Nỗi ám ảnh kiết lỵ và bài thuốc dân gian từ phượng nhỡn thảo
Kiết lỵ với các triệu chứng đau quặn bụng, mót rặn và đi ngoài phân nhầy máu luôn là nỗi ám ảnh đối với hệ tiêu hóa. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau cách dùng phượng nhỡn thảo (quả hoặc vỏ của cây thanh thất, tên khoa học là Ailanthus altissima) để chặn đứng chứng bệnh này.
Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này đã được khoa học hiện đại xác thực hay chưa? Câu trả lời ngắn gọn là: Chưa có đủ bằng chứng lâm sàng trên người. Dù y học cổ truyền ghi nhận loài cây này dùng trong trị tiêu chảy, bệnh đường tiêu hóa [1], nhưng các thử nghiệm hiện đại về hoạt tính kháng khuẩn hay ký sinh trùng đường ruột của nó hầu hết chỉ mới dừng ở mức ống nghiệm (in vitro) hoặc trên sinh vật mô hình [2] [3].
Vì sao phượng nhỡn thảo được cho là có khả năng trị bệnh đường ruột?
Cây phượng nhỡn thảo (Ailanthus altissima) thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae) [4] [2]. Về mặt hóa học, loài thực vật này nổi tiếng với các hợp chất đắng đặc trưng gọi là quassinoid [4] [5].
Các quassinoid tiêu biểu được phân lập từ cây gồm có ailanthone, shinjulactone, chaparrinone, glaucarubinone và các glycoside [4] [5]. Trong y học cổ truyền phương Đông, các bộ phận khác nhau của loài cây này thường được dùng chữa giun đũa, chảy máu, di tinh, tiêu chảy và các bệnh lý đường tiêu hóa khác [1]. Các nhà nghiên cứu giả định rằng nhóm hoạt chất đắng quassinoid mang hoạt tính sinh học đa dạng, có thể ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại trong lòng ruột [1].
Các nghiên cứu khoa học thực tế nói gì?
Để đánh giá thực hư công dụng diệt khuẩn hay chống ký sinh trùng đường ruột, cần xem xét cụ thể từng nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố trên thế giới.
Nghiên cứu về ức chế ký sinh trùng mô hình: Năm 2020, một nghiên cứu đã đánh giá tác động của chiết xuất vỏ thân Ailanthus altissima (pha cồn-nước tỷ lệ 7:3) trên ấu trùng L4 của giun tròn mô hình Caenorhabditis elegans [3]. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật sắc ký HPLC, cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và kính hiển vi lực nguyên tử [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất ở nồng độ 1 mg/mL làm ức chế sinh sản không thể hồi phục ở ấu trùng L4 thông qua việc phá hủy tế bào mầm và trục noãn [3]. Hợp chất chính chịu trách nhiệm cho tác dụng này được xác định là ailanthone với giá trị IC50 là 2,47 µM [3]. Dù vậy, giới hạn rõ ràng là C. elegans chỉ là sinh vật giun tròn mô hình, không phải amip (Entamoeba histolytica) hay vi khuẩn lỵ (Shigella) gây bệnh kiết lỵ ở người.
Nghiên cứu về hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét: Năm 2003, các nhà khoa học đã thử nghiệm dịch chiết và các quassinoid từ cây mầm Ailanthus altissima chống lại ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum trong ống nghiệm [2]. Hai hợp chất quassinoid là ailanthone và 6alpha-tigloyloxychaparrinone cho thấy hoạt tính chống cả chủng kháng và nhạy cảm với chloroquine [2]. Trong đó, ailanthone thể hiện độc tính thấp đối với dòng tế bào thận khỉ xanh châu Phi (Vero) [2]. Dù cho thấy khả năng kháng nguyên sinh động vật, nghiên cứu này chỉ tập trung vào ký sinh trùng sốt rét, không liên quan đến tác nhân gây lỵ đường ruột.
Nghiên cứu trên trực khuẩn lao và virus: Một nghiên cứu in vitro năm 1997 đánh giá 56 quassinoid phân lập từ các cây họ Simaroubaceae, trong đó có 10 hợp chất từ Ailanthus altissima, để kiểm tra hoạt tính kháng vi khuẩn lao [4]. Dù shinjulactone K, ailanthone, shinjudilactone nằm trong nhóm có tác động mạnh nhất, hoạt tính tổng thể rất thấp (chỉ đạt 0-19%) [4]. Ngoài ra, các hợp chất quassinoid mới như chuglycoside J và K từ quả (samara) của phượng nhỡn thảo chỉ mới được chứng minh ức chế virus khảm thuốc lá (TMV) trong phòng thí nghiệm với IC50 lần lượt là 56,21 và 137,74 µM [1] [5].
Bằng chứng hiện tại: Tiềm năng phòng thí nghiệm nhưng thiếu dữ liệu người bệnh
Từ các công bố trên, có thể thấy các quassinoid từ chiết xuất phượng nhỡn thảo sở hữu phổ hoạt tính sinh học khá rộng: từ ức chế tế bào khối u [6], kháng virus thực vật [1] [5], ức chế kích hoạt kháng nguyên sớm của Epstein-Barr virus [7], cho đến chống ký sinh trùng mô hình [3]. Nghiên cứu trên chuột cống dùng liều 50-200 mg/kg chiết xuất vỏ thân trong 28 ngày cũng ghi nhận tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ trí nhớ [8].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân bị kiết lỵ. Các thử nghiệm mới dừng lại ở tế bào nuôi cấy in vitro, giun mô hình trong đĩa petri [2] [3]. Cơ chế tác động trực tiếp lên amip gây bệnh lỵ hay vi khuẩn đường ruột gây tiêu chảy cấp ở người chưa được xác minh cụ thể. Do đó, tuyên bố dược liệu này "trị dứt điểm kiết lỵ" là suy diễn vượt quá dữ liệu khoa học hiện có.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng phượng nhỡn thảo
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm lưu truyền trong dân gian với hiệu quả đã được y học kiểm chứng. Khi nghe nói cây có vị đắng, có tính sát trùng đường ruột [1], nhiều người tự ý hái quả hoặc cạo vỏ cây sắc uống đậm đặc khi bị đau bụng, đi ngoài ra máu.
Việc tự chữa kiết lỵ tại nhà cực kỳ nguy hiểm. Kiết lỵ do vi khuẩn hoặc amip nếu không được điều trị bằng phác đồ kháng sinh/diệt ký sinh trùng chuẩn xác có thể dẫn đến biến chứng mất nước nặng, thủng ruột hoặc áp xe gan. Hơn nữa, các quassinoid trong phượng nhỡn thảo có thể mang độc tính tế bào [6], việc dùng bừa bãi không kiểm soát liều lượng tiềm ẩn rủi ro ngộ độc.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Do các nghiên cứu dược lý hiện đại phần lớn chỉ thực hiện trên tế bào [6], chuột cống [8] hoặc giun tròn [3], độ an toàn của dược liệu này trên người chưa được thiết lập đầy đủ.
Những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên nhóm này; hoạt tính ức chế tế bào của quassinoid [6] có thể gây rủi ro khôn lường cho thai nhi.
- Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa non nớt rất dễ bị tổn thương bởi các hợp chất đắng liều cao.
- Người có bệnh gan, thận mạn tính: Việc chuyển hóa các hoạt chất tự nhiên chưa rõ độc tính có thể làm tăng gánh nặng cho gan và thận.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các triệu chứng của hội chứng lỵ như đi tiêu nhiều lần, phân có mủ máu, sốt và đau quặn bụng, không nên tự ý tìm kiếm phượng nhỡn thảo để sắc uống.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đi khám tại cơ sở y tế để được xét nghiệm phân, xác định chính xác nguyên nhân (vi khuẩn hay amip) và dùng thuốc đúng chỉ định. Trong thời gian điều trị, cần duy trì bù nước và điện giải đầy đủ, ăn uống thực phẩm mềm, nấu chín kỹ để bảo vệ niêm mạc ruột. Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc hỗ trợ nào từ thảo dược, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế, không tự ý dùng các bộ phận của cây phượng nhỡn thảo khi chưa được kiểm nghiệm và chuẩn hóa liều lượng.
Phượng nhỡn thảo chứa các hợp chất quassinoid đầy tiềm năng sinh học [4] [3]. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến viên thuốc điều trị kiết lỵ an toàn cho người vẫn còn rất xa. Người bệnh cần tỉnh táo, kết hợp giữa lối sống vệ sinh và tuân thủ y học hiện đại thay vì đặt cược sức khỏe vào các kinh nghiệm dân gian chưa được kiểm chứng.

