Cây thương lục từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng ngoài hoặc truyền miệng để chữa trị các chứng sưng đau, mụn nhọt hay viêm nhiễm. Trong y học cổ truyền các nước Đông Á, rễ khô của loài cây này (được gọi là Radix Phytolaccae, lấy từ cây Phytolacca acinosa Roxb. hoặc Phytolacca americana L.) thường được ứng dụng vào các chứng bệnh liên quan đến phản ứng viêm [1]. Gần đây, nhiều người tìm kiếm hoạt chất chiết xuất từ thương lục mang tên phytolaccagenin với hy vọng tìm ra một giải pháp tự nhiên giúp kiểm soát các bệnh lý viêm mạn tính.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy tác dụng chống viêm của phytolaccagenin mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm (in vitro) và trên mô hình chuột thí nghiệm [3, 4]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh hoạt chất này an toàn hoặc có hiệu quả điều trị viêm trên thực tế.
Nguồn gốc của phytolaccagenin và cây thương lục
Cây thương lục thuộc họ Thương lục (Phytolaccaceae), phân bố ở nhiều khu vực trên thế giới và tại một số nước Đông Á [3, 4]. Trong tự nhiên, các loài phổ biến gồm có Phytolacca esculenta, Phytolacca americana và Phytolacca acinosa [2]. Từ rễ của những loài cây này, các nhà nghiên cứu đã phân lập được nhóm hợp chất saponin dạng oleanene, bao gồm các esculentoside và phytolaccoside [2].
Phytolaccagenin là một dẫn xuất triterpenoid tự nhiên, đóng vai trò là một trong những thành phần hoạt tính quan trọng được tìm thấy từ rễ thương lục [2, 4]. Hoạt chất này về mặt hóa học là dạng este 30-methyl của axit jaligonic hoặc dẫn xuất cấu trúc của các esculentoside chính [2]. Dược liệu rễ thương lục khô vốn được dùng tại một số quốc gia Đông Á nhằm hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến viêm, tạo tiền đề để các nhà khoa học chú ý và phân tích sâu hơn về các hoạt chất đơn lẻ như phytolaccagenin [1].
Cơ chế chống viêm: Ức chế cytokin và enzym gây viêm
Phản ứng viêm trong cơ thể diễn ra thông qua sự giải phóng của các chất trung gian hóa học, trong đó các cytokin tiền viêm đóng vai trò kích hoạt và duy trì quá trình này. Khi hệ thống miễn dịch bị kích thích bởi các tác nhân gây viêm như nội độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS), các tế bào miễn dịch sẽ sản sinh hàng loạt chất gây viêm [1].
Theo các phân tích dược lý, phytolaccagenin và các hoạt chất liên quan trong cây thương lục có khả năng can thiệp vào chuỗi phản ứng này [3, 4]. Hoạt chất esculentoside A (ES-A, hợp chất có liên hệ cấu trúc mật thiết với phytolaccagenin) đã được ghi nhận là chất ức chế mạnh sự giải phóng của các cytokin tiền viêm [2]. Đáng chú ý, các nghiên cứu chỉ ra rằng phytolaccagenin có hoạt tính chống viêm thậm chí còn vượt trội hơn esculentoside A và các dẫn xuất của nó khi ức chế tình trạng viêm do LPS kích thích [1].
Bên cạnh việc ức chế giải phóng cytokin, các nghiên cứu về mô hình phân tử còn gợi ý rằng nhóm hợp chất này có thể nhắm đích vào enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) và casein kinase 2 (CK2), cũng như protein nhóm box 1 có tính linh động cao (HGMB1) [2]. Việc tác động lên các enzym và protein này giúp điều hòa và làm giảm mức độ biểu hiện của các gen tiền viêm, từ đó kìm hãm phản ứng viêm tại mô [2].
Nghiên cứu nói gì về phytolaccagenin?
Để đánh giá chính xác giá trị y học của phytolaccagenin, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng nhằm xác định dược tính và đặc điểm dược động học của nó.
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2020 đã rà soát 68 công trình nghiên cứu về các esculentoside và phytolaccoside phân lập từ họ Thương lục [2]. Nghiên cứu này ghi nhận esculentoside A và B thể hiện hoạt tính chống viêm thông qua việc ức chế phóng thích cytokin trong các thử nghiệm in vitro và trên động vật in vivo [2]. Các tác giả cũng chỉ ra cấu trúc phân tử của phytolaccagenin là tiền chất sapogenin tạo nên các hợp chất esculentoside có hoạt tính nói trên [2]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là toàn bộ bằng chứng tổng hợp đều bắt nguồn từ phòng thí nghiệm và mô hình động vật, chưa có dữ liệu lâm sàng trên người bệnh [2].
Năm 2015, một nghiên cứu dược động học được thực hiện trên chuột cống trắng đực giống Sprague-Dawley [1]. Các nhà khoa học đã tiêm một liều tĩnh mạch phytolaccagenin (10 mg/kg) để theo dõi nồng độ hoạt chất này trong huyết tương bằng phương pháp HPLC-MS/MS [1]. Kết quả cho thấy phytolaccagenin thể hiện khả năng ức chế viêm vượt trội so với esculentoside A khi bị kích thích bởi LPS, đồng thời có hồ sơ độc tính thấp hơn với tỷ lệ gây tan máu ít hơn [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ giới hạn ở việc xây dựng phương pháp đo lường và đánh giá dược động học sau một liều tiêm tĩnh mạch trên chuột đực khỏe mạnh, hoàn toàn chưa thử nghiệm điều trị trên bệnh nhân [1].
Ngoài tác dụng chống viêm, một nghiên cứu in vivo và in vitro công bố năm 2022 trên chuột cống cũng đánh giá tác động của phytolaccagenin đối với huyết áp và hệ tim mạch [3]. Chuột thí nghiệm được gây mê và tiêm tĩnh mạch phytolaccagenin, kết quả cho thấy hoạt chất này làm giảm huyết áp động mạch trung bình (MAP) đáng kể ở cả chuột huyết áp bình thường và chuột bị tăng huyết áp [3]. Tác dụng làm giảm huyết áp này bị đảo ngược một phần khi chuột được dùng trước atropine (2 mg/kg) hoặc hoạt chất L-NAME (100 mg/kg) [3]. Trên các vòng động mạch chủ cô lập của chuột, phytolaccagenin gây giãn mạch, và trên dải tâm nhĩ cô lập, nó làm giảm trương lực tâm nhĩ [3]. Cơ chế hạ huyết áp được kết luận là do giảm sức cản mạch máu và giảm hoạt động co bóp tim, thông qua con đường NO liên kết thụ thể muscarinic, ức chế dòng canxi và chẹn thụ thể beta-adrenergic [3]. Nghiên cứu này cung cấp thêm dữ liệu sinh học của hoạt chất nhưng tiếp tục nhấn mạnh rằng thử nghiệm mới chỉ diễn ra trên động vật thí nghiệm [3].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Nhìn một cách khách quan, các nghiên cứu bước đầu cho thấy phytolaccagenin là một phân tử có hoạt tính sinh học rất đáng chú ý. Khả năng ức chế cytokin tiền viêm và độc tính tan máu thấp hơn các dẫn xuất cùng nhóm mở ra triển vọng cho việc nghiên cứu phát triển các loại thuốc chống viêm mới từ tự nhiên [3, 4].
Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến ứng dụng điều trị trên người là rất lớn. Toàn bộ các kết luận về khả năng kháng viêm và hạ huyết áp của phytolaccagenin đều dựa trên tế bào nuôi cấy hoặc động vật gặm nhấm (chuột cống) [2, 3, 4]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được thực hiện trên người nhằm xác định liều lượng an toàn, sinh khả dụng qua đường uống, chuyển hóa trong gan thận hay tác dụng phụ khi dùng dài ngày. Do đó, hiện tại không có cơ sở khoa học nào chứng minh phytolaccagenin có thể dùng để chữa khỏi hoặc kiểm soát các ổ viêm trên bệnh nhân.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thương lục trị viêm
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính của một chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với việc dùng toàn bộ cây thuốc tươi hoặc khô. Nhiều người tin rằng vì phytolaccagenin có tác dụng chống viêm và hạ huyết áp trên chuột, nên việc uống nước sắc rễ thương lục hoặc ngâm rượu thương lục sẽ giúp trị dứt điểm viêm khớp, viêm da hay hạ huyết áp [2, 4].
Thực tế, rễ thương lục chứa hỗn hợp phức tạp của nhiều saponin khác nhau [2]. Dù phytolaccagenin tinh khiết được ghi nhận có tỷ lệ gây tan máu thấp hơn esculentoside A, nhưng các hoạt chất khác trong cây thương lục tự nhiên vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào và độc tính toàn thân nếu dùng sai cách [3, 4]. Việc tự ý sắc uống thương lục theo lời truyền miệng có thể dẫn đến ngộ độc nặng, rối loạn nhịp tim hoặc tụt huyết áp mất kiểm soát do tác động lên thụ thể tim mạch và canxi đã được phát hiện trong nghiên cứu động vật [3].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Do các loài thương lục chứa nhiều hoạt chất saponin có hoạt tính sinh học mạnh, dược liệu này đòi hỏi sự thận trọng nghiêm ngặt [2]. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn và hiệu quả của phytolaccagenin hay chiết xuất rễ thương lục trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em. Do đó, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm nào chứa thương lục.
Bên cạnh đó, vì phytolaccagenin đã được chứng minh có tác dụng làm hạ huyết áp, giãn mạch và làm giảm trương lực tim qua thụ thể muscarinic và thụ thể beta trên động vật, những người có bệnh lý tim mạch, người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc người có nhịp tim chậm cần hết sức cẩn trọng [3]. Việc tùy tiện dùng dược liệu này có thể gây tương tác nguy hiểm, làm hạ huyết áp quá mức hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim mạch [3]. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp cận bất kỳ bài thuốc nào liên quan đến thương lục.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Đối với người bệnh đang đối mặt với các tình trạng viêm mạn tính, giải pháp an toàn và khoa học nhất là tuân thủ phác đồ điều trị được chỉ định bởi bác sĩ y khoa, kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt cân bằng.
Người dân không nên tự ý tìm mua rễ thương lục tươi hoặc khô để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm mục đích "chống viêm" hay "trị đau nhức". Nghiên cứu khoa học về phytolaccagenin chỉ mới ở giai đoạn đầu phân tích dược chất và thử nghiệm trên chuột [2, 4]. Các báo cáo nghiên cứu không hề cung cấp liều lượng an toàn hay cách chế biến rễ cây thương lục để dùng tại nhà cho người [1]. Nếu có nhu cầu sử dụng các vị thuốc từ y học cổ truyền, người bệnh cần đến các cơ sở khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền được cấp phép để được các bác sĩ có chuyên môn kê đơn đúng liều lượng vừa phải và theo dõi chặt chẽ, tuyệt đối không dùng theo đơn thuốc truyền miệng hay kinh nghiệm dân gian.
Phytolaccagenin là một hoạt chất tiềm năng trong việc ức chế giải phóng cytokin tiền viêm và kiểm soát phản ứng viêm ở cấp độ tế bào và mô hình chuột [3, 4]. Tuy nhiên, từ dữ liệu phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho người bệnh là một quá trình dài cần thêm nhiều nghiên cứu khẳng định. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược thương lục nguyên cây để trị bệnh nhằm tránh những nguy cơ đáng tiếc cho sức khỏe.


