Dân gian lưu truyền nhiều lời đồn thổi về cây quyển bá, còn gọi là móng lưng rồng hay "cây trường sinh bất tử" [1]. Nhiều người tin rằng loài cây khô héo nhiều năm gặp nước lại xanh tươi này có thể giúp con người kéo dài tuổi thọ, bồi bổ lục phủ ngũ tạng, thậm chí chữa khỏi các chứng bệnh nan y.

Tuy nhiên, khoa học hiện đại khẳng định đặc tính sống sót kỳ diệu của thảo dược này chỉ là khả năng thích nghi chịu hạn tự nhiên của thực vật, hoàn toàn không đồng nghĩa với khả năng mang lại sự "bất tử" hay bổ dưỡng vô hại cho sức khỏe con người [1], [2]. Trái lại, việc tự ý dùng quyển bá làm thuốc bồi bổ có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc tương tác dược lý nguy hiểm nếu không hiểu rõ bản chất [3].

Tên gọi "trường sinh" xuất phát từ đâu?

Quyển bá (tên khoa học: Selaginella tamariscina) là loài thảo dược thuộc họ Quyển bá (Selaginellaceae), mọc phổ biến ở các vùng núi đá châu Á, trong đó có Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan và Philippines [1]. Khi gặp thời tiết khô hạn khắc nghiệt, toàn bộ cành lá của cây sẽ cuộn tròn lại, chuyển sang màu xám khô xác như đã chết.

Thế nhưng, chỉ cần gặp một cơn mưa hoặc được ngâm vào nước, cây sẽ hút ẩm, xòe tán lá và phục hồi màu xanh tươi nguyên vẹn chỉ sau vài giờ. Chính hiện tượng phục hồi sinh học ấn tượng này đã khiến người xưa gán cho cây những cái tên mỹ miều như "cây trường sinh", "cây hồi sinh" hay "hoàn hồn thảo", biến nó thành biểu tượng của sự bất tử trong văn hóa dân gian.

Thực tế, đây chỉ là cơ chế chống chịu khô hạn đặc thù của một số loài thực vật bậc thấp. Việc cây có thể "sống lại" sau khi mất nước không phản ánh rằng cơ thể người tiêu dùng nó sẽ nhận được sự trẻ hóa hay kéo dài tuổi thọ.

Cơ chế tác động sinh học dưới lăng kính khoa học

Khi đi sâu vào phân tích hóa sinh học, các nhà nghiên cứu nhận thấy quyển bá chứa nhiều hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm biflavonoid (tiêu biểu là amentoflavone), các dẫn xuất selaginellin và các hợp chất phenolic [1]. Những thành phần này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng nhưng phức tạp.

Amentoflavone và các dẫn xuất selaginellin có khả năng can thiệp vào nhiều phản ứng sinh hóa của cơ thể. Chúng tham gia ức chế quá trình sản sinh chất trung gian gây viêm, đồng thời tác động lên các enzym liên quan đến sự di căn tế bào u và chuyển hóa tế bào [4], [5], [6].

Dù vậy, những hoạt chất này cũng đồng thời ức chế các enzym chuyển hóa quan trọng tại gan [3]. Điều này lý giải vì sao quyển bá vừa có tiềm năng dược lý nhưng cũng chứa đựng rủi ro lớn đối với chức năng nội tạng nếu dùng sai cách.

Nghiên cứu khoa học nói gì về quyển bá?

Khoa học hiện đại đã thực hiện nhiều thử nghiệm nhằm xác định tác động sinh học của Selaginella tamariscina:

  • Về giá trị dinh dưỡng và hoạt tính chống oxy hóa: Năm 2021, một nghiên cứu phân tích dinh dưỡng trên bột quyển bá cho thấy hàm lượng sắt đạt khoảng 0,94 ± 0,06 mg/100 g bột, chứa một lượng nhỏ selen có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, cùng tổng hàm lượng phenolic đạt từ 8,65 đến 11,61 mg đương lượng axit gallic/g [2]. Thử nghiệm loại bột này trên chuột đực ICR nuôi đối chứng cho thấy nhóm ăn chế độ 20% chất béo kết hợp 20% bột quyển bá có nồng độ cholesterol HDL (cholesterol tốt) trong máu tăng cao rõ rệt so với các nhóm khác (p < 0,05) [2]. Bột chiết xuất cồn cũng thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn Bacillus subtilis [2].

  • Về tác dụng kháng viêm: Một nghiên cứu năm 2018 sử dụng mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) để khảo sát dịch chiết quyển bá [4]. Kết quả chỉ ra dịch chiết giúp kích hoạt enzym heme oxygenase-1 (HO-1), từ đó ức chế phản ứng viêm cấp tính và mạn tính thông qua việc làm giảm tiết các chất trung gian gây viêm [4].

  • Về ức chế tế bào khối u và di căn: Một nghiên cứu năm 2007 trên tế bào ung thư phổi A549 và ung thư biểu mô Lewis (LLC) ghi nhận dịch chiết quyển bá ở nồng độ từ 0 đến 100 microg/mL đã làm giảm biểu hiện của matrix metalloproteinase (MMP)-2, MMP-9 và enzym kích hoạt plasminogen urokinase (u-PA) (p < 0,05), đồng thời làm tăng chất ức chế nội sinh TIMP-2 và PAI-1, ức chế sự xâm lấn và di căn tế bào u cả trong ống nghiệm lẫn trên chuột sống [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2013 trên các dòng tế bào ung thư xương ở người cũng cho thấy dịch chiết quyển bá ở dải nồng độ 0–50 microg/mL ức chế sự di căn thông qua các đường truyền tín hiệu p38 và Akt [6].

  • Về hoạt tính kháng khuẩn và phối hợp kháng sinh: Nghiên cứu năm 2013 cô lập hoạt chất amentoflavone từ cây quyển bá đã phát hiện chất này có khả năng kháng khuẩn rõ rệt và tạo hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp cùng các kháng sinh thông thường như ampicillin, cefotaxime, chloramphenicol (chỉ số nồng độ ức chế phân đoạn FICI <= 0,5), ngoại trừ chủng Streptococcus mutans [7].

  • Về tác dụng trên hệ thần kinh và chuyển hóa: Năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập hai hợp chất lactone-selaginellin mới (selaginellin T và U) cùng 11 dẫn xuất đã biết từ toàn cây quyển bá [8]. Trong đó, các hợp chất 3, 13 và 16 cho thấy khả năng ức chế enzym BACE1 (enzym phân cắt tiền chất protein amyloid liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh) với giá trị IC50 lần lượt là 81,17; 51,13 và 48,89 microM [8].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng

Những dữ liệu trên chứng minh quyển bá sở hữu kho hoạt chất sinh học rất giá trị. Dược liệu này có tiềm năng phát triển thành các chất kháng viêm, hỗ trợ ức chế di căn tế bào u hay chất bổ trợ tăng hiệu quả của kháng sinh [4], [7], [5].

Tuy nhiên, độc giả cần lưu ý rằng phần lớn các dữ liệu này đều xuất phát từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào hoặc trên chuột thí nghiệm (in vivo) [4], [5], [2]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người khẳng định cây quyển bá có thể dùng như một loại thực phẩm bổ dưỡng hàng ngày hay bài thuốc độc lập chữa khỏi bệnh hiểm nghèo.

Hiệu quả của cây phụ thuộc chặt chẽ vào dung môi và phương pháp chiết xuất, bởi quá trình bào chế có thể làm thay đổi hoàn toàn hàm lượng các chất tự nhiên bên trong [1].

Hiểu lầm thường gặp: Càng uống nhiều càng trường thọ?

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng dược liệu này với sâm nhung bồi bổ, coi việc uống trà quyển bá mỗi ngày là giải pháp để sống lâu trăm tuổi. Thực tế, trong y học cổ truyền Trung Quốc và Hàn Quốc, quyển bá chỉ được dùng có chỉ định chặt chẽ để thông huyết, điều trị vô kinh, ho suyễn, làm tan đờm hoặc sao cháy để cầm máu, trị trĩ sa, xuất huyết ruột [1], [4], [8], [3].

Quan trọng hơn, tác dụng của cây hoàn toàn đảo ngược tùy vào cách bào chế: dùng dạng cây sống sẽ có tác dụng phá huyết, thúc đẩy tuần hoàn máu và trị mất kinh; nhưng khi đem sao cháy thành than (dạng carbonisatus), thảo dược này mới chuyển sang công dụng cầm máu [1], [4]. Nếu tự ý hái hoặc mua cành lá khô về sắc uống bừa bãi mà không qua sao chế đúng cách, người dùng có thể gặp các biến chứng nguy hiểm về huyết học.

Nguy cơ tương tác thuốc và nhóm người cần thận trọng

Nghiên cứu đăng tải năm 2017 trên các vi thể gan người (human liver microsomes) đã phát hiện hai hoạt chất selaginellin và selaginellin M trong quyển bá có khả năng ức chế rất mạnh enzym chuyển hóa thuốc cytochrome P450 dạng CYP2C8 với nồng độ ức chế IC50 lần lượt là 0,5 và 0,9 microM [3]. Đồng thời, chúng cũng ức chế ở mức độ trung bình các dạng enzym CYP2C9, CYP2J2, UGT1A1 và UGT1A3 (dải nồng độ 1 microM < IC50 < 5 microM) [3].

Hệ thống enzym Cytochrome P450 và UGT đóng vai trò giải độc và chuyển hóa hầu hết các loại thuốc tây trong gan. Khi các enzym này bị ức chế, nồng độ của các thuốc dùng kèm trong máu sẽ tăng vọt hoặc chậm đào thải, dẫn đến nguy cơ ngộ độc thuốc điều trị [3].

Do đó, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng quyển bá:

  • Người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc kê đơn mạn tính.
  • Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai (do tác dụng hành huyết, phá huyết mạnh của dạng sống) [1], [4].
  • Người có tình trạng rối loạn đông máu hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, liều lượng quyển bá khô thường được chỉ định trong các bài thuốc phối hợp dao động từ 3 đến 9 gram mỗi ngày [4]. Cần nhấn mạnh rằng cây luôn được bốc cùng nhiều vị thuốc khác để trung hòa độc tính, không bao giờ dùng đơn độc với liều lượng vô tội vạ [4].

Để bảo vệ sức khỏe, người dân không nên tin theo các quảng cáo truyền miệng về "cây trường sinh bất tử" mà tự ý đào hái, phơi khô để đun nước uống thay trà. Bất kỳ việc sử dụng quyển bá cho mục đích hỗ trợ điều trị bệnh nào cũng cần có sự thăm khám, chỉ định chính xác từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, đặc biệt nếu bản thân đang mắc các bệnh nền mạn tính.

Quyển bá là một vị thuốc tiềm năng với nhiều hoạt tính sinh thái độc đáo, nhưng không phải là thần dược cải lão hoàn đồng. Sử dụng thảo dược dựa trên hiểu biết khoa học đúng đắn, tôn trọng liều lượng và cảnh báo tương tác thuốc chính là chìa khóa duy nhất giúp bạn bảo vệ sức khỏe an toàn.