Nhiều người có thói quen dùng thảo dược bồi bổ, giảm đau hoặc tiêu sưng trong thai kỳ theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng. Trong đó, thổ tam thất là vị thuốc quen thuộc thường bị nhầm lẫn với các loại tam thất lành tính khác. Tuy nhiên, giới y khoa đưa ra khuyến cáo nghiêm ngặt rằng phụ nữ mang thai cần tuyệt đối tránh xa loại cây này.

Nguyên nhân cốt lõi khiến thổ tam thất nguy hiểm là do chứa nhóm độc tố tự nhiên mang tên alkaloid pyrrolizidine (PA). Độc chất này có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai, xâm nhập thẳng vào tuần hoàn thai nhi, dẫn tới tổn thương gan, phổi và gây chậm phát triển bào thai.

Hiểu lầm tai hại giữa thổ tam thất và tam thất bổ dưỡng

Nhiều gia đình lầm tưởng thổ tam thất cũng có công dụng bổ huyết, an thai tương tự như tam thất bắc thông thường. Trên thực tế, cây thổ tam thất thuộc chi Gynura, là loài thực vật mang đặc tính sinh học hoàn toàn khác biệt [1]. Theo y học cổ truyền, loài cây này được dùng với mục đích tiêu thũng và giảm đau [1].

Tuy nhiên, các phân tích dược liệu hiện đại đã chứng minh rủi ro sức khỏe nghiêm trọng từ loại thảo dược này. Chi Gynura đã được xác nhận là chứa các hợp chất alkaloid pyrrolizidine có độc tính rất cao với tế bào gan [1]. Việc sử dụng tùy tiện trong giai đoạn mang thai tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính và mạn tính không thể hồi phục cho cả mẹ và con [1].

Độc chất alkaloid pyrrolizidine trong thổ tam thất là gì?

Alkaloid pyrrolizidine (PA) là nhóm chất độc tự nhiên xuất hiện phổ biến trong nhiều loài thực vật hoang dã cũng như thảo dược [2]. Bản thân các alkaloid này khi chưa chuyển hóa thì chưa gây hại ngay lập tức [2, 7]. Độc tính chỉ bộc phát sau khi chúng đi vào cơ thể và được hệ enzyme gan kích hoạt sinh học [2].

Tại gan, enzyme cytochrome P450 (đặc biệt là CYP3A) sẽ chuyển hóa PA thành các chất chuyển hóa mang điện tích dương ái điện tử, điển hình là este pyrrolic [2, 3]. Các chất này phản ứng gắn kết với protein nội bào tạo thành phức hợp bền vững, dẫn đến tổn thương tế bào gan và gây độc tính di truyền [2, 7]. Cả vi thể gan người và chuột đều chuyển hóa các alkaloid này thành chất chuyển hóa dehydroretronecine mang độc tính [3].

Trong nghiên cứu năm 2014, các nhà khoa học đã phân tích loài thổ tam thất Gynura japonica bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ [1]. Kết quả định danh được 12 hợp chất PA gồm 6 cặp đồng phân cis/trans, trong đó tinh chế thành công 5 alkaloid riêng biệt từ rễ gồm seneciphylline, (E)-seneciphylline, integerrimine, senecionine và seneciphyllinine [1]. Một khảo sát khác năm 2017 trên các loài thuộc chi Gynura gồm G. bicolor và G. divaricata cũng cho thấy các mẫu thu thập từ miền nam Trung Quốc đều chứa PA, đồng thời chiết xuất thảo dược ở nồng độ 100 mg/ml bắt đầu thể hiện độc tính làm tổn thương dòng tế bào gan HepG2 [4].

Con đường vượt nhau thai: Độc tố xâm nhập thai nhi thế nào?

Một quan niệm sai lầm phổ biến là nhau thai có thể ngăn chặn mọi hóa chất độc hại tiếp cận đứa trẻ. Đối với alkaloid pyrrolizidine, quan niệm bảo vệ tuyệt đối này không còn chính xác.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 trên chuột mang thai đã làm sáng tỏ khả năng phân bố của retrorsine (một loại PA điển hình) từ mẹ sang con [5]. Thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt tính chuyển hóa cơ bản của gan thai nhi và nhau thai yếu hơn nhiều so với gan mẹ [5]. Đáng chú ý, nồng độ retrorsine trong huyết thanh của chuột mẹ và bào thai được phát hiện là tương đương nhau [5].

Kết quả thực nghiệm in vivo xác nhận retrorsine có thể thẩm thấu tự do qua hàng rào nhau thai để đi thẳng vào hệ tuần hoàn thai nhi [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra chất chuyển hóa độc hại pyrrole trong buồng tử cung được tạo ra chủ yếu bởi chính gan của thai nhi chứ không phải vận chuyển từ máu mẹ sang [5]. Việc tiếp xúc với retrorsine trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ kích thích chọn lọc biểu hiện enzyme CYP3A trong gan thai nhi, trực tiếp gây tổn thương nhau thai và gan của bào thai, đặc biệt nghiêm trọng hơn ở thai cái [5].

Nghiên cứu chỉ ra rủi ro cho nội tạng thai nhi

Tác động độc hại của việc phơi nhiễm PA trước sinh đối với sự phát triển hình thái và chức năng tạng đã được ghi nhận chi tiết qua các mô hình thực nghiệm động vật.

Nghiên cứu năm 2019 khảo sát độc tính trên chuột cống mang thai được cho uống retrorsine (RTS) hoặc monocrotaline (MCT) [6]. Kết quả cho thấy thai nhi bị phơi nhiễm PA bị giảm chiều dài cơ thể và chiều dài đuôi, đồng thời sụt giảm trọng lượng sơ sinh rõ rệt [6]. Đáng chú ý, các tổn thương mô bệnh học ở gan và phổi chỉ xuất hiện chọn lọc ở thai nhi mà không thấy trên chuột mẹ [6].

Bên cạnh tổn thương mô, cả hai chất PA này đều làm giảm hoạt độ transaminase trong huyết thanh thai nhi [6]. Tại mô phổi của thai nhi, tỷ lệ chất chống oxy hóa GSH/GSSG cùng hoạt tính của glutathione peroxidase và superoxide dismutase đều suy giảm, trong khi glutathione S-transferase lại tăng lên, thể hiện rõ nhất ở nhóm dùng MCT [6]. Lượng phức hợp pyrrole-protein độc hại gắn kết được tìm thấy trong cả gan và phổi thai nhi, trong đó phức hợp ở phổi nhóm dùng RTS chiếm khoảng 65% so với nhóm MCT [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận phơi nhiễm PA trước sinh gây độc cho gan và phổi thai nhi thông qua việc tạo chất chuyển hóa pyrrole và gây stress oxy hóa [6].

Cùng năm 2019, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá độc tính phát triển của monocrotaline (MCT) ở liều 20 mg/kg dùng đường uống trên chuột từ ngày mang thai thứ 9 đến 20 [7]. MCT gây độc tính phát triển và gây độc tế bào gan thai nhi thể hiện qua sự biến đổi hình thái gan, chỉ số sinh hóa máu và các chỉ dấu apoptosis (chết theo chương trình) của tế bào gan [7]. Dù thai đực có hoạt tính chuyển hóa cơ bản cao hơn thai cái bình thường, nhưng việc phơi nhiễm liên tục với MCT đã kích nạp chọn lọc enzyme CYP3A ở thai cái, khiến độc tính gan và chậm phát triển biểu hiện nặng nề hơn ở thai cái [7].

Mặt khác, tính an toàn chỉ được đảm bảo khi các chất alkaloid này bị loại bỏ hoàn toàn. Một nghiên cứu năm 2020 trên dịch chiết cây Ageratum conyzoides đã qua xử lý loại bỏ sạch alkaloid pyrrolizidine thử nghiệm trên chuột Wistar mang thai theo hướng dẫn OECD 414 [8]. Kết quả ở các liều 500, 1000 và 2000 mg/kg/ngày không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào đối với chuột mẹ lẫn quá trình phát triển hình thái, tạng phủ và xương của thai nhi [8]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ (NOAEL) đạt mức 2000 mg/kg/ngày, chứng minh tác nhân gây độc phôi thai chính là PA [8].

Đánh giá bằng chứng và khoảng trống y học

Các dữ liệu thực nghiệm đã xác lập rõ ràng cơ chế gây độc của PA đối với bào thai thông qua chuyển hóa CYP3A và stress oxy hóa [1, 2, 3]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng sinh học chi tiết về liều lượng gây độc gan, phổi thai nhi hiện mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột mang thai) [1, 2, 3].

Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng can thiệp trực tiếp trên phụ nữ mang thai vì rào cản y đức ngặt nghèo. Tuy nhiên, các phân tích vi thể mô gan người đã khẳng định hệ enzyme người cũng chuyển hóa PA thành chất độc tương tự như ở chuột [3]. Hơn nữa, việc thổ tam thất chứa nhiều loại PA có độc tính tế bào gan không thể đảo ngược trên người là sự thật đã được kiểm chứng [5, 6]. Do đó, các cảnh báo tránh sử dụng dược thảo này trong thai kỳ là hoàn toàn có cơ sở khoa học vững chắc.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với thảo dược chi Gynura?

Mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ đang chuẩn bị mang thai, đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào hoặc đang cho con bú đều phải tránh sử dụng thổ tam thất và các sản phẩm chiết xuất từ chi Gynura [1, 2, 5]. Độc tố có thể đi qua nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh.

Người có tiền sử mắc các bệnh lý về gan như viêm gan, men gan cao, suy gan hoặc suy giảm chức năng thải độc không được dùng thổ tam thất [5, 6]. Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc điều trị có chuyển hóa qua enzym gan CYP3A cũng cần tránh tiếp xúc vì nguy cơ tương tác thuốc bất lợi [2, 3].

Lời khuyên thực tế để bảo vệ thai kỳ an toàn

Để phòng tránh ngộ độc alkaloid pyrrolizidine từ thổ tam thất, thai phụ cần lưu ý:

  • Không tự ý thu hái, mua bán các loại rễ củ gắn mác "tam thất", "thổ tam thất" không rõ nguồn gốc để sắc uống, ngâm rượu hoặc nấu canh bồi bổ.
  • Luôn kiểm tra kỹ đơn thuốc y học cổ truyền, đảm bảo thảo dược được kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa tại các cơ sở khám chữa bệnh uy tín, được kiểm nghiệm không lẫn tạp chất hay PA độc hại [4, 5].
  • Tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng để trị tiêu sưng, cầm máu hay giảm đau trong thai kỳ mà chưa có chỉ định y khoa [1].
  • Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như vàng da, vàng mắt, chán ăn, đau tức hạ sườn phải hoặc sụt cân trong thai kỳ sau khi dùng dược liệu lạ, cần đến bệnh viện chuyên khoa kiểm tra ngay.

Tóm lại, thổ tam thất là dược liệu tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao đối với sự phát triển của thai nhi do chứa các alkaloid pyrrolizidine có khả năng xuyên qua nhau thai gây tổn thương gan phổi [1, 2]. Thay vì tùy tiện bồi bổ bằng cây cỏ dân gian, thai phụ nên xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dung nạp bất kỳ loại thảo dược nào.