Lời đồn "thần dược diệt cúm" và nguồn gốc của vị thuốc tử uyển
Mỗi đợt thời tiết giao mùa, các bệnh đường hô hấp, đặc biệt là cảm cúm, lại gia tăng nhanh chóng trong cộng đồng. Đi kèm với đó là sự lan truyền của nhiều bài thuốc dân gian được quảng bá là có thể "diệt sạch virus" chỉ sau vài lần uống. Trong số các thảo dược được nhắc tên gần đây, tử uyển nổi lên như một phương thuốc được đồn thổi có khả năng chống lại virus cúm mạnh mẽ.
Thực tế, tử uyển là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, có tên khoa học là Aster tataricus L. f., thuộc họ Cúc (Asteraceae) [1]. Dược liệu này lần đầu tiên được ghi chép trong cuốn Thuyết Văn dưới tên gọi "Tử Uyển" [1]. Trong y học cổ truyền, tử uyển có vị cay, đắng, tính ấm và quy vào kinh Phế [1]. Bộ phận dùng làm thuốc của cây bao gồm hoa, lá, thân rễ và rễ [1]. Từ xa xưa, vị thuốc này được ứng dụng với công năng ôn phế hóa đàm, chỉ khái hạ khí, chuyên dùng cho các chứng ho do phong hàn, ho có đờm, viêm phế quản hoặc khó thở [1].
Tuy nhiên, việc một vị thảo dược có công dụng giảm ho, long đờm trong kinh nghiệm dân gian hoàn toàn khác biệt với khả năng "tiêu diệt virus cúm" trong cơ thể con người. Sự nhầm lẫn giữa việc hỗ trợ làm dịu triệu chứng đường hô hấp và việc kháng virus đặc hiệu đã dẫn đến nhiều hiểu lầm tai hại trong cộng đồng.
Tử uyển có thực sự tiêu diệt được virus cúm?
Để trả lời thẳng thắn cho thắc mắc của độc giả: tử uyển không phải là "thần dược diệt virus cúm" trên cơ thể người như những lời đồn thổi trên mạng xã hội. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được công bố nhằm đánh giá hiệu quả tiêu diệt hay ngăn ngừa virus cúm của tử uyển trên bệnh nhân.
Các thông tin cho rằng tử uyển tiêu diệt được virus cúm thực chất xuất phát từ việc suy diễn quá mức các kết quả thí nghiệm tiền lâm sàng gần đây. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã chứng minh chiết xuất tử uyển (Aster tataricus extract - ATE) thể hiện hoạt tính kháng virus trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [2]. Cụ thể, dịch chiết này ức chế sự nhân lên của virus cúm A (chủng PR8), virus Newcastle (NDV) và virus Herpes Simplex týp 1 (HSV) trong dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 [2].
Thế nhưng, từ đĩa nuôi cấy tế bào đến đường hô hấp phức tạp của một người bệnh là một khoảng cách sinh học rất lớn. Việc một chất ngăn chặn được virus trong điều kiện phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc thảo dược đó vào dạ dày sẽ tiêu diệt được virus đang xâm nhập ở niêm mạc mũi họng.
Cơ chế kháng virus trong phòng thí nghiệm: Kích hoạt hệ miễn dịch tế bào
Nghiên cứu năm 2025 đã phân tích sâu vào cơ chế hoạt động của chiết xuất tử uyển đối với tế bào [2]. Khác với các loại thuốc kháng virus hóa dược tác động trực tiếp vào chu trình sao chép của virus, tử uyển hoạt động gián tiếp thông qua việc điều hòa phản ứng miễn dịch [2].
Khi thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW264.7, liều hiệu dụng của chiết xuất tử uyển đã kích thích trạng thái kháng virus của chính tế bào vật chủ [2]. Dịch chiết này kích hoạt con đường tín hiệu interferon loại I (type-I IFN signaling), đồng thời thúc đẩy tế bào tiết ra các interferon cùng các cytokine tiền viêm [2]. Nhờ đó, tế bào củng cố hàng rào phòng thủ nội tại, khiến virus không thể nhân lên và lan rộng [2].
Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được ba hợp chất hoạt tính quan trọng trong phân đoạn nước của tử uyển là quercetin, kaempferol và axit ferulic [2]. Khi kiểm tra riêng rẽ, mỗi hợp chất này ở liều hiệu dụng cũng thể hiện tác dụng kháng virus tương tự như toàn bộ dịch chiết tử uyển [2]. Đây đều là các polyphenol và flavonoid có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm mạnh đã được biết đến rộng rãi trong tự nhiên.
Ngoài ra, khi quan sát các loài cùng chi Aster, một nghiên cứu vào năm 2013 cũng ghi nhận dịch chiết từ cây Aster spathulifolius (một loài cúc cùng chi với tử uyển) có khả năng làm tăng tỷ lệ sống sót của tế bào sau khi bị nhiễm virus cúm A/PR/8/34 [3]. Dịch chiết này giúp giảm tổn thương tế bào theo nồng độ sử dụng, dù hoạt tính này vẫn yếu hơn so với một số loài thực vật khác như trắc bách (Thuja orientalis) [3]. Dù vậy, những dữ liệu này chỉ giới hạn ở mức độ tế bào đơn lẻ trong ống nghiệm.
Điểm sáng từ nghiên cứu trên động vật và khoảng cách với cơ thể người
Không dừng lại ở đĩa petri, nghiên cứu năm 2025 đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết tử uyển trên cơ thể sống bằng mô hình chuột BALB/c [2]. Thiết kế nghiên cứu cho thấy chuột được dùng chiết xuất tử uyển trước khi cho phơi nhiễm với các phân tuýp cúm A liều tử vong, bao gồm A/PR/8/34 (H1N1), A/Aquatic bird/Korea/W81/2005 (H5N2) và A/Chicken/Korea/116/2004 (H9N2) [2].
Kết quả cho thấy việc sử dụng chiết xuất tử uyển trước nhiễm trùng đã làm tăng tỷ lệ sống sót của chuột thí nghiệm [2]. Tải lượng virus trong cơ thể chuột giảm rõ rệt và các tổn thương bệnh học ở mô phổi diễn biến ít nghiêm trọng hơn so với nhóm đối chứng không được can thiệp [2]. Tác dụng dự phòng này đi kèm với sự gia tăng nồng độ các chất trung gian miễn dịch gồm IL-6, IFN-gamma và IFN-beta trong dịch rửa phế quản phế nang của chuột [2].
Mặc dù kết quả trên chuột rất đáng khích lệ, giới khoa học luôn nhấn mạnh sự khác biệt giữa động vật và con người. Chuột thí nghiệm trong nghiên cứu được dùng dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ xác định trước khi phơi nhiễm virus liều chết [2]. Trong đời sống thực tế, con người thường chỉ tìm đến các bài thuốc khi đã có triệu chứng cúm rõ rệt, tức là khi virus đã nhân lên ồ ạt trong niêm mạc đường hô hấp. Dược động học, khả năng hấp thu tại đường tiêu hóa và quá trình chuyển hóa các chất ở người cũng phức tạp hơn chuột rất nhiều.
Sự nhầm lẫn giữa ức chế trong ống nghiệm và phòng ngừa thực tế
Nhiều người dân hiện nay khi đọc được các dòng tiêu đề về "thảo dược kháng virus" thường vội vàng mua về đun nước uống hàng ngày với hy vọng tạo màng bọc miễn dịch. Đây là một hiểu lầm phổ biến và có thể dẫn tới hậu quả tiêu cực cho sức khỏe.
Một hoạt chất có thể ức chế virus trong ống nghiệm chỉ đơn giản là khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao trong môi trường nuôi cấy khép kín, hoạt chất đó ngăn cản được virus xâm nhập hoặc nhân đôi. Nhưng khi con người uống thảo dược qua đường tiêu hóa, các hợp chất như flavonoid hay axit phenolic phải trải qua quá trình phân hủy bởi dịch vị dạ dày, men gan và hệ vi sinh đường ruột. Nồng độ hoạt chất thực tế đi vào máu và đến được biểu mô đường hô hấp có thể rất thấp, không đủ để tạo ra tác động bảo vệ như trong phòng thí nghiệm.
Hơn nữa, một tổng quan nghiên cứu năm 2025 cho thấy cây tử uyển chứa hơn 200 chất chuyển hóa đã được phân lập, bao gồm terpenoid, flavonoid, polypeptide và nhiều hợp chất khác [1]. Các hợp chất này mang lại nhiều tác dụng dược lý đa dạng như kháng viêm, giảm ho, giãn phế quản, chống oxy hóa, hỗ trợ tổn thương phổi cấp và tăng cường trí nhớ [1]. Việc tử uyển giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu, bớt ho hay loãng đờm khi bị viêm đường hô hấp là nhờ tác dụng kháng viêm và giãn phế quản, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó đã "tiêu diệt" được virus cúm đang tồn tại trong cơ thể [1].
Cảnh báo độc tính: Nguy cơ tổn thương gan và tan máu khi tự ý sử dụng
Bên cạnh các hoạt tính sinh học có lợi, tử uyển không phải là một thảo dược hoàn toàn lành tính có thể dùng tùy tiện. Độc tính của loài cây này đã được các nhà khoa học cảnh báo cụ thể trong y văn hiện đại [1].
Theo tổng quan dược học năm 2025, cây tử uyển có độc tính nhất định đối với gan [1]. Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng hợp chất astin trong tử uyển có cấu trúc hóa học tương tự như cyclochloridine, một chất chuyển hóa có độc tính trên gan của nấm penicillin [1]. Bên cạnh đó, các saponin phân lập từ tử uyển còn thể hiện tác dụng gây tan máu [1]. Hiện tại, các nghiên cứu chuyên sâu về độc tính học của tử uyển vẫn còn rất hạn chế và cơ chế gây độc cụ thể cần được tiếp tục làm rõ [1].
Trong y học cổ truyền, độc tính của tử uyển có thể được làm giảm thông qua quá trình chế biến và phối ngũ cẩn trọng với các vị thuốc khác [1]. Tuy nhiên, mảng kiến thức này vẫn chưa được bàn luận đầy đủ trong các nghiên cứu khoa học hiện đại [1]. Việc người dân tự ý mua thân rễ tử uyển trôi nổi ngoài thị trường về đun sắc với liều lượng không kiểm soát có thể đối mặt với nguy cơ tổn thương tế bào gan và các biến cố bất lợi khác.
Ai cần thận trọng tuyệt đối và cách tiếp cận khoa học
Trước những rủi ro về độc tính gan và hiện tượng tan máu, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng và không được tự ý sử dụng tử uyển:
- Người có tiền sử bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ nặng, xơ gan hoặc men gan tăng cao [1].
- Người mắc các rối loạn về máu, người bị thiếu máu tán huyết hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu [1].
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn trên các nhóm đối tượng này; do đó tuyệt đối không tự ý áp dụng.
- Người đang mắc các bệnh mạn tính phức tạp và phải dùng thuốc điều trị dài ngày cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhiễm cúm như sốt cao, đau mỏi cơ toàn thân, đau họng, nghẹt mũi và ho, người bệnh cần ưu tiên thăm khám tại các cơ sở y tế. Việc tiêm vắc xin phòng cúm hàng năm vẫn là biện pháp phòng bệnh chủ động và có hiệu quả cao nhất đã được khoa học chứng minh. Người bệnh cần uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống cân bằng để nâng cao thể trạng tự nhiên. Tử uyển là một dược liệu có tiềm năng nghiên cứu lớn, nhưng chỉ nên sử dụng khi có sự thăm khám, kê đơn và hướng dẫn liều dùng cụ thể từ các thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề.


