Trà thảo mộc và nỗi lo an toàn thai kỳ
Nhiều phụ nữ khi bước vào giai đoạn mang thai thường có thói quen tìm đến các loại trà thảo mộc để thư giãn tinh thần hoặc giảm bớt cảm giác khó chịu do ốm nghén. Thục quỳ (tên khoa học: Althaea rosea), một loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), từ lâu đã được biết đến trong dân gian như một vị thuốc hỗ trợ giảm ho hay làm dịu đường tiêu hóa. Tuy nhiên, việc tùy tiện dùng trà thục quỳ khi đang mang thai lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường mà không phải mẹ bầu nào cũng biết.
Câu trả lời trực tiếp cho băn khoăn này là: Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng trà thục quỳ. Cho đến nay, giới khoa học vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận độ an toàn của loài cây này trên thai phụ, trong khi kinh nghiệm sử dụng dược liệu truyền thống cảnh báo nguy cơ hoạt huyết và kích thích cơ trơn tử cung.
Thục quỳ theo y học cổ truyền: Lợi ích và rủi ro
Trong y học cổ truyền tại các quốc gia Đông Á như Trung Quốc và Hàn Quốc, hoa thục quỳ từ lâu đã được ứng dụng nhờ tính chất làm dịu niêm mạc, làm mềm da và lợi tiểu [1]. Dược liệu này từng xuất hiện trong các bài thuốc chữa viêm nhiễm, đái dầm hay làm nước súc miệng khi bị chảy máu chân răng [1].
Tuy nhiên, điều đáng lưu ý đối với phụ nữ mang thai là nước sắc từ hoa thục quỳ theo kinh nghiệm truyền thống thường được dùng để tăng cường lưu thông máu (hoạt huyết), trị táo bón, điều trị xuất huyết và hỗ trợ giảm đau bụng kinh (thống kinh) [1]. Tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu và điều hòa kinh nguyệt này đồng nghĩa với khả năng tác động lên trương lực cơ tử cung, làm tăng nguy cơ kích thích các cơn co bóp tử cung không mong muốn trong thai kỳ.
Nghiên cứu sinh học nói gì về dịch chiết thục quỳ?
Để làm rõ các tác động sinh học, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết hoa thục quỳ (Althaea rosea) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 trong ống nghiệm [1]. Thiết kế nghiên cứu nhằm khảo sát cơ chế kích thích miễn dịch và phản ứng viêm của dịch chiết nước hoa thục quỳ ở mức độ tế bào [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết nước của hoa thục quỳ làm gia tăng phụ thuộc vào liều lượng sự sản xuất oxit nitric (NO) và các cytokine gây viêm gồm interleukin-6 (IL-6) cùng TNF-alpha [1]. Đồng thời, dịch chiết này còn làm tăng đáng kể sự biểu hiện của các protein cảm ứng tổng hợp NO (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) trong tế bào thí nghiệm [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết kích hoạt đường truyền tín hiệu MAPK (gồm JNK, ERK, p38) và thúc đẩy sự chuyển vị của yếu tố hạt nhân NF-kappaB vào nhân tế bào [1].
Mặc dù nghiên cứu này cho thấy tiềm năng điều hòa miễn dịch trong điều trị học thực nghiệm, nhưng đây hoàn toàn là thí nghiệm trên mô hình tế bào động vật [1]. Thử nghiệm không cung cấp dữ liệu lâm sàng về việc cơ thể người hấp thụ như thế nào, cũng như chưa hề đánh giá ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi hay niêm mạc tử cung của người mang thai.
Khả năng hấp thụ kim loại nặng từ đất
Ngoài các đặc tính sinh học, thục quỳ còn được quan tâm đặc biệt trong lĩnh vực môi trường nhờ đặc tính sinh trưởng mạnh mẽ. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã kiểm tra khả năng tích tụ cadmium (Cd) của cây hoa thục quỳ trồng trong đất ô nhiễm kim loại ở nồng độ biến thiên [2]. Kết quả xác nhận thục quỳ có khả năng chống chịu và tích tụ cadmium cao trong chồi và rễ cây, đặc biệt khi có thêm chất xúc tác hóa học (EGTA và SDS), qua đó được đánh giá là loài thực vật siêu tích lũy cadmium tiềm năng phục vụ xử lý đất [2].
Tương tự, một nghiên cứu khác vào năm 2015 đã khảo sát khả năng hấp thụ các kim loại nặng gồm chì (Pb), niken (Ni), đồng (Cu) và cadmium (Cd) của thục quỳ (Althaea rosea Cavan.) khi được xử lý bằng axit tannic (TA) và EDTA [3]. Kết quả phân tích hệ số tích lũy sinh học (BCF) và hệ số chuyển vị (TF) từ thân và lá cho thấy thục quỳ có khả năng hút các kim loại nặng độc hại này từ lòng đất và chuyển vị dồn lên các bộ phận trên mặt đất [3].
Khả năng siêu tích lũy kim loại nặng của thục quỳ là một ưu thế lớn trong xử lý ô nhiễm môi trường đất [4, 6]. Tuy nhiên, nếu cây thục quỳ được thu hái không rõ nguồn gốc hoặc trồng tại những vùng đất chứa tàn dư công nghiệp hay kim loại nặng, thân và lá cây có thể tích lũy hàm lượng chì hoặc cadmium cao [4, 6]. Việc phụ nữ mang thai vô tình dùng phải dược liệu không đảm bảo xuất xứ có thể tiềm ẩn rủi ro phơi nhiễm độc chất, gây hại cho sức khỏe thai kỳ.
Hiểu lầm thường gặp về trà thảo mộc
Sai lầm phổ biến nhất của các mẹ bầu là quan niệm "thảo mộc tự nhiên luôn lành tính và an toàn". Trên thực tế, bất kỳ hợp chất thực vật nào có hoạt tính sinh học đều có khả năng tương tác với các thụ thể tế bào hoặc chuyển hóa qua gan, thận.
Kinh nghiệm dùng hoa thục quỳ hỗ trợ điều kinh trong y học dân gian là minh chứng cho thấy dược chất từ cây có thể tác động trực tiếp lên hệ cơ quan sinh sản [1]. Việc gắn mác "thiên nhiên" không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó an toàn cho giai đoạn mang thai vốn rất nhạy cảm.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm phụ nữ mang thai là đối tượng đầu tiên và quan trọng nhất cần tránh tự ý sử dụng thục quỳ dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả trà hãm hoặc thuốc sắc. Những trường hợp có tiền sử sảy thai, dọa sảy, sinh non hoặc tử cung nhạy cảm càng cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định của nhân viên y tế.
Bên cạnh đó, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú hoặc những người đang sử dụng các thuốc điều trị chuyển hóa cũng không nên tự tiện dùng thảo dược khi chưa được chuyên gia y tế thẩm định về độ an toàn.
Lời khuyên áp dụng an toàn cho thai phụ
Trong suốt thai kỳ, thai phụ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và uống đủ nước lọc sạch mỗi ngày. Nếu muốn thay đổi khẩu vị hoặc tìm kiếm thức uống ấm áp, mẹ bầu nên ưu tiên các giải pháp lành tính, quen thuộc hoặc thảo mộc đã được bác sĩ sản khoa hay chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị an toàn.
Không tự ý mua và đun nấu các loại hoa, lá, rễ thục quỳ trôi nổi trên thị trường để uống. Trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung hay loại trà thảo mộc lạ nào, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ đang theo dõi thai kỳ để được hướng dẫn phù hợp với thể trạng cá nhân.

