Nhiều vùng miền lưu truyền bài thuốc dân gian dùng lá và vỏ cây vối thuốc giã nát để đắp trị ghẻ ngứa ngoài da. Tình trạng ngứa ngáy dữ dội do cái ghẻ đào hang khiến không ít người tìm đến các loại thảo dược quanh vườn với hy vọng trị dứt điểm mầm bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế và độ an toàn của phương pháp này lại là vấn đề cần nhìn nhận dưới góc độ khoa học thực chứng.

Câu trả lời ngắn gọn là chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào xác nhận việc đắp trực tiếp lá hay vỏ cây vối thuốc có thể tiêu diệt được ký sinh trùng ghẻ ở người. Mặc dù loài cây này có chứa một số hoạt chất sinh học được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, việc tự ý đắp thảo dược tươi lên vùng da bị tổn thương tiềm ẩn nguy cơ cao gây viêm da tiếp xúc, bỏng rát và nhiễm trùng thứ phát.

Bản chất của bệnh ghẻ và thói quen đắp lá dân gian

Bệnh ghẻ do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei xâm nhập, đào hang dưới lớp sừng của da, đẻ trứng và gây phản ứng dị ứng dữ dội. Triệu chứng điển hình là ngứa tăng lên vào ban đêm, xuất hiện các mụn nước nhỏ li ti ở các kẽ ngón tay, nếp gấp cổ tay, nách, bẹn và vùng thắt lưng. Do ngứa không thể chịu nổi, người bệnh thường cào gãi mạnh, làm tổn thương hàng rào bảo vệ da và dễ dẫn đến bội nhiễm vi khuẩn.

Theo kinh nghiệm truyền miệng bản địa, vối thuốc (tên khoa học thường gặp là Schima wallichii) được dùng bằng cách giã nát vỏ hoặc lá tươi đắp lên các nốt ghẻ. Nhiều người tin rằng vị chát và tính kháng khuẩn tự nhiên của cây sẽ làm chết ký sinh trùng và giảm ngứa nhanh chóng. Dù vậy, việc đưa một khối thảo dược thô chưa qua xử lý lên bề mặt da đang lở loét chứa đựng nhiều rủi ro hơn là lợi ích điều trị.

Khoa học thực nghiệm nói gì về vối thuốc?

Vối thuốc (Schima wallichii) là một loài thực vật thuộc họ Chè (Theaceae), mọc tự nhiên ở nhiều vùng núi châu Á. Trên thực tế, các nghiên cứu hiện đại về loài cây này chủ yếu tập trung vào đặc tính chống oxy hóa, thành phần hóa thực vật và khả năng kháng lại ký sinh trùng gây sốt rét, chứ không trực tiếp thử nghiệm trên cái ghẻ hay các bệnh da liễu ký sinh trùng ở người.

Cụ thể, một nghiên cứu in vitro công bố năm 2018 đã đánh giá hoạt tính dọn gốc tự do và chống oxy hóa của các chiết xuất từ cây Schima wallichii [1]. Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm với các phân đoạn chiết bằng chloroform, ethanol và nước trên các gốc tự do tiêu chuẩn như DPPH, hydroxyl, superoxide, nitric oxide và ABTS tự do [1]. Kết quả cho thấy các dịch chiết này có khả năng trung hòa gốc tự do và làm tăng khả năng khử sắt tùy thuộc vào nồng độ [1]. Ở nồng độ 1000 microgam/ml của tất cả các dịch chiết, hàm lượng flavonoid và phenol tổng số thể hiện ở mức đáng kể, trong đó dịch chiết ethanol ghi nhận hàm lượng polyphenol cao nhất [1]. Nhóm tác giả kết luận rằng các chiết xuất của loài cây này có tác dụng dọn gốc tự do hiệu quả nhờ các hợp chất flavonoid và polyphenol, có tiềm năng hỗ trợ giảm viêm do stress oxy hóa [1].

Về tác dụng chống ký sinh trùng, một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tìm hiểu hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét của hợp chất phân lập từ lá vối thuốc [2]. Nghiên cứu này xuất phát từ quan sát các loài linh trưởng tiêu thụ thực vật tự nhiên để tìm kiếm nguồn dược chất tiềm năng [2]. Dịch chiết ethanol từ lá cây Schima wallichii được phân đoạn dựa trên độ phân cực bằng n-hexane, ethyl acetate và nước, sau đó thử nghiệm in vitro trên chủng ký sinh trùng sốt rét kháng chloroquine Plasmodium falciparum ở nồng độ 100 microgam/ml trong 72 giờ [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết ethanol ở nồng độ này làm co rút ký sinh trùng đáng kể sau 24 giờ điều trị [2].

Từ phân đoạn ethyl acetate hoạt động mạnh nhất, các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất chính là kaempferol-3-O-rhamnoside bằng phương pháp sắc ký cột và nhận diện qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân [2]. Khi thử nghiệm trên môi trường nuôi cấy Plasmodium falciparum kháng thuốc, hợp chất kaempferol-3-O-rhamnoside thể hiện hoạt tính kháng sốt rét đầy hứa hẹn với chỉ số ức chế 50% (IC50) đạt 106 micromol sau 24 giờ [2]. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum) là loài đơn bào sống ký sinh trong máu, hoàn toàn khác biệt về cấu tạo sinh học và chu trình sống so với cái ghẻ (Sarcoptes scabiei) – một loài chân khớp ký sinh tại lớp biểu bì da. Do đó, hoạt tính chống sốt rét trong ống nghiệm này không đồng nghĩa với khả năng diệt ghẻ ngoài da.

Độc tính và độ an toàn của chiết xuất lá

Để tìm hiểu mức độ an toàn của loài cây này, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã khảo sát thành phần hóa học và độc tính bán cấp của chiết xuất methanol từ lá vối thuốc (Schima wallichii) [3]. Cần lưu ý rằng trong y học cổ truyền tại vùng Manipur, Ấn Độ, thảo dược này được dùng đường uống để hỗ trợ hạ đường huyết và huyết áp [3]. Nghiên cứu đã phân tích phổ GC-MS/MS và phát hiện 14 hợp chất chính có tỷ lệ diện tích đỉnh trên 1%, trong đó có axit quinic, axit n-hexadecanoic và axit 9,12,15-octadecatrienoic [3].

Thử nghiệm độc tính bán cấp được tiến hành trên chuột cống trắng Wistar đực trong 28 ngày qua đường uống với ba mức liều: 200, 400 và 800 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [3]. Kết quả theo dõi cho thấy không có con chuột nào bị tử vong trong suốt quá trình thử nghiệm [3]. Các chỉ số tế bào máu và xét nghiệm sinh hóa huyết thanh của chuột ở các nhóm dùng thuốc không có sự sai lệch đáng kể so với nhóm đối chứng [3]. Khảo sát mô bệnh học các cơ quan nội tạng quan trọng gồm gan, thận, tim và não ghi nhận cấu trúc tế bào bình thường [3]. Nghiên cứu cũng không tìm thấy dấu hiệu tổn thương màng tế bào do peroxy hóa lipid hay suy giảm enzym chống oxy hóa [3]. Dù dữ liệu này cung cấp cơ sở an toàn ban đầu cho việc dùng chiết xuất lá qua đường tiêu hóa trên động vật thí nghiệm, nghiên cứu hoàn toàn không khảo sát phản ứng dị ứng, kích ứng hay tổn thương bề mặt khi đắp vỏ hoặc lá tươi trực tiếp lên da người.

Nguy cơ viêm da tiếp xúc và biến chứng nhiễm trùng

Trong thực tế lâm sàng, vỏ cây thuộc chi Schima thường chứa nhiều tanin, tinh dầu bay hơi và các vi sợi thô ráp. Khi đem giã nát và đắp trực tiếp lên vùng da đang bị ghẻ ngứa, các chất kích ứng mạnh này có thể gây bỏng rát, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Hiện tượng viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc dị ứng rất dễ xảy ra, khiến da đỏ rực, phù nề và nổi thêm nhiều bọng nước.

Nguy hiểm hơn, da của người bị ghẻ vốn đã bị tổn thương sâu do các rãnh đào của ký sinh trùng và các vết cào gãi. Đắp thảo dược tươi chưa qua khử trùng sạch sẽ đưa vi khuẩn (đặc biệt là tụ cầu vàng Staphylococcus aureus hoặc liên cầu trùng) xâm nhập vào vết thương hở. Tình trạng này dễ biến chứng thành viêm da mủ, chốc lở, viêm mô tế bào, thậm chí dẫn đến biến chứng toàn thân nguy hiểm như viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu. Việc tự đắp lá vối thuốc do đó vừa không tiêu diệt được cái ghẻ, vừa tạo thêm gánh nặng bệnh lý da liễu mới.

Hiểu lầm thường gặp về bài thuốc nam trị ghẻ

Nhiều người lầm tưởng rằng hễ thảo dược có tính kháng viêm, giảm ngứa tạm thời thì ắt sẽ tiêu diệt được gốc rễ mầm bệnh. Dịch chiết vối thuốc có chứa các polyphenol và flavonoid có khả năng chống oxy hóa [1], có thể làm dịu cảm giác ngứa ngáy tức thời tại chỗ. Tuy nhiên, việc giảm ngứa này chỉ là đánh lừa cảm giác, cái ghẻ và trứng của chúng vẫn tiếp tục sinh sôi trong các rãnh sừng dưới da.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "cây cỏ tự nhiên lành tính, không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Thực tế, nhiều loại cây chứa độc tố tự nhiên hoặc chất gây kích ứng da nghiêm trọng khi dùng tươi nguyên chất. Ngoài ra, việc dùng thuốc đắp dân gian không đúng quy chuẩn dễ làm người bệnh trì hoãn việc tiếp cận các loại thuốc bôi đặc hiệu, khiến bệnh lây lan sang các thành viên khác trong gia đình và tập thể.

Ai nên thận trọng và hướng xử trí đúng đắn

Mọi trường hợp nghi ngờ mắc ghẻ đều không nên áp dụng biện pháp đắp lá hoặc vỏ vối thuốc tự phát. Những đối tượng đặc biệt nhạy cảm càng cần tuyệt đối tránh xa phương pháp này, bao gồm:

  • Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh do làn da mỏng manh, tính thấm cao, rất dễ ngộ độc hoặc viêm loét da diện rộng.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú vì nguy cơ kích ứng và chưa có dữ liệu kiểm chứng an toàn qua da.
  • Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa hoặc tiền sử hen suyễn.
  • Người đang có tổn thương da trợt loét, chảy dịch mủ hoặc có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn.

Khi có các triệu chứng nghi ngờ bị ghẻ như ngứa nhiều về đêm, nổi mụn nước ở các kẽ ngón, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để được thăm khám. Bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc bôi diệt ký sinh trùng chuẩn y khoa (như dung dịch permethrin hoặc benzoate benzyl) với liều lượng và cách dùng an toàn. Song song với việc điều trị bằng thuốc, người bệnh cần giặt giũ toàn bộ quần áo, chăn màn bằng nước nóng, phơi nắng to hoặc ủi nóng để triệt tiêu nguồn lây ký sinh trùng trong sinh hoạt.

Tóm lại, kinh nghiệm đắp vối thuốc trị ghẻ ngứa hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học chứng minh hiệu quả diệt cái ghẻ ở người. Việc tự ý sử dụng các loại lá và vỏ cây tươi tiềm ẩn nguy cơ cao gây viêm da tiếp xúc và bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm. Người dân cần tỉnh táo trước các mẹo dân gian truyền miệng và chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuẩn mực để bảo vệ làn da một cách an toàn.