Ngủ trưa ngắn tại văn phòng hoặc ở nhà giúp phục hồi năng lượng, nhưng nhiều người thức dậy với cổ họng khô rát và hơi thở có mùi. Tình trạng này gây ngại ngùng khi giao tiếp buổi chiều. Nhiều người lo lắng đây là dấu hiệu bệnh dạ dày hoặc gan.

Thủ phạm chính thường là thói quen thở bằng miệng khi ngủ làm bay hơi nước trong nước bọt, khiến niêm mạc miệng bị khô [1]. Khi dòng chảy nước bọt giảm, khả năng tự làm sạch của khoang miệng suy yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phân hủy protein và giải phóng các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi [2]. Khoảng 80-90% trường hợp hôi miệng bắt nguồn từ ngay trong khoang miệng hoặc vùng đầu mặt cổ chứ không phải từ các cơ quan xa hơn [3].

Cơ chế gây khô họng và mùi hôi khi ngủ thở miệng

Hôi miệng là thuật ngữ chỉ bất kỳ mùi hôi hoặc mùi khó chịu nào phát ra từ khoang miệng, có nguồn gốc tại chỗ hoặc toàn thân [4]. Một trong những nguyên nhân tại chỗ gây hôi miệng là lưu lượng nước bọt thấp và khô miệng, vốn là than phiền phổ biến ở người có thói quen thở bằng miệng [4]. Khi thở bằng miệng lúc ngủ, luồng không khí đi qua khoang miệng làm nước trong nước bọt bốc hơi, dẫn đến khô bề mặt niêm mạc [1].

Nước bọt đóng vai trò như chất đệm và chất làm sạch tự nhiên, giúp giữ lượng vi khuẩn trong miệng ở mức kiểm soát được [2]. Sự sụt giảm lưu lượng nước bọt gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tự làm sạch này, và việc làm sạch miệng không đầy đủ sẽ dẫn đến hôi miệng [2]. Khi thiếu nước bọt và môi trường miệng bị cạn kiệt oxy, kèm theo sự gia tăng độ pH nước bọt do tiêu thụ axit amin, quá trình trao đổi chất của vi khuẩn Gram âm sẽ bị kích thích [5].

Các vi khuẩn này phân hủy protein và axit amin trong thức ăn thừa hoặc mô bong tróc, dẫn đến sự thối rữa và giải phóng các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSC) gây mùi [2]. Cường độ của các hợp chất lưu huỳnh tăng lên trực tiếp khi lưu lượng nước bọt giảm hoặc khi bị khô miệng [2]. Hai hợp chất lưu huỳnh chính gây hôi miệng từ bên trong khoang miệng là methyl mercaptan và hydrogen sulphide, trong khi hợp chất liên quan đến nguyên nhân ngoài miệng chủ yếu là dimethyl sulphoxide [5].

Ngoài yếu tố nước bọt, mặt lưng phía sau của lưỡi cũng là ổ chứa vi khuẩn lớn ngay cả ở người vệ sinh răng miệng tốt [1]. Bề mặt lưỡi có diện tích lớn với nhiều nhú lưỡi, dễ giữ lại lượng lớn tế bào bong tróc, bạch cầu, thành phần nước bọt và vi sinh vật, tạo điều kiện cho quá trình phân hủy gây mùi [1]. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn ở một phần ba phía sau mặt lưng lưỡi là tác nhân hàng đầu gây mùi hôi từ miệng [3].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ mắc, nguyên nhân và các biện pháp can thiệp đối với tình trạng khô miệng, thở miệng và hôi miệng ở nhiều nhóm tuổi khác nhau.

Một bài tổng quan năm 2013 cho biết chứng hôi miệng ảnh hưởng đến khoảng 25-50% dân số tùy theo báo cáo của các tác giả khác nhau [6]. Các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi thường xuyên được tìm thấy trong khí thở ra của người mắc [6]. Khoảng 80-90% nguyên nhân nằm ở vùng đầu như miệng, tai, mũi, họng, trong khi phần còn lại liên quan đến bệnh toàn thân như dạ dày, phổi, thuốc hoặc thức ăn [6].

Một tổng quan năm 2015 về phân loại và sinh lý bệnh của hôi miệng chỉ ra rằng thở bằng miệng chiếm tới 40% các trường hợp hôi miệng ở trẻ em do làm khô bề mặt niêm mạc vì bốc hơi nước từ nước bọt [1]. Bài tổng quan này cũng ghi nhận khoảng 10% dân số bị viêm nha chu nặng có kèm theo hôi miệng do khe nướu giữ thức ăn thừa và máu chảy ra bị phân hủy [1]. Ở những bệnh nhân có các bệnh lý hô hấp như chảy dịch mũi sau, viêm xoang và viêm amidan, sự tích tụ đờm và chất nhầy quá mức sẽ thu hút nhiều vi khuẩn hơn, đặc biệt phổ biến ở trẻ em [1].

Để tìm giải pháp cho trẻ thở miệng, một đề cương thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2023 đã được thiết kế nhằm đánh giá hiệu quả của liệu pháp quang động kháng khuẩn (aPDT) và men vi sinh (probiotics) [4]. Nghiên cứu chọn 52 trẻ em từ 7 đến 12 tuổi được chẩn đoán thở bằng miệng và hôi miệng thông qua phỏng vấn và khám lâm sàng [4]. Trẻ được chia thành 4 nhóm: nhóm 1 đánh răng, dùng chỉ nha khoa và cạo lưỡi; nhóm 2 kết hợp đánh răng, chỉ nha khoa và chiếu aPDT lên phần ba giữa và lưng lưỡi; nhóm 3 dùng bàn chải, chỉ nha khoa và men vi sinh; nhóm 4 kết hợp tất cả các phương pháp trên [4]. Các nhà nghiên cứu sử dụng máy đo hơi thở và phân tích vi sinh lớp bợn lưỡi trước, ngay sau điều trị và 7 ngày sau điều trị, nhưng lưu ý rằng mức độ bằng chứng hiện tại còn thấp nên cần thêm nghiên cứu để khẳng định hiệu quả của liệu pháp quang động dùng chất nhạy sáng từ hạt điều màu và đèn LED xanh [4].

Ở nhóm người cao tuổi, một nghiên cứu năm 2020 đã khảo sát hiệu quả của các bài tập vận động miệng đối với chức năng răng miệng [7]. Kết quả cho thấy khi tuổi tác tăng lên, các triệu chứng khô miệng cũng tăng theo một cách có ý nghĩa thống kê, đặc biệt mức độ khô miệng trung bình rất cao ở người trên 90 tuổi do thay đổi cấu trúc mô tuyến theo tuổi [7]. Những người có triệu chứng khô miệng điểm số cao cũng gặp tình trạng hôi miệng nhiều hơn rõ rệt [7]. Sau khi thực hiện các bài tập vận động miệng, người tham gia cảm thấy thư giãn, giảm triệu chứng khô miệng, tăng tiết nước bọt, cải thiện độ pH nước bọt, mở miệng dễ hơn và hết hôi miệng [7]. Bài báo năm 2020 này cũng dẫn lại nghiên cứu năm 2012 và năm 2016 cho thấy nhóm tập vận động miệng có lượng nước bọt tốt hơn (t = 3,40), ít khô miệng hơn (t = 5,17) và giảm hôi miệng rõ rệt (t = 7,77) với mức ý nghĩa thống kê P < 0,001 so với nhóm đối chứng [7].

Những yếu tố khác trong miệng làm nặng thêm mùi hôi

Bên cạnh sự thiếu hụt nước bọt do thở miệng, tải lượng vi khuẩn trong khoang miệng còn tăng cao nếu có các bệnh lý răng nướu [8]. Viêm lợi loét hoại tử, viêm lợi, viêm nha chu xâm lấn ở người lớn và các túi nha chu đều làm tăng gánh nặng vi khuẩn [8]. Máu chảy từ nướu viêm ban đầu tạo mùi sắt hoặc kim loại, sau đó khi máu phân hủy sẽ tạo ra mùi hôi nồng nặc hơn [1].

Các tổn thương sâu răng sâu chưa được điều trị, răng chết tủy có lỗ rò hoặc tủy răng lộ ra ngoài khoang miệng cũng tạo thành ổ chứa cho mảng bám vi khuẩn và mảnh vụn thức ăn tích tụ [2]. Ngoài ra, viêm quanh thân răng, loét miệng, vết thương sau nhổ răng đang lành hoặc khối u ác tính trong miệng cũng là nguồn gây mùi cần được nhận diện [8].

Các khí cụ chỉnh nha cố định, răng giả không được tháo ra vào ban đêm hoặc không làm sạch thường xuyên, mão răng phục hình không khít sát, gầm cầu răng không được vệ sinh và tình trạng nhồi nhét thức ăn kẽ răng đều giữ lại mảng bám [2]. Tất cả các yếu tố này làm tăng lượng vi khuẩn, gây phân hủy mô và axit amin, giảm dòng chảy nước bọt và giải phóng hợp chất bay hơi [2]. Ngay cả khi sức khỏe nha chu rất tốt, lớp bợn lưỡi dày ở người có lưỡi bản đồ hoặc lưỡi nứt vẫn là nguồn gây hôi miệng đáng kể [8].

Lợi ích và giới hạn của các phương pháp chẩn đoán

Để xác định chính xác nguyên nhân gây mùi là từ miệng hay từ mũi và đường hô hấp, các chuyên gia sử dụng kỹ thuật tách khí thở ra [5]. Bệnh nhân được yêu cầu ngậm kín môi và thở ra bằng mũi; nếu người khám nhận thấy mùi hôi phát ra từ mũi thì nguồn gốc có thể liên quan đến hệ hô hấp hoặc xoang [5]. Sau đó, bệnh nhân bóp mũi và thở ra bằng miệng để so sánh và khu trú nguồn gây mùi [5].

Các phương pháp phát hiện và chẩn đoán hôi miệng hiện nay bao gồm đánh giá cảm quan bằng khứu giác của người khám, máy đo hợp chất sunfua và sắc ký khí [3]. Tuy nhiên, một tổng quan năm 2005 chỉ ra rằng tất cả các phương pháp này đều có những hạn chế và nhược điểm nhất định [3]. Hiện vẫn chưa có một hệ thống phân tích chính xác hoàn hảo nào có thể phát hiện cụ thể từng hợp chất bay hơi trong khí thở ra và gắn kết quả đó với một nguyên nhân đặc hiệu duy nhất [3].

Những hiểu lầm thường gặp về chứng hôi miệng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng hôi miệng chủ yếu do bệnh dạ dày hoặc nội tạng. Thực tế, các nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng 80-90% trường hợp bắt nguồn từ trong khoang miệng [3]. Chỉ khoảng 8% đến 10-20% trường hợp hôi miệng có nguyên nhân ngoài miệng như nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh tiêu hóa, rối loạn nội tiết, bệnh gan, thận, tụy hoặc rối loạn hệ tạo máu [5].

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng người già bị khô miệng và hôi miệng là quy luật tất yếu do tuyến nước bọt bị lão hóa hoàn toàn. Một tổng quan năm 2022 cho biết mặc dù khoảng 25% người cao tuổi bị khô miệng, nhiều nghiên cứu đã chứng minh chức năng tuyến nước bọt vẫn được duy trì tốt ở những người cao tuổi khỏe mạnh [5]. Do đó, tình trạng khô miệng ở người lớn tuổi nhiều khả năng bắt nguồn từ bệnh lý toàn thân hoặc các yếu tố bên ngoài như dùng thuốc hơn là do tuổi tác đơn thuần [5].

Một vấn đề tâm lý khác cần phân biệt là chứng sợ hôi miệng (halitophobia), khi người bệnh luôn ám ảnh mình có mùi hôi dù thực tế không có. Việc quản lý chứng sợ hôi miệng phức tạp hơn nhiều so với hôi miệng thực sự vì người mắc tự cô lập mình khỏi các hành vi xã hội, thậm chí ngại nói chuyện với người khác [8]. Những trường hợp này cần được chuyển đến chuyên gia tâm lý để tư vấn thay vì chỉ can thiệp nha khoa [8].

Ai nên thận trọng?

Những người đang sử dụng một số loại thuốc điều trị bệnh cần đặc biệt lưu ý vì thuốc là nguyên nhân phổ biến nhất gây giảm tiết nước bọt [5]. Các nhóm thuốc gây khô miệng bao gồm thuốc kháng cholinergic, thuốc kháng histamine, thuốc chống loạn thần, thuốc giải lo âu, thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp, thuốc lợi tiểu và thuốc giảm đau gây nghiện [5]. Người đang hóa trị hoặc xạ trị vùng đầu cổ cũng dễ bị tổn thương tuyến nước bọt dẫn đến khô miệng nặng [2].

Người mắc các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, viêm thận, rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc các bệnh tự miễn như hội chứng Sjogren, lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng bì cũng có nguy cơ giảm tiết nước bọt cao [5]. Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt vitamin, mất nước, thời kỳ mãn kinh và rối loạn cảm xúc cũng góp phần làm khô miệng [5].

Nếu tình trạng khô rát họng và hôi miệng kéo dài dù đã vệ sinh răng miệng kỹ, hoặc nghi ngờ do nguyên nhân ngoài miệng như bệnh hô hấp, tiêu hóa, gan, thận, nội tiết hay máu, người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán [8]. Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc mà cần hỏi ý kiến bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp.

Cách áp dụng thực tế để giảm khô họng và hôi miệng sau khi ngủ

Để kiểm soát mùi hôi bắt nguồn từ khoang miệng, nguyên tắc cốt lõi là giảm tải lượng vi khuẩn và duy trì độ ẩm niêm mạc [8]. Bạn nên đánh răng đều đặn, dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng và đặc biệt là chải hoặc cạo sạch vùng lưng phía sau của lưỡi hàng ngày để loại bỏ lớp bợn lưỡi [8]. Nước súc miệng có thể được sử dụng trong một số trường hợp như một biện pháp hỗ trợ tạm thời [3].

Đối với thói quen thở bằng miệng, một bài tổng quan năm 2015 gợi ý phương pháp tập ngân nga (humming) với đầu lưỡi đặt chạm lên vòm miệng để đảm bảo duy trì việc thở bằng mũi [1]. Động tác ngân nga giúp tạo thuận lợi cho việc thở mũi thông qua cơ chế tăng sản xuất nitric oxide, một chất giúp giãn cơ trơn và giãn mạch ở đường hô hấp [1]. Ngoài ra, việc thực hiện các bài tập vận động cơ miệng hàng ngày cũng giúp kích thích tăng tiết nước bọt, cải thiện độ pH và giảm triệu chứng khô miệng [7].

Trong sinh hoạt hàng ngày, cần uống đủ nước để tránh mất nước làm giảm tiết nước bọt [5]. Hạn chế uống rượu bia và hút thuốc lá (cả chủ động lẫn thụ động) vì chúng không chỉ để lại mùi cồn và mùi nicotin mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng hôi miệng [1]. Nếu có răng sâu, viêm nha chu, răng giả hoặc cầu mão răng bị hở, cần đến nha sĩ để điều trị và sửa chữa dứt điểm [8]. Trong trường hợp khô miệng nặng do xạ trị hoặc bệnh tuyến nước bọt, bác sĩ có thể kê đơn nước bọt nhân tạo để hỗ trợ giữ ẩm khoang miệng [8].

Khô rát cổ họng và hôi miệng sau giấc ngủ trưa đa phần là hệ quả lành tính của việc thở bằng miệng làm bay hơi nước bọt và tăng vi khuẩn phân hủy protein trên lưỡi [1]. Duy trì thói quen thở bằng mũi, uống đủ nước, vệ sinh lưỡi kỹ lưỡng và tập vận động cơ miệng sẽ giúp cải thiện đáng kể tình trạng này [7]. Tuy nhiên, nếu triệu chứng diễn ra dai dẳng kèm theo các dấu hiệu bất thường khác, bạn nên thăm khám nha sĩ hoặc bác sĩ nội khoa để tìm nguyên nhân chính xác và xử trí kịp thời [6].