Nhiều người đi mua thuốc Nam hoặc bốc thuốc Đông y thường nghe đến vị thuốc sài hồ. Do tên gọi gần giống nhau, không ít người lầm tưởng sài hồ nam và sài hồ bắc là cùng một loại cây hoặc có thể dùng thay thế cho nhau tùy ý. Thực tế, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc sinh học lẫn thành phần hoạt chất hóa học.

Sài hồ bắc chính danh trong các tài liệu y học cổ truyền là rễ của cây thuộc chi Bupleurum (như Bupleurum chinense DC.), thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae hay Apiaceae) [1]. Trong khi đó, sài hồ nam hay còn gọi là cây lức, cúc tần biển thường được biết đến với tên khoa học là Pluchea pteropoda hoặc loài cùng chi rất phổ biến là Pluchea indica Less., thuộc họ Cúc (Asteraceae) [2]. Việc dùng nhầm hai vị thuốc này có thể làm thay đổi tính chất bài thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị.

Bản chất nguồn gốc thực vật: Hai loài thuộc hai họ khác nhau

Nhầm lẫn phổ biến nhất đến từ thói quen gọi tên theo địa phương. Trong Dược điển Trung Quốc, vị thuốc Chaihu (Sài hồ) được ghi nhận chính thức là rễ phơi khô của cây Bupleurum chinense DC. hoặc Bupleurum scorzonerifolium Willd., thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae) [1]. Đây là vị thuốc đã được sử dụng hơn 2.000 năm qua trong y học châu Á cho các chứng viêm nhiễm và bệnh truyền nhiễm [1].

Trong khi đó, cây sài hồ nam thuộc chi Pluchea, điển hình như loài Pluchea indica Less., lại thuộc họ Cúc (Asteraceae) [2]. Cây này là dạng thực vật lưỡng cư thân gỗ bán ngập mặn, sinh trưởng tự nhiên ở vùng bãi triều, ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới [2]. Rõ ràng, từ họ thực vật, hình thái đến môi trường sống của sài hồ nam và sài hồ bắc không hề có mối liên hệ họ hàng gần.

Sự khác biệt cốt lõi về hoạt chất hóa học

Hoạt chất làm nên giá trị chữa bệnh đặc trưng của sài hồ bắc (Bupleurum chinense) là nhóm saikosaponin [3]. Nhóm hợp chất saikosaponin chiếm khoảng 1,5% đến 3,5% và là thành phần hoạt tính cốt lõi của dược liệu này, trong đó các hợp chất saikosaponin chiếm 30% đến 40% tổng lượng saponin [3]. Đến nay, hơn 100 loại saikosaponin khác nhau đã được xác định, nổi bật là saikosaponin A, saikosaponin B1, saikosaponin B2 và saikosaponin D [3]. Ngoài ra, sài hồ bắc còn chứa polysaccharide (2% đến 5%), flavonoid (0,2% đến 1,5%), tinh dầu bay hơi (0,1% đến 0,3%), coumarin (0,05% đến 0,2%) và polyacetylene (0,01% đến 0,1%) [3].

Ngược lại, các nghiên cứu hóa thực vật trên chi sài hồ nam (Pluchea) ghi nhận hệ hoạt chất hoàn toàn khác. Cụ thể, loài Pluchea indica thuộc họ Cúc có các thành phần hóa học chính bao gồm axit quinic, flavonoid, thiophene, axit phenolic và sesquiterpene [2]. Nghiên cứu không ghi nhận nhóm saikosaponin đặc trưng của chi Bupleurum trong loài thực vật này. Do đó, cơ chế tác động sinh học của hai loài dựa trên hai nền tảng hóa học tách biệt.

Khoa học chứng minh: Không thể dùng thay thế tùy tiện

Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng phương pháp chuyển hóa UHPLC-QTOF-MS đã phân tích và so sánh phổ hóa học giữa phần rễ và phần trên mặt đất của ba loài thuộc chi Bupleurum [1]. Kết quả nhận diện 56 đỉnh hợp chất và phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy sự phân cụm khác biệt rõ rệt giữa các bộ phận [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng xét từ góc độ đa dạng hóa thực vật, ngay cả phần trên mặt đất của cùng một loài Bupleurum cũng không thể thay thế cho phần rễ [1]. Nghiên cứu này có giá trị cao trong việc chuẩn hóa nguồn dược liệu, dù còn hạn chế là chưa trực tiếp thử nghiệm lâm sàng đối chứng tác dụng điều trị.

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 về thành phần hóa học trong dịch chiết ethanol của cây Pluchea indica đã xác định được 67 hợp chất rõ ràng bằng cách đối chiếu với mẫu chuẩn, suy đoán 47 hợp chất theo quy luật phân mảnh khối phổ, trong đó có 10 hợp chất tiềm năng mới [2]. Nghiên cứu cũng thực hiện thử nghiệm độc tính tế bào in vitro cho thấy dịch chiết lá Pluchea indica làm tăng khả năng sống của dòng tế bào niêm mạc miệng và đẩy nhanh quá trình đóng vết thương, gợi ý rằng cây không có độc tính [2]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa đủ để đánh giá toàn diện trên cơ thể người sống.

Thêm vào đó, các nghiên cứu khác trên chi Bupleurum như công bố năm 1991 hay năm 2020 cũng chỉ rõ sự phân hóa hóa học rất phức tạp ngay giữa các loài cùng chi. Nghiên cứu năm 1991 phân tích sáu loài thuộc chi Bupleurum ở vùng tây nam Trung Quốc thu được tám hợp chất flavonoid và sáu triterpenoid saponin [4]. Dạng aglycone của các flavonoid này là quercetin và isorhamnetin, khác với aglycone kaempferol tìm thấy ở loài chính thức Bupleurum chinense [4]. Nghiên cứu năm 2020 trên loài Bupleurum marginatum phân lập được triterpenoid và flavonoid glycoside mới có khả năng ức chế sự cảm ứng NF-kappaB lần lượt là 60,61% và 24,30% trong thử nghiệm chống viêm [5]. Nghiên cứu năm 2009 trên phần trên mặt đất của Bupleurum chinense phân lập được năm hợp chất gồm 1-O-caffeoylglycerol, esculetin, scopoletin, kaempferol-3-O-beta-D-rutinoside và alpha-spinasterol [6]. Nghiên cứu năm 2010 trên hoa của loài này tìm thấy năm hợp chất khác, gồm dẫn xuất isocoumarin mới, quercetin, rutin, calcifenol và isorhamnetin [7]. Những bằng chứng này chứng minh tính đặc hiệu về thành phần hóa học của chi Bupleurum là vô cùng chặt chẽ.

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro khi đánh đồng hai vị thuốc

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là nghĩ rằng "sài hồ nào cũng là sài hồ", hễ bài thuốc cổ phương có ghi sài hồ là ra vườn hái lá hoặc đào rễ sài hồ nam về sắc uống. Trong y học cổ truyền, các bài thuốc nổi tiếng như "Tiểu sài hồ thang" hay "Sài hồ sơ can tán" quy định rõ vị sài hồ có nguồn gốc từ rễ cây Bupleurum chinense (Sài hồ bắc) [1].

Sài hồ nam trong dân gian thường dùng phần lá hoặc rễ của cây cúc tần biển để giải cảm nhiệt, thanh nhiệt nhẹ. Nếu tự ý lấy sài hồ nam thay thế cho sài hồ bắc trong các đơn thuốc chuyên sâu, lượng hoạt chất saikosaponin sẽ hoàn toàn bị thiếu hụt, làm mất đi tác dụng đích của bài thuốc [3]. Ngược lại, việc nhầm lẫn cũng có thể gây ra những tương tác hoặc tác dụng phụ không kiểm soát do các nhóm chất khác biệt giữa hai họ thực vật mang lại.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người bệnh có các bệnh lý nền về gan, thận hoặc người đang điều trị các bệnh mãn tính bằng thuốc tây cần hết sức thận trọng. Các thành phần saponin trong sài hồ bắc có hoạt tính tạo bọt và gây tán huyết tự nhiên [3], đòi hỏi liều lượng chính xác theo chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền.

Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại nước sắc từ sài hồ nam hay sài hồ bắc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Các nghiên cứu an toàn hiện tại của sài hồ nam chỉ mới ghi nhận ở mức thử nghiệm tế bào ống nghiệm [2], chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ để bảo đảm mức độ an toàn cho thai phụ hay trẻ sơ sinh.

Người có cơ địa dễ dị ứng phấn hoa, dị ứng cây cỏ thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần lưu ý khi tiếp xúc hay sử dụng sài hồ nam (Pluchea indica) để tránh phản ứng mẫn cảm [2].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Khi bốc thuốc Đông y, người dùng cần hỏi rõ cơ sở y học cổ truyền vị sài hồ trong thang là sài hồ bắc (Bupleurum) hay sài hồ nam (Pluchea). Dược liệu rễ sài hồ bắc đạt chuẩn thường là đoạn rễ phơi khô, trong khi sài hồ nam thường lưu hành ở dạng cành lá hoặc đoạn thân rễ phơi khô của cây họ Cúc.

Không tự ý thu hái cây mọc hoang ven sông, bãi triều để làm thuốc nếu không có chuyên môn nhận dạng thực vật học. Dược liệu phải được rửa sạch bụi bẩn, chế biến đúng phương pháp và sao tẩm theo đúng quy chuẩn y học để đạt hiệu quả tối ưu.

Mỗi loại cây thuốc nam hay thuốc bắc đều có vị trí và giá trị riêng biệt trong kho tàng y dược. Hiểu đúng bản chất khoa học của sài hồ nam và sài hồ bắc giúp người bệnh dùng đúng thuốc, tránh tiền mất tật mang và bảo đảm an toàn tính mạng. Trước khi dùng bất kỳ bài thuốc nào, luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được chẩn đoán và kê đơn phù hợp.