Nhiều người tìm hiểu thảo dược truyền thống như qua lâu với kỳ vọng hỗ trợ sức khỏe và ngăn ngừa khối u. Thắc mắc phổ biến là liệu dược liệu này có thực sự tiêu diệt được tế bào bất thường dưới góc nhìn khoa học.
Câu trả lời ngắn gọn là hoạt chất chiết xuất từ qua lâu có khả năng ức chế nhiều dòng tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus trong phòng thí nghiệm cùng mô hình động vật. Hoạt chất chính mang tên trichosanthin (TCS) hoạt động như một protein bất hoạt ribosome, kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào lạ [1]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại mới dừng ở mức tiền lâm sàng trên ống nghiệm và chuột, chưa phải thuốc điều trị thực tế cho người bệnh.
Cơ chế tiêu diệt tế bào lạ qua bất hoạt ribosome
Trong y học hiện đại, trichosanthin (TCS) chiết xuất từ qua lâu được xác định là một protein bất hoạt ribosome loại I (ribosome-inactivating protein - RIP) [2]. Ribosome là bộ máy tổng hợp protein giúp tế bào duy trì sự sống và nhân lên. Khi TCS xâm nhập và làm bất hoạt bộ máy này, tế bào bất thường mất khả năng sản sinh protein thiết yếu và đi đến cái chết [2].
Quá trình chết tế bào có chương trình (apoptosis) là cơ chế tự hủy tự nhiên của cơ thể để loại bỏ tế bào lỗi mà gây viêm tối thiểu, không làm hỏng các tế bào lành xung quanh [3]. Việc kích hoạt hệ thống enzyme caspase để dẫn tới quá trình tự hủy này là một trong những mục tiêu chính của các liệu pháp điều trị ung thư [3]. Một tổng quan công bố năm 2024 đã ghi nhận hơn 180 hợp chất tự nhiên, tổng hợp và bán tổng hợp trong hai thập kỷ qua có tiềm năng kháng ung thư thông qua cơ chế kích hoạt caspase [3].
TCS tham gia trực tiếp vào mạng lưới tín hiệu này. Hoạt chất kích hoạt enzyme caspase-3, làm tăng protein thúc đẩy tự hủy là Bax và làm giảm protein bảo vệ khối u là Bcl-2 [4]. Ngoài ra, TCS còn chặn đứng chu kỳ phân chia tế bào, ức chế enzyme duy trì tuổi thọ khối u (telomerase) và khóa các đường truyền tín hiệu tăng trưởng của tế bào ác tính [5].
Các nghiên cứu trên mô hình ung thư tạng đặc
Một nghiên cứu năm 2009 đã khảo sát tác động của TCS trên dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt của chuột là RM-1 trong ống nghiệm [4]. Các nhà khoa học sử dụng xét nghiệm MTT, nhuộm huỳnh quang Hoechest 33258, phân tích dòng chảy tế bào và kỹ thuật western blot để đo lường mức độ tự hủy cũng như nồng độ protein Bax [4]. Kết quả cho thấy giá trị nồng độ ức chế một nửa số tế bào (IC50) của TCS đối với tế bào RM-1 là 117,32 mg/L [4]. TCS làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1, gây biến đổi nhân điển hình của quá trình tự hủy và làm tăng biểu hiện protein Bax theo thời gian [4].
Năm 2013, một thử nghiệm trên động vật đã đánh giá hiệu quả của TCS đối với ung thư vòm họng [5]. Chuột trụi lông được cấy ghép hai dòng tế bào ung thư vòm họng CNE1 và CNE2, sau đó chia ngẫu nhiên thành 3 nhóm: nhóm dùng TCS, nhóm đối chứng dùng nước muối sinh lý và nhóm dùng thuốc hóa trị cyclophosphamide (CTX) [5]. Nhóm nghiên cứu đo trọng lượng chuột, thể tích khối u, quan sát cấu trúc siêu vi bằng kính hiển vi điện tử truyền qua, đồng thời kiểm tra protein Bcl-2, Bax, mức độ tự hủy tế bào và hoạt tính enzyme telomerase [5]. Kết quả xác nhận TCS ức chế đáng kể sự phát triển của cả hai dòng khối u CNE1 và CNE2 so với nhóm dùng nước muối [5]. Thuốc CTX cũng ức chế khối u nhưng tốc độ chậm hơn một chút so với TCS [5]. Tác dụng này gắn liền với việc thúc đẩy tế bào tự hủy và một phần do ức chế hoạt tính telomerase [5].
Đối với ung thư cổ tử cung, nghiên cứu năm 2019 thực hiện trên hai dòng tế bào người là HeLa và caski bằng xét nghiệm CCK-8, nhuộm Ki-67, phân tích dòng chảy tế bào cùng các thử nghiệm di cư và xâm lấn [6]. Dữ liệu cho thấy TCS ức chế sự tăng sinh của tế bào HeLa và caski, làm giảm biểu hiện của dấu ấn tăng sinh Ki-67 và protein P-C-myc [6]. Hoạt chất này thúc đẩy tế bào ung thư tự hủy thông qua việc tăng mức caspase-3 và giảm mức Bcl-2 [6]. Đồng thời, TCS ngăn chặn sự di cư, xâm lấn và quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô (EMT) của tế bào ung thư cổ tử cung bằng cách ức chế đường truyền tín hiệu STAT5/C-myc [6].
Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2024 tiếp tục thử nghiệm TCS kết hợp với benserazide (Benz - chất ức chế enzyme chuyển hóa đường hexokinase 2) trên mô hình tế bào HeLa, SCC25 và chuột mang khối u SCC25 [1]. Việc dùng đơn lẻ TCS đôi khi làm kích hoạt ngược các đường truyền tín hiệu gây kháng thuốc là NFkappaB/ERK [1]. Khi kết hợp TCS và Benz, hai chất tạo ra tác dụng hiệp đồng: ức chế enzyme HK2, giảm sản xuất lactate, tăng tích tụ các gốc oxy phản ứng (ROS), khóa chu kỳ tế bào, thúc đẩy tự hủy và chặn đứng đường truyền NFkappaB/ERK [1]. Phác đồ kết hợp này đã ức chế đáng kể sự phát triển khối u trên mô hình chuột ghép tế bào SCC25 [1].
Tác động trên tế bào máu ác tính và tế bào nhiễm virus
Trên nhóm bệnh lý huyết học, một nghiên cứu năm 2007 đã khảo sát cơ chế gây độc tế bào của TCS trên dòng tế bào bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính ở người là K562 [2]. Kết quả ghi nhận TCS thúc đẩy tế bào K562 tự hủy phụ thuộc vào thời gian và nồng độ, quá trình này bị chặn lại nếu dùng chất ức chế caspase-3 [2]. Dù TCS làm tăng tạm thời nồng độ canxi nội bào và tăng chậm gốc oxy phản ứng, việc dùng chất gắp canxi hay chất chống oxy hóa không làm thay đổi mức độ tự hủy tế bào [2]. Thay vào đó, TCS hoạt động một phần thông qua việc ức chế enzyme PKC và kích hoạt phân cắt caspase-3 [2]. Chất kích hoạt PKC (PMA) làm giảm tác dụng của TCS, trong khi chất ức chế PKC (calphostin c) làm tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào của TCS [2].
Một công trình khác cùng năm 2007 đã kiểm tra TCS trên nhiều dòng tế bào bệnh bạch cầu và u lympho của người trong ống nghiệm bằng phương pháp loại trừ xanh trypan và phân tích dòng chảy tế bào [7]. Ở nồng độ 12,5 microg/ml, TCS ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào này nhưng theo những cơ chế khác nhau tùy loại tế bào [7]. Đối với dòng tế bào lympho T và đại thực bào, TCS tiêu diệt bằng cách kích hoạt quá trình tự hủy [7]. Ngược lại, trên dòng tế bào lympho B, TCS ức chế tăng trưởng bằng cách bắt giữ tế bào dừng lại ở pha S của chu kỳ phân chia mà không gây hiện tượng tương tự trên lympho T ở cùng điều kiện [7].
Bên cạnh tế bào ung thư, TCS còn cho thấy tác động chọn lọc trên tế bào nhiễm virus. Nghiên cứu năm 2005 đã đánh giá khả năng kháng virus HIV-1 của TCS trên dòng tế bào H9 trong ống nghiệm [8]. Ở nồng độ TCS 25 microg/ml, tỷ lệ tế bào H9 bình thường bị tự hủy là 8,4%, trong khi tỷ lệ tự hủy ở các tế bào H9 nhiễm HIV-1 mạn tính lên tới 24,5% [8]. Sự khác biệt này không xuất hiện ở nhóm đối chứng không dùng TCS [8]. Các xét nghiệm độc tính và phân mảnh DNA cũng xác nhận khả năng sống sót của tế bào nhiễm HIV-1 luôn thấp hơn và mức độ đứt gãy DNA cao hơn sau khi xử lý bằng TCS [8].
Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Lợi ích rõ ràng nhất từ chuỗi dữ liệu trên là TCS sở hữu phổ tác dụng rộng: vừa ức chế khối u, điều hòa miễn dịch, vừa kháng virus [6]. Hoạt chất tấn công tế bào bất thường qua nhiều đích ngắm phân tử, từ việc bất hoạt ribosome, chặn đường phân, khóa chu kỳ tế bào đến kích hoạt hệ thống caspase tự hủy [1].
Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng hiện tại rất lớn. Toàn bộ các kết quả khả quan nêu trên đều chỉ mới thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên chuột thí nghiệm (in vivo) [1]. Bản thân việc đưa TCS vào sử dụng lâm sàng thường quy trong điều trị ung thư vẫn bị cản trở lớn bởi tính sinh kháng nguyên (antigenicity) - tức khả năng kích thích hệ miễn dịch cơ thể tạo phản ứng chống lại chính hoạt chất này [1]. Nhiều cơ chế chi tiết của TCS trên từng dòng tế bào vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [8].
Hiểu lầm nguy hiểm nhất của người dân là đánh đồng kết quả của hoạt chất tinh khiết TCS trong phòng thí nghiệm với việc uống nước sắc quả qua lâu thô. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng protein TCS đã tinh chế với nồng độ chuẩn xác như 12,5 microg/ml, 25 microg/ml hoặc 117,32 mg/L tiếp xúc trực tiếp lên tế bào đích [4]. Việc tự đun nấu dược liệu tại nhà không thể tạo ra nồng độ hoạt chất tương đương tại khối u, thậm chí protein dễ bị phân hủy qua đường tiêu hóa.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với dược liệu này?
Nhóm đầu tiên tuyệt đối không được sử dụng qua lâu hoặc các chế phẩm chứa TCS là phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Nghiên cứu y học hiện đại khẳng định rõ TCS có đặc tính gây sẩy thai mạnh (abortifacient) [1].
Nhóm thứ hai cần tránh là người có cơ địa dị ứng hoặc hệ miễn dịch nhạy cảm. Do TCS là một protein thực vật có tính sinh kháng nguyên cao, việc đưa vào cơ thể có thể kích hoạt phản ứng dị ứng nghiêm trọng [1].
Ngoài ra, bệnh nhân ung thư đang trong quá trình hóa trị, xạ trị, người có bệnh nền gan thận hoặc người nhiễm HIV đang dùng thuốc kháng virus không được tự ý dùng qua lâu. Việc tự dùng thảo dược có thể gây tương tác thuốc bất lợi hoặc làm chậm trễ phác đồ điều trị chuẩn của y học hiện đại.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Trong đời sống thực tế, người dân tuyệt đối không tự ý mua hạt, quả hay rễ qua lâu về sắc uống với mục đích tiêu diệt khối u hay chữa bệnh máu ác tính. Các mức liều lượng công bố trong nghiên cứu chỉ dành cho môi trường nuôi cấy tế bào và động vật, chưa có phác đồ liều dùng, thời điểm dùng hay cách chế biến qua lâu để trị ung thư cho người.
Cách tiếp cận đúng đắn nhất là xem các thông tin này như cơ sở khoa học đang được giới y sinh phát triển thành thuốc đích trong tương lai. Để bảo vệ cơ thể trước nguy cơ tế bào lạ, người đọc nên duy trì lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, uống đủ nước, vận động thể lực đều đặn và khám sức khỏe định kỳ để tầm soát bệnh sớm. Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc cổ truyền nào có thành phần qua lâu để hỗ trợ triệu chứng thông thường, người bệnh bắt buộc phải thăm khám và tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Tóm lại, hoạt chất trichosanthin từ qua lâu thể hiện tiềm năng rõ rệt trong việc kích hoạt quá trình tự hủy của nhiều dòng tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus trên mô hình tiền lâm sàng. Dù vậy, rào cản về phản ứng miễn dịch và sự thiếu hụt thử nghiệm trên người khiến hoạt chất này chưa thể dùng làm thuốc điều trị đại trà. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, tuân thủ phác đồ y khoa chuẩn và luôn tham vấn bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại dược liệu nào.
