Bối cảnh và thắc mắc thường gặp

Trong y học cổ truyền phương Đông, sài hồ (rễ khô của cây Bupleurum chinense DC. hoặc Bupleurum scorzonerifolium Willd) là vị thuốc quen thuộc, xuất hiện nhiều trong các bài thuốc cổ như Tiểu sài hồ thang [1, 5, 7]. Dân gian thường dùng sài hồ mỗi khi cơ thể ớn lạnh, sốt cao hoặc viêm nhiễm đường hô hấp [5, 7].

Nhiều người thắc mắc liệu công dụng hạ sốt và kháng viêm của sài hồ có thực sự hiệu quả như lời đồn. Khoa học hiện đại đã phân tích thành phần của dược liệu này, tìm thấy các hoạt chất sinh học giá trị như saikosaponin, polysaccharide, flavonoid và tinh dầu [1, 5]. Tuy nhiên, tác dụng thực tế của chúng trên người bệnh đến đâu vẫn cần được kiểm chứng cẩn trọng [1].

Trả lời ngắn về hiệu quả thực tế

Sài hồ thực sự có đặc tính hạ sốt và kháng viêm trong các mô hình thí nghiệm sinh học [1, 5]. Dù vậy, hiệu quả hạ nhiệt của vị thuốc này khi sắc uống theo cách truyền thống thường chỉ ở mức độ nhẹ và hỗ trợ [2].

Đáng chú ý, phần lớn các bằng chứng rõ ràng nhất hiện nay vẫn dừng lại ở mức thử nghiệm trên động vật và tế bào [3, 4, 7, 8]. Các số liệu lâm sàng khẳng định về liều dùng chuẩn, cách dùng tối ưu và mức độ an toàn lâu dài trên người vẫn còn thiếu hụt [1].

Cơ chế tác động giải thích dễ hiểu

Khi cơ thể nhiễm khuẩn hoặc virus, hệ thống miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm và giải phóng các chất trung gian gây sốt. Các chất này truyền tín hiệu lên não bộ và kích thích phản ứng tăng nhiệt toàn thân.

Nghiên cứu cho thấy sài hồ giúp hạ nhiệt thông qua việc điều hòa nồng độ adenosine monophosphate vòng (cAMP) nội bào [3]. Đồng thời, dược liệu này tác động vào quá trình tổng hợp và tiết arginine vasopressin (AVP) [3]. Ở ngoại vi, chiết xuất sài hồ ức chế trực tiếp việc sản xuất yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) từ bạch cầu đơn nhân, làm giảm nồng độ chất gây sốt này trong máu [2].

Đối với phản ứng kháng viêm, các hoạt chất trong sài hồ can thiệp vào nhiều con đường truyền tín hiệu nội bào. Cụ thể, chiết xuất sài hồ ngăn chặn sự thoái hóa của IkappaBalpha và ức chế sự phosphoryl hóa tiểu đơn vị NF-kappaB p65 [4]. Nhờ tắt công tắc truyền tín hiệu này, cơ thể sẽ giảm giải phóng các chất trung gian gây sưng đỏ và tổn thương mô [3, 5].

Nghiên cứu khoa học nói gì?

Để làm rõ hiệu quả hạ nhiệt, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đánh giá dịch chiết nước sài hồ (Bupleurum chinense) trên chuột cống bị sốt và chuột nhắt bị nhiễm nội độc tố do tiêm lipopolysaccharide (LPS) [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết sắc theo lối truyền thống giúp hạ sốt nhưng tác dụng chỉ ở mức nhẹ [2]. Dịch chiết làm giảm rõ rệt nồng độ TNF-alpha trong huyết thanh và ức chế bổ thể, nhưng không làm giảm nồng độ IL-6 hay IL-1beta [2]. Đặc biệt, hỗn hợp hoạt chất tinh khiết saikosaponin A và saikosaponin D trong thử nghiệm này lại không thể tự làm giảm TNF-alpha, cho thấy hạ sốt là sự phối hợp của nhiều chất khác trong toàn bộ rễ [2].

Về dạng bào chế đường tiêm, một tổng quan hệ thống năm 2021 ghi nhận dung dịch tiêm sài hồ ở các liều 1,25 ml/kg, 2,5 ml/kg và 5 ml/kg giúp hạ thân nhiệt rõ rệt ở chuột cống sốt do LPS, với mối quan hệ liều - đáp ứng có ý nghĩa [3]. Ngoài ra, trong môi trường nuôi cấy tế bào, chiết xuất sài hồ còn ức chế sự xâm nhập ban đầu của virus cúm A, virus corona ở người và ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori với nồng độ ức chế tối thiểu 60 mcg/ml [3].

Về tác dụng kháng viêm đường hô hấp, nghiên cứu năm 2012 thử nghiệm polysaccharide thô chiết xuất từ rễ Bupleurum chinense (BCPs) trên mô hình chuột nhắt bị tổn thương phổi cấp do LPS [5]. Liều dùng BCPs được đưa vào là 20, 40 và 80 mg/kg [5]. Kết quả cho thấy mức liều 80 mg/kg giúp giảm ứ dịch ở phổi, hạ số lượng tế bào viêm và protein trong dịch rửa phế nang, đồng thời giảm đáng kể myeloperoxidase (MPO), TNF-alpha và oxit nitric (NO) huyết thanh [4, 5].

Một thử nghiệm khác năm 2017 tiến hành trên mô hình chuột nhắt bị hen dị ứng do ovalbumin (OVA) [4]. Chuột được cho uống chiết xuất sài hồ (Bupleurum chinense extract - BCE) với liều 200 mg/kg [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất làm giảm sự tích tụ bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế nang, giảm các cytokine gây viêm Th2 và Th17 gồm GATA3, IL-1beta, IL-4, IL-5, IL-6, TNF-alpha, IL-17A, đồng thời giảm kháng thể IgE trong máu [4].

Tương tự, nghiên cứu năm 2019 trên mô hình chuột bị viêm mũi dị ứng ghi nhận BCE đường uống giúp giảm sưng niêm mạc mũi, hạn chế tế bào mast và giảm nồng độ histamine trong huyết thanh [6]. Một nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2019 trên chiết xuất rễ Bupleurum rotundifolium cũng ghi nhận khả năng giảm các gốc oxy hóa tự do (ROS) và điều hòa tín hiệu cytokine chống viêm [7].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận sài hồ chứa nhiều thành phần quý có hoạt tính sinh học đa dạng [1, 5]. Dược liệu này vừa có khả năng điều hòa miễn dịch, vừa hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm mô và giảm nhẹ thân nhiệt [1, 3, 4, 7].

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và việc chữa bệnh thực tế còn khá lớn. Hầu hết các thử nghiệm hạ sốt và ức chế cytokine viêm mới được thực hiện trên chuột hoặc nuôi cấy tế bào [3, 4, 7, 8]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân sốt hoặc viêm đường hô hấp chưa có đủ dữ liệu về liều lượng chuẩn xác và phác đồ an toàn [1, 5]. Vì thế, sài hồ không thể thay thế cho các biện pháp hạ sốt y khoa chuẩn tắc.

Hiểu lầm thường gặp

Nhiều người tin rằng sài hồ là thảo dược tự nhiên nên an toàn tuyệt đối và có thể uống thay thế thuốc tây [1, 5]. Đây là suy nghĩ sai lầm vì dịch chiết thảo mộc vẫn chứa các hoạt chất có tính chuyển hóa phức tạp tại gan [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ dùng sài hồ là sẽ cắt sốt ngay tức thì như thuốc tân dược. Thử nghiệm khoa học đã chỉ ra nước sắc sài hồ truyền thống chỉ mang lại hiệu lực hạ nhiệt nhẹ và phụ thuộc vào sự điều hòa miễn dịch toàn thân chứ không dập tắt cơn sốt nhanh chóng [2].

Ai nên thận trọng?

Người dùng cần đặc biệt lưu ý đến nguy cơ tổn thương gan khi sử dụng sài hồ kéo dài hoặc sai dạng bào chế [3]. Các báo cáo y khoa ghi nhận chế phẩm sài hồ đường tiêm và các bài thuốc cổ truyền chứa sài hồ như Tiểu sài hồ thang (Syo-Saiko-To) đã từng gây ra nhiều trường hợp viêm gan cấp [3]. Một tổng quan hệ thống năm 2010 đã ghi nhận tới 203 trường hợp gặp phản ứng có hại hoặc biến cố bất lợi liên quan đến vị thuốc này [3].

Những người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng gan hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây cần tuyệt đối thận trọng [1, 5]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ; các đối tượng này bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa sài hồ [1].

Cách áp dụng thực tế

Trong đời sống thường nhật, người bệnh không nên tự ý mua rễ sài hồ về đun sắc với liều lượng tùy tiện để hạ sốt. Sài hồ chỉ nên được dùng trong các bài thuốc y học cổ truyền kinh điển do các bác sĩ y học cổ truyền chỉ định [5, 7].

Nếu bị sốt nhẹ do cảm mạo thông thường, người bệnh cần ưu tiên nghỉ ngơi, uống đủ nước và theo dõi sát thân nhiệt. Nếu cần kết hợp sài hồ trong điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế có chuyên môn để được kê đơn đúng liều và kiểm tra chức năng gan định kỳ [1, 5].

Kết luận

Sài hồ là vị thuốc cổ truyền có cơ sở sinh học rõ ràng về khả năng hỗ trợ kháng viêm và hạ nhiệt nhẹ [5, 7]. Tuy nhiên, tác dụng trên cơ thể người chưa được chuẩn hóa về liều lượng và luôn tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ trên gan [1, 5]. Việc sử dụng thảo dược này cần có sự tư vấn chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.