Tiêu thạch trong y học cổ truyền và mối lo ngộ độc

Tiêu thạch (còn gọi là diêm tiêu, thành phần chính là muối kali nitrat hoặc natri nitrat) là vị thuốc khoáng vật quen thuộc trong nhiều bài thuốc cổ truyền. Dược liệu này thường được ứng dụng để tán tích, trừ đờm, thông tiểu tiện hoặc trị sỏi đường tiết niệu. Tuy nhiên, việc tự ý bào chế, dùng sai liều lượng hoặc lạm dụng tiêu thạch tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính rất nghiêm trọng.

Nhiều người lầm tưởng các dược liệu nguồn gốc khoáng thạch hay thảo mộc tự nhiên đều lành tính, không gây hại cho cơ thể. Thực tế y khoa ghi nhận việc đưa một lượng lớn hợp chất nitrate từ tiêu thạch vào cơ thể có thể gây nên hội chứng Methemoglobin máu (MetHb) cấp tính [1]. Đây là tình trạng oxy hóa máu nguy hiểm, tước đoạt khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu và đe dọa tính mạng người dùng chỉ sau thời gian ngắn [1], [2].

Bác sĩ điều trị tại các khoa cấp cứu từng ghi nhận trường hợp người bệnh rơi vào tình trạng tím tái, suy hô hấp nặng sau khi dùng các bài thuốc cổ truyền chứa kali nitrat [1]. Hiểu rõ cơ chế gây độc của gốc nitrate và nhận biết sớm triệu chứng là cách duy nhất bảo vệ tính mạng khi xảy ra ngộ độc.

Cơ chế nitrate gây độc máu và biến đổi hồng cầu

Bình thường, phân tử hemoglobin trong hồng cầu chứa sắt ở dạng khử ferrous (Fe2+), đóng vai trò then chốt trong việc gắn kết và vận chuyển oxy đi nuôi tế bào [2]. Khi dùng tiêu thạch, lượng nitrate (NO3-) đưa vào hệ tiêu hóa sẽ chịu tác động chuyển hóa để biến đổi thành gốc nitrite vô cơ (NO2-) [3], [2].

Nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa trong phòng thí nghiệm xác nhận rằng trong môi trường dạ dày, nitrite dễ dàng phản ứng và chuyển hóa thành các hợp chất chứa nitơ hoạt tính cao [3]. Khi hấp thu vào dòng máu, chính nitrite vô cơ đóng vai trò là chất oxy hóa cực mạnh [2]. Chúng tấn công sắt trong hemoglobin, ép sắt chuyển dịch từ dạng Fe2+ sang dạng ferric (Fe3+) [2].

Hemoglobin khi bị biến đổi thành dạng Fe3+ được gọi là methemoglobin (MetHb) [2]. Phân tử MetHb mất hoàn toàn khả năng liên kết với oxy phân tử tự do [4], [2]. Kết quả là dù phổi vẫn hít đủ khí trời, oxy trong dòng tuần hoàn không thể giải phóng cho mô tế bào sử dụng, gây nên tình trạng thiếu oxy mô diện rộng và nhiễm toan chuyển hóa [5], [2].

Nghiên cứu trên mẫu máu người ghi nhận rằng khi tiếp xúc trực tiếp trong ống nghiệm, natri nitrite lập tức làm gia tăng methemoglobin, trong khi phân tử nitrate chưa bị khử hóa thì không thể hiện phản ứng oxy hóa trực tiếp này [3]. Tuy nhiên, trong cơ thể sống, nitrate từ tiêu thạch luôn bị khử thành nitrite bởi hệ vi sinh hoặc dịch tiêu hóa, kích hoạt toàn bộ chuỗi biến đổi độc tính lên hồng cầu [6], [2].

Bằng chứng lâm sàng từ các ca ngộ độc muối nitrate

Y văn quốc tế đã ghi nhận trường hợp cụ thể liên quan trực tiếp đến việc uống nhầm hoặc lạm dụng chế phẩm thuốc cổ truyền chứa tiêu thạch. Điển hình là báo cáo năm 2024 về một thiếu niên 14 tuổi người Pakistan nhập viện cấp cứu sau khi dùng chế phẩm y học cổ truyền tên "kalmi shora" chứa kali nitrat [1]. Bệnh nhân rơi vào trạng thái đau đầu đột ngột, ngủ gà, kích động, bồn chồn và toàn thân tím tái [1].

Khi thăm khám, thiết bị đo nồng độ bão hòa oxy qua da (pulse oximetry) chỉ báo mức báo động 58%, nhưng kết quả khí máu động mạch lại ghi nhận phân áp oxy bình thường ở mức 90 mmHg [1]. Mẫu máu lấy từ tĩnh mạch có màu nâu sô-cô-la bất thường – dấu hiệu điển hình của việc methemoglobin tăng vọt [1]. Bệnh nhi sau đó được tiêm thuốc giải độc xanh methylene và các triệu chứng thuyên giảm nhanh chóng [1].

Mức độ nguy hại của việc đưa gốc nitrat/nitrit vào cơ thể còn được phản ánh qua các ca ngộ độc nặng khác. Một báo cáo năm 2022 phân tích 2 ca ngộ độc cố ý bằng muối natri nitrit: bệnh nhân nam 26 tuổi uống khoảng 18 g natri nitrat dẫn đến MetHb tăng lên tới 90,3% và tử vong dù được hồi sức tích cực; người nữ 20 tuổi uống khoảng 12,5 g natri nitrit có nồng độ MetHb là 54,6%, tím tái nhưng được cứu sống nhờ dùng xanh methylene kịp thời, đưa MetHb về mức 1,2% sau 3 giờ [4].

Dữ liệu y khoa cũng ghi nhận tình trạng MetHb do các muối nitrate khác đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Một bệnh nhân nam 71 tuổi uống dung dịch chứa 76% canxi nitrate đã lập tức rơi vào tình trạng cấp cứu nguy kịch vì MetHb máu làm cản trở vận chuyển oxy [2]. Đáng lưu ý, đối với dược phẩm điều trị, liều natri nitrite gây độc xuất hiện MetHb từng được ghi nhận ở ngưỡng rất thấp, chỉ từ 300 mg [2].

Ngoài ra, nitrate còn có thể thâm nhập qua các hàng rào bảo vệ bị tổn thương. Nghiên cứu công bố năm 1979 ghi nhận 3 trường hợp công nhân bị ngộ độc MetHb độc tính cao do hấp thu trực tiếp muối nitrate qua các vùng da bị bỏng [7]. Điều này khẳng định độc tính của gốc muối này không chỉ giới hạn qua đường tiêu hóa mà còn đe dọa qua đường tiếp xúc vết thương hở [7].

Dấu hiệu nhận biết và chẩn đoán Methemoglobin máu

Ngộ độc tiêu thạch dẫn tới Methemoglobin máu thường diễn tiến nhanh với các biểu hiện đặc trưng. Người bệnh xuất hiện cảm giác đau đầu, bồn chồn, lú lẫn, buồn nôn, thở dốc và toàn thân chuyển màu xanh tím [1], [5]. Dấu hiệu trực quan rõ ràng nhất là máu tĩnh mạch rút ra có màu nâu đục như sô-cô-la hoặc cà phê cháy, không chuyển sang màu đỏ tươi kể cả khi để ngoài không khí [1], [5].

Một điểm nguy hiểm cần lưu ý là máy kẹp ngón tay đo SpO2 thông thường sẽ không phản ánh đúng thực tế tình trạng thiếu oxy mô [1], [8]. Trong các trường hợp ngộ độc MetHb, máy SpO2 thường đưa ra chỉ số sai lệch hoặc chỉ dao động quanh ngưỡng 85% dù người bệnh đang suy hô hấp trầm trọng [8]. Đồng thời, tình trạng tím tái của nạn nhân hoàn toàn không đáp ứng với liệu pháp thở oxy liều cao [5], [8].

Để chẩn đoán chính xác và định lượng tỷ lệ MetHb trong máu, kỹ thuật đo sắc ký quang phổ máu (co-oximetry) hoặc phân tích khí máu là tiêu chuẩn vàng [5], [8]. Nồng độ MetHb bình thường trong cơ thể chỉ ở mức dưới 1-2%; khi tỷ lệ này vượt trên 30-40%, người bệnh bắt đầu rơi vào tình trạng toan chuyển hóa, suy tuần hoàn và nguy cơ tử vong rất cao nếu vượt ngưỡng 50-70% mà không được cấp cứu kịp thời [5], [4].

Những hiểu lầm nguy hại khi dùng tiêu thạch

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "tiêu thạch là muối khoáng tự nhiên nên dùng bao nhiêu cũng vô hại". Tiêu thạch dùng trong pháo sáng, diêm quẹt hay công nghiệp bảo quản thực phẩm có tính oxy hóa cực mạnh [4]. Khi dùng làm thuốc, nếu người bệnh tự mua tiêu thạch thô chưa qua tinh chế hoặc cân đong tùy tiện theo các bài thuốc truyền miệng, lượng nitrate nạp vào sẽ vượt xa ngưỡng an toàn và gây ức chế hô hấp tế bào [1], [2].

Sai lầm tiếp theo là nghĩ rằng có thể cho người tím tái thở bình oxy tại nhà để cấp cứu ngộ độc tiêu thạch. Bản chất của Methemoglobin máu là phân tử hemoglobin bị biến tính sắt, không còn khả năng liên kết với oxy [2]. Do đó, việc chụp oxy lưu lượng cao không thể giải quyết được tình trạng thiếu oxy mô nếu phân tử MetHb chưa được hoàn nguyên trở lại Fe2+ [5], [8], [7].

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn tiêu thạch với các loại muối ăn thông thường cũng từng dẫn đến nhiều thảm kịch ngộ độc gia đình. Điển hình như vụ việc hơn 40 học sinh tại New Jersey bị ngộ độc MetHb hàng loạt do ăn phải súp có lẫn hàm lượng lớn nitrite [2]. Bất kỳ sự bất cẩn nào trong việc lưu trữ, dán nhãn tiêu thạch tại nhà đều có thể dẫn tới việc nuốt nhầm chất độc [6], [2].

Ai cần tuyệt đối thận trọng với độc tính nitrate?

Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh là nhóm có nguy cơ tử vong cao nhất khi tiếp xúc với các hợp chất nitrat/nitrit [5], [6]. Trẻ sơ sinh đặc biệt nhạy cảm với ngộ độc MetHb mạn tính và cấp tính do nồng độ axit dạ dày thấp, hệ vi khuẩn đường ruột có khả năng khử nitrate thành nitrite rất phát triển, cùng với việc phân tử hemoglobin của thai nhi (HbF) dễ bị oxy hóa hơn nhiều so với người lớn [6]. Một ca lâm sàng ghi nhận trẻ 16 tháng tuổi sau khi nuốt dung dịch chứa chỉ 1% natri nitrite đã lập tức rơi vào suy hô hấp với mức MetHb vọt lên 63% [6].

Những người mắc chứng thiếu hụt men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase) cũng phải đối mặt với nguy cơ tính mạng nếu bị ngộ độc tiêu thạch. Xanh methylene là thuốc giải độc hàng đầu để hạ nồng độ MetHb trong cấp cứu [1], [8]. Tuy nhiên, phác đồ này lại bị chống chỉ định đối với bệnh nhân thiếu men G6PD do nguy cơ gây tan máu dữ dội [8]. Người thiếu men này nếu ngộ độc nitrate sẽ đối mặt với phác đồ điều trị phức tạp hơn rất nhiều.

Những bệnh nhân có vết thương hở diện rộng, đặc biệt là bỏng da, tuyệt đối không đắp các loại bột tiêu thạch hoặc bài thuốc dân gian chứa nitrate lên vết thương [7]. Việc muối nitrate ngấm trực tiếp qua diện bỏng vào hệ tuần hoàn đã được y văn chứng minh là nguyên nhân gây ngộ độc MetHb toàn thân cấp tính [7]. Ngoài ra, người có tiền sử suy thận, bệnh tim mạch hoặc người cao tuổi cũng có nguy cơ tử vong cao hơn khi bị thiếu oxy mô do MetHb [2].

Khuyến cáo sử dụng an toàn và xử trí cấp cứu

Để phòng tránh ngộ độc Methemoglobin, người dân tuyệt đối không tự ý mua tiêu thạch trôi nổi về pha chế đồ uống, làm thuốc tẩy sỏi hay chế biến thực phẩm. Hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học xác lập khoảng liều tự do an toàn tuyệt đối cho người dân tự dùng tại nhà; trong lâm sàng, ngưỡng ngộ độc nitrate có thể biến thiên tùy cơ địa và liều lượng hóa chất [2]. Mọi đơn thuốc y học cổ truyền chứa vị tiêu thạch bắt buộc phải được bác sĩ, lương y có chứng chỉ chuyên môn thăm khám, kê đơn và kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt.

Khi phát hiện người có biểu hiện đau đầu, khó thở, môi và đầu ngón tay tím ngắt sau khi dùng thuốc bột, thuốc sắc chứa tiêu thạch, gia đình phải đưa nạn nhân đến ngay cơ sở y tế có khoa hồi sức cấp cứu gần nhất [1], [5]. Cần mang theo mẫu thuốc, bao bì hoặc phần nước thuốc bệnh nhân đã dùng để nhân viên y tế nhanh chóng nhận diện độc chất [1], [6].

Tại cơ sở y tế, liệu pháp tiêm tĩnh mạch xanh methylene là phương án giải độc hàng đầu giúp nhanh chóng chuyển hóa MetHb trở lại thành hemoglobin bình thường [1], [5], [8]. Trong những trường hợp nhiễm độc cực kỳ nghiêm trọng, nồng độ MetHb đe dọa ngừng tuần hoàn hoặc bệnh nhân không đáp ứng với xanh methylene, bác sĩ có thể phải tiến hành kỹ thuật truyền thay máu để bảo toàn tính mạng [7].

Việc sử dụng tiêu thạch không thể dựa vào thói quen truyền miệng hay cảm tính. Dược liệu này chỉ mang lại giá trị trị liệu khi dùng đúng chỉ định chuyên môn và trở thành chất kịch độc cho dòng máu nếu dùng quá liều hoặc thiếu hiểu biết khoa học.