Nhiều người khi bắt đầu hành trình giảm cân thường chọn cách cắt giảm một nửa khẩu phần ăn trên đĩa thức ăn. Việc đột ngột thu nhỏ thể tích bữa ăn thường dẫn đến cảm giác đói cồn cào, xót ruột và khó duy trì kế hoạch dài hạn. Phản ứng này xuất phát từ cơ chế sinh lý tự nhiên khi thể tích thức ăn không đủ để kích hoạt các tín hiệu báo no lên hệ thần kinh [1].
Giải pháp cho vấn đề này không nằm ở việc cố gắng chịu đói mà là thay đổi mật độ năng lượng (energy density - calo trên mỗi gam thực phẩm) [1], [2]. Bằng cách duy trì khối lượng đĩa ăn tương đương thông qua thực phẩm giàu nước và chất xơ, bạn có thể kích hoạt các thụ thể no mà không làm tăng lượng calo nạp vào cơ thể [1], [3].
Cơ chế thụ thể căng dạ dày và mật độ năng lượng
Khi thức ăn đi vào đường tiêu hóa, dạ dày nhận biết mức độ no thông qua thể tích và trọng lượng thực tế của khối thức ăn [4], [2]. Con người có xu hướng tiêu thụ một trọng lượng thức ăn tương đối ổn định trong mỗi bữa ăn hàng ngày [2]. Nếu bạn đột ngột giảm khối lượng thức ăn, hệ tiêu hóa và các cơ chế thần kinh thể dịch sẽ báo hiệu cảm giác thiếu hụt, kích hoạt cơn đói [1].
Mật độ năng lượng được tính bằng số calo trên một gam thực phẩm (kcal/g) [1], [2]. Nước có mật độ năng lượng bằng 0 kcal/g, trong khi chất béo cung cấp tới 9 kcal/g [1]. Do đó, việc bổ sung các thành phần giàu nước hoặc chất xơ hòa tan vào cấu trúc bữa ăn sẽ làm giảm đáng kể mật độ calo tổng thể [1], [3]. Nhờ đó, người ăn kiêng có thể nạp một đĩa thức ăn đầy đặn nhưng lượng calo thực tế nhận được lại rất thấp [1], [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hành vi chỉ ra rằng cảm giác no và việc kiểm soát ăn uống chịu sự điều hòa phức tạp giữa nhận thức, cảm giác, đường tiêu hóa, nội tiết tố và tín hiệu thần kinh [1]. Khi mật độ năng lượng của thực đơn giảm xuống, cả người lớn và trẻ em từ 3 đến 5 tuổi đều có xu hướng giảm lượng năng lượng nạp vào một cách tự nhiên mà không cần thúc ép [1], [2].
4 điều chỉnh khẩu phần dựa trên mật độ năng lượng
Để thu nhỏ lượng calo nạp vào mà không phải chịu đựng cảm giác đói xót ruột, bạn có thể thực hiện 4 bước thay đổi dựa trên các bằng chứng khoa học thực nghiệm:
- Ăn món khai vị có mật độ năng lượng thấp trước bữa chính
Thói quen dùng một món ăn nhẹ có hàm lượng nước cao như súp, salad hoặc trái cây trước khi bước vào món chính đóng vai trò như một bước đệm tạo no [1]. Khi một lượng lớn thực phẩm thể tích lớn, năng lượng thấp đi vào dạ dày trước, nó sẽ kích thích cảm giác thỏa mãn và làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ ở món tiếp theo [1], [4].
- Tăng cường kết hợp nước trực tiếp vào cấu trúc thực phẩm
Nghiên cứu cho thấy việc uống nước lọc như một món đồ uống đi kèm bữa ăn không mang lại hiệu quả tạo no giống như khi nước được tích hợp trực tiếp vào trong cấu trúc món ăn để hạ mật độ năng lượng [4]. Chẳng hạn, nấu các món dạng canh, súp, hoặc pha loãng các món lỏng với nước sẽ làm tăng thể tích thực tế mà không đẩy lượng calo lên [4].
- Thay thế chất béo bằng thực phẩm giàu chất xơ
Chất béo là thành phần có mật độ năng lượng cao nhất trong chế độ ăn, dễ thúc đẩy việc ăn quá mức [3], [6]. Việc hoán đổi các nguyên liệu nhiều chất béo bằng các loại rau củ, trái cây giàu chất xơ hòa tan giúp giảm tỷ lệ calo nạp vào nhưng vẫn giữ nguyên hoặc gia tăng độ đầy của dạ dày [3]. Các chuỗi phân tử phức tạp của carbohydrate và chất xơ cũng đòi hỏi thời gian tiêu hóa và chuyển hóa lâu hơn [3].
- Kéo dài thời gian nhai bằng việc tăng kích thước khẩu phần nhóm ít năng lượng
Thay vì thu nhỏ toàn bộ các món trên đĩa, hãy chủ động tăng khẩu phần của các món có mật độ năng lượng thấp [4], [5]. Việc tiêu thụ một lượng lớn thức ăn ít năng lượng đòi hỏi người ăn phải nhai nhiều hơn, làm tăng thời gian ăn uống trung bình thêm khoảng 33% [3], [7]. Việc ăn chậm và nhai lâu này thúc đẩy phản ứng tạo no tốt hơn và giảm tiêu thụ năng lượng ở các bữa ăn kế tiếp trong ngày [3].
Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm nói gì?
Hiệu quả của việc thao tác trên mật độ năng lượng và thể tích thức ăn đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát:
Nghiên cứu của các nhà khoa học hành vi công bố năm 2018 cho thấy khi hạ thấp mật độ năng lượng của khẩu phần, người tham gia tự động giảm mức năng lượng hấp thụ tự do [1]. Các đánh giá chỉ ra rằng việc sử dụng súp, salad hoặc trái cây thể tích lớn ở đầu bữa giúp nâng cao độ no và cắt giảm năng lượng toàn bữa [1].
Năm 2011, một nghiên cứu lâm sàng dạng bài giảng chuyên đề đã thử nghiệm việc giảm mật độ năng lượng của món khai vị từ sữa bằng cách pha thêm nước để tăng thể tích [4]. Kết quả cho thấy biện pháp này làm giảm đáng kể lượng calo tiêu thụ ở bữa ăn thử nghiệm tiếp theo [4]. Trong một thử nghiệm khác thuộc nghiên cứu này, các đối tượng được phục vụ món khai vị salad với 3 mức mật độ năng lượng và 2 kích cỡ phần ăn khác nhau trước món chính mì Ý [4]. Kết quả chỉ ra việc ăn một phần salad lớn có mật độ năng lượng thấp giúp giảm tổng năng lượng tiêu thụ nhiều hơn so với phần salad nhỏ [4]. Ngược lại, ăn salad có mật độ năng lượng cao dù ở phần lớn hay nhỏ đều làm gia tăng tổng lượng calo nạp vào [4].
Năm 1983, một nghiên cứu so sánh tác động của chế độ ăn mật độ năng lượng thấp và cao trên 20 đối tượng gồm cả người béo phì và không béo phì trong thời gian 5 ngày cho mỗi chế độ [7]. Với độ chấp nhận món ăn tương đương, những người ăn chế độ mật độ năng lượng thấp đạt được cảm giác no ở mức năng lượng trung bình hàng ngày là 1.570 kcal, chỉ bằng một nửa so với mức 3.000 kcal của nhóm ăn mật độ năng lượng cao [7]. Đồng thời, thời gian ăn của họ dài hơn trung bình 33% mỗi ngày [7].
Năm 2006, nghiên cứu về thể tích bữa ăn trên người béo phì ghi nhận rằng việc dùng khẩu phần lớn các món khai vị có mật độ năng lượng cao làm tăng lượng calo tiêu thụ trong bữa chính [6]. Giữa các nhóm, dù cảm giác đói và no không có sự khác biệt lớn, nhưng mức tiêu thụ năng lượng thực tế chênh lệch tới 56% [6]. Các tài liệu này cũng xác nhận thứ bậc tạo cảm giác no của các chất dinh dưỡng đa lượng lần lượt là protein > carbohydrate > chất béo [6].
Năm 2014, một tổng quan khoa học nhấn mạnh rằng khi mật độ năng lượng giảm thông qua việc bổ sung thực phẩm mọng nước như rau củ quả, bệnh nhân giảm cân đáng kể trong các thử nghiệm lâm sàng dài hạn ngay cả khi không bị ép buộc hạn chế calo khắt khe [2]. Hiệu ứng này được quan sát thấy ở cả người lớn thuộc nhiều mức cân nặng, giới tính khác nhau cũng như trẻ nhỏ 3 đến 5 tuổi [2].
Năm 2016, nghiên cứu về mức độ no kỳ vọng cho thấy thực phẩm có mật độ năng lượng cao thường tạo ra mức độ no kỳ vọng thấp hơn khi so sánh trên cùng một lượng calo [8]. Thậm chí có sự chênh lệch kỳ vọng gấp 5 lần giữa các món ăn [8]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng phát hiện thể tích nhìn thấy bằng mắt không giải thích được toàn bộ cảm giác no kỳ vọng, mà yếu tố học hỏi và độ quen thuộc của món ăn cũng đóng vai trò quan trọng [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng
Chiến lược dựa trên mật độ năng lượng mang lại lợi ích nổi bật là tính bền vững về mặt tâm lý và hành vi [1], [5]. Người ăn không phải trải qua cảm giác thiếu thốn thức ăn hay đĩa cơm trống trải [5]. Họ có thể tiếp tục ăn với khối lượng quen thuộc nhưng mức năng lượng thực tế nạp vào lại giảm sút [2], [5].
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cũng chỉ ra những giới hạn nhất định. Dữ liệu từ các nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ kéo dài trên nhiều ngày hiện vẫn còn hạn chế [2]. Mặc dù các thử nghiệm dân số và thử nghiệm lâm sàng dài hạn cho thấy hiệu quả duy trì bền vững, cơ chế phản ứng chính xác của cơ thể khi thay đổi mật độ năng lượng vẫn chưa được hiểu tường tận [2]. Ngoài ra, cảm giác no không chỉ do thể tích quyết định mà còn bị chi phối bởi hàm lượng dinh dưỡng như protein, cấu trúc phức tạp của thực phẩm, độ ngon miệng và trải nghiệm quen thuộc trong quá khứ [3], [6], [8].
Hiểu lầm thường gặp khi áp dụng
Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng uống một cốc nước lọc to trước hoặc trong bữa ăn cũng tạo ra hiệu quả tương tự như ăn một bát súp rau củ [4]. Bằng chứng khoa học đã làm rõ: uống nước lọc kèm theo không mang lại tác động tạo cảm giác no tương đương với việc đưa nước vào liên kết bên trong cấu trúc thực phẩm để hạ mật độ năng lượng [4]. Nước tự do đi qua đường tiêu hóa nhanh chóng và không duy trì được lực căng thụ thể dạ dày lâu dài [4].
Một ngộ nhận khác là chỉ cần ăn salad thì có thể ăn bao nhiêu tùy thích. Thử nghiệm thực tế đã chứng minh, nếu món salad đó có mật độ năng lượng cao (chẳng hạn dùng nhiều sốt béo ngậy), việc ăn một phần lớn sẽ làm tăng vọt tổng lượng calo của toàn bộ bữa ăn thay vì giúp cắt giảm [4]. Khối lượng lớn chỉ phát huy tác dụng giảm calo khi bản thân món đó thực sự có mật độ năng lượng thấp [4].
Bên cạnh đó, việc giảm cân không đơn thuần là cắt giảm carbohydrate hay chất béo theo các trào lưu ăn kiêng cực đoan [1]. Các hướng dẫn dựa trên bằng chứng hiện nay khuyến cáo tập trung vào mô hình ăn uống tổng thể lành mạnh và linh hoạt thay vì chỉ chăm chăm đếm tỷ lệ các chất dinh dưỡng đa lượng [1].
Ai nên thận trọng với chế độ ăn thể tích lớn?
Mặc dù chế độ ăn mật độ năng lượng thấp rất hữu ích cho người cần kiểm soát cân nặng, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng:
- Người có bệnh lý tiêu hóa: Việc đột ngột nạp lượng lớn chất xơ và thể tích rau củ có thể gây đầy hơi, khó tiêu hoặc khó chịu dạ dày ở người có hội chứng ruột kích thích hoặc viêm loét tiêu hóa.
- Người cao tuổi hoặc người suy nhược: Nhóm người này thường có cảm giác thèm ăn kém hoặc khả năng hấp thu suy giảm. Việc ăn quá nhiều thực phẩm thể tích lớn nhưng ít calo có thể dẫn đến nguy cơ thiếu hụt năng lượng và sụt cân không mong muốn.
- Người có bệnh nền mãn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Luôn cần có sự tư vấn y khoa để điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp với tình trạng bệnh lý cá nhân.
Gợi ý áp dụng thực tế vào bữa ăn hàng ngày
Để chuyển đổi thực đơn một cách khoa học mà không bị xót ruột, bạn có thể thực hiện theo các bước cụ thể:
- Thứ tự ăn: Bắt đầu bữa ăn với một bát canh nhiều rau, một đĩa súp trong hoặc một phần salad nhỏ không sốt béo trước khi ăn cơm và thức ăn chính [1], [4].
- Cách chế biến: Tận dụng nước trong quá trình nấu nướng như hầm, nấu canh, luộc thay vì chiên xào nhiều dầu mỡ để giữ tỷ lệ nước cao trong món ăn [1], [4].
- Kết hợp thực phẩm: Thay vì cắt giảm khẩu phần tinh bột xuống quá thấp gây đói cồn cào, hãy độn thêm các loại củ quả nhiều xơ hoặc nạp đủ lượng protein hợp lý để tối ưu hóa hiệu ứng tạo no tự nhiên [3], [6].
- Tốc độ ăn: Tập trung vào bữa ăn và nhai kỹ để kéo dài thời gian ăn, giúp các tín hiệu thần kinh và hormone tiêu hóa kịp truyền tải cảm giác no lên não bộ [3], [7].
Duy trì thể tích đĩa ăn bằng cách giảm mật độ năng lượng là giải pháp bền vững giúp giải quyết triệt để cơn đói cồn cào khi kiểm soát cân nặng [1], [5]. Hãy lắng nghe cơ thể, linh hoạt lựa chọn thực phẩm tự nhiên và trao đổi với chuyên gia y tế để xây dựng thực đơn an toàn, khoa học nhất cho bản thân.
