Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về rau lủi
Rau lủi (các loài thuộc chi Gynura) từ lâu đã xuất hiện quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt Nam cũng như trong các bài thuốc dân gian. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại rau này rất mát, bổ dưỡng, hỗ trợ hạ đường huyết và thanh lọc cơ thể. Từ đó, không ít người lạm dụng bằng cách sắc nước uống thay trà hàng ngày hoặc cô đặc thành cao để uống lâu dài nhằm trị bệnh.
Tuy nhiên, những cảnh báo gần đây về nguy cơ tổn thương gan do các hợp chất tự nhiên trong thực vật khiến người tiêu dùng hoang mang. Liệu thói quen ăn rau lủi luộc, nấu canh hay việc uống nước sắc thảo dược chi Gynura có thực sự an toàn cho lá gan?
Câu trả lời: Rau lủi có gây độc gan không?
Câu trả lời ngắn gọn là: Có nguy cơ gây độc gan nghiêm trọng nếu sử dụng các loài thuộc chi rau lủi (Gynura) ở dạng dịch chiết cô đặc, liều lượng lớn hoặc dùng kéo dài. Nguy cơ này xuất phát từ nhóm hợp chất tự nhiên có tên là pyrrolizidine alkaloid (viết tắt là PA) [1].
Ngược lại, nếu chỉ thi thoảng ăn lá rau tươi nấu chín như một món rau thông thường trong bữa ăn gia đình, mức độ phơi nhiễm thường thấp hơn nhiều. Dù vậy, các nghiên cứu khoa học khuyến cáo người dân cần hết sức thận trọng, không nên tự ý dùng các loài cây thuộc chi này làm thuốc uống đậm đặc mỗi ngày [2].
Cơ chế tác động: Hợp chất PA phá hủy tế bào gan ra sao?
Pyrrolizidine alkaloid (PA) bản thân khi mới vào cơ thể chưa phải là chất gây độc trực tiếp. Khi chúng ta ăn hoặc uống thảo dược chứa PA, các chất này sẽ đi qua hệ tiêu hóa và đến gan để chuyển hóa [3].
Tại gan, các enzyme chuyển hóa biến đổi PA thành dạng hoạt động là dehydro-PA có hoạt tính phản ứng rất mạnh [3]. Các chất chuyển hóa này liên kết với protein nội bào để tạo thành các phức hợp pyrrole-protein độc hại [3]. Gan chính là cơ quan chủ yếu thực hiện quá trình hoạt hóa tạo độc chất này [3].
Khi phức hợp này tích tụ, chúng gây tổn thương trực tiếp đến các tế bào nội mô xoang gan và tế bào nhu mô gan [4], [5]. Quá trình này kích hoạt chuỗi tín hiệu tự chết của tế bào (apoptosis), làm thay đổi cấu trúc và điện thế màng ty thể, dẫn đến hoại tử tế bào gan và gây tắc nghẽn tĩnh mạch xoang gan [4]. Ngoài ra, chất chuyển hóa độc từ gan còn có thể theo máu di chuyển đến phổi tạo phức hợp pyrrole-protein gây tổn thương phổi [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của chi Gynura?
Nhiều công trình khoa học trong những năm qua đã làm rõ mức độ nguy hại của các hợp chất PA có mặt trong các loài thuộc chi rau lủi:
Năm 2024, một nghiên cứu thực nghiệm đánh giá độc tính của nước sắc cây Gynura japonica (một loài cùng chi rau lủi) trên chuột cống trắng Sprague-Dawley và tế bào gan chuột Buffalo (BRL) [4]. Kết quả cho thấy dịch sắc G. japonica gây tổn thương mô bệnh học gan rõ rệt và làm suy giảm chức năng gan của động vật thí nghiệm [4]. Trên mô hình tế bào, dịch sắc này kích hoạt các con đường tín hiệu làm chết tế bào theo chương trình, gây biến đổi cấu trúc màng ty thể, giải phóng cytochrome C và kích hoạt caspase-3 dẫn tới hoại tử tế bào gan [4]. Đáng chú ý, loài cây này chứa các alkaloid là nguyên nhân gây ra hơn 50% số ca mắc hội chứng tắc nghẽn xoang gan [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2014 đã sử dụng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) để phân tích rễ cây Gynura japonica [1]. Nhóm tác giả đã xác định được 12 hợp chất pyrrolizidine alkaloid khác nhau, trong đó tinh chế thành công 5 PA chính gồm (E)-seneciphylline, seneciphylline, integerrimine, senecionine và seneciphyllinine [1]. Báo cáo nhấn mạnh PA là các hóa chất tự nhiên có độc tính gan rất cao, gây tổn thương gan cấp tính và mạn tính không thể hồi phục ở người [1].
Năm 2017, nghiên cứu trên hai loài rau ăn và làm thuốc phổ biến ở Đông Nam Á là Gynura bicolor (thường gọi là rau lủi, rau bầu đất tím) và Gynura divaricata thu thập tại 5 địa phương của Trung Quốc đã phân tích sự hiện diện của PA [2]. Kết quả cho thấy các loại PA gốc retronecine ester xuất hiện rộng rãi trong các mẫu thu thập [2]. Thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào gan người HepG2 cho thấy dịch chiết thực vật này biểu hiện độc tính ở nồng độ 100 mg/ml [2]. Dù thử nghiệm Vitotox chưa phát hiện độc tính di truyền ở các dải nồng độ thử nghiệm, các tác giả kết luận việc sử dụng các loài chi Gynura đòi hỏi phải hết sức thận trọng [2].
Năm 2020, một nghiên cứu trên chuột cống trắng đã đánh giá tác động của PA, bao gồm 2 loại PA chiết xuất từ Gynura segetum (loài thảo dược chi Gynura chịu trách nhiệm cho nhiều vụ ngộ độc PA ở người tại Trung Quốc) [3]. Khi cho chuột uống liều gây độc gan 0,2 mmol/kg, toàn bộ các PA thử nghiệm không chỉ tạo phức hợp độc hại tại gan mà còn gây độc cho phổi trong vòng 48 giờ do chất chuyển hóa từ gan di chuyển đến phổi [3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về cơ chế chung của độc tính PA trên chuột xác nhận rằng các PA độc hại như retrorsine ở liều 140 mg/kg làm chết tế bào nội mô mạch máu và mất tế bào nội mô xoang gan nghiêm trọng [5]. Thử nghiệm với các chất tương tự PA ở chuột cũng cho thấy các chất chuyển hóa pyrrole gây hoại tử trung tâm tiểu thùy gan cấp tính, hình thành tế bào gan khổng lồ mạn tính và tổn thương phổi kéo dài [6].
Cần lưu ý rằng trích đoạn nghiên cứu năm 2014 trên cây cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) dù ghi nhận PA gây tổn thương gan, thận và máu ở liều 500 mg/kg và 1000 mg/kg trong 90 ngày [7], nhưng loài cây này thuộc chi khác, không thuộc chi rau lủi Gynura.
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Các loài chi Gynura từ lâu được xem là nguồn rau xanh cung cấp dinh dưỡng và một số hoạt chất sinh học trong ẩm thực dân gian [2]. Tuy nhiên, ranh giới giữa thực phẩm và nguy cơ độc tính nằm ở hàm lượng PA tích lũy vào cơ thể [1], [2].
Nhiều người lầm tưởng rằng "thảo mộc tự nhiên thì không độc" hoặc "uống nước lá càng đặc, càng nhiều thì càng mát gan". Đây là quan niệm hết sức sai lầm. Các nghiên cứu đã chứng minh PA trong chi Gynura gây độc gan âm thầm và mạn tính [1]. Nguy hiểm hơn, tại Trung Quốc, loài Gynura japonica thường xuyên bị nhầm lẫn với các thảo dược không chứa PA như Thổ tam thất (Sedum aizoon) hay Tam thất (Panax notoginseng) do tương đồng về tên gọi và hình thái, dẫn đến những ca ngộ độc xoang gan rất nặng [4].
Cần lưu ý giới hạn của các bằng chứng hiện tại: Phần lớn các thử nghiệm độc tính chuyên sâu đều được tiến hành trên động vật (chuột cống) hoặc nuôi cấy tế bào gan in vitro [3], [4], [2], [5]. Dù cơ chế gây độc cho người đã được y văn thế giới ghi nhận [4], [1], mức độ độc tính khi ăn lá rau tươi nấu chín ở người với lượng ăn thông thường vẫn chưa có đầy đủ số liệu định lượng chi tiết cho từng cá thể.
Ai nên thận trọng với rau lủi?
Dựa trên các bằng chứng về cơ chế chuyển hóa và tổn thương mô, các đối tượng sau cần tuyệt đối cẩn giác:
Thứ nhất, người có tiền sử mắc các bệnh về gan như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan. Gan là cơ quan đầu tiên chuyển hóa và chịu tổn thương nặng nề nhất từ PA [3], [4].
Thứ hai, người đang điều trị các bệnh mạn tính và phải dùng nhiều loại thuốc chuyển hóa qua gan. Việc nạp thêm PA có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa tế bào và tăng phản ứng hủy hoại mô gan [4], [5].
Thứ ba, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dù các tài liệu trích dẫn chưa có nghiên cứu riêng biệt trên nhóm này, nhưng độc tính tế bào và nguy cơ tổn thương cơ quan nội tạng của hợp chất PA đòi hỏi nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng các bài thuốc từ thảo dược chi Gynura [4], [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình mà vẫn có thể thưởng thức món rau này an toàn, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
Chỉ nên sử dụng rau lủi như một món rau ăn đổi bữa thông thường với lượng vừa phải, không ăn liên tục trong nhiều ngày hay nhiều tuần liền. Tuyệt đối không tự ý hái hoặc mua rau lủi, các loài chi Gynura về phơi khô, sao vàng để sắc nước uống đặc thay nước lọc mỗi ngày.
Không sử dụng các loại cao cô đặc hoặc dịch chiết ngâm cồn từ rễ, thân cây thuộc chi Gynura khi không có chỉ định và kiểm soát của thầy thuốc có chuyên môn [4], [1].
Khi mua rau giống hoặc mua thảo dược, cần thận trọng để tránh nhầm lẫn giữa các loài thuộc chi Gynura với các cây thuốc bổ dưỡng khác như Tam thất (Panax notoginseng) [4]. Nếu sau khi dùng thảo dược xuất hiện các triệu chứng bất thường như mệt mỏi, chán ăn, vàng da, vàng mắt, chướng bụng, cần đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan.
Tóm lại, rau lủi là loại rau ăn dân dã ngon miệng, nhưng các loài thuộc chi Gynura tiềm ẩn rủi ro độc gan không thể xem thường do chứa độc chất pyrrolizidine alkaloid [1], [2]. Việc sử dụng thảo dược luôn cần sự điều độ, tỉnh táo và không nên tự biến rau ăn hàng ngày thành "thần dược" chữa bách bệnh. Người có bệnh lý nền hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian kéo dài nào.

