Nhầm lẫn phổ biến giữa quả dướng và tang thầm
Trong đời sống hàng ngày, nhiều người thường nhầm lẫn giữa cây dướng (Broussonetia papyrifera) và cây dâu tằm (Morus alba). Cả hai loài này đều thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) và mang nhiều nét tương đồng về hình thái lá cũng như môi trường sống tự nhiên [1]. Quả của cây dâu tằm thường được y học cổ truyền gọi là tang thầm, một vị thuốc quen thuộc, trong khi quả dướng lại ít phổ biến hơn và mang nhiều đặc tính riêng biệt cần thận trọng khi sử dụng.
Thực tế, dữ liệu khoa học hiện nay về thành phần dinh dưỡng, tính vị cũng như ngưỡng an toàn chi tiết của quả dướng so với tang thầm vẫn còn rất hạn chế. Các nghiên cứu hiện đại tập trung chủ yếu vào đặc tính di truyền, khả năng xử lý kim loại nặng của cây dướng và dâu tằm, thành phần hợp chất trong lá, hoặc dị nguyên phấn hoa, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu xác lập ngưỡng độc tính hay liều lượng ăn uống an toàn tuyệt đối của quả dướng trên người [1, 2, 7]. Do đó, người dùng không nên tự ý dùng quả dướng thay thế tang thầm khi chưa có chỉ dẫn y khoa.
Nguồn gốc phân loại học giữa chi Dướng và chi Dâu tằm
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loài, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích bộ gen lục lạp và ty thể nhằm xác định chính xác mối quan hệ tiến hóa. Về mặt phân loại sinh học, dướng thuộc chi Broussonetia, còn dâu tằm thuộc chi Morus [2, 3].
Một nghiên cứu di truyền học công bố năm 2022 đã phân tích hoàn chỉnh bộ gen lục lạp của ba loài thuộc chi Broussonetia (B. papyrifera, B. kazinoki, B. kaempferi) với kích thước dao động từ 160.239 bp đến 160.841 bp [1]. Kết quả phân tích phát sinh loài trên 35 loài thuộc họ Moraceae dựa trên 66 gen mã hóa protein cho thấy hai nhánh phân hóa rõ rệt [1]. Nhánh thứ nhất chứa chi Morus và Artocarpus, trong khi nhánh thứ hai bao gồm các chi còn lại, bao gồm Broussonetia [1]. Nghiên cứu ước tính sự phân hóa của chi Broussonetia đã diễn ra từ khoảng 26 triệu năm trước [1].
Cùng năm 2022, một nghiên cứu khác công bố cấu trúc bộ gen ty thể của ba loài Broussonetia (B. papyrifera, B. kaempferi, B. monoica) cũng chỉ ra sự không đồng nhất về mặt di truyền giữa các loài trong chi [2]. Cụ thể, bộ gen ty thể của B. monoica và B. papyrifera có cấu trúc vòng đơn, trong khi B. kaempferi sở hữu cấu trúc vòng kép độc đáo [2]. Sự khác biệt cấu trúc sâu sắc này khẳng định tính độc lập về đặc tính sinh học của dướng so với các loài cùng họ như dâu tằm [5, 8].
So sánh thành phần phenolic và hoạt tính chống oxy hóa
Mặc dù chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp thành phần dinh dưỡng của phần thịt quả giữa dướng và tang thầm, các nhà khoa học đã đánh giá sâu về hàm lượng hợp chất có hoạt tính sinh học trong dịch chiết lá của hai chi này [3]. Lá dướng và lá dâu tằm từ lâu đã được quan tâm để phát triển nguồn thức ăn chức năng và dược liệu [3].
Một nghiên cứu năm 2020 đã phân tích thành phần polyphenol và flavonoid trong dịch chiết lá của 5 loài thuộc chi Broussonetia và Morus bằng phương pháp Folin-Ciocalteu và sắc ký khối phổ UPLC-QTOF-MS/MS [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng polyphenol tổng số đạt cao nhất ở giống dâu tằm lai Morus alba L. (HMA) với 71,62 mg đương lượng axit gallic (GAE)/g chiết xuất khô [3]. Các vị trí tiếp theo lần lượt là Broussonetia kazinoki (BK) với 63,68 mg GAE/g, Morus alba (MA) đạt 52,71 mg GAE/g, B. papyrifera (BP) đạt 3.217,86 mg GAE/g, và giống dướng lai (HBP) đạt 26,26 mg GAE/g [3]. Lượng phenol cao nhất ở HMA gấp 2,73 lần so với lượng thấp nhất ở HBP (P < 0,05) [3].
Về tổng hàm lượng flavonoid xác định qua thử nghiệm so màu nhôm clorua, thứ tự giảm dần tính theo mg rutin/g chiết xuất khô là BK (313,77), HMA (269,43), MA (265,61), HBP (230,78), và BP đạt mức thấp nhất là 209,62 mg rutin/g [3]. Sự chênh lệch giữa mẫu cao nhất và thấp nhất là 1,50 lần [3]. Nghiên cứu đã xác định được 23 hợp chất phenolic và sàng lọc ra 15 chất chống oxy hóa chủ đạo bằng thử nghiệm DPPH/ABTS, cho thấy chiết xuất lá của cả dâu tằm và dướng đều có tiềm năng chống oxy hóa mạnh, nhưng tỷ lệ phân bổ các hoạt chất này có sự khác biệt rõ rệt giữa hai loài [3].
Nguy cơ độc tính và khả năng tích lũy kim loại nặng từ đất
Một vấn đề an toàn cực kỳ quan trọng khi đánh giá việc tiêu thụ các bộ phận của cây dướng và dâu tằm ngoài tự nhiên là khả năng hấp thu và tích lũy kim loại nặng độc hại từ đất [1, 4]. Cả hai loài này đều là cây thân gỗ có sức sống mạnh mẽ, thường được nghiên cứu ứng dụng trong việc cải tạo các vùng đất ô nhiễm công nghiệp [1, 4].
Nghiên cứu nhà kính năm 2018 đã khảo sát mô hình trồng xen canh cây sậy (Arundo donax) với Broussonetia papyrifera hoặc Morus alba để xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng trong thời gian 270 ngày [4]. Kết quả cho thấy khi trồng xen dướng (B. papyrifera) với A. donax, lượng tích lũy tổng cộng của chì (Pb) và kẽm (Zn) trong chồi cây tăng mạnh lần lượt là 171% và 124% so với khi trồng độc canh A. donax (P < 0,05) [4]. Đối với mô hình xen canh giữa dâu tằm (M. alba) và A. donax, lượng tích lũy thạch tín (As) và chì (Pb) trong chồi tăng lần lượt 150% và 76,5% so với trồng đơn lẻ (P < 0,05) [4].
Một thử nghiệm trong chậu khác công bố năm 2019 kéo dài 270 ngày khi trồng xen cây dương xỉ tích lũy thạch tín (Pteris vittata L.) với Morus alba hoặc Broussonetia papyrifera cũng ghi nhận hiện tượng tương tự [5]. Khi trồng xen cùng B. papyrifera, lượng hấp thu As của P. vittata tăng 64,2%, còn khi xen cùng M. alba, lượng hấp thu As tăng 80,0% (P < 0,05) [5]. Tuy hàm lượng As, Cd, Pb, Zn tích lũy trực tiếp trong mô thân lá của M. alba và B. papyrifera không tăng đột biến bởi việc trồng xen, nhưng khả năng vận chuyển và tồn lưu kim loại trong sinh khối của các loài này là có thật [5]. Điều này cảnh báo nguy cơ độc tính nghiêm trọng nếu thu hái quả hoặc lá cây mọc hoang tại các khu vực đất ô nhiễm hóa chất hoặc gần khu công nghiệp [1, 4].
Bằng chứng về tính an toàn trên mô hình dinh dưỡng động vật
Mặc dù chưa có thử nghiệm lâm sàng về ngưỡng an toàn khi ăn quả dướng ở người, các dữ liệu thực nghiệm trên động vật đã bước đầu ghi nhận phản ứng sinh học đối với sinh khối ủ chua từ cây dướng (Broussonetia papyrifera) [6].
Nghiên cứu công bố năm 2025 được tiến hành trên 40 con cừu Kazakh đực khỏe mạnh, 5 tháng tuổi, có trọng lượng ban đầu 30,12 ± 1,14 kg [6]. Đàn cừu được chia thành nhóm đối chứng ăn khẩu phần cơ bản và nhóm can thiệp được bổ sung 20% thức ăn ủ chua từ B. papyrifera (tính theo chất khô) trong 60 ngày chính thức, sau 10 ngày cho ăn thích nghi [6]. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp không có sự suy giảm về hiệu suất tăng trưởng so với đối chứng [6].
Đặc biệt, khẩu phần chứa dướng đã làm giảm đáng kể số lượng bạch cầu trung tính, tế bào lympho, bạch cầu ái toan và nồng độ creatinin huyết thanh (P < 0,05) [6]. Đồng thời, thức ăn ủ chua từ dướng làm tăng rõ rệt tổng năng lực chống oxy hóa huyết thanh, các enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase, catalase, glutathione peroxidase, các kháng thể IgA, IgM, IgG cùng các cytokine IL-2, IL-6, IL-8, đồng thời làm giảm malondialdehyde và IL-4 (P < 0,01) [6]. Hệ vi sinh vật dạ cỏ cũng tăng độ phong phú các chủng vi khuẩn có lợi như Rikenellaceae_RC9_gut_group và Christensenellaceae_R-7_group [6]. Dù vậy, đây là kết quả trên mô hình gia súc nhai lại tiêu thụ lá/cành ủ chua, không thể ngoại suy trực tiếp thành ngưỡng an toàn khi con người tiêu thụ quả dướng [6].
Cảnh báo nguy cơ dị ứng nghiêm trọng từ cây dướng
Một điểm đặc thù cần lưu ý về mặt an toàn sinh học của cây dướng là nguy cơ kích ứng và dị ứng miễn dịch qua đường hô hấp và tiếp xúc [7]. Phấn hoa của Broussonetia papyrifera từ lâu đã được biết đến là một tác nhân gây viêm mũi dị ứng nghiêm trọng [7].
Nghiên cứu y khoa năm 2025 trên các bệnh nhân viêm mũi dị ứng có phản ứng lẩy da (SPT) dương tính với dịch chiết phấn hoa dướng đã phân lập và xác định dị nguyên chính mang tên Bro p 3 [7]. Bằng phương pháp ImmunoCAP, kháng thể sIgE đặc hiệu với B. papyrifera đã được xác nhận ở 194 trên tổng số 201 bệnh nhân tham gia thử nghiệm [7]. Dị nguyên Bro p 3 là một protein vận chuyển lipid không đặc hiệu nhóm 1 (nsLTP1) có khối lượng phân tử trung bình khoảng 10.264 Da, với tỷ lệ mẫn cảm tự nhiên lên đến 78,89% [7].
Đáng chú ý, phản ứng mẫn cảm với Bro p 3 có mối tương quan thuận rõ rệt với nồng độ sIgE tăng cao đối với phấn hoa dâu tằm trắng (Morus alba), dâu tằm đỏ (Morus rubra) và cây hoa bia (Humulus scandens) [7]. Tình trạng này cũng liên quan mật thiết đến sự đồng xuất hiện của viêm kết mạc và hen phế quản ở người bệnh [7]. Thử nghiệm ức chế cho thấy Bro p 3 có khả năng ức chế liên kết IgE đối với dịch chiết phấn hoa dâu tằm M. alba [7]. Hiện tượng phản ứng chéo kháng nguyên này cho thấy những người có cơ địa dị ứng phấn hoa cây dướng cũng có nguy cơ cao bị dị ứng khi tiếp xúc với các sản phẩm từ cây dâu tằm [7].
Ai nên thận trọng và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Hiện nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học lâm sàng nào kiểm chứng liều lượng an toàn, công năng y học hay độc tính khi ăn quả dướng trên các nhóm đối tượng đặc thù như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em hoặc người có bệnh lý mạn tính. Mọi dữ liệu về thành phần hóa thực vật hiện có chủ yếu dừng lại ở phần lá, hạt hoặc sinh khối thí nghiệm trên động vật và mô hình môi trường [1, 2, 6].
Những người có tiền sử viêm mũi dị ứng, hen phế quản hoặc dị ứng với phấn hoa các loài cây thuộc họ Moraceae (như dâu tằm) cần đặc biệt cẩn trọng, tránh tiếp xúc gần cây dướng trong mùa hoa nở do nguy cơ phản ứng chéo đường hô hấp qua kháng nguyên Bro p 3 [7]. Ngoài ra, do dướng và dâu tằm có đặc tính tích lũy mạnh các kim loại nặng độc hại như chì, kẽm, thạch tín từ đất, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái quả hay các bộ phận của cây mọc tại các bãi thải, lề đường giao thông hay vùng đất nghi nhiễm kim loại để làm thực phẩm hay thuốc uống [1, 4].
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng cân bằng
Tang thầm (quả dâu tằm chín) là loại quả ăn được phổ biến, thường được dùng ngâm nước giải khát, làm mứt hoặc phơi khô làm dược liệu truyền thống. Trong khi đó, quả dướng không phải là loại trái cây thương phẩm thông dụng và tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn thực vật cũng như ô nhiễm kim loại nếu hái ngoài tự nhiên [1, 4].
Người tiêu dùng chỉ nên sử dụng quả dâu tằm rõ nguồn gốc xuất xứ, trồng ở vùng đất an toàn, không bị ô nhiễm hóa chất. Nếu có ý định sử dụng các bộ phận của cây dướng cho bất kỳ mục đích nào, cần tham vấn trực tiếp bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia thực vật học, không tự ý truyền tai các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng khoa học.
Tóm lại, dướng và dâu tằm là hai loài thực vật riêng biệt cùng họ Moraceae nhưng có bộ gen, hàm lượng hóa chất sinh học và đặc tính dị ứng khác nhau [2, 3, 7]. Dù các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất cành lá dướng có tiềm năng tăng cường chất chống oxy hóa và cải thiện miễn dịch, người dân không nên suy diễn tùy tiện sang việc ăn quả dướng tươi [6]. Việc duy trì chế độ ăn đa dạng từ những nguồn nông sản an toàn, đã được chứng minh và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế luôn là giải pháp bảo vệ sức khỏe tốt nhất.



