Nhiều người tìm đến các loại thảo dược bồi bổ cơ thể thường băn khoăn trước hai lựa chọn phổ biến: sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ. Dù cùng mang danh là sâm, mỗi loại lại đem đến những cảm nhận khác biệt rõ rệt trên sức khỏe thể chất và tinh thần. Hiểu rõ sự khác nhau về hoạt chất và đặc tính sinh học sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu thực tế.

Sự khác biệt cốt lõi về mặt dược lý giữa sâm châu Á (Panax ginseng) và sâm Hoa Kỳ (Panax quinquefolius) nằm ở tỷ lệ các hoạt chất ginsenoside [1]. Trong đó, tỷ lệ giữa ginsenoside Rg1 và Rb1 đóng vai trò quyết định [1]. Các thành phần này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và quá trình chuyển hóa, tạo nên các hiệu ứng sinh học riêng biệt ở mỗi loài [2], [1].

Nguồn gốc tên gọi và câu chuyện nhận diện hai loài sâm

Cả sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ đều thuộc chi Panax, họ Araliaceae, với lịch sử ứng dụng trong y học cổ truyền khoảng 5.000 năm [2]. Sâm châu Á thường được biết đến với tên gọi sâm Triều Tiên hoặc hồng sâm, trong khi sâm Hoa Kỳ còn được gọi là tây dương sâm [2], [3]. Do hình thái bên ngoài khá tương đồng, việc phân biệt hai loại củ này bằng mắt thường đôi khi gặp khó khăn đối với người tiêu dùng phổ thông [4].

Các nghiên cứu sinh học phân tử đã chứng minh sự khác biệt rõ nét giữa hai loài ở cấp độ gen và phân tử [1], [4]. Một nghiên cứu năm 2013 phân tích 377 chuỗi trình tự từ 4 loài Panax đã phát hiện 5 vị trí đa hình đơn nucleotide (SNP) ổn định trong vùng gen ITS2 [5]. Phương pháp nhận diện mã vạch DNA dựa trên các SNP này cho phép xác định chính xác nguồn gốc thực vật cũng như tỷ lệ pha trộn bột giữa sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2018 đã phát triển hệ thống chỉ thị indel dựa trên phản ứng multiplex PCR để phân định hai loài mà không cần điều kiện khuếch đại phức tạp [4].

Sự phân tách di truyền này giải thích tại sao hai loại thảo mộc dù có cấu trúc hình thái tương tự lại sở hữu thành phần sinh hóa và hoạt tính sinh học khác nhau [1], [4].

Tỷ lệ ginsenoside Rg1 và Rb1: Chìa khóa tạo nên sự khác biệt

Thành phần dược lý chính mang lại giá trị cho cả hai loại thảo mộc là các saponin nhóm triterpene, hay còn gọi là các ginsenoside [1]. Tuy nhiên, hàm lượng và tỷ lệ phân bố của từng loại ginsenoside trong rễ cây lại có sự chênh lệch lớn giữa hai loài [1], [6]. Điểm mấu chốt được khoa học ghi nhận là rễ sâm châu Á chứa tỷ lệ ginsenoside Rg1 so với Rb1 cao hơn so với rễ sâm Hoa Kỳ [1].

Quá trình tổng hợp các hợp chất này bên trong cây diễn ra thông qua ba phản ứng then chốt: đóng vòng, hydroxyl hóa và glycosyl hóa [1]. Các nghiên cứu di truyền học năm 2017 đã phân lập gen UDP-glycosyltransferase có tên Pq3-O-UGT2 từ sâm Hoa Kỳ và PgUGT94Q2 từ sâm châu Á [1]. Khi tiến hành can thiệp can thiệp ARN (RNAi) trên cả hai loài để làm giảm biểu hiện gen này, hàm lượng ginsenoside Rd cũng như tổng ginsenoside nhóm protopanaxadiol đều giảm đi [1].

Sự điều hòa biểu hiện của các enzyme glycosyl hóa và hydroxyl hóa như cytochrome P450 (CYP) và UDP-glycosyltransferase (UGT) quyết định lượng Rg1, Rb1 cùng nhiều saponin khác tích lũy trong rễ [1], [6]. Nghiên cứu năm 2019 cũng xác định các bản phiên mã gen GDPS1, CYP51, CYP64 và UGT11 liên quan chặt chẽ đến hàm lượng Rg1, Re, Rc, Rb2 và Rd trong mô rễ sâm Hoa Kỳ [6].

Tác động lên hệ thần kinh trung ương và chuyển hóa

Sự chênh lệch về tỷ lệ hoạt chất Rg1 và Rb1 dẫn tới phản ứng sinh học khác nhau trên cơ thể, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương [2], [1]. Hoạt chất Rg1 thường chiếm ưu thế hơn ở sâm châu Á, liên quan đến các phản ứng kích thích, cải thiện năng lượng và giảm mệt mỏi thể chất [2], [1]. Trong khi đó, sâm Hoa Kỳ lại chứa tỷ lệ Rg1 thấp hơn và chiếm ưu thế bởi các saponin nhóm protopanaxadiol như Rb1, tạo nên thiên hướng an dịu [1], [7].

Dữ liệu y học hiện đại ghi nhận cả sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ đều có tác động tích cực đến các bệnh lý hệ thần kinh trung ương, suy giảm nhận thức, bệnh đái tháo đường typ 2, các bệnh nhiễm trùng và ung thư [2], [7]. Các bằng chứng lâm sàng tổng hợp năm 2017 cho thấy việc sử dụng sâm có tác dụng rõ rệt lên kỹ năng nhận thức, tình trạng kiệt sức và chuyển hóa đường huyết [2].

Sau khi đi qua đường tiêu hóa, các ginsenoside trải qua quá trình biến đổi sinh học nhờ hệ vi sinh đường ruột [2]. Quá trình khử glycosyl trong ruột tạo ra hợp chất Compound K – một chất chuyển hóa mang hoạt tính dược lý mạnh mẽ tác động lên nhiều đích tế bào [2]. Tuy nhiên, nhiều saponin dạng nguyên bản trong sâm có độ khả dụng sinh học thấp, khiến việc phát huy công dụng phụ thuộc lớn vào quá trình chuyển hóa nội sinh này [3], [7].

Bằng chứng thực nghiệm về tác động đông máu

Bên cạnh tác động lên hệ thần kinh và đường huyết, hai loài sâm còn cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về khả năng can thiệp vào quá trình đông máu [8]. Một nghiên cứu in vitro năm 2013 đã tiến hành so sánh tác động của dịch chiết nước sâm châu Á, sâm Hoa Kỳ và tam thất (Panax notoginseng) trên huyết tương người [8]. Các nhà khoa học đã tiến hành đo thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa, thời gian prothrombin và thời gian thrombin [8].

Kết quả cho thấy ở nồng độ 0,05 mg/mL, dịch chiết nước từ cả ba loại đều kéo dài thời gian đông máu có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [8]. Tuy nhiên, dịch chiết từ sâm châu Á thể hiện hoạt tính chống đông mạnh nhất, tiếp theo là tam thất, và yếu nhất là dịch chiết sâm Hoa Kỳ [8]. Khi kiểm tra đơn chất tinh khiết, cả ginsenoside Rg1 và Rg2 đều kéo dài thời gian đông máu ở nồng độ 0,05 và 0,1 mg/mL, trong đó ginsenoside Rg2 có hoạt tính chống đông mạnh hơn Rg1 [8].

Nghiên cứu này là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thấy dù thành phần hóa học tổng thể tương đồng, hoạt tính sinh học cụ thể của từng loại sâm lên các yếu tố huyết tương có sự phân hóa đáng kể [8].

Đánh giá lợi ích và các giới hạn khoa học hiện tại

Cả sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ đều được các nghiên cứu độc học xác nhận có mức độ an toàn cao [2]. Chúng sở hữu nhiều tiềm năng hỗ trợ chức năng nhận thức ở người cao tuổi sa sút trí tuệ, cải thiện chỉ số đường huyết ở người bệnh tiểu đường và hỗ trợ chống oxy hóa [2], [7].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện nay vẫn tồn tại những hạn chế nhất định cần được xem xét cẩn trọng [2], [7]. Đa số các ginsenoside tự nhiên hấp thu kém qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống chưa cao [3], [7]. Để giải quyết rào cản này, các nghiên cứu năm 2023 đang tập trung phát triển các vật liệu nano từ sâm nhằm tăng tính thấm màng tế bào và chuyển phát trúng đích [3]. Hơn nữa, dù có nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng, các tác giả nhấn mạnh vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác định chuẩn hóa liều lượng điều trị tối ưu cho từng loại bệnh [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm

Một quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng "sâm nào cũng như nhau" và đều gây nóng hoặc tăng huyết áp. Thực tế, thành phần saponin của từng loài dẫn tới phản ứng sinh học khác nhau [1], [8]. Sâm châu Á với tỷ lệ Rg1/Rb1 cao có xu hướng tạo sự hưng phấn, tỉnh táo, trong khi sâm Hoa Kỳ với hàm lượng Rb1 cao lại thiên về thư giãn, điều hòa [1].

Hiểu lầm thứ hai là dùng sâm càng nhiều càng tốt hoặc có thể thay thế thuốc chữa bệnh. Sâm không phải là thuốc chữa dứt điểm bệnh tiểu đường, ung thư hay sa sút trí tuệ [2]. Dù hồ sơ an toàn tốt, việc lạm dụng hoặc dùng các chế phẩm sâm không rõ nguồn gốc có thể gây lãng phí hoặc tương tác bất lợi [2], [5]. Nhầm lẫn nguồn gốc thảo dược cũng rất dễ xảy ra nếu chế phẩm bị pha trộn hoặc làm giả nhãn mác thương mại [4], [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu cần đặc biệt thận trọng khi dùng sâm [8]. Do dịch chiết sâm, nhất là sâm châu Á và các hoạt chất Rg1, Rg2 có khả năng kéo dài thời gian đông máu, việc phối hợp không kiểm soát có thể làm gia tăng nguy cơ chảy máu [8].

Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần theo dõi sát sao, vì sâm có thể tác động đến quá trình chuyển hóa glucose và làm biến động chỉ số đường huyết [2]. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu chuyên biệt trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ trong các tài liệu khoa học nêu trên; các dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung trên người trưởng thành, người bệnh cụ thể hoặc thử nghiệm tiền lâm sàng [2], [7], [8]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ nhân viên y tế.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Khi lựa chọn sâm, người tiêu dùng nên căn cứ vào mục tiêu sức khỏe cụ thể:

  • Lựa chọn sâm châu Á khi cần nâng cao sự tỉnh táo, phục hồi thể lực sau giai đoạn mệt mỏi hoặc kiệt sức [2]. Thời điểm dùng thích hợp thường là vào ban ngày để tránh ảnh hưởng đến giấc ngủ do hiệu ứng hưng phấn thần kinh [1].
  • Lựa chọn sâm Hoa Kỳ khi cần sự tập trung êm dịu, giảm căng thẳng tinh thần mà không gây kích thích quá mức hệ thần kinh [2], [1].

Do các nghiên cứu chưa đưa ra một con số cụ thể thống nhất về liều lượng sử dụng thảo mộc thô hằng ngày, người dùng chỉ nên bắt đầu với một lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất uy tín hoặc trao đổi kỹ với bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng. Khi mua các sản phẩm dạng bột hoặc dạng chiết xuất, cần ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định để tránh nguy cơ lẫn tạp hoặc pha trộn loài [4], [5].

Sâm châu Á và sâm Hoa Kỳ là hai thảo dược quý với thành phần ginsenoside mang những đặc tính dược lý riêng biệt [2], [1]. Người dùng nên cân nhắc đúng thể trạng, mục đích sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền để phát huy tối đa lợi ích bồi bổ của từng loại sâm.