Lời đồn dân gian về sài hồ nam
Sốt và đau nhức do viêm là phản ứng thông thường khi cơ thể gặp nhiễm khuẩn hoặc thay đổi thời tiết. Tại Việt Nam, nhiều người có thói quen tìm đến cây thuốc nam quanh nhà để nấu nước uống giải cảm, hạ nhiệt thay vì dùng thuốc tây.
Trong số các bài thuốc truyền thống, sài hồ nam (danh pháp khoa học: Pluchea pteropoda) từ lâu đã được xem như thảo dược giúp thanh nhiệt, hỗ trợ lui cơn sốt [1]. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này đã được khoa học hiện đại kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản hay chưa vẫn là điều ít người tìm hiểu kỹ.
Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp trên người đối với Pluchea pteropoda hiện chưa có, phần lớn dữ liệu khoa học mới dừng lại ở việc giải mã hệ gene, khảo sát đặc tính kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc suy luận từ các loài cùng chi Pluchea [1, 2, 7].
Cơ chế tác động: Khoa học giải thích thế nào?
Cơn sốt và phản ứng viêm xuất hiện khi hệ miễn dịch giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin E2 (PGE2) và nitric oxide (NO). Những phân tử tín hiệu này kích thích phản ứng giãn mạch, sưng phù, truyền cảm giác đau lên não và thay đổi điểm đặt nhiệt độ tại vùng dưới đồi.
Về mặt hóa học thực vật, các cây thuộc chi Pluchea chứa hai nhóm hoạt chất chính là sesquiterpenoid và flavonoid [2]. Những hợp chất tự nhiên này mang nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, nổi bật là khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm [1, 7].
Ở cấp độ tế bào, chiết xuất từ cây cùng chi là Pluchea indica đã được ghi nhận có khả năng ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm. Khi chặn đứng quá trình sản xuất NO và giải phóng PGE2 thông qua việc kìm hãm nhân tố hạt nhân NF-kappaB, phản ứng viêm cục bộ và cảm giác đau nhức sẽ thuyên giảm [3].
Nghiên cứu nói gì về sài hồ nam?
Dữ liệu khoa học trực tiếp về sài hồ nam (Pluchea pteropoda) còn rất khiêm tốn. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gene lục lạp (chloroplast genome) của loài thực vật này [1].
Mẫu cây P. pteropoda trong nghiên cứu được thu thập tại thị trấn Tân Châu, thành phố Đam Châu, tỉnh Hải Nam, Trung Quốc [1]. Kết quả giải trình tự cho thấy bộ gene lục lạp của cây dài 152.300 cặp base (bp), bao gồm một vùng bản sao đơn lớn (LSC) dài 84.127 bp, một vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) dài 18.093 bp và cặp trình tự lặp đảo chiều (IR) dài 25.040 bp [1]. Các nhà khoa học xác định được 111 gene đơn nhất, gồm 79 gene mã hóa protein, 28 gene tRNA và 4 gene rRNA, với hàm lượng GC đạt 37,5% [1].
Phân tích phát sinh loài khẳng định sài hồ nam nằm trong nhánh Pluchea, có mối quan hệ họ hàng gần gũi với Ageratina adenophora và Senecio scandens [1], đồng thời có quan hệ gần với chi Laggera [4]. Nhóm tác giả ghi nhận rằng dịch chiết methanol từ vỏ và lá của P. pteropoda có hoạt tính kháng khuẩn nhất định, đồng thời xác nhận ở Việt Nam cây này từ lâu được dùng làm thuốc dân gian hạ sốt [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào phân tích di truyền học phân tử, không tiến hành thử nghiệm lâm sàng hay đo lường hiệu lực hạ sốt trên động vật [1].
Trong khi dữ liệu trực tiếp trên P. pteropoda còn hạn chế, các thử nghiệm tiền lâm sàng trên loài cùng chi là Pluchea indica (cúc tần) cung cấp góc nhìn rõ hơn về dược tính sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá cơ chế kháng viêm của phân đoạn ethyl acetate từ dịch chiết ethanol lá cúc tần (EFPI) trên dòng đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS) [3].
Kết quả cho thấy phân đoạn EFPI ức chế mạnh mẽ quá trình sản xuất NO và giảm phóng thích PGE2 trong tế bào [3]. Sự ức chế này diễn ra do phân đoạn làm giảm biểu hiện mRNA và protein của enzym iNOS, thông qua ngăn chặn promoter của iNOS và ức chế sự chuyển dịch của tiểu đơn vị p65 thuộc NF-kappaB vào nhân tế bào [3]. Dù vậy, chiết xuất này không làm thay đổi sự phosphoryl hóa của các kinase MAPKs [3].
Để kiểm tra tác động trên cơ thể sống, nghiên cứu năm 2013 này đã thử nghiệm phân đoạn EFPI trên hai mô hình chuột bị viêm cấp: mô hình gây phù tai bằng ethylphenylpropiolate (EPP) và mô hình gây phù chân bằng carrageenan [3]. Ở cả hai mô hình động vật, chiết xuất lá cho thấy tác dụng kháng viêm rõ rệt trong giai đoạn cấp tính thông qua việc giảm hiện tượng sưng phù [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu khác vào năm 2017 cho thấy phân đoạn hexane từ rễ Pluchea indica có thể ức chế sự nhân lên của tế bào u nguyên bào đệm ở người thông qua việc dừng chu kỳ tế bào và kích hoạt cơ chế tự thực (autophagy) [5]. Toàn thể chi Pluchea gồm khoảng 80 loài trên thế giới cũng đã được chứng minh mang các đặc tính chống ung thư, kháng khuẩn, chống co thắt và bảo vệ gan trong các mô hình thí nghiệm sinh học [5, 7].
Khoảng trống lớn giữa ống nghiệm và thực tế
Các kết quả thí nghiệm trong ống nghiệm và trên mô hình chuột đã cung cấp cơ sở sinh học ban đầu để giải thích cho kinh nghiệm dùng chi Pluchea trị viêm [3]. Tác dụng ức chế các chất gây viêm như PGE2 hay NO phần nào lý giải được cơ chế hạ sốt, giảm đau mỏi của thảo dược [3].
Dẫu vậy, giới hạn nghiên cứu hiện tại là rất lớn. Toàn bộ các công bố khoa học chuyên sâu về kháng viêm mới chỉ được thực hiện trên tế bào và động vật gặm nhấm, chủ yếu ở loài Pluchea indica chứ chưa phải trên chính loài sài hồ nam Pluchea pteropoda [1, 2].
Quan trọng nhất, hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nào trên người đối với sài hồ nam. Chúng ta vẫn chưa xác định được sinh khả dụng thực tế, độc tính tích lũy lâu dài, cũng như mức liều tối ưu để đạt hiệu quả điều trị an toàn cho con người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sài hồ nam
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại thảo dược mang tên "sài hồ". Trong y học cổ truyền, sài hồ bắc (thuộc chi Bupleurum) và sài hồ nam (Pluchea pteropoda) là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt nhau về phân loại di truyền học [1].
Một sai lầm nguy hiểm khác là tin rằng thảo dược thiên nhiên thì có thể thay thế hoàn toàn thuốc hạ sốt hiện đại như paracetamol. Các triệu chứng sốt cao, co giật hoặc viêm cấp tính cần được can thiệp bằng y học chứng cứ kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm.
Nhiều người cũng cho rằng cây thuốc tự nhiên thì lành tính, uống lượng bao nhiêu cũng không gây hại. Thực tế, dịch chiết thực vật chứa nhiều thành phần hóa học phức tạp, chưa được chuẩn hóa liều lượng có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa cho cơ thể.
Ai nên thận trọng?
Do hoàn toàn thiếu dữ liệu an toàn trên người, phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc từ sài hồ nam để hạ sốt. Bất kỳ hoạt chất lạ nào qua đường uống đều có thể tiềm ẩn rủi ro cho thai nhi hoặc trẻ nhỏ.
Trẻ em bị sốt cao cũng là đối tượng tuyệt đối không nên dùng sài hồ nam thay cho thuốc điều trị tiêu chuẩn. Cơn sốt ở trẻ nhỏ cần được chẩn đoán nguyên nhân rõ ràng và xử trí theo hướng dẫn y khoa để phòng co giật.
Những người mắc bệnh lý nền mạn tính liên quan đến suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận cần cẩn trọng tối đa. Các hoạt chất thực vật khi nạp vào bắt buộc phải qua gan chuyển hóa và thận đào thải, nếu dùng tùy tiện có thể làm tăng độc tính. Người đang sử dụng thuốc điều trị kháng viêm, hạ sốt tân dược cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh tương tác chéo.
Cách áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân chỉ nên xem việc dùng sài hồ nam theo kinh nghiệm dân gian như một biện pháp hỗ trợ giải nhiệt nhẹ nhàng trong sinh hoạt, không dùng để thay thế thuốc chữa bệnh.
Khi sử dụng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng lá hoặc cành phơi khô sắc nước uống giải nhiệt nhẹ. Không được tự ý gom nhiều loại thảo dược lạ kết hợp chung với nhau khi chưa có hiểu biết tường tận.
Cần duy trì các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe căn bản khi cơ thể phát sốt như uống nhiều nước, nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát và ăn đồ mềm dễ tiêu. Nếu cơn sốt kéo dài trên 48 giờ, sốt cao liên tục không hạ hoặc kèm các dấu hiệu cảnh báo như khó thở, phát ban, li bì, người bệnh phải đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.
Sài hồ nam là cây thuốc dân gian có tiềm năng sinh học tự nhiên đáng ghi nhận [1]. Tuy nhiên, việc khẳng định đặc tính hạ sốt, kháng viêm của dược liệu này cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người trước khi đưa ra các khuyến nghị y tế chính thức.


