Phụ nữ mang thai và người thiếu máu thường xuyên gặp tình trạng táo bón, đầy bụng, đau quặn bụng khi uống viên sắt. Nỗi ám ảnh mang tên "nóng trong" khiến nhiều người tự ý bỏ dở liệu trình, làm tăng nguy cơ thiếu hụt sắt nghiêm trọng [1]. Câu hỏi thường trực tại các quầy thuốc là chọn sắt hữu cơ hay sắt vô cơ để êm dịu hơn cho dạ dày.

Các dữ liệu lâm sàng cho thấy sắt hữu cơ dạng chelate axit amin có khả năng dung nạp đường tiêu hóa tốt hơn và ít gây tác dụng phụ hơn so với các muối sắt vô cơ hay muối sắt thông thường như sắt sulfate, sắt fumarate [1], [2]. Nhờ cấu trúc gắn kết với axit amin, loại sắt này duy trì độ hòa tan ổn định trong ruột, hấp thu tốt hơn và giảm thiểu tình trạng kích ứng đường tiêu hóa [3], [4], [2].

Cơ chế gây kích ứng đường ruột của các dạng sắt

Trong các chế phẩm bổ sung, muối sắt cổ điển như sắt sulfate (ferrous sulfate) và sắt fumarate (ferrous fumarate) được sử dụng rất phổ biến [3], [5]. Điểm hạn chế của nhóm này nằm ở sự thay đổi độ hòa tan khi đi qua các môi trường pH khác nhau của ống tiêu hóa [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2001 đã kiểm tra tác động của việc thay đổi độ pH từ 2 (tương tự môi trường axit dạ dày) lên 6 (môi trường kiềm hơn ở ruột non) đối với độ hòa tan của các hợp chất sắt [3]. Ở mức pH 2, sắt sulfate và sắt chelate bis-glycine (Ferrochel - một dạng sắt hữu cơ gắn axit amin) hòa tan hoàn toàn, trong khi sắt fumarate chỉ hòa tan được 75% [3]. Khi độ pH tăng lên 6, sắt từ chelate axit amin vẫn giữ nguyên trạng thái hòa tan hoàn toàn [3]. Ngược lại, độ hòa tan của sắt sulfate giảm tới 64% và sắt fumarate giảm tới 74% so với lượng hòa tan ban đầu ở pH 2 [3].

Sự kết tủa và kém hòa tan ở pH 6 khiến lượng sắt tự do bị giữ lại nhiều trong lòng ruột thay vì đi vào máu [3]. Sắt chelate giữ được độ hòa tan cao ngay cả ở pH 6 nhờ nguyên tố sắt vẫn gắn kết chặt chẽ với hợp chất gốc, ít tương tác với thức ăn và đạt tỷ lệ hấp thu cao [3], [4]. Ngoài ra, sắt từ dạng ferrous bisglycinate không bị trao đổi tự do với nguồn sắt từ sắt sulfate hay từ ngô nguyên cám trong bể chứa đường ruột [6]. Cơ chế hấp thu của sắt chelate axit amin vẫn được cơ thể điều hòa bình thường dựa trên trữ lượng sắt dự trữ (như nồng độ ferritin huyết thanh), không gây nạp quá tải mất kiểm soát [6], [5].

Bằng chứng lâm sàng về khả năng dung nạp đường tiêu hóa

Để trả lời chính xác loại sắt nào ít gây táo bón và đau bụng hơn, nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng đã được thực hiện trên các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai và phụ nữ tiền mãn kinh [1], [2], [7].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2017 đã so sánh hiệu quả và độ dung nạp của sắt chelate axit amin (IAAC) với muối sắt fumarate (FF) trên 150 phụ nữ mang thai bị thiếu máu thiếu sắt trong 12 tuần [2]. Các chỉ số máu được đo ở thời điểm ban đầu và sau 4, 8, 12 tuần [2]. Kết quả sau 12 tuần cho thấy nồng độ hemoglobin, chỉ số hồng cầu, sắt huyết thanh và ferritin huyết thanh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm [2]. Tuy nhiên, tốc độ tăng hemoglobin ở các mốc 4, 8 và 12 tuần ở nhóm dùng sắt chelate axit amin diễn ra nhanh hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0.001) [2]. Đáng chú ý, tình trạng táo bón và đau bụng co thắt xuất hiện phổ biến hơn rõ rệt ở nhóm dùng sắt fumarate (với mức ý nghĩa lần lượt là p = 0.022 và p = 0.031) [2].

Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2013 cũng đánh giá tính an toàn và độ dung nạp trên 60 phụ nữ tiền mãn kinh trong 7 ngày [1]. Những người tham gia được chia làm 3 nhánh: dùng 600 mg sắt đa chelate axit amin (IMAAC) chứa 25 mg sắt nguyên tố, dùng 600 mg sắt sulfate chứa 25 mg sắt nguyên tố, hoặc dùng giả dược một lần mỗi ngày [1]. Sau 7 ngày ngắn ngủi, các chỉ số huyết học chưa có khác biệt giữa các nhóm [1]. Tuy nhiên, phân tích an toàn chỉ ra số lượng bệnh nhân gặp biến cố bất lợi ở nhóm sắt sulfate cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sắt chelate (p = 0.044), và tổng số tác dụng phụ ở nhóm sắt chelate thấp hơn rõ rệt (p = 0.008) [1].

Trước đó, một thử nghiệm mù đôi, bắt chéo năm 1991 trên 38 phụ nữ đã so sánh viên nang chứa 50 mg sắt nguyên tố dạng chelate (bis-glycino iron II) và dạng sắt sulfate, uống mỗi ngày một lần trước bữa sáng trong 2 tuần [7]. Xét trên tổng thể, tỷ lệ và mức độ nặng của tác dụng phụ không có sự khác biệt thống kê giữa hai chế phẩm [7]. Dù vậy, khi phân tích sâu hơn, có 14 phụ nữ (chiếm 37%) gặp tác dụng phụ mức độ vừa đến nặng chỉ khi uống sắt sulfate, trong khi con số này ở nhóm chỉ gặp tác dụng phụ khi uống sắt chelate là 8 người (chiếm 21%); 16 người còn lại có triệu chứng giống nhau ở cả hai dạng [7]. Xu hướng dung nạp tốt hơn của sắt chelate thể hiện ở các triệu chứng đầy hơi, táo bón và buồn nôn, dẫn đến số lượng phụ nữ ưa chuộng dạng chelate nhiều hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) [7].

Khả năng hấp thu và hiệu quả ở trẻ nhỏ, người trưởng thành

Bên cạnh ưu điểm êm dịu với dạ dày, tốc độ và tỷ lệ hấp thu của sắt chelate axit amin trong bữa ăn hàng ngày cũng vượt trội so với muối sắt sulfate [6], [4].

Một nghiên cứu năm 2000 thực hiện trên 74 đối tượng qua 5 thí nghiệm đã đánh giá sinh khả dụng của sắt chelate (ferrochel) bổ sung vào bánh mì làm từ bột ngô nấu sẵn hoặc bột mì trắng ăn kèm phô mai và bơ thực vật [4]. Kết quả cho thấy khả năng hấp thu sắt từ dạng chelate cao gấp khoảng hai lần so với sắt sulfate (p < 0.05), dù hai loại được dùng chung hay tách riêng ở các bữa ăn khác nhau [4].

Một nghiên cứu khác công bố cùng năm 2000 tiến hành trên 10 nam giới đủ sắt (nghiên cứu 1A, 1B) và 23 đối tượng có mức dự trữ sắt khác nhau (nghiên cứu 2A, 2B), đo lường độ phóng xạ trong máu vào ngày thứ 16 sau khi ăn cháo ngô nguyên cám [6]. Ở nhóm 10 nam giới, tỷ lệ hấp thu trung bình nhân của sắt ferrous bisglycinate đạt 6.0% (dao động từ 2.6% đến 13.6%), cao gấp 4 lần so với mức 1.7% (dao động từ 1.0% đến 3.3%) của sắt sulfate (p < 0.05) [6]. Ở nhóm 23 người, tỷ lệ hấp thu trung bình nhân đạt 32.5% với sắt ascorbate, 9.1% với bisglycinate và 15.3% với trisglycinate trong môi trường nước và cháo, nhưng riêng dạng ferric trisglycinate trong ngô nguyên cám lại hấp thu kém ở mức 2.3% (dao động 0.5-9.2%) [6].

Đối với trẻ em, một thử nghiệm lâm sàng mù, phân nhóm ngẫu nhiên công bố năm 2013 đã theo dõi 56 trẻ mẫu giáo bị thiếu sắt (nồng độ ferritin dưới 24 ng/ml) trong 2 tháng [8]. Trẻ được uống 13 g sữa bổ sung 12.5 mg sắt dưới dạng chelate axit amin hoặc sắt sulfate [8]. Sau 2 tháng, nồng độ hemoglobin và hematocrit chưa thay đổi, nhưng nồng độ ferritin huyết thanh (chỉ số phản ánh kho dự trữ sắt) ở nhóm sắt sulfate tăng từ 18.8 ng/ml lên 24.1 ng/ml, còn nhóm sắt chelate tăng mạnh từ 18.4 ng/ml lên 29.7 ng/ml [8]. Mức dự trữ ferritin ở nhóm dùng sắt chelate cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sắt sulfate (p = 0.022) [8].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy sắt chelate axit amin, đặc biệt là dạng ferrous bis-glycine chelate (FeBC), là hợp chất được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi nhất để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị thiếu máu thiếu sắt [5]. Dạng sắt này hấp thu tốt hơn sắt sulfate khi pha vào sữa, lúa mì, bột ngô nguyên cám và bột ngô nấu sẵn, giúp cải thiện tình trạng thiếu sắt hiệu quả [5].

Tuy nhiên, bức tranh khoa học vẫn có những giới hạn nhất định mà người tiêu dùng cần biết [5]. Ở nghiên cứu trên 56 trẻ mẫu giáo năm 2013, tỷ lệ phản ứng bất lợi ở nhóm sắt sulfate là 35.7% và nhóm sắt chelate là 42.9%, cùng với 5 trẻ bị nhiễm trùng đường hô hấp, nhưng sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm [8]. Ở thử nghiệm năm 1991, xét trên tổng thể 38 phụ nữ thì tỷ lệ tác dụng phụ chung giữa hai dạng chelate và sulfate cũng không đạt mức khác biệt thống kê [7].

Ngoài ra, rào cản lớn nhất khiến sắt chelate chưa thể phủ sóng đại trà trong các chương trình tăng cường vi chất quốc gia là chi phí đắt đỏ và nguy cơ làm biến đổi cảm quan (màu sắc, mùi vị) ở một số nền thực phẩm [5]. Các nhà khoa học nhận định vẫn cần thêm các thử nghiệm nghiêm ngặt hơn để xác định lợi thế tương đối của các dạng chelate axit amin khác nhau so với muối sắt sinh khả dụng cao (như sắt sulfate, sắt fumarate), cũng như tìm ra hàm lượng bổ sung tối ưu trong thực phẩm [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung sắt

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng "sắt hữu cơ hoàn toàn không gây táo bón hay tác dụng phụ". Thực tế nghiên cứu năm 1991 cho thấy vẫn có 21% phụ nữ gặp tác dụng phụ từ vừa đến nặng khi chỉ dùng dạng chelate, và nghiên cứu ở trẻ mẫu giáo năm 2013 ghi nhận 42.9% trẻ có phản ứng bất lợi ở nhóm dùng chelate [8], [7]. Sắt chelate giúp giảm đáng kể nguy cơ chứ không loại bỏ tuyệt đối 100% phản ứng đường ruột [1], [2], [7].

Hiểu lầm thứ hai là "sắt chelate miễn nhiễm hoàn toàn với các chất ức chế hấp thu trong thức ăn". Thực chất, sắt chelate chỉ ngăn chặn được một phần tác động ức chế của phytate (hợp chất thường có trong ngũ cốc nguyên hạt) và chịu ít ảnh hưởng hơn so với sắt sulfate, chứ không hoàn toàn miễn nhiễm [4], [5]. Các hợp chất polyphenol trong trà và cà phê vẫn ức chế hấp thu sắt theo liều lượng: cà phê kiểu Mỹ không làm thay đổi đáng kể, nhưng cà phê pha kiểu espresso và trà làm giảm tới 50% khả năng hấp thu sắt từ ferrochel (p < 0.05) [4].

Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng mọi loại sắt gắn axit amin đều tốt như nhau. Nghiên cứu năm 2000 chỉ ra rằng trong khi ferrous bisglycinate hấp thu rất tốt từ cháo ngô nguyên cám (6.0%), thì một dạng chelate khác là ferric trisglycinate lại hấp thu rất kém trong nền thực phẩm này, chỉ đạt 2.3% [6].

Ai nên thận trọng khi tự ý bổ sung sắt?

Cơ thể con người điều chỉnh lượng sắt hấp thu dựa trên kho dự trữ thực tế: người có nồng độ ferritin huyết thanh càng cao thì tỷ lệ hấp thu sắt từ cả dạng muối lẫn dạng chelate càng giảm xuống [6], [5]. Do đó, những người có lượng sắt trong cơ thể đã đầy đủ không nên tự ý uống thêm viên sắt nếu không có chỉ định y khoa [6].

Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ tuổi mẫu giáo và phụ nữ tiền mãn kinh là những nhóm có nguy cơ thiếu sắt cao, nhưng cũng rất nhạy cảm với các rối loạn tiêu hóa [1], [8], [2]. Khi xuất hiện các triệu chứng đau bụng co thắt, táo bón kéo dài, buồn nôn hoặc trẻ nhỏ có dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp trong quá trình bổ sung sắt, người dùng cần trao đổi ngay với bác sĩ để được kiểm tra chỉ số máu (như ferritin, hemoglobin) và điều chỉnh phác đồ phù hợp [8], [2], [7]. Người có bệnh nền đường tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị khác tuyệt đối không dùng viên sắt thay thế lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa.

Cách áp dụng thực tế để hấp thu sắt tối ưu, êm dịu dạ dày

Để giảm thiểu tình trạng táo bón và đau bụng, người dùng có thể ưu tiên lựa chọn các chế phẩm sắt chelate axit amin (như ferrous bisglycinate) thay vì muối sắt sulfate hay sắt fumarate truyền thống, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai [5], [2]. Liều lượng trong các nghiên cứu thường dao động từ 12.5 mg sắt nguyên tố (pha trong 13 g sữa cho trẻ mẫu giáo thiếu sắt) đến 25-50 mg sắt nguyên tố mỗi ngày cho phụ nữ trưởng thành, uống một lần trước bữa sáng hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ [1], [8], [7].

Về cách kết hợp thực phẩm, sắt chelate có lợi thế là hấp thu tốt ngay cả khi dùng chung với sữa, các chế phẩm từ sữa, bánh mì lúa mì và bột ngô [4], [5]. Tuy nhiên, người bệnh cần tuyệt đối tránh uống trà hoặc cà phê đậm đặc (như espresso) cùng lúc với bữa ăn giàu sắt hoặc thời điểm uống thuốc, vì thói quen này sẽ làm mất đi một nửa lượng sắt được hấp thu vào máu [4]. Việc duy trì chế độ ăn cân bằng và uống đủ nước hàng ngày cũng góp phần hỗ trợ nhu động ruột hoạt động trơn tru hơn.

Lựa chọn đúng dạng sắt chelate axit amin là giải pháp có cơ sở khoa học giúp người thiếu máu cải thiện nhanh chỉ số huyết học mà ít phải chịu đựng cảnh táo bón, đầy hơi [2], [7]. Dù vậy, mỗi cơ địa có mức độ dung nạp khác nhau và hiệu quả còn phụ thuộc vào chế độ ăn uống đi kèm [4], [7]. Người đọc nên chủ động xét nghiệm máu và tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm ra loại chế phẩm cùng liều lượng an toàn nhất cho bản thân.