Thức giấc giữa đêm vì cổ họng khô rát, uống nhiều nước vẫn khát là tình trạng nhiều người gặp phải. Truyền miệng dân gian thường nhắc đến thiên hoa phấn (rễ cây qua lâu) như vị thuốc sinh tân chỉ khát, giúp làm mát và tạo dịch cho cơ thể.

Tuy nhiên, xét trên góc độ y học hiện đại, các dữ liệu nghiên cứu về chứng khô miệng (xerostomia) hiện nay hoàn toàn chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh thiên hoa phấn hay rễ qua lâu có khả năng phục hồi trực tiếp tuyến nước bọt. Thay vào đó, khoa học tập trung giải mã nguyên nhân suy giảm chức năng tuyến nước bọt từ kích thước tuyến, bệnh lý toàn thân, tác dụng phụ của thuốc cho đến tổn thương do xạ trị, từ đó tìm kiếm các giải pháp bảo tồn và tái tạo mô chuyên sâu.

Khô miệng mạn tính không chỉ là chuyện thiếu nước

Nhiều người lầm tưởng khô miệng đơn thuần do cơ thể thiếu nước hoặc "nóng trong". Thực tế, nước bọt được sản xuất bởi hệ thống các tuyến nước bọt lớn (gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi) và hàng loạt tuyến nước bọt nhỏ nằm rải rác trong khoang miệng [1].

Khi ăn nhai (có kích thích), khoảng 60-70% lượng nước bọt tiết ra đến từ tuyến mang tai, phần còn lại do các tuyến khác đảm nhận [1]. Ngược lại, ở trạng thái nghỉ ngơi (không có kích thích), việc duy trì độ ẩm trong miệng chủ yếu nhờ vào tuyến dưới hàm, tuyến dưới lưỡi và vô số tuyến nước bọt nhỏ [1]. Hoạt động của các tuyến này phụ thuộc chặt chẽ vào các xung thần kinh điều khiển tức thời cũng như duy trì dinh dưỡng lâu dài cho tuyến [2].

Khi chức năng tuyến nước bọt suy giảm (chứng khô miệng - xerostomia), người bệnh không chỉ cảm thấy khô rát, thay đổi vị giác mà còn đối mặt với hàng loạt hệ lụy [1]. Thiếu nước bọt dẫn đến vệ sinh răng miệng kém, sâu răng, dễ nhiễm khuẩn khoang miệng, đau rát miệng, rối loạn giấc ngủ và gặp khó khăn rõ rệt khi nhai nuốt [3, 5].

Giải mã nguyên nhân khiến tuyến nước bọt "đình công"

Các nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng chứng khô miệng mạn tính bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp chứ không đơn giản là thiếu hụt dịch cơ thể thông thường. Việc giảm kích thích thần kinh hoặc tác dụng phụ của các loại thuốc điều trị ở người cao tuổi là những yếu tố góp phần làm giảm lưu lượng nước bọt [2]. Ngoài ra, bệnh tự miễn như hội chứng Sjogren tiến triển và quá trình lão hóa cũng làm gia tăng số lượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng tuyến nước bọt [1, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 ghi nhận tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của chứng khô miệng có mối tương quan với độ nặng của bệnh Crohn (một dạng bệnh viêm ruột) [2]. Ở bệnh nhân Crohn, lưu lượng nước bọt khi nghỉ giảm xuống, đồng thời nồng độ kháng thể SIgA, IgA và lactoferrin trong nước bọt tăng cao, đặc biệt khi đi kèm tình trạng viêm hạt vùng miệng - mặt [2]. Sự gia tăng SIgA và lactoferrin cho thấy chức năng tuyến nước bọt đã bị biến đổi hoặc xuất hiện tình trạng viêm tại các tuyến nước bọt lớn và nhỏ [2].

Ngay cả khi không có bệnh lý nền hay dùng thuốc, kích thước tự nhiên của tuyến cũng đóng vai trò quan trọng. Một nghiên cứu năm 2009 đã sử dụng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) để đo kích thước 3 tuyến nước bọt lớn ở 7 bệnh nhân bị khô miệng không rõ nguyên nhân và đối chiếu với 7 người khỏe mạnh cùng độ tuổi, giới tính [3]. Kết quả hình ảnh MRI không thấy tổn thương bệnh lý, nhưng kích thước tuyến mang tai và tuyến dưới hàm, cũng như lưu lượng nước bọt (cả khi nghỉ và khi nhai) ở nhóm bệnh nhân khô miệng đều nhỏ hơn và thấp hơn đáng kể so với người khỏe mạnh [3]. Tốc độ tiết nước bọt tính trên mỗi đơn vị kích thước của cả 3 tuyến lớn gộp lại cũng thấp hơn ở nhóm bệnh nhân này, chứng tỏ họ vừa có tuyến nước bọt nhỏ bẩm sinh vừa kèm theo suy giảm chức năng bài tiết [3].

Tổn thương tuyến nước bọt do điều trị ung thư: Góc nhìn từ các nghiên cứu

Nguyên nhân gây khô miệng nặng nề và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất hiện nay là tổn thương sau xạ trị vùng đầu cổ hoặc điều trị i-ốt phóng xạ [4, 5]. Các dữ liệu này giúp độc giả hiểu rõ vì sao khi mô tuyến đã tổn thương thực thể, việc chỉ dùng một loại thảo dược như thiên hoa phấn khó có thể "hồi sinh" tuyến nước bọt.

Một nghiên cứu năm 1993 đánh giá 50 bệnh nhân bị khô miệng do xạ trị vùng đầu cổ (33 nam, 17 nữ, tuổi trung bình 52,7; tổng liều xạ vào khối u trung bình 6034 cGy) so với 50 người khỏe mạnh không xạ trị [4]. Kết quả cho thấy lưu lượng nước bọt (cả khi nghỉ và khi kích thích) ở cả tuyến mang tai và tuyến dưới hàm/dưới lưỡi của bệnh nhân đều giảm mạnh (p = 0,0001) [4]. Thành phần hóa học của nước bọt cũng biến đổi: nồng độ lactoferrin và clorua trong nước bọt tuyến mang tai của bệnh nhân xạ trị tăng cao đáng kể (p = 0,0001) [4]. Những bệnh nhân nhận liều xạ ở nhóm thấp nhất (từ 5000 cGy trở xuống) có lưu lượng nước bọt cao hơn rõ rệt so với nhóm nhận liều cao nhất (từ 6800 cGy trở lên; p = 0,025), và các tuyến chỉ bị chiếu xạ một phần vẫn giữ được một số chức năng tốt hơn tuyến bị chiếu xạ toàn bộ (p = 0,003) [4].

Đối với ung thư tuyến giáp, điều trị bằng i-ốt phóng xạ (RAI) cũng gây viêm tuyến nước bọt mạn tính [5]. Một nghiên cứu năm 2013 đã theo dõi 213 bệnh nhân cắt tuyến giáp có dùng RAI bằng phương pháp xạ hình tuyến nước bọt (SGS) ngay trước điều trị và sau 5 năm [5]. Sau 5 năm, trong tổng số 852 tuyến nước bọt được kiểm tra, có 182 tuyến (21,3%) bị suy giảm điểm hấp thu (mức độ nhẹ 4,2%, trung bình 7,4%, nặng 9,7%), ảnh hưởng đến 47,4% số bệnh nhân ở ít nhất một trong bốn tuyến [5]. Phân suất tống xuất nước bọt cũng giảm ở 173 trên 852 tuyến (20,3%; nhẹ 5,4%, trung bình 6,8%, nặng 8,1%), gặp ở 43,7% bệnh nhân [5].

Nghiên cứu năm 2013 này ghi nhận có 35 bệnh nhân (16,4%) than phiền bị khô miệng sau 5 năm, đặc biệt phổ biến hơn ở nhóm nhận liều RAI 5,55 GBq so với nhóm nhận liều 3,7 GBq [5]. Đáng chú ý, triệu chứng khô miệng xuất hiện nhiều hơn ở những người bị suy giảm chức năng tuyến dưới hàm so với người bị suy tuyến mang tai (68,8% so với 33,3%, p < 0,05) [5].

Về khả năng tự phục hồi của tuyến nước bọt sau xạ trị, một tổng quan năm 2014 chỉ ra rằng chứng khô miệng nặng (khi chức năng tuyến dài hạn giảm xuống dưới 25% so với ban đầu) thường có thể tránh được nếu ít nhất một tuyến mang tai được bảo vệ ở liều xạ trung bình dưới 20 Gy, hoặc cả hai tuyến giữ ở mức dưới 25 Gy [1].

Một nghiên cứu năm 2022 trên 62 tuyến nước bọt của 31 bệnh nhân ung thư đầu cổ (đánh giá bằng xạ hình trước xạ trị và sau 12 tháng) đã xác định ngưỡng chịu đựng trung bình của tuyến nước bọt là 46 Gy [6]. Sau 1 năm, tỷ lệ phục hồi chức năng tuyến nước bọt đạt 72% ở nhóm chỉ xạ trị đơn thuần (10 người), 56% ở nhóm xạ trị theo hình dạng khối u (15 người) và 44% ở nhóm xạ trị kết hợp sinh học (6 người) [6]. Điều này chứng tỏ tuyến nước bọt chỉ có thể tự phục hồi phần nào nếu liều tổn thương ban đầu không vượt ngưỡng chịu đựng [6].

Y học hiện đại làm gì để bảo tồn và tái tạo tuyến nước bọt?

Khi tuyến nước bọt suy giảm chức năng, các phương pháp điều trị hiện hành phần lớn chỉ mang tính chất giảm nhẹ triệu chứng tạm thời [7]. Để giải quyết tận gốc, y học hiện đại đang đi theo hai hướng: can thiệp ngoại khoa bảo tồn trước xạ trị và công nghệ tái tạo mô bằng tế bào gốc [3, 6].

Một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu công bố năm 2006 đã thực hiện phẫu thuật chuyển vị trí 1 tuyến dưới hàm sang khoang dưới cằm (nằm ngoài vùng chiếu xạ dự kiến) cho 8 bệnh nhân ung thư đầu cổ trước khi họ bước vào hóa xạ trị [8]. Kết quả cho thấy cả 8 bệnh nhân đều hoàn thành điều trị mà không gặp biến chứng phẫu thuật nào, các tuyến được chuyển chỗ đều nằm ngoài vùng xạ, được che chắn một phần và giữ được chức năng [8]. Sau điều trị, 4 bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng khô miệng và 3 bệnh nhân chỉ gặp triệu chứng nhẹ [8].

Xa hơn nữa, một tổng quan năm 2015 cho biết các nhà khoa học đang nghiên cứu ghép tế bào gốc mô và liệu pháp gen để khôi phục chức năng tuyến nước bọt [7]. Bằng công nghệ tạo "mầm cơ quan" (Organ Germ Method) kết hợp tế bào gốc biểu mô và trung mô, giới khoa học đã thử nghiệm tái tạo thành công các cơ quan có chức năng hoàn chỉnh như răng, nang lông, tuyến lệ và đang đánh giá tính khả thi để tái tạo hoàn toàn tuyến nước bọt bị hỏng [7].

Hiểu lầm thường gặp về thiên hoa phấn và các vị thuốc "sinh tân"

Trong y học cổ truyền, thiên hoa phấn (rễ qua lâu) thường được dùng trong các bài thuốc thanh nhiệt, sinh tân dịch. Tuy nhiên, hiểu lầm phổ biến của nhiều người bệnh là đánh đồng khái niệm "sinh tân chỉ khát" của Đông y với khả năng "tái tạo mô tuyến nước bọt" của y học hiện đại.

Bằng chứng từ các nghiên cứu trên cho thấy: một khi tuyến nước bọt đã bị teo nhỏ, viêm mạn tính do bệnh tự miễn, hoặc bị xơ hóa do tia xạ, ngay cả các kỹ thuật y khoa hiện đại cũng chỉ mới dừng ở mức điều trị giảm nhẹ hoặc đang trong giai đoạn nghiên cứu tế bào gốc [1, 3, 4]. Do đó, việc sắc uống thiên hoa phấn chỉ có thể đóng vai trò cung cấp thêm nước và làm dịu cảm giác khô họng tạm thời, hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho thấy dược liệu này sửa chữa được các tế bào tuyến đã hỏng.

Một sai lầm khác là tự ý mua rễ qua lâu về sắc uống đặc thay nước lọc hằng ngày khi thấy khát nước mạn tính. Khô miệng kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh lý đường tiêu hóa như bệnh Crohn, hội chứng Sjogren hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị [2]. Chỉ tập trung uống thảo dược mà bỏ qua thăm khám chuyên khoa sẽ làm chậm trễ việc chẩn đoán bệnh chính.

Ai nên thận trọng khi sử dụng thiên hoa phấn?

Người đang bị khô miệng kèm theo các triệu chứng bất thường như sụt cân, rối loạn tiêu hóa, sưng đau vùng góc hàm hoặc dưới hàm cần đi khám bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào. Đặc biệt, bệnh nhân ung thư vùng đầu cổ hoặc ung thư tuyến giáp đang trong quá trình xạ trị, hóa trị hoặc dùng i-ốt phóng xạ tuyệt đối không tự ý dùng thiên hoa phấn hay các bài thuốc truyền miệng khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ điều trị [4, 6].

Người cao tuổi đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính (huyết áp, tim mạch, thần kinh) cũng cần thận trọng [2]. Khô miệng ở nhóm tuổi này thường do tác dụng phụ của thuốc kết hợp với suy giảm kích thích thần kinh [2]. Việc tự ý uống thêm dược liệu có thể gây tương tác thuốc bất lợi, làm ảnh hưởng đến chức năng gan thận.

Phụ nữ mang thai, người có cơ địa tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy) theo khuyến cáo chung cũng không nên tự ý dùng các loại rễ cây có tính hàn mát kéo dài. Mọi quyết định sử dụng dược liệu cần có sự thăm khám và chỉ định liều lượng từ thầy thuốc chuyên khoa.

Cách áp dụng thực tế để làm dịu chứng khô miệng an toàn

Thay vì phụ thuộc vào một vị thuốc chưa rõ bằng chứng phục hồi tuyến nước bọt, người bị khô miệng mạn tính nên áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học dựa trên sinh lý tiết nước bọt. Vì hoạt động nhai giúp kích thích tuyến mang tai tiết ra tới 60-70% lượng nước bọt, bạn có thể nhai kẹo cao su không đường hoặc ngậm kẹo cứng không đường để kích thích phản xạ thần kinh của tuyến (nếu tuyến vẫn còn một phần chức năng) [1, 5].

Trong sinh hoạt hằng ngày, hãy chia nhỏ lượng nước uống thành từng ngụm nhỏ rải rác suốt cả ngày để giữ ẩm niêm mạc miệng liên tục, thay vì uống một lúc quá nhiều nước. Khi chế biến món ăn, nên ưu tiên các món mềm, có nước dùng, súp hoặc canh để hỗ trợ quá trình nhai nuốt dễ dàng hơn, tránh các thực phẩm khô cứng, cay nóng hoặc quá mặn gây kích ứng niêm mạc miệng đang bị tổn thương [3, 5].

Nếu muốn sử dụng thiên hoa phấn như một loại trà thảo mộc hỗ trợ làm mát, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ Đông y để có liều lượng phù hợp, dùng đúng nguồn dược liệu sạch và chỉ coi đây là giải pháp bổ sung nước phụ trợ. Song song đó, cần chú trọng vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng, chải răng bằng kem có fluor và khám nha khoa định kỳ để ngăn ngừa sâu răng, nhiễm khuẩn khoang miệng do thiếu hụt nước bọt bảo vệ [3, 5].

Chứng khô miệng, khát nước mạn tính là một vấn đề y khoa phức tạp liên quan trực tiếp đến cấu trúc và chức năng của hệ thống tuyến nước bọt [1, 2]. Chưa có bằng chứng khoa học nào xác nhận thiên hoa phấn giúp phục hồi tuyến nước bọt bị tổn thương, vì vậy người bệnh cần giữ góc nhìn thực tế, ưu tiên thăm khám tìm nguyên nhân gốc rễ và kết hợp chăm sóc khoang miệng đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ.