh nền mạn tính: Những người mắc bệnh thận, đái tháo đường, rối loạn đông máu hoặc bệnh lý tự miễn tuyệt đối không được tự ý dùng thêm thảo dược ngoài phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.

Lời khuyên y tế thực tế khi thai phụ gặp vấn đề sưng đau

Khi xuất hiện triệu chứng sưng đau vùng góc hàm, tuyến mang tai hoặc nổi hạch vùng cổ, thai phụ không nên hoảng sợ và tuyệt đối không tự ý tìm kiếm các loại cây thuốc nam như dây quai bị để sắc uống. Bước xử trí đúng đắn nhất là đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa truyền nhiễm hoặc tai mũi họng phối hợp cùng sản khoa để được thăm khám.

Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng, làm các xét nghiệm công thức máu, siêu âm tuyến mang tai để chẩn đoán chính xác nguyên nhân là do nhiễm virus quai bị, nhiễm khuẩn hay tắc sỏi ống tuyến. Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định các biện pháp điều trị triệu chứng an toàn cho thai kỳ, chẳng hạn như hạ sốt bằng paracetamol đúng liều lượng chỉ định, bù nước và điện giải thích hợp.

Trong sinh hoạt hàng ngày, thai phụ nên nghỉ ngơi tại giường, uống nhiều nước ấm, súc họng bằng nước muối sinh lý, ăn các thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt để hạn chế vận động cơ hàm. Việc chườm ấm hoặc chườm mát vùng mang tai theo hướng dẫn của nhân viên y tế cũng giúp xoa dịu cảm giác sưng đau hiệu quả mà không cần đưa bất kỳ hoạt chất nguy hiểm nào vào cơ thể.

Kết luận

Nước sắc dây quai bị là bài thuốc dân gian hoàn toàn chưa được chứng minh về tính an toàn và hiệu quả qua các nghiên cứu khoa học. Phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên sử dụng loại nước sắc này để tránh những rủi ro khó lường như nhiễm độc, sảy thai, dị tật bẩm sinh hoặc sinh non. Khi gặp bất kỳ vấn đề bất thường nào về sức khỏe trong thai kỳ, sự lựa chọn thông minh và an toàn nhất luôn là tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ các bác sĩ sản khoa.